Thời gian hiện tại trong Châu Nam Cực 🇦🇶
Thành phố thủ đô: Trạm McMurdo
Các thành phố lớn nhất:
- Trạm McMurdo (Dân số 1,200)
Mã ISO Alpha-2: AQ
Mã ISO Alpha-3: ATA
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Châu Nam Cực
- Trạm McMurdo Fri 03:11:22
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Trạm McMurdo | Fri 03:11:22 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Châu Nam Cực
- Antarctica/Casey Thu 23:11:22
- Antarctica/DumontDUrville Fri 01:11:22
- Antarctica/Mawson Thu 20:11:22
- Antarctica/McMurdo Fri 03:11:22
- Antarctica/Rothera Thu 12:11:22
- Antarctica/South_Pole Fri 03:11:22
- Antarctica/Syowa Thu 18:11:22
- Antarctica/Troll Thu 17:11:22
- Antarctica/Vostok Thu 20:11:22
- Asia/Riyadh Thu 18:11:22
- Asia/Singapore Thu 23:11:22
- Antarctica/Davis Thu 22:11:22
- Antarctica/Palmer Thu 12:11:22
- Pacific/Auckland Fri 03:11:22
- Pacific/Port_Moresby Fri 01:11:22
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Antarctica/Casey | Thu 23:11:22 |
| Antarctica/DumontDUrville | Fri 01:11:22 |
| Antarctica/Mawson | Thu 20:11:22 |
| Antarctica/McMurdo | Fri 03:11:22 |
| Antarctica/Rothera | Thu 12:11:22 |
| Antarctica/South_Pole | Fri 03:11:22 |
| Antarctica/Syowa | Thu 18:11:22 |
| Antarctica/Troll | Thu 17:11:22 |
| Antarctica/Vostok | Thu 20:11:22 |
| Asia/Riyadh | Thu 18:11:22 |
| Asia/Singapore | Thu 23:11:22 |
| Antarctica/Davis | Thu 22:11:22 |
| Antarctica/Palmer | Thu 12:11:22 |
| Pacific/Auckland | Fri 03:11:22 |
| Pacific/Port_Moresby | Fri 01:11:22 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Châu Nam Cực
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Châu Nam Cực và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Châu Nam Cực (1 Vị trí)
-
Trạm McMurdo
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Trạm McMurdo |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Châu Nam Cực (1 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
Thông tin về Châu Nam Cực
| Dân số | 0 |
| Diện tích | 14,000,000 km² |
| Mã số ISO Numeric | 010 |
| Mã FIPS | AY |
| Tên miền cấp cao nhất | .aq |