Thời gian hiện tại trong Chile 🇨🇱

121234567891011

Thành phố thủ đô: Santiago

Các thành phố lớn nhất:
  • Santiago (Dân số 6,150,000)
  • Puente Alto (Dân số 568,106)
  • Antofagasta (Dân số 352,638)
  • Viña del Mar (Dân số 294,551)
  • Valparaíso (Dân số 282,448)

Mã ISO Alpha-2: CL

Mã ISO Alpha-3: CHL

Múi giờ IANA: America/Punta_Arenas (UTC−03:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Chile

Thành phốThời gian hiện tại
Alto Hospicio Wed 00:50:39
Arica Wed 00:50:39
Calama Wed 00:50:39
Chiguayante Wed 00:50:39
Chillán Wed 00:50:39
Copiapó Wed 00:50:39
Coquimbo Wed 00:50:39
Coronel Wed 00:50:39
Curicó Wed 00:50:39
Iquique Wed 00:50:39
La Pintana Wed 00:50:39
La Serena Wed 00:50:39
Lo Prado Wed 00:50:39
Osorno Wed 00:50:39
Ovalle Wed 00:50:39
Puerto Montt Wed 00:50:39
Punta Arenas Wed 01:50:39
Quilpué Wed 00:50:39
Rancagua Wed 00:50:39
San Bernardo Wed 00:50:39
Santiago Wed 00:50:39
Talca Wed 00:50:39
Talcahuano Wed 00:50:39
Temuco Wed 00:50:39
Valdivia Wed 00:50:39
Valparaíso Wed 00:50:39
Villa Alemana Wed 00:50:39
Ý tưởng Wed 00:50:39

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Chile

Múi giờThời gian hiện tại
America/Punta_Arenas Wed 01:50:39
America/Santiago Wed 00:50:39
Chile/EasterIsland Tue 22:50:39
Chile/Continental Wed 00:50:39
Pacific/Easter Tue 22:50:39

Mặt Trời mọc và lặn ở Chile (31 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Alto Hospicio
6:49 AM
6:34 PM
Antofagasta
6:52 AM
6:33 PM
Arica
6:49 AM
6:36 PM
Calama
6:46 AM
6:28 PM
Chiguayante
7:12 AM
6:35 PM
Chillán
7:08 AM
6:31 PM
Copiapó
6:54 AM
6:31 PM
Coquimbo
7:00 AM
6:33 PM
Coronel
7:12 AM
6:35 PM
Curicó
7:03 AM
6:29 PM
Iquique
6:49 AM
6:34 PM
La Pintana
7:00 AM
6:28 PM
La Serena
7:00 AM
6:33 PM
Lo Prado
7:00 AM
6:28 PM
Osorno
7:15 AM
6:32 PM
Ovalle
7:00 AM
6:32 PM
Puente Alto
6:59 AM
6:27 PM
Puerto Montt
7:15 AM
6:31 PM
Punta Arenas
8:19 AM
7:10 PM
Quilpué
7:02 AM
6:31 PM
Rancagua
7:00 AM
6:28 PM
San Bernardo
7:00 AM
6:28 PM
Santiago
7:00 AM
6:28 PM
Talca
7:05 AM
6:30 PM
Talcahuano
7:12 AM
6:35 PM
Temuco
7:11 AM
6:32 PM
Valdivia
7:15 AM
6:33 PM
Valparaíso
7:03 AM
6:32 PM
Villa Alemana
7:02 AM
6:31 PM
Viña del Mar
7:03 AM
6:32 PM
Ý tưởng
7:12 AM
6:35 PM

Thời tiết hiện tại ở Chile (31 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Chile

Dân số 18,729,160
Diện tích 756,950 km²
Mã số ISO Numeric 152
Mã FIPS CI
Tên miền cấp cao nhất .cl
Tiền tệ Trọng lượng (CLP)
Mã vùng điện thoại +56
Mã quốc gia +56
Định dạng mã bưu chính #######
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{7})$
Ngôn ngữ ES-CL (es-CL)
Các quốc gia lân cận 🇦🇷 Argentina, 🇧🇴 Bolivia, 🇵🇪 Peru

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Chile

Năm nay, Chile tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 01 May. Ngày lễ gần đây nhất là Holy Saturday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Chile để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí