Thời gian hiện tại trong Cu Ba 🇨🇺
Thành phố thủ đô: Havana
- Havana (Dân số 2,100,000)
- Santiago de Cuba (Dân số 555,865)
- Camagüey (Dân số 347,562)
- Holguín (Dân số 319,102)
- Guantánamo (Dân số 272,801)
Mã ISO Alpha-2: CU
Mã ISO Alpha-3: CUB
Các múi giờ: CST, Giờ ban ngày của Cuba
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Cu Ba
- Alamar Thu 22:29:19
- Arroyo Naranjo Thu 22:29:19
- Bayamo Thu 22:29:19
- Boyeros Thu 22:29:19
- Cárdenas Thu 22:29:19
- Centro Habana Thu 22:29:19
- Cerro Thu 22:29:19
- Ciego de Ávila Thu 22:29:19
- Cienfuegos Thu 22:29:19
- Ciudad Camilo Cienfuegos Thu 22:29:19
- Contramaestre Thu 22:29:19
- Guanabacoa Thu 22:29:19
- Havana Thu 22:29:19
- La Habana Vieja Thu 22:29:19
- Las Tunas Thu 22:29:19
- Matanzas Thu 22:29:19
- Moa Thu 22:29:19
- Ngày 10 tháng Mười Thu 22:29:19
- Palma Soriano Thu 22:29:19
- Pinar del Río Thu 22:29:19
- Puerto Padre Thu 22:29:19
- San Miguel del Padrón Thu 22:29:19
- Sancti Spíritus Thu 22:29:19
- Santa Clara Thu 22:29:19
- Santiago de Cuba Thu 22:29:19
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Alamar | Thu 22:29:19 |
| Arroyo Naranjo | Thu 22:29:19 |
| Bayamo | Thu 22:29:19 |
| Boyeros | Thu 22:29:19 |
| Cárdenas | Thu 22:29:19 |
| Centro Habana | Thu 22:29:19 |
| Cerro | Thu 22:29:19 |
| Ciego de Ávila | Thu 22:29:19 |
| Cienfuegos | Thu 22:29:19 |
| Ciudad Camilo Cienfuegos | Thu 22:29:19 |
| Contramaestre | Thu 22:29:19 |
| Guanabacoa | Thu 22:29:19 |
| Havana | Thu 22:29:19 |
| La Habana Vieja | Thu 22:29:19 |
| Las Tunas | Thu 22:29:19 |
| Matanzas | Thu 22:29:19 |
| Moa | Thu 22:29:19 |
| Ngày 10 tháng Mười | Thu 22:29:19 |
| Palma Soriano | Thu 22:29:19 |
| Pinar del Río | Thu 22:29:19 |
| Puerto Padre | Thu 22:29:19 |
| San Miguel del Padrón | Thu 22:29:19 |
| Sancti Spíritus | Thu 22:29:19 |
| Santa Clara | Thu 22:29:19 |
| Santiago de Cuba | Thu 22:29:19 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Cu Ba
- America/Havana Thu 22:29:19
- Cuba Thu 22:29:19
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Havana | Thu 22:29:19 |
| Cuba | Thu 22:29:19 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Cu Ba (28 Vị trí)
-
Alamar
6:45 AM8:05 PM
-
Arroyo Naranjo
6:46 AM8:06 PM
-
Bayamo
6:28 AM7:38 PM
-
Boyeros
6:46 AM8:06 PM
-
Camagüey
6:31 AM7:45 PM
-
Cárdenas
6:41 AM8:01 PM
-
Centro Habana
6:46 AM8:06 PM
-
Cerro
6:46 AM8:06 PM
-
Ciego de Ávila
6:34 AM7:49 PM
-
Cienfuegos
6:40 AM7:56 PM
-
Ciudad Camilo Cienfuegos
6:45 AM8:06 PM
-
Contramaestre
6:26 AM7:36 PM
-
Guanabacoa
6:45 AM8:06 PM
-
Guantánamo
6:22 AM7:32 PM
-
Havana
6:46 AM8:06 PM
-
Holguín
6:25 AM7:37 PM
-
La Habana Vieja
6:46 AM8:06 PM
-
Las Tunas
6:28 AM7:40 PM
-
Matanzas
6:43 AM8:02 PM
-
Moa
6:20 AM7:32 PM
-
Ngày 10 tháng Mười
6:46 AM8:06 PM
-
Palma Soriano
6:25 AM7:35 PM
-
Pinar del Río
6:52 AM8:10 PM
-
Puerto Padre
6:26 AM7:39 PM
-
San Miguel del Padrón
6:46 AM8:06 PM
-
Sancti Spíritus
6:36 AM7:52 PM
-
Santa Clara
6:37 AM7:55 PM
-
Santiago de Cuba
6:25 AM7:34 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Alamar |
6:45 AM
|
8:05 PM
|
| Arroyo Naranjo |
6:46 AM
|
8:06 PM
|
| Bayamo |
6:28 AM
|
7:38 PM
|
| Boyeros |
6:46 AM
|
8:06 PM
|
| Camagüey |
6:31 AM
|
7:45 PM
|
| Cárdenas |
6:41 AM
|
8:01 PM
|
| Centro Habana |
6:46 AM
|
8:06 PM
|
| Cerro |
6:46 AM
|
8:06 PM
|
| Ciego de Ávila |
6:34 AM
|
7:49 PM
|
| Cienfuegos |
6:40 AM
|
7:56 PM
|
| Ciudad Camilo Cienfuegos |
6:45 AM
|
8:06 PM
|
| Contramaestre |
6:26 AM
|
7:36 PM
|
| Guanabacoa |
6:45 AM
|
8:06 PM
|
| Guantánamo |
6:22 AM
|
7:32 PM
|
| Havana |
6:46 AM
|
8:06 PM
|
| Holguín |
6:25 AM
|
7:37 PM
|
| La Habana Vieja |
6:46 AM
|
8:06 PM
|
| Las Tunas |
6:28 AM
|
7:40 PM
|
| Matanzas |
6:43 AM
|
8:02 PM
|
| Moa |
6:20 AM
|
7:32 PM
|
| Ngày 10 tháng Mười |
6:46 AM
|
8:06 PM
|
| Palma Soriano |
6:25 AM
|
7:35 PM
|
| Pinar del Río |
6:52 AM
|
8:10 PM
|
| Puerto Padre |
6:26 AM
|
7:39 PM
|
| San Miguel del Padrón |
6:46 AM
|
8:06 PM
|
| Sancti Spíritus |
6:36 AM
|
7:52 PM
|
| Santa Clara |
6:37 AM
|
7:55 PM
|
| Santiago de Cuba |
6:25 AM
|
7:34 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Cu Ba (28 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Cu Ba
| Dân số | 11,338,138 |
| Diện tích | 110,860 km² |
| Mã số ISO Numeric | 192 |
| Mã FIPS | CU |
| Tên miền cấp cao nhất | .cu |
| Tiền tệ | Trọng lượng (CUP) |
| Mã vùng điện thoại | +53 |
| Mã quốc gia | +53 |
| Định dạng mã bưu chính | CP ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:CP)*(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | ES-CU (es-CU), PAP (pap) |
| Các quốc gia lân cận | 🇺🇸 Hoa Kỳ |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Cu Ba
Năm nay, Cu Ba tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Commemoration of the Assault of the Moncada garrison vào ngày 25 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là International Workers' Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Cu Ba để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Commemoration of the Assault of the Moncada garrison • Saturday
- Day of the National Rebellion • Sunday
- Commemoration of the Assault of the Moncada garrison • Monday
- Independence Day • Saturday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Eve • Thursday
- Liberation Day • Friday
- Victory Day • Saturday
- Good Friday • Friday
- International Workers' Day • Saturday