Thời gian hiện tại trong Myanmar 🇲🇲

121234567891011
14:54:47 GMT+630
Thứ Năm, 16 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Nay Pyi Taw

Các thành phố lớn nhất:
  • Yangon (Dân số 4,477,638)
  • Mandalay (Dân số 1,208,099)
  • Naypyidaw (Dân số 1,100,000)
  • Nay Pyi Taw (Dân số 925,000)
  • Mawlamyine (Dân số 438,861)

Mã ISO Alpha-2: MM

Mã ISO Alpha-3: MMR

Múi giờ IANA: Asia/Rangoon (UTC+6:30)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Myanmar

Thành phốThời gian hiện tại
Bago Thu 14:54:47
Chauk Thu 14:54:47
Dawui Thu 14:54:47
Hinthada Thu 14:54:47
Kēng Tung Thu 14:54:47
Lashio Thu 14:54:47
Magway Thu 14:54:47
Mandalay Thu 14:54:47
Monywa Thu 14:54:47
Myingyan Thu 14:54:47
Myitkyina Thu 14:54:47
Naypyidaw Thu 14:54:47
Nyaunglebin Thu 14:54:47
Pakokku Thu 14:54:47
Pathein Thu 14:54:47
Pyin Oo Lwin Thu 14:54:47
Sagaing Thu 14:54:47
Shwebo Thu 14:54:47
Sittwe Thu 14:54:47
Taungdwingyi Thu 14:54:47
Taunggyi Thu 14:54:47
Taungoo Thu 14:54:47
Thaton Thu 14:54:47
Thayetmyo Thu 14:54:47
Yangon Thu 14:54:47
Yenangyaung Thu 14:54:47
ปินนาเมา Thu 14:54:47
มะโกก Thu 14:54:47
มูดอน Thu 14:54:47
เมอิคทิลา Thu 14:54:47
เมียก Thu 14:54:47
ပေယ Thu 14:54:47

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Myanmar

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Rangoon Thu 14:54:47
Asia/Yangon Thu 14:54:47

Mặt Trời mọc và lặn ở Myanmar (35 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Bago
5:47 AM
6:20 PM
Chauk
5:51 AM
6:29 PM
Dawui
5:43 AM
6:10 PM
Hinthada
5:51 AM
6:24 PM
Huyện Kyain Seikgyi
5:42 AM
6:11 PM
Kēng Tung
5:30 AM
6:09 PM
Lashio
5:38 AM
6:19 PM
Magway
5:51 AM
6:28 PM
Mandalay
5:45 AM
6:25 PM
Mawlamyine
5:44 AM
6:14 PM
Monywa
5:49 AM
6:29 PM
Myingyan
5:48 AM
6:27 PM
Myitkyina
5:37 AM
6:23 PM
Nay Pyi Taw
5:47 AM
6:23 PM
Naypyidaw
5:47 AM
6:23 PM
Nyaunglebin
5:46 AM
6:19 PM
Pakokku
5:50 AM
6:29 PM
Pathein
5:55 AM
6:26 PM
Pyin Oo Lwin
5:44 AM
6:24 PM
Sagaing
5:46 AM
6:25 PM
Shwebo
5:46 AM
6:27 PM
Sittwe
5:59 AM
6:36 PM
Taungdwingyi
5:49 AM
6:26 PM
Taunggyi
5:42 AM
6:20 PM
Taungoo
5:46 AM
6:21 PM
Thaton
5:44 AM
6:16 PM
Thayetmyo
5:51 AM
6:26 PM
Yangon
5:49 AM
6:21 PM
Yenangyaung
5:51 AM
6:29 PM
ปินนาเมา
5:47 AM
6:23 PM
มะโกก
5:43 AM
6:24 PM
มูดอน
5:43 AM
6:14 PM
เมอิคทิลา
5:47 AM
6:25 PM
เมียก
5:43 AM
6:07 PM
ပေယ
5:51 AM
6:26 PM

Thời tiết hiện tại ở Myanmar (35 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Myanmar

Dân số 53,708,395
Diện tích 678,500 km²
Mã số ISO Numeric 104
Mã FIPS BM
Tên miền cấp cao nhất .mm
Tiền tệ Kyat (MMK)
Mã vùng điện thoại +95
Mã quốc gia +95
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ CỦA TÔI (my)
Các quốc gia lân cận 🇮🇳 Ấn Độ, 🇧🇩 Bangladesh, 🇱🇦 Lào, 🇹🇭 Thái Lan, 🇨🇳 Trung Quốc
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí