Thời gian hiện tại trong Bangladesh 🇧🇩

121234567891011

Thành phố thủ đô: Dhaka

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: BD

Mã ISO Alpha-3: BGD

Múi giờ IANA: Asia/Dacca (UTC+06:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bangladesh

Thành phốThời gian hiện tại
Azimpur Tue 14:39:43
Bhairab Bāzār Tue 14:39:43
Bhola Tue 14:39:43
Bibir Hat Tue 14:39:43
Chattogram Tue 14:39:43
Comilla Tue 14:39:43
Dhaka Tue 14:39:43
Farīdpur Tue 14:39:43
Feni Tue 14:39:43
Habiganj Tue 14:39:43
Ishwardi Tue 14:39:43
Jamālpur Tue 14:39:43
Joypur Hāt Tue 14:39:43
Khulna Tue 14:39:43
Kishorganj Tue 14:39:43
Kushtia Tue 14:39:43
Lakhsham Tue 14:39:43
Madaripur Tue 14:39:43
Naogaon Tue 14:39:43
Nawabganj Tue 14:39:43
Netrakona Tue 14:39:43
Pabna Tue 14:39:43
Paltan Tue 14:39:43
Puthia Tue 14:39:43
Rangpur Tue 14:39:43
Saidpur Tue 14:39:43
Sarishābāri Tue 14:39:43
Sātkhira Tue 14:39:43
Shāhzādpur Tue 14:39:43
Sherpur Tue 14:39:43
Sirajganj Tue 14:39:43
Sonārgaon Tue 14:39:43
Tàngai Tue 14:39:43
Thākurgaon Tue 14:39:43

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bangladesh

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Dacca Tue 14:39:43
Asia/Dhaka Tue 14:39:43

Mặt Trời mọc và lặn ở Bangladesh (49 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Azimpur
6:42 AM
5:26 PM
Bagerhat
6:42 AM
5:30 PM
Barishal
6:40 AM
5:28 PM
Bhairab Bāzār
6:40 AM
5:23 PM
Bhola
6:39 AM
5:27 PM
Bibir Hat
6:34 AM
5:22 PM
Bogra
6:48 AM
5:28 PM
Chattogram
6:33 AM
5:23 PM
Chợ Cox
6:31 AM
5:24 PM
Comilla
6:38 AM
5:23 PM
Dhaka
6:42 AM
5:25 PM
Dinājpur
6:53 AM
5:29 PM
Farīdpur
6:44 AM
5:28 PM
Feni
6:36 AM
5:23 PM
Habiganj
6:39 AM
5:20 PM
Ishwardi
6:48 AM
5:30 PM
Jamālpur
6:46 AM
5:25 PM
Jessore
6:45 AM
5:31 PM
Joypur Hāt
6:50 AM
5:28 PM
Khulna
6:43 AM
5:31 PM
Kishorganj
6:42 AM
5:23 PM
Kushtia
6:47 AM
5:30 PM
Lakhsham
6:38 AM
5:24 PM
Madaripur
6:41 AM
5:27 PM
Mymensingh
6:44 AM
5:24 PM
Nāgarpur
6:44 AM
5:27 PM
Naogaon
6:50 AM
5:29 PM
Nārāyanganj
6:41 AM
5:25 PM
Narsingdi
6:41 AM
5:24 PM
Natore
6:49 AM
5:30 PM
Nawabganj
6:52 AM
5:32 PM
Netrakona
6:43 AM
5:22 PM
Pabna
6:47 AM
5:30 PM
Paltan
6:42 AM
5:26 PM
Puthia
6:49 AM
5:31 PM
Rājshāhi
6:50 AM
5:32 PM
Rangpur
6:50 AM
5:26 PM
Saidpur
6:52 AM
5:28 PM
Sarishābāri
6:46 AM
5:26 PM
Sātkhira
6:45 AM
5:33 PM
Shāhzādpur
6:46 AM
5:28 PM
Sherpur
6:46 AM
5:25 PM
Shibganj
6:49 AM
5:27 PM
Sirajganj
6:46 AM
5:27 PM
Sonārgaon
6:41 AM
5:25 PM
Sylhet
6:38 AM
5:17 PM
Tàngai
6:45 AM
5:27 PM
Thākurgaon
6:54 AM
5:29 PM
Tungi
6:42 AM
5:25 PM

Thời tiết hiện tại ở Bangladesh (49 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Bangladesh

Dân số 161,356,039
Diện tích 144,000 km²
Mã số ISO Numeric 050
Mã FIPS BG
Tên miền cấp cao nhất .bd
Tiền tệ Taka (BDT)
Mã vùng điện thoại +880
Mã quốc gia +880
Định dạng mã bưu chính ####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{4})$
Ngôn ngữ BN-BD (bn-BD), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇮🇳 Ấn Độ, 🇲🇲 Myanmar

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bangladesh

Năm nay, Bangladesh tổ chức 7 ngày lễ công cộng, với 7 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là International Mother's language Day vào ngày 21 Feb. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bangladesh để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí