Thời gian hiện tại trong Brunei 🇧🇳
Thành phố thủ đô: Thành phố Bandar Seri Begawan
- Thành phố Bandar Seri Begawan (Dân số 100,000)
- Kuala Belait (Dân số 31,178)
- Seria (Dân số 30,097)
- Tutong (Dân số 19,151)
Mã ISO Alpha-2: BN
Mã ISO Alpha-3: BRN
Múi giờ IANA: Asia/Kuching (UTC+08:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Brunei
- Kuala Belait Tue 03:48:12
- Seria Tue 03:48:12
- Thành phố Bandar Seri Begawan Tue 03:48:12
- Tutong Tue 03:48:12
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Kuala Belait | Tue 03:48:12 |
| Seria | Tue 03:48:12 |
| Thành phố Bandar Seri Begawan | Tue 03:48:12 |
| Tutong | Tue 03:48:12 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Brunei
- Asia/Kuching Tue 03:48:12
- Asia/Brunei Tue 03:48:12
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Kuching | Tue 03:48:12 |
| Asia/Brunei | Tue 03:48:12 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Brunei (4 Vị trí)
-
Kuala Belait
6:35 AM6:27 PM
-
Seria
6:35 AM6:27 PM
-
Thành phố Bandar Seri Begawan
6:33 AM6:24 PM
-
Tutong
6:34 AM6:25 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Kuala Belait |
6:35 AM
|
6:27 PM
|
| Seria |
6:35 AM
|
6:27 PM
|
| Thành phố Bandar Seri Begawan |
6:33 AM
|
6:24 PM
|
| Tutong |
6:34 AM
|
6:25 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Brunei (4 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Brunei
| Dân số | 428,962 |
| Diện tích | 5,770 km² |
| Mã số ISO Numeric | 096 |
| Mã FIPS | BX |
| Tên miền cấp cao nhất | .bn |
| Tiền tệ | Đô la (BND) |
| Mã vùng điện thoại | +673 |
| Mã quốc gia | +673 |
| Định dạng mã bưu chính | @@#### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^([A-Z]{2}\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | EN-BN (en-BN), MS-BN (ms-BN) |
| Các quốc gia lân cận | 🇲🇾 Malaysia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Brunei
Năm nay, Brunei tổ chức 21 ngày lễ công cộng, với 18 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Isra' and Mi'raj (estimated) vào ngày 16 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Brunei để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Isra' and Mi'raj (estimated) • Friday
- Isra' and Mi'raj (observed, estimated) • Saturday
- Lunar New Year • Tuesday
- First Day of Ramadan (estimated) • Wednesday
- National Day • Monday
- Anniversary of the revelation of the Quran (estimated) • Friday
- Anniversary of the revelation of the Quran (observed, estimated) • Saturday
- Eid al-Fitr (estimated) • Friday
- Eid al-Fitr (estimated) • Saturday
- Eid al-Fitr (estimated) • Sunday