Thời gian hiện tại trong Myanmar 🇲🇲
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Myanmar
- Bago Tue 13:50:25
- Chauk Tue 13:50:25
- Dawui Tue 13:50:25
- Hinthada Tue 13:50:25
- Kēng Tung Tue 13:50:25
- Lashio Tue 13:50:25
- Magway Tue 13:50:25
- Mandalay Tue 13:50:25
- Mê Kông Tue 13:50:25
- Meiktila Tue 13:50:25
- Mogok Tue 13:50:25
- Monywa Tue 13:50:25
- Mudon Tue 13:50:25
- Myingyan Tue 13:50:25
- Myitkyina Tue 13:50:25
- Naypyidaw Tue 13:50:25
- Nyaunglebin Tue 13:50:25
- Pakokku Tue 13:50:25
- Pathein Tue 13:50:25
- Pyay Tue 13:50:25
- Pyin Oo Lwin Tue 13:50:25
- Pyinmana Tue 13:50:25
- Sagaing Tue 13:50:25
- Shwebo Tue 13:50:25
- Sittwe Tue 13:50:25
- Taungdwingyi Tue 13:50:25
- Taunggyi Tue 13:50:25
- Taungoo Tue 13:50:25
- Thaton Tue 13:50:25
- Thayetmyo Tue 13:50:25
- Yangon Tue 13:50:25
- Yenangyaung Tue 13:50:25
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bago | Tue 13:50:25 |
| Chauk | Tue 13:50:25 |
| Dawui | Tue 13:50:25 |
| Hinthada | Tue 13:50:25 |
| Kēng Tung | Tue 13:50:25 |
| Lashio | Tue 13:50:25 |
| Magway | Tue 13:50:25 |
| Mandalay | Tue 13:50:25 |
| Mê Kông | Tue 13:50:25 |
| Meiktila | Tue 13:50:25 |
| Mogok | Tue 13:50:25 |
| Monywa | Tue 13:50:25 |
| Mudon | Tue 13:50:25 |
| Myingyan | Tue 13:50:25 |
| Myitkyina | Tue 13:50:25 |
| Naypyidaw | Tue 13:50:25 |
| Nyaunglebin | Tue 13:50:25 |
| Pakokku | Tue 13:50:25 |
| Pathein | Tue 13:50:25 |
| Pyay | Tue 13:50:25 |
| Pyin Oo Lwin | Tue 13:50:25 |
| Pyinmana | Tue 13:50:25 |
| Sagaing | Tue 13:50:25 |
| Shwebo | Tue 13:50:25 |
| Sittwe | Tue 13:50:25 |
| Taungdwingyi | Tue 13:50:25 |
| Taunggyi | Tue 13:50:25 |
| Taungoo | Tue 13:50:25 |
| Thaton | Tue 13:50:25 |
| Thayetmyo | Tue 13:50:25 |
| Yangon | Tue 13:50:25 |
| Yenangyaung | Tue 13:50:25 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Myanmar
- Asia/Rangoon Tue 13:50:25
- Asia/Yangon Tue 13:50:25
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Rangoon | Tue 13:50:25 |
| Asia/Yangon | Tue 13:50:25 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Myanmar (35 Vị trí)
-
Bago
5:58 AM5:39 PM
-
Chauk
6:07 AM5:42 PM
-
Dawui
5:49 AM5:34 PM
-
Hinthada
6:02 AM5:42 PM
-
Huyện Kyain Seikgyi
5:50 AM5:33 PM
-
Kēng Tung
5:48 AM5:21 PM
-
Lashio
5:57 AM5:29 PM
-
Magway
6:06 AM5:42 PM
-
Mandalay
6:03 AM5:36 PM
-
Mawlamyine
5:53 AM5:35 PM
-
Mê Kông
5:46 AM5:34 PM
-
Meiktila
6:03 AM5:38 PM
-
Mogok
6:02 AM5:34 PM
-
Monywa
6:07 AM5:40 PM
-
Mudon
5:52 AM5:34 PM
-
Myingyan
6:06 AM5:40 PM
-
Myitkyina
6:01 AM5:28 PM
-
Nay Pyi Taw
6:01 AM5:38 PM
-
Naypyidaw
6:02 AM5:38 PM
-
Nyaunglebin
5:58 AM5:37 PM
-
Pakokku
6:07 AM5:41 PM
-
Pathein
6:05 AM5:46 PM
-
Pyay
6:04 AM5:42 PM
-
Pyin Oo Lwin
6:02 AM5:35 PM
-
Pyinmana
6:01 AM5:38 PM
-
Sagaing
6:04 AM5:37 PM
-
Shwebo
6:05 AM5:37 PM
-
Sittwe
6:15 AM5:51 PM
-
Taungdwingyi
6:04 AM5:40 PM
-
Taunggyi
5:59 AM5:34 PM
-
Taungoo
5:59 AM5:37 PM
-
Thaton
5:54 AM5:35 PM
-
Thayetmyo
6:05 AM5:42 PM
-
Yangon
5:59 AM5:40 PM
-
Yenangyaung
6:07 AM5:42 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bago |
5:58 AM
|
5:39 PM
|
| Chauk |
6:07 AM
|
5:42 PM
|
| Dawui |
5:49 AM
|
5:34 PM
|
| Hinthada |
6:02 AM
|
5:42 PM
|
| Huyện Kyain Seikgyi |
5:50 AM
|
5:33 PM
|
| Kēng Tung |
5:48 AM
|
5:21 PM
|
| Lashio |
5:57 AM
|
5:29 PM
|
| Magway |
6:06 AM
|
5:42 PM
|
| Mandalay |
6:03 AM
|
5:36 PM
|
| Mawlamyine |
5:53 AM
|
5:35 PM
|
| Mê Kông |
5:46 AM
|
5:34 PM
|
| Meiktila |
6:03 AM
|
5:38 PM
|
| Mogok |
6:02 AM
|
5:34 PM
|
| Monywa |
6:07 AM
|
5:40 PM
|
| Mudon |
5:52 AM
|
5:34 PM
|
| Myingyan |
6:06 AM
|
5:40 PM
|
| Myitkyina |
6:01 AM
|
5:28 PM
|
| Nay Pyi Taw |
6:01 AM
|
5:38 PM
|
| Naypyidaw |
6:02 AM
|
5:38 PM
|
| Nyaunglebin |
5:58 AM
|
5:37 PM
|
| Pakokku |
6:07 AM
|
5:41 PM
|
| Pathein |
6:05 AM
|
5:46 PM
|
| Pyay |
6:04 AM
|
5:42 PM
|
| Pyin Oo Lwin |
6:02 AM
|
5:35 PM
|
| Pyinmana |
6:01 AM
|
5:38 PM
|
| Sagaing |
6:04 AM
|
5:37 PM
|
| Shwebo |
6:05 AM
|
5:37 PM
|
| Sittwe |
6:15 AM
|
5:51 PM
|
| Taungdwingyi |
6:04 AM
|
5:40 PM
|
| Taunggyi |
5:59 AM
|
5:34 PM
|
| Taungoo |
5:59 AM
|
5:37 PM
|
| Thaton |
5:54 AM
|
5:35 PM
|
| Thayetmyo |
6:05 AM
|
5:42 PM
|
| Yangon |
5:59 AM
|
5:40 PM
|
| Yenangyaung |
6:07 AM
|
5:42 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Myanmar (35 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Myanmar
| Dân số | 53,708,395 |
| Diện tích | 678,500 km² |
| Mã số ISO Numeric | 104 |
| Mã FIPS | BM |
| Tên miền cấp cao nhất | .mm |
| Tiền tệ | Kyat (MMK) |
| Mã vùng điện thoại | +95 |
| Mã quốc gia | +95 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | CỦA TÔI (my) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇳 Ấn Độ, 🇧🇩 Bangladesh, 🇱🇦 Lào, 🇹🇭 Thái Lan, 🇨🇳 Trung Quốc |
Giờ tại Myanmar — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Myanmar.
Myanmar có bao nhiêu múi giờ?
Myanmar trải dài trên 2 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Myanmar là gì?
Nay Pyi Taw là thủ đô của Myanmar.Thủ đô sử dụng múi giờ Asia/Yangon — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Myanmar có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Myanmar có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Myanmar được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 35 thành phố trên khắp Myanmar. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Myanmar là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Myanmar phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.