Thời gian hiện tại trong Bangladesh 🇧🇩

121234567891011
13:47:51 GMT+6
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Dhaka

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: BD

Mã ISO Alpha-3: BGD

Múi giờ IANA: Asia/Dacca (UTC+06:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bangladesh

Thành phốThời gian hiện tại
Azimpur Thu 13:47:51
Bagerhat Thu 13:47:51
Barishal Thu 13:47:51
Bhairab Bāzār Thu 13:47:51
Bhola Thu 13:47:51
Bibir Hat Thu 13:47:51
Bogra Thu 13:47:51
Chattogram Thu 13:47:51
Chợ Cox Thu 13:47:51
Comilla Thu 13:47:51
Dhaka Thu 13:47:51
Dinājpur Thu 13:47:51
Farīdpur Thu 13:47:51
Feni Thu 13:47:51
Habiganj Thu 13:47:51
Ishwardi Thu 13:47:51
Jamālpur Thu 13:47:51
Jessore Thu 13:47:51
Joypur Hāt Thu 13:47:51
Khulna Thu 13:47:51
Kishorganj Thu 13:47:51
Kushtia Thu 13:47:51
Lakhsham Thu 13:47:51
Madaripur Thu 13:47:51
Mymensingh Thu 13:47:51
Nāgarpur Thu 13:47:51
Naogaon Thu 13:47:51
Nārāyanganj Thu 13:47:51
Narsingdi Thu 13:47:51
Natore Thu 13:47:51
Nawabganj Thu 13:47:51
Netrakona Thu 13:47:51
Pabna Thu 13:47:51
Paltan Thu 13:47:51
Puthia Thu 13:47:51
Rangpur Thu 13:47:51
Saidpur Thu 13:47:51
Sarishābāri Thu 13:47:51
Sātkhira Thu 13:47:51
Shāhzādpur Thu 13:47:51
Sherpur Thu 13:47:51
Shibganj Thu 13:47:51
Sirajganj Thu 13:47:51
Sonārgaon Thu 13:47:51
Sylhet Thu 13:47:51
Tàngai Thu 13:47:51
Thākurgaon Thu 13:47:51
Tungi Thu 13:47:51

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bangladesh

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Dacca Thu 13:47:51
Asia/Dhaka Thu 13:47:51

Mặt Trời mọc và lặn ở Bangladesh (49 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Azimpur
N/A
N/A
Bagerhat
N/A
N/A
Barishal
N/A
N/A
Bhairab Bāzār
N/A
N/A
Bhola
N/A
N/A
Bibir Hat
N/A
N/A
Bogra
N/A
N/A
Chattogram
N/A
N/A
Chợ Cox
N/A
N/A
Comilla
N/A
N/A
Dhaka
N/A
N/A
Dinājpur
N/A
N/A
Farīdpur
N/A
N/A
Feni
N/A
N/A
Habiganj
N/A
N/A
Ishwardi
N/A
N/A
Jamālpur
N/A
N/A
Jessore
N/A
N/A
Joypur Hāt
N/A
N/A
Khulna
N/A
N/A
Kishorganj
N/A
N/A
Kushtia
N/A
N/A
Lakhsham
N/A
N/A
Madaripur
N/A
N/A
Mymensingh
N/A
N/A
Nāgarpur
N/A
N/A
Naogaon
N/A
N/A
Nārāyanganj
N/A
N/A
Narsingdi
N/A
N/A
Natore
N/A
N/A
Nawabganj
N/A
N/A
Netrakona
N/A
N/A
Pabna
N/A
N/A
Paltan
N/A
N/A
Puthia
N/A
N/A
Rājshāhi
N/A
N/A
Rangpur
N/A
N/A
Saidpur
N/A
N/A
Sarishābāri
N/A
N/A
Sātkhira
N/A
N/A
Shāhzādpur
N/A
N/A
Sherpur
N/A
N/A
Shibganj
N/A
N/A
Sirajganj
N/A
N/A
Sonārgaon
N/A
N/A
Sylhet
N/A
N/A
Tàngai
N/A
N/A
Thākurgaon
N/A
N/A
Tungi
N/A
N/A

Thời tiết hiện tại ở Bangladesh (49 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Bangladesh

Dân số 161,356,039
Diện tích 144,000 km²
Mã số ISO Numeric 050
Mã FIPS BG
Tên miền cấp cao nhất .bd
Tiền tệ Taka (BDT)
Mã vùng điện thoại +880
Mã quốc gia +880
Định dạng mã bưu chính ####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{4})$
Ngôn ngữ BN-BD (bn-BD), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇮🇳 Ấn Độ, 🇲🇲 Myanmar

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bangladesh

Năm nay, Bangladesh tổ chức 7 ngày lễ công cộng, với 7 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Bengali New Year's Day vào ngày 14 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bangladesh để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí