Thời gian hiện tại trong Peru 🇵🇪

121234567891011
08:28:21 -05
Thứ Sáu, 3 tháng 7 2026

Thành phố thủ đô: Lima

Các thành phố lớn nhất:
  • Lima (Dân số 9,750,000)
  • Callao (Dân số 1,300,000)
  • Arequipa (Dân số 1,008,290)
  • Trujillo (Dân số 919,899)
  • Chiclayo (Dân số 552,508)

Mã ISO Alpha-2: PE

Mã ISO Alpha-3: PER

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Peru

Thành phốThời gian hiện tại
Abancay Fri 08:28:21
Arequipa Fri 08:28:21
Ayacucho Fri 08:28:21
Breña Fri 08:28:21
Cajamarca Fri 08:28:21
Callao Fri 08:28:21
Chilca Fri 08:28:21
Chimbote Fri 08:28:21
Chincha Alta Fri 08:28:21
Chosica Fri 08:28:21
Ciudad Satélite Fri 08:28:21
Cusco Fri 08:28:21
Huancayo Fri 08:28:21
Huánuco Fri 08:28:21
Huaraz Fri 08:28:21
Ica Fri 08:28:21
Iquitos Fri 08:28:21
Juliaca Fri 08:28:21
Lima Fri 08:28:21
Piura Fri 08:28:21
Pucallpa Fri 08:28:21
Puerto Maldonado Fri 08:28:21
Puno Fri 08:28:21
San Francisco De Borja Fri 08:28:21
San Martín Fri 08:28:21
Santa Anita Fri 08:28:21
Santiago de Surco Fri 08:28:21
Selva Alegre Fri 08:28:21
Sullana Fri 08:28:21
Tacna Fri 08:28:21
Talara Fri 08:28:21
Tumbes Fri 08:28:21

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Peru

Múi giờThời gian hiện tại
America/Lima Fri 08:28:21

Mặt Trời mọc và lặn ở Peru (34 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abancay
6:15 AM
5:35 PM
Arequipa
6:15 AM
5:25 PM
Ayacucho
6:20 AM
5:42 PM
Breña
6:29 AM
5:55 PM
Cajamarca
6:27 AM
6:09 PM
Callao
6:29 AM
5:55 PM
Chiclayo
6:31 AM
6:15 PM
Chilca
6:22 AM
5:47 PM
Chimbote
6:30 AM
6:06 PM
Chincha Alta
6:28 AM
5:49 PM
Chosica
6:28 AM
5:54 PM
Ciudad Satélite
6:15 AM
5:25 PM
Cusco
6:11 AM
5:32 PM
Huancayo
6:22 AM
5:47 PM
Huánuco
6:22 AM
5:55 PM
Huaraz
6:27 AM
6:01 PM
Ica
6:27 AM
5:46 PM
Iquitos
6:00 AM
5:54 PM
Juliaca
6:08 AM
5:21 PM
Lima
6:29 AM
5:55 PM
Piura
6:32 AM
6:21 PM
Pucallpa
6:13 AM
5:51 PM
Puerto Maldonado
5:59 AM
5:22 PM
Puno
6:08 AM
5:20 PM
San Francisco De Borja
6:29 AM
5:55 PM
San Martín
6:32 AM
6:21 PM
Santa Anita
6:29 AM
5:55 PM
Santiago de Surco
6:29 AM
5:55 PM
Selva Alegre
6:15 AM
5:25 PM
Sullana
6:31 AM
6:22 PM
Tacna
6:13 AM
5:17 PM
Talara
6:33 AM
6:25 PM
Trujillo
6:30 AM
6:10 PM
Tumbes
6:28 AM
6:23 PM

Thời tiết hiện tại ở Peru (34 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Peru

Dân số 31,989,256
Diện tích 1,285,220 km²
Mã số ISO Numeric 604
Mã FIPS PE
Tên miền cấp cao nhất .pe
Tiền tệ Giải pháp (PEN)
Mã vùng điện thoại +51
Mã quốc gia +51
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AY (ay), ES-PE (es-PE), QU (qu)
Các quốc gia lân cận 🇧🇴 Bolivia, 🇧🇷 Brazil, 🇨🇱 Chile, 🇨🇴 Colombia, 🇪🇨 Ecuador

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Peru

Năm nay, Peru tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 28 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Saint Peter and Saint Paul's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Peru để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Peru — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Peru.

Peru có bao nhiêu múi giờ?
Peru trải dài trên 1 múi giờ. Cả nước dùng chung một độ lệch UTC và quy tắc DST.
Múi giờ tại thủ đô của Peru là gì?
Lima là thủ đô của Peru.Thủ đô sử dụng múi giờ America/Lima — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Peru có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Peru có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Peru được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 34 thành phố trên khắp Peru. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Peru là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Peru phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí