Thời gian hiện tại trong Argentina 🇦🇷

121234567891011
18:56:09 -03
Thứ Ba, 18 tháng 8 2026

Thành phố thủ đô: Buenos Aires

Các thành phố lớn nhất:
  • Buenos Aires (Dân số 2,891,000)
  • Córdoba (Dân số 1,317,298)
  • Rosario (Dân số 948,312)
  • Mar del Plata (Dân số 593,337)
  • San Miguel de Tucumán (Dân số 548,866)

Mã ISO Alpha-2: AR

Mã ISO Alpha-3: ARG

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Argentina

Thành phốThời gian hiện tại
Bahía Blanca Tue 18:56:09
Balvanera Tue 18:56:09
Belgrano Tue 18:56:09
Berazategui Tue 18:56:09
Buenos Aires Tue 18:56:09
Castelar Tue 18:56:09
Catamarca Tue 18:56:09
Comodoro Rivadavia Tue 18:56:09
Concordia Tue 18:56:09
Córdoba Tue 18:56:09
Corrientes Tue 18:56:09
Điện trở Tue 18:56:09
Formosa Tue 18:56:09
José C. Paz Tue 18:56:09
La Plata Tue 18:56:09
La Rioja Tue 18:56:09
Mendoza Tue 18:56:09
Merlo Tue 18:56:09
Morón Tue 18:56:09
Neuquén Tue 18:56:09
Paraná Tue 18:56:09
Posadas Tue 18:56:09
Quilmes Tue 18:56:09
Río Cuarto Tue 18:56:09
Rosario Tue 18:56:09
San Luis Tue 18:56:09
San Nicolás de los Arroyos Tue 18:56:09
San Rafael Tue 18:56:09
San Salvador de Jujuy Tue 18:56:09
Santa Fe Tue 18:56:09
Santiago del Estero Tue 18:56:09
Tandil Tue 18:56:09
Villa Lugano Tue 18:56:09
Zárate Tue 18:56:09

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Argentina

Múi giờThời gian hiện tại
America/Argentina/Buenos_Aires Tue 18:56:09
America/Argentina/Catamarca Tue 18:56:09
America/Argentina/ComodRivadavia Tue 18:56:09
America/Argentina/Cordoba Tue 18:56:09
America/Argentina/Jujuy Tue 18:56:09
America/Argentina/La_Rioja Tue 18:56:09
America/Argentina/Mendoza Tue 18:56:09
America/Argentina/Rio_Gallegos Tue 18:56:09
America/Argentina/Salta Tue 18:56:09
America/Argentina/San_Juan Tue 18:56:09
America/Argentina/San_Luis Tue 18:56:09
America/Argentina/Tucuman Tue 18:56:09
America/Argentina/Ushuaia Tue 18:56:09
America/Catamarca Tue 18:56:09
America/Jujuy Tue 18:56:09
America/Rosario Tue 18:56:09
America/Buenos_Aires Tue 18:56:09
America/Cordoba Tue 18:56:09
America/Mendoza Tue 18:56:09

Mặt Trời mọc và lặn ở Argentina (62 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Bahía Blanca
7:51 AM
6:34 PM
Balvanera
7:30 AM
6:25 PM
Barracas
7:30 AM
6:24 PM
Belgrano
7:30 AM
6:25 PM
Berazategui
7:29 AM
6:24 PM
Buenos Aires
7:30 AM
6:25 PM
Campana
7:31 AM
6:27 PM
Castelar
7:31 AM
6:25 PM
Catamarca
7:52 AM
7:02 PM
Chimbas
8:06 AM
7:09 PM
Cipolletti
8:14 AM
6:57 PM
Comodoro Rivadavia
8:24 AM
6:44 PM
Concordia
7:24 AM
6:27 PM
Córdoba
7:49 AM
6:52 PM
Corrientes
7:23 AM
6:35 PM
Don Torcuato
7:30 AM
6:26 PM
Điện trở
7:23 AM
6:36 PM
Formosa
7:19 AM
6:34 PM
General Roca
8:13 AM
6:55 PM
Gobernador Gálvez
7:37 AM
6:36 PM
Goya
7:26 AM
6:35 PM
Gualeguaychú
7:28 AM
6:27 PM
José C. Paz
7:31 AM
6:26 PM
Junín
7:40 AM
6:35 PM
La Plata
7:28 AM
6:22 PM
La Rioja
7:57 AM
7:05 PM
Luján
7:33 AM
6:27 PM
Mar del Plata
7:31 AM
6:17 PM
Mendoza
8:09 AM
7:09 PM
Merlo
7:31 AM
6:26 PM
Morón
7:31 AM
6:25 PM
Necochea
7:37 AM
6:20 PM
Neuquén
8:14 AM
6:57 PM
Olavarría
7:41 AM
6:29 PM
Paraná
7:35 AM
6:37 PM
Pergamino
7:37 AM
6:34 PM
Pilar
7:32 AM
6:27 PM
Posadas
7:11 AM
6:23 PM
Presidencia Roque Sáenz Peña
7:28 AM
6:42 PM
Quilmes
7:29 AM
6:24 PM
Rafaela
7:38 AM
6:41 PM
Reconquista
7:28 AM
6:36 PM
Río Cuarto
7:52 AM
6:50 PM
Río Gallegos
8:43 AM
6:39 PM
Rosario
7:37 AM
6:36 PM
Salta
7:46 AM
7:04 PM
San Carlos de Bariloche
8:31 AM
7:07 PM
San Luis
8:00 AM
6:58 PM
San Miguel de Tucumán
7:47 AM
7:01 PM
San Nicolás de los Arroyos
7:35 AM
6:33 PM
San Rafael
8:09 AM
7:04 PM
San Ramón de la Nueva Orán
7:40 AM
7:02 PM
San Salvador de Jujuy
7:45 AM
7:04 PM
Santa Fe
7:35 AM
6:38 PM
Santiago del Estero
7:45 AM
6:56 PM
Tandil
7:36 AM
6:24 PM
Trelew
8:10 AM
6:39 PM
Venado Tuerto
7:43 AM
6:40 PM
Villa Lugano
7:30 AM
6:25 PM
Villa María
7:46 AM
6:47 PM
Villa Mercedes
7:57 AM
6:54 PM
Zárate
7:32 AM
6:28 PM

Thời tiết hiện tại ở Argentina (62 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Argentina

Dân số 44,494,502
Diện tích 2,766,890 km²
Mã số ISO Numeric 032
Mã FIPS AR
Tên miền cấp cao nhất .ar
Tiền tệ Trọng lượng (ARS)
Mã vùng điện thoại +54
Mã quốc gia +54
Định dạng mã bưu chính @####@@@
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^[A-Z]?\d{4}[A-Z]{0,3}$
Ngôn ngữ CNTT (it), DE (de), ES-AR (es-AR), FR (fr), GN (gn), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇧🇴 Bolivia, 🇧🇷 Brazil, 🇨🇱 Chile, 🇵🇾 Paraguay, 🇺🇾 Uruguay

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Argentina

Năm nay, Argentina tổ chức 18 ngày lễ công cộng, với 19 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Respect for Cultural Diversity Day vào ngày 12 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Pass to the Immortality of General Don José de San Martín. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Argentina để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Argentina — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Argentina.

Argentina có bao nhiêu múi giờ?
Argentina trải dài trên 19 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Argentina là gì?
Buenos Aires là thủ đô của Argentina.Thủ đô sử dụng múi giờ America/Argentina/Buenos_Aires — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Argentina có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Argentina có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Argentina được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 62 thành phố trên khắp Argentina. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Argentina là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Argentina phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí