Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qina, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 83.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:06 276.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 28m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -13.09°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.578 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qina

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:12
98° Đông
17:50
262° Tây
11h 37m +1m 30s 04:55 19:07 05:22 18:40 05:49 18:13 12:01 148.22
2
06:11
98° Đông
17:50
263° Tây
11h 38m +1m 30s 04:55 19:07 05:21 18:41 05:48 18:14 12:01 148.26
3
06:11
97° Đông
17:51
263° Tây
11h 40m +1m 31s 04:54 19:08 05:20 18:41 05:47 18:14 12:01 148.30
4
06:10
97° Đông
17:51
263° Tây
11h 41m +1m 31s 04:53 19:08 05:19 18:42 05:46 18:15 12:00 148.33
5
06:09
96° Đông
17:52
264° Tây
11h 43m +1m 31s 04:52 19:09 05:18 18:42 05:45 18:16 12:00 148.37
6
06:08
96° Đông
17:52
264° Tây
11h 44m +1m 31s 04:51 19:09 05:17 18:43 05:44 18:16 12:00 148.41
7
06:07
96° Đông
17:53
265° Tây
11h 46m +1m 31s 04:50 19:10 05:16 18:43 05:43 18:17 12:00 148.45
8
06:06
95° Đông
17:54
265° Tây
11h 48m +1m 32s 04:49 19:10 05:15 18:44 05:42 18:17 11:59 148.49
9
06:05
95° Đông
17:54
266° Tây
11h 49m +1m 32s 04:48 19:11 05:14 18:44 05:41 18:18 11:59 148.53
10
06:03
94° Đông
17:55
266° Tây
11h 51m +1m 32s 04:47 19:11 05:13 18:45 05:40 18:18 11:59 148.57
11
06:02
94° Đông
17:55
266° Tây
11h 52m +1m 32s 04:46 19:12 05:12 18:45 05:39 18:19 11:59 148.61
12
06:01
93° Đông
17:56
267° Tây
11h 54m +1m 32s 04:45 19:12 05:11 18:46 05:38 18:19 11:58 148.65
13
06:00
93° Đông
17:56
267° Tây
11h 55m +1m 32s 04:44 19:13 05:10 18:46 05:37 18:20 11:58 148.69
14
05:59
92° Đông
17:57
268° Tây
11h 57m +1m 32s 04:42 19:14 05:09 18:47 05:36 18:20 11:58 148.73
15
05:58
92° Đông
17:57
268° Tây
11h 58m +1m 32s 04:41 19:14 05:08 18:47 05:35 18:21 11:58 148.77
16
05:57
92° Đông
17:58
269° Tây
12h 00m +1m 33s 04:40 19:15 05:07 18:48 05:34 18:21 11:57 148.81
17
05:56
91° Đông
17:58
269° Tây
12h 01m +1m 33s 04:39 19:15 05:06 18:48 05:33 18:22 11:57 148.85
18
05:55
91° Đông
17:59
270° Tây
12h 03m +1m 33s 04:38 19:16 05:05 18:49 05:32 18:22 11:57 148.90
19
05:54
90° Đông
17:59
270° Tây
12h 05m +1m 33s 04:37 19:16 05:04 18:49 05:31 18:23 11:56 148.94
20
05:53
90° Đông
18:00
270° Tây
12h 06m +1m 33s 04:36 19:17 05:03 18:50 05:29 18:23 11:56 148.98
21
05:52
89° Đông
18:00
271° Tây
12h 08m +1m 33s 04:35 19:17 05:02 18:50 05:28 18:23 11:56 149.02
22
05:51
89° Đông
18:00
271° Tây
12h 09m +1m 33s 04:34 19:18 05:01 18:51 05:27 18:24 11:56 149.06
23
05:50
88° Đông
18:01
272° Tây
12h 11m +1m 33s 04:33 19:18 05:00 18:51 05:26 18:24 11:55 149.10
24
05:49
88° Đông
18:01
272° Tây
12h 12m +1m 32s 04:31 19:19 04:58 18:52 05:25 18:25 11:55 149.14
25
05:48
88° Đông
18:02
273° Tây
12h 14m +1m 32s 04:30 19:19 04:57 18:52 05:24 18:25 11:55 149.19
26
05:46
87° Đông
18:02
273° Tây
12h 15m +1m 32s 04:29 19:20 04:56 18:53 05:23 18:26 11:54 149.23
27
05:45
87° Đông
18:03
274° Tây
12h 17m +1m 32s 04:28 19:20 04:55 18:53 05:22 18:26 11:54 149.27
28
05:44
86° Đông
18:03
274° Tây
12h 18m +1m 32s 04:27 19:21 04:54 18:54 05:21 18:27 11:54 149.31
29
05:43
86° Đông
18:04
274° Tây
12h 20m +1m 32s 04:26 19:22 04:53 18:54 05:20 18:27 11:53 149.35
30
05:42
85° Đông
18:04
275° Tây
12h 22m +1m 32s 04:24 19:22 04:52 18:55 05:19 18:28 11:53 149.39
31
05:41
85° Đông
18:05
275° Tây
12h 23m +1m 32s 04:23 19:23 04:51 18:55 05:18 18:28 11:53 149.44

Trong Qina, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Qina

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Qina

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Qina

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 3 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí