Thời gian hiện tại trong Myanmar 🇲🇲
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Myanmar
- Bago Fri 12:19:24
- Chauk Fri 12:19:24
- Dawui Fri 12:19:24
- Hinthada Fri 12:19:24
- Kēng Tung Fri 12:19:24
- Lashio Fri 12:19:24
- Magway Fri 12:19:24
- Mandalay Fri 12:19:24
- Monywa Fri 12:19:24
- Myingyan Fri 12:19:24
- Myitkyina Fri 12:19:24
- Naypyidaw Fri 12:19:24
- Nyaunglebin Fri 12:19:24
- Pakokku Fri 12:19:24
- Pathein Fri 12:19:24
- Pyin Oo Lwin Fri 12:19:24
- Sagaing Fri 12:19:24
- Shwebo Fri 12:19:24
- Sittwe Fri 12:19:24
- Taungdwingyi Fri 12:19:24
- Taunggyi Fri 12:19:24
- Taungoo Fri 12:19:24
- Thaton Fri 12:19:24
- Thayetmyo Fri 12:19:24
- Yangon Fri 12:19:24
- Yenangyaung Fri 12:19:24
- ปินนาเมา Fri 12:19:24
- มะโกก Fri 12:19:24
- มูดอน Fri 12:19:24
- เมอิคทิลา Fri 12:19:24
- เมียก Fri 12:19:24
- ပေယ Fri 12:19:24
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bago | Fri 12:19:24 |
| Chauk | Fri 12:19:24 |
| Dawui | Fri 12:19:24 |
| Hinthada | Fri 12:19:24 |
| Kēng Tung | Fri 12:19:24 |
| Lashio | Fri 12:19:24 |
| Magway | Fri 12:19:24 |
| Mandalay | Fri 12:19:24 |
| Monywa | Fri 12:19:24 |
| Myingyan | Fri 12:19:24 |
| Myitkyina | Fri 12:19:24 |
| Naypyidaw | Fri 12:19:24 |
| Nyaunglebin | Fri 12:19:24 |
| Pakokku | Fri 12:19:24 |
| Pathein | Fri 12:19:24 |
| Pyin Oo Lwin | Fri 12:19:24 |
| Sagaing | Fri 12:19:24 |
| Shwebo | Fri 12:19:24 |
| Sittwe | Fri 12:19:24 |
| Taungdwingyi | Fri 12:19:24 |
| Taunggyi | Fri 12:19:24 |
| Taungoo | Fri 12:19:24 |
| Thaton | Fri 12:19:24 |
| Thayetmyo | Fri 12:19:24 |
| Yangon | Fri 12:19:24 |
| Yenangyaung | Fri 12:19:24 |
| ปินนาเมา | Fri 12:19:24 |
| มะโกก | Fri 12:19:24 |
| มูดอน | Fri 12:19:24 |
| เมอิคทิลา | Fri 12:19:24 |
| เมียก | Fri 12:19:24 |
| ပေယ | Fri 12:19:24 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Myanmar
- Asia/Rangoon Fri 12:19:24
- Asia/Yangon Fri 12:19:24
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Rangoon | Fri 12:19:24 |
| Asia/Yangon | Fri 12:19:24 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Myanmar (35 Vị trí)
-
Bago
5:50 AM6:15 PM
-
Chauk
5:55 AM6:24 PM
-
Dawui
5:45 AM6:06 PM
-
Hinthada
5:54 AM6:19 PM
-
Huyện Kyain Seikgyi
5:44 AM6:07 PM
-
Kēng Tung
5:34 AM6:04 PM
-
Lashio
5:42 AM6:13 PM
-
Magway
5:55 AM6:23 PM
-
Mandalay
5:49 AM6:19 PM
-
Mawlamyine
5:46 AM6:10 PM
-
Monywa
5:53 AM6:23 PM
-
Myingyan
5:52 AM6:22 PM
-
Myitkyina
5:42 AM6:16 PM
-
Nay Pyi Taw
5:50 AM6:18 PM
-
Naypyidaw
5:51 AM6:18 PM
-
Nyaunglebin
5:49 AM6:14 PM
-
Pakokku
5:54 AM6:23 PM
-
Pathein
5:58 AM6:22 PM
-
Pyin Oo Lwin
5:48 AM6:18 PM
-
Sagaing
5:50 AM6:19 PM
-
Shwebo
5:50 AM6:21 PM
-
Sittwe
6:03 AM6:31 PM
-
Taungdwingyi
5:52 AM6:20 PM
-
Taunggyi
5:46 AM6:15 PM
-
Taungoo
5:50 AM6:16 PM
-
Thaton
5:47 AM6:11 PM
-
Thayetmyo
5:54 AM6:21 PM
-
Yangon
5:52 AM6:16 PM
-
Yenangyaung
5:55 AM6:23 PM
-
ปินนาเมา
5:50 AM6:17 PM
-
มะโกก
5:47 AM6:18 PM
-
มูดอน
5:46 AM6:09 PM
-
เมอิคทิลา
5:51 AM6:19 PM
-
เมียก
5:45 AM6:04 PM
-
ပေယ
5:55 AM6:21 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bago |
5:50 AM
|
6:15 PM
|
| Chauk |
5:55 AM
|
6:24 PM
|
| Dawui |
5:45 AM
|
6:06 PM
|
| Hinthada |
5:54 AM
|
6:19 PM
|
| Huyện Kyain Seikgyi |
5:44 AM
|
6:07 PM
|
| Kēng Tung |
5:34 AM
|
6:04 PM
|
| Lashio |
5:42 AM
|
6:13 PM
|
| Magway |
5:55 AM
|
6:23 PM
|
| Mandalay |
5:49 AM
|
6:19 PM
|
| Mawlamyine |
5:46 AM
|
6:10 PM
|
| Monywa |
5:53 AM
|
6:23 PM
|
| Myingyan |
5:52 AM
|
6:22 PM
|
| Myitkyina |
5:42 AM
|
6:16 PM
|
| Nay Pyi Taw |
5:50 AM
|
6:18 PM
|
| Naypyidaw |
5:51 AM
|
6:18 PM
|
| Nyaunglebin |
5:49 AM
|
6:14 PM
|
| Pakokku |
5:54 AM
|
6:23 PM
|
| Pathein |
5:58 AM
|
6:22 PM
|
| Pyin Oo Lwin |
5:48 AM
|
6:18 PM
|
| Sagaing |
5:50 AM
|
6:19 PM
|
| Shwebo |
5:50 AM
|
6:21 PM
|
| Sittwe |
6:03 AM
|
6:31 PM
|
| Taungdwingyi |
5:52 AM
|
6:20 PM
|
| Taunggyi |
5:46 AM
|
6:15 PM
|
| Taungoo |
5:50 AM
|
6:16 PM
|
| Thaton |
5:47 AM
|
6:11 PM
|
| Thayetmyo |
5:54 AM
|
6:21 PM
|
| Yangon |
5:52 AM
|
6:16 PM
|
| Yenangyaung |
5:55 AM
|
6:23 PM
|
| ปินนาเมา |
5:50 AM
|
6:17 PM
|
| มะโกก |
5:47 AM
|
6:18 PM
|
| มูดอน |
5:46 AM
|
6:09 PM
|
| เมอิคทิลา |
5:51 AM
|
6:19 PM
|
| เมียก |
5:45 AM
|
6:04 PM
|
| ပေယ |
5:55 AM
|
6:21 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Myanmar (35 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Myanmar
| Dân số | 53,708,395 |
| Diện tích | 678,500 km² |
| Mã số ISO Numeric | 104 |
| Mã FIPS | BM |
| Tên miền cấp cao nhất | .mm |
| Tiền tệ | Kyat (MMK) |
| Mã vùng điện thoại | +95 |
| Mã quốc gia | +95 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | CỦA TÔI (my) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇳 Ấn Độ, 🇧🇩 Bangladesh, 🇱🇦 Lào, 🇹🇭 Thái Lan, 🇨🇳 Trung Quốc |
Giờ tại Myanmar — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Myanmar.
Myanmar có bao nhiêu múi giờ?
Myanmar trải dài trên 2 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Myanmar là gì?
Nay Pyi Taw là thủ đô của Myanmar.Thủ đô sử dụng múi giờ Asia/Yangon — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Myanmar có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Myanmar có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Myanmar được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 35 thành phố trên khắp Myanmar. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Myanmar là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Myanmar phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.