Thời gian hiện tại trong Peru 🇵🇪

121234567891011
10:39:58 -05
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thành phố thủ đô: Lima

Các thành phố lớn nhất:
  • Lima (Dân số 9,750,000)
  • Callao (Dân số 1,300,000)
  • Arequipa (Dân số 1,008,290)
  • Trujillo (Dân số 919,899)
  • Chiclayo (Dân số 552,508)

Mã ISO Alpha-2: PE

Mã ISO Alpha-3: PER

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Peru

Thành phốThời gian hiện tại
Abancay Mon 10:39:58
Arequipa Mon 10:39:58
Ayacucho Mon 10:39:58
Breña Mon 10:39:58
Cajamarca Mon 10:39:58
Callao Mon 10:39:58
Chilca Mon 10:39:58
Chimbote Mon 10:39:58
Chincha Alta Mon 10:39:58
Chosica Mon 10:39:58
Ciudad Satélite Mon 10:39:58
Cusco Mon 10:39:58
Huancayo Mon 10:39:58
Huánuco Mon 10:39:58
Huaraz Mon 10:39:58
Ica Mon 10:39:58
Iquitos Mon 10:39:58
Juliaca Mon 10:39:58
Lima Mon 10:39:58
Piura Mon 10:39:58
Pucallpa Mon 10:39:58
Puerto Maldonado Mon 10:39:58
Puno Mon 10:39:58
San Francisco De Borja Mon 10:39:58
San Martín Mon 10:39:58
Santa Anita Mon 10:39:58
Santiago de Surco Mon 10:39:58
Selva Alegre Mon 10:39:58
Sullana Mon 10:39:58
Tacna Mon 10:39:58
Talara Mon 10:39:58
Tumbes Mon 10:39:58

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Peru

Múi giờThời gian hiện tại
America/Lima Mon 10:39:58

Mặt Trời mọc và lặn ở Peru (34 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abancay
N/A
N/A
Arequipa
N/A
N/A
Ayacucho
N/A
N/A
Breña
N/A
N/A
Cajamarca
6:17 AM
6:03 PM
Callao
N/A
N/A
Chiclayo
6:22 AM
6:09 PM
Chilca
N/A
N/A
Chimbote
N/A
N/A
Chincha Alta
N/A
N/A
Chosica
N/A
N/A
Ciudad Satélite
N/A
N/A
Cusco
N/A
N/A
Huancayo
N/A
N/A
Huánuco
N/A
N/A
Huaraz
N/A
N/A
Ica
N/A
N/A
Iquitos
N/A
N/A
Juliaca
N/A
N/A
Lima
N/A
N/A
Piura
6:23 AM
6:14 PM
Pucallpa
N/A
N/A
Puerto Maldonado
N/A
N/A
Puno
N/A
N/A
San Francisco De Borja
N/A
N/A
San Martín
6:23 AM
6:15 PM
Santa Anita
N/A
N/A
Santiago de Surco
N/A
N/A
Selva Alegre
N/A
N/A
Sullana
6:22 AM
6:15 PM
Tacna
N/A
N/A
Talara
6:24 AM
6:18 PM
Trujillo
6:20 AM
6:04 PM
Tumbes
6:19 AM
6:16 PM

Thời tiết hiện tại ở Peru (34 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Peru

Dân số 31,989,256
Diện tích 1,285,220 km²
Mã số ISO Numeric 604
Mã FIPS PE
Tên miền cấp cao nhất .pe
Tiền tệ Giải pháp (PEN)
Mã vùng điện thoại +51
Mã quốc gia +51
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AY (ay), ES-PE (es-PE), QU (qu)
Các quốc gia lân cận 🇧🇴 Bolivia, 🇧🇷 Brazil, 🇨🇱 Chile, 🇨🇴 Colombia, 🇪🇨 Ecuador

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Peru

Năm nay, Peru tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Saint Peter and Saint Paul's Day vào ngày 29 Jun. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Peru để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí