Thời gian hiện tại trong Argentina 🇦🇷

121234567891011
00:26:14 -03
Thứ Hai, 6 tháng 7 2026

Thành phố thủ đô: Buenos Aires

Các thành phố lớn nhất:
  • Buenos Aires (Dân số 2,891,000)
  • Córdoba (Dân số 1,317,298)
  • Rosario (Dân số 948,312)
  • Mar del Plata (Dân số 593,337)
  • San Miguel de Tucumán (Dân số 548,866)

Mã ISO Alpha-2: AR

Mã ISO Alpha-3: ARG

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Argentina

Thành phốThời gian hiện tại
Bahía Blanca Mon 00:26:14
Balvanera Mon 00:26:14
Belgrano Mon 00:26:14
Berazategui Mon 00:26:14
Buenos Aires Mon 00:26:14
Castelar Mon 00:26:14
Catamarca Mon 00:26:14
Comodoro Rivadavia Mon 00:26:14
Concordia Mon 00:26:14
Córdoba Mon 00:26:14
Corrientes Mon 00:26:14
Điện trở Mon 00:26:14
Formosa Mon 00:26:14
José C. Paz Mon 00:26:14
La Plata Mon 00:26:14
La Rioja Mon 00:26:14
Mendoza Mon 00:26:14
Merlo Mon 00:26:14
Morón Mon 00:26:14
Neuquén Mon 00:26:14
Paraná Mon 00:26:14
Posadas Mon 00:26:14
Quilmes Mon 00:26:14
Río Cuarto Mon 00:26:14
Rosario Mon 00:26:14
San Luis Mon 00:26:14
San Nicolás de los Arroyos Mon 00:26:14
San Rafael Mon 00:26:14
San Salvador de Jujuy Mon 00:26:14
Santa Fe Mon 00:26:14
Santiago del Estero Mon 00:26:14
Tandil Mon 00:26:14
Villa Lugano Mon 00:26:14
Zárate Mon 00:26:14

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Argentina

Múi giờThời gian hiện tại
America/Argentina/Buenos_Aires Mon 00:26:14
America/Argentina/Catamarca Mon 00:26:14
America/Argentina/ComodRivadavia Mon 00:26:14
America/Argentina/Cordoba Mon 00:26:14
America/Argentina/Jujuy Mon 00:26:14
America/Argentina/La_Rioja Mon 00:26:14
America/Argentina/Mendoza Mon 00:26:14
America/Argentina/Rio_Gallegos Mon 00:26:14
America/Argentina/Salta Mon 00:26:14
America/Argentina/San_Juan Mon 00:26:14
America/Argentina/San_Luis Mon 00:26:14
America/Argentina/Tucuman Mon 00:26:14
America/Argentina/Ushuaia Mon 00:26:14
America/Catamarca Mon 00:26:14
America/Jujuy Mon 00:26:14
America/Rosario Mon 00:26:14
America/Buenos_Aires Mon 00:26:14
America/Cordoba Mon 00:26:14
America/Mendoza Mon 00:26:14

Mặt Trời mọc và lặn ở Argentina (62 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Bahía Blanca
8:27 AM
6:00 PM
Balvanera
8:01 AM
5:55 PM
Barracas
8:01 AM
5:55 PM
Belgrano
8:01 AM
5:56 PM
Berazategui
8:00 AM
5:54 PM
Buenos Aires
8:00 AM
5:55 PM
Campana
8:02 AM
5:59 PM
Castelar
8:02 AM
5:56 PM
Catamarca
8:16 AM
6:39 PM
Chimbas
8:34 AM
6:43 PM
Cipolletti
8:50 AM
6:22 PM
Comodoro Rivadavia
9:11 AM
5:58 PM
Concordia
7:51 AM
6:02 PM
Córdoba
8:16 AM
6:26 PM
Corrientes
7:46 AM
6:14 PM
Don Torcuato
8:01 AM
5:57 PM
Điện trở
7:46 AM
6:14 PM
Formosa
7:40 AM
6:14 PM
General Roca
8:49 AM
6:20 PM
Gobernador Gálvez
8:06 AM
6:08 PM
Goya
7:51 AM
6:12 PM
Gualeguaychú
7:57 AM
6:00 PM
José C. Paz
8:02 AM
5:57 PM
Junín
8:11 AM
6:06 PM
La Plata
8:00 AM
5:53 PM
La Rioja
8:22 AM
6:41 PM
Luján
8:03 AM
5:58 PM
Mar del Plata
8:06 AM
5:43 PM
Mendoza
8:38 AM
6:41 PM
Merlo
8:02 AM
5:57 PM
Morón
8:02 AM
5:56 PM
Necochea
8:12 AM
5:46 PM
Neuquén
8:51 AM
6:23 PM
Olavarría
8:14 AM
5:57 PM
Paraná
8:02 AM
6:11 PM
Pergamino
8:07 AM
6:06 PM
Pilar
8:02 AM
5:58 PM
Posadas
7:34 AM
6:02 PM
Presidencia Roque Sáenz Peña
7:51 AM
6:21 PM
Quilmes
8:00 AM
5:55 PM
Rafaela
8:05 AM
6:16 PM
Reconquista
7:53 AM
6:13 PM
Río Cuarto
8:21 AM
6:23 PM
Río Gallegos
9:42 AM
5:41 PM
Rosario
8:05 AM
6:08 PM
Salta
8:07 AM
6:45 PM
San Carlos de Bariloche
9:10 AM
6:29 PM
San Luis
8:29 AM
6:30 PM
San Miguel de Tucumán
8:10 AM
6:41 PM
San Nicolás de los Arroyos
8:05 AM
6:06 PM
San Rafael
8:40 AM
6:35 PM
San Ramón de la Nueva Orán
7:59 AM
6:44 PM
San Salvador de Jujuy
8:05 AM
6:46 PM
Santa Fe
8:03 AM
6:12 PM
Santiago del Estero
8:08 AM
6:35 PM
Tandil
8:11 AM
5:51 PM
Trelew
8:53 AM
5:58 PM
Venado Tuerto
8:13 AM
6:12 PM
Villa Lugano
8:01 AM
5:56 PM
Villa María
8:15 AM
6:20 PM
Villa Mercedes
8:26 AM
6:26 PM
Zárate
8:02 AM
5:59 PM

Thời tiết hiện tại ở Argentina (62 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Argentina

Dân số 44,494,502
Diện tích 2,766,890 km²
Mã số ISO Numeric 032
Mã FIPS AR
Tên miền cấp cao nhất .ar
Tiền tệ Trọng lượng (ARS)
Mã vùng điện thoại +54
Mã quốc gia +54
Định dạng mã bưu chính @####@@@
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^[A-Z]?\d{4}[A-Z]{0,3}$
Ngôn ngữ CNTT (it), DE (de), ES-AR (es-AR), FR (fr), GN (gn), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇧🇴 Bolivia, 🇧🇷 Brazil, 🇨🇱 Chile, 🇵🇾 Paraguay, 🇺🇾 Uruguay

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Argentina

Năm nay, Argentina tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 09 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Pass to the Immortality of General Don Manuel Belgrano. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Argentina để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Argentina — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Argentina.

Argentina có bao nhiêu múi giờ?
Argentina trải dài trên 19 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Argentina là gì?
Buenos Aires là thủ đô của Argentina.Thủ đô sử dụng múi giờ America/Argentina/Buenos_Aires — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Argentina có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Argentina có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Argentina được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 62 thành phố trên khắp Argentina. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Argentina là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Argentina phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí