Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Phú Quốc, Việt Nam 🇻🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:25 ↑ 104.8° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:10 ↑ 255.3° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 44m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 50.26°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.591 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Phú Quốc
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:53
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | -0m 25s | 04:38 | 19:41 | 05:04 | 19:15 | 05:30 | 18:49 | 12:10 | 151.83 |
| 2 |
05:53
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | -0m 25s | 04:38 | 19:41 | 05:05 | 19:15 | 05:30 | 18:49 | 12:10 | 151.81 |
| 3 |
05:53
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | -0m 25s | 04:39 | 19:41 | 05:05 | 19:14 | 05:31 | 18:49 | 12:10 | 151.80 |
| 4 |
05:53
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | -0m 26s | 04:39 | 19:40 | 05:05 | 19:14 | 05:31 | 18:48 | 12:10 | 151.78 |
| 5 |
05:53
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | -0m 26s | 04:39 | 19:40 | 05:05 | 19:14 | 05:31 | 18:48 | 12:10 | 151.76 |
| 6 |
05:54
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | -0m 26s | 04:39 | 19:39 | 05:05 | 19:13 | 05:31 | 18:48 | 12:09 | 151.74 |
| 7 |
05:54
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | -0m 27s | 04:40 | 19:39 | 05:06 | 19:13 | 05:31 | 18:47 | 12:09 | 151.72 |
| 8 |
05:54
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | -0m 27s | 04:40 | 19:38 | 05:06 | 19:12 | 05:31 | 18:47 | 12:09 | 151.69 |
| 9 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | -0m 27s | 04:40 | 19:38 | 05:06 | 19:12 | 05:31 | 18:46 | 12:09 | 151.67 |
| 10 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | -0m 28s | 04:40 | 19:37 | 05:06 | 19:11 | 05:32 | 18:46 | 12:09 | 151.65 |
| 11 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | -0m 28s | 04:40 | 19:37 | 05:06 | 19:11 | 05:32 | 18:46 | 12:09 | 151.62 |
| 12 |
05:54
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 28s | 04:41 | 19:36 | 05:06 | 19:11 | 05:32 | 18:45 | 12:09 | 151.60 |
| 13 |
05:54
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 29s | 04:41 | 19:36 | 05:07 | 19:10 | 05:32 | 18:45 | 12:08 | 151.57 |
| 14 |
05:54
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 29s | 04:41 | 19:35 | 05:07 | 19:10 | 05:32 | 18:44 | 12:08 | 151.55 |
| 15 |
05:54
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 29s | 04:41 | 19:35 | 05:07 | 19:09 | 05:32 | 18:44 | 12:08 | 151.52 |
| 16 |
05:54
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 29s | 04:41 | 19:34 | 05:07 | 19:09 | 05:32 | 18:43 | 12:08 | 151.49 |
| 17 |
05:54
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 30s | 04:42 | 19:33 | 05:07 | 19:08 | 05:32 | 18:43 | 12:08 | 151.46 |
| 18 |
05:54
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 30s | 04:42 | 19:33 | 05:07 | 19:07 | 05:32 | 18:42 | 12:07 | 151.44 |
| 19 |
05:54
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 30s | 04:42 | 19:32 | 05:07 | 19:07 | 05:32 | 18:42 | 12:07 | 151.41 |
| 20 |
05:54
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | -0m 30s | 04:42 | 19:32 | 05:07 | 19:06 | 05:32 | 18:41 | 12:07 | 151.38 |
| 21 |
05:54
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | -0m 31s | 04:42 | 19:31 | 05:07 | 19:06 | 05:32 | 18:41 | 12:07 | 151.34 |
| 22 |
05:54
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | -0m 31s | 04:42 | 19:30 | 05:08 | 19:05 | 05:33 | 18:40 | 12:06 | 151.31 |
| 23 |
05:54
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | -0m 31s | 04:42 | 19:30 | 05:08 | 19:05 | 05:33 | 18:40 | 12:06 | 151.28 |
| 24 |
05:54
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 31s | 04:42 | 19:29 | 05:08 | 19:04 | 05:33 | 18:39 | 12:06 | 151.25 |
| 25 |
05:54
↑
79° Đông
|
18:17
↑
281° Tây
|
12h 22m | -0m 31s | 04:43 | 19:28 | 05:08 | 19:03 | 05:33 | 18:39 | 12:06 | 151.22 |
| 26 |
05:54
↑
79° Đông
|
18:16
↑
281° Tây
|
12h 21m | -0m 31s | 04:43 | 19:28 | 05:08 | 19:03 | 05:33 | 18:38 | 12:05 | 151.18 |
| 27 |
05:54
↑
80° Đông
|
18:16
↑
280° Tây
|
12h 21m | -0m 32s | 04:43 | 19:27 | 05:08 | 19:02 | 05:33 | 18:37 | 12:05 | 151.15 |
| 28 |
05:54
↑
80° Đông
|
18:15
↑
280° Tây
|
12h 20m | -0m 32s | 04:43 | 19:27 | 05:08 | 19:02 | 05:33 | 18:37 | 12:05 | 151.12 |
| 29 |
05:54
↑
80° Đông
|
18:14
↑
280° Tây
|
12h 20m | -0m 32s | 04:43 | 19:26 | 05:08 | 19:01 | 05:33 | 18:36 | 12:05 | 151.08 |
| 30 |
05:54
↑
81° Đông
|
18:14
↑
279° Tây
|
12h 19m | -0m 32s | 04:43 | 19:25 | 05:08 | 19:00 | 05:33 | 18:36 | 12:04 | 151.05 |
| 31 |
05:54
↑
81° Đông
|
18:13
↑
279° Tây
|
12h 18m | -0m 32s | 04:43 | 19:25 | 05:08 | 19:00 | 05:33 | 18:35 | 12:04 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Phú Quốc. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Phú Quốc, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 05 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.