Thời gian hiện tại trong Malaysia 🇲🇾

121234567891011
05:41:15 +08
Thứ Tư, 28 tháng 10 2026

Thành phố thủ đô: Kuala Lumpur

Các thành phố lớn nhất:
  • Kuala Lumpur (Dân số 1,800,000)
  • Petaling Jaya (Dân số 902,086)
  • Klang (Dân số 879,867)
  • Johor Bahru (Dân số 858,118)
  • Ipoh (Dân số 840,000)

Mã ISO Alpha-2: MY

Mã ISO Alpha-3: MYS

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Malaysia

Thành phốThời gian hiện tại
Alor Setar Wed 05:41:15
Ampang Wed 05:41:15
Batu Pahat Wed 05:41:15
Bintulu Wed 05:41:15
Bukit Mertajam Wed 05:41:15
Butterworth Wed 05:41:15
Cukai Wed 05:41:15
Donggongon Wed 05:41:15
Kampung Pasir Gudang Baru Wed 05:41:15
Kampung Sungai Ara Wed 05:41:15
Keningau Wed 05:41:15
Kluang Wed 05:41:15
Kuala Lumpur Wed 05:41:15
Kuala Terengganu Wed 05:41:15
Kuching Wed 05:41:15
Kulim Wed 05:41:15
Labuan Wed 05:41:15
Lahad Datu Wed 05:41:15
Marudi Wed 05:41:15
Miri Wed 05:41:15
Muar Wed 05:41:15
Pasir Mas Wed 05:41:15
Port Dickson Wed 05:41:15
Putatan Wed 05:41:15
Rawang Wed 05:41:15
Sandakan Wed 05:41:15
Semenyih Wed 05:41:15
Sepang Wed 05:41:15
Seremban Wed 05:41:15
Sibu Wed 05:41:15
Skudai Wed 05:41:15
Sungai Petani Wed 05:41:15
Taiping Wed 05:41:15
Taman Senai Wed 05:41:15
Tasek Glugor Wed 05:41:15
Tawau Wed 05:41:15
Ulu Tiram Wed 05:41:15

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Malaysia

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Kuala_Lumpur Wed 05:41:15
Asia/Kuching Wed 05:41:15
Asia/Singapore Wed 05:41:15

Mặt Trời mọc và lặn ở Malaysia (48 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Alor Setar
↑ 7:04 AM
↓ 6:59 PM
Ampang
↑ 6:56 AM
↓ 6:56 PM
Batu Pahat
↑ 6:50 AM
↓ 6:53 PM
Bintulu
↑ 6:11 AM
↓ 6:11 PM
Bukit Mertajam
↑ 7:03 AM
↓ 7:00 PM
Butterworth
↑ 7:04 AM
↓ 7:00 PM
Cukai
↑ 6:50 AM
↓ 6:49 PM
Donggongon
↑ 6:01 AM
↓ 5:57 PM
Ipoh
↑ 7:00 AM
↓ 6:58 PM
Johor Bahru
↑ 6:46 AM
↓ 6:50 PM
Kampung Baru Subang
↑ 6:57 AM
↓ 6:57 PM
Kampung Pasir Gudang Baru
↑ 6:46 AM
↓ 6:50 PM
Kampung Sungai Ara
↑ 7:04 AM
↓ 7:00 PM
Keningau
↑ 6:00 AM
↓ 5:57 PM
Klang
↑ 6:57 AM
↓ 6:58 PM
Kluang
↑ 6:49 AM
↓ 6:51 PM
Kota Bharu
↑ 6:57 AM
↓ 6:52 PM
Kota Kinabalu
↑ 6:01 AM
↓ 5:57 PM
Kuala Lumpur
↑ 6:56 AM
↓ 6:57 PM
Kuala Terengganu
↑ 6:52 AM
↓ 6:49 PM
Kuantan
↑ 6:50 AM
↓ 6:50 PM
Kuching
↑ 6:20 AM
↓ 6:24 PM
Kulim
↑ 7:03 AM
↓ 6:59 PM
Labuan
↑ 6:04 AM
↓ 6:01 PM
Lahad Datu
↑ 5:51 AM
↓ 5:48 PM
Malacca
↑ 6:53 AM
↓ 6:55 PM
Marudi
↑ 6:07 AM
↓ 6:05 PM
Miri
↑ 6:08 AM
↓ 6:06 PM
Muar
↑ 6:52 AM
↓ 6:54 PM
Pasir Mas
↑ 6:57 AM
↓ 6:52 PM
Petaling Jaya
↑ 6:56 AM
↓ 6:57 PM
Port Dickson
↑ 6:55 AM
↓ 6:57 PM
Putatan
↑ 6:01 AM
↓ 5:57 PM
Rawang
↑ 6:57 AM
↓ 6:57 PM
Sandakan
↑ 5:53 AM
↓ 5:49 PM
Semenyih
↑ 6:55 AM
↓ 6:56 PM
Sepang
↑ 6:56 AM
↓ 6:57 PM
Seremban
↑ 6:55 AM
↓ 6:56 PM
Shah Alam
↑ 6:57 AM
↓ 6:57 PM
Sibu
↑ 6:15 AM
↓ 6:17 PM
Skudai
↑ 6:47 AM
↓ 6:50 PM
Subang Jaya
↑ 6:57 AM
↓ 6:57 PM
Sungai Petani
↑ 7:03 AM
↓ 6:59 PM
Taiping
↑ 7:02 AM
↓ 6:59 PM
Taman Senai
↑ 6:47 AM
↓ 6:50 PM
Tasek Glugor
↑ 7:03 AM
↓ 6:59 PM
Tawau
↑ 5:52 AM
↓ 5:51 PM
Ulu Tiram
↑ 6:46 AM
↓ 6:50 PM

Thời tiết hiện tại ở Malaysia (48 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Malaysia

Dân số 31,528,585
Diện tích 329,750 km²
Mã số ISO Numeric 458
Mã FIPS MY
Tên miền cấp cao nhất .my
Tiền tệ Ringgit (MYR)
Mã vùng điện thoại +60
Mã quốc gia +60
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ ML (ml), MS-MY (ms-MY), PA (pa), TA (ta), TE (te), TH (th), Tiếng Anh (en), ZH (zh)
Các quốc gia lân cận 🇧🇳 Brunei, 🇮🇩 Indonesia, 🇹🇭 Thái Lan

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Malaysia

Năm nay, Malaysia tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Christmas Day vào ngày 25 Dec. Ngày lễ gần đây nhất là Malaysia Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Malaysia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Malaysia — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Malaysia.

Malaysia có bao nhiêu múi giờ?
Malaysia trải dài trên 3 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Malaysia là gì?
Kuala Lumpur là thủ đô của Malaysia.Thủ đô sử dụng múi giờ Asia/Kuala_Lumpur — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Malaysia có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Malaysia có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Malaysia được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 48 thành phố trên khắp Malaysia. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Malaysia là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Malaysia phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí