Thời gian hiện tại trong Cu Ba 🇨🇺
Thành phố thủ đô: Havana
- Havana (Dân số 2,100,000)
- Santiago de Cuba (Dân số 555,865)
- Camagüey (Dân số 347,562)
- Holguín (Dân số 319,102)
- Guantánamo (Dân số 272,801)
Mã ISO Alpha-2: CU
Mã ISO Alpha-3: CUB
Các múi giờ: Giờ ban ngày của Cuba
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Cu Ba
- Alamar Mon 17:44:24
- Arroyo Naranjo Mon 17:44:24
- Bayamo Mon 17:44:24
- Boyeros Mon 17:44:24
- Cárdenas Mon 17:44:24
- Centro Habana Mon 17:44:24
- Cerro Mon 17:44:24
- Ciego de Ávila Mon 17:44:24
- Cienfuegos Mon 17:44:24
- Ciudad Camilo Cienfuegos Mon 17:44:24
- Contramaestre Mon 17:44:24
- Diez de Octubre Mon 17:44:24
- Guanabacoa Mon 17:44:24
- Havana Mon 17:44:24
- La Habana Vieja Mon 17:44:24
- Las Tunas Mon 17:44:24
- Matanzas Mon 17:44:24
- Moa Mon 17:44:24
- Palma Soriano Mon 17:44:24
- Pinar del Río Mon 17:44:24
- Puerto Padre Mon 17:44:24
- San Miguel del Padrón Mon 17:44:24
- Sancti Spíritus Mon 17:44:24
- Santa Clara Mon 17:44:24
- Santiago de Cuba Mon 17:44:24
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Alamar | Mon 17:44:24 |
| Arroyo Naranjo | Mon 17:44:24 |
| Bayamo | Mon 17:44:24 |
| Boyeros | Mon 17:44:24 |
| Cárdenas | Mon 17:44:24 |
| Centro Habana | Mon 17:44:24 |
| Cerro | Mon 17:44:24 |
| Ciego de Ávila | Mon 17:44:24 |
| Cienfuegos | Mon 17:44:24 |
| Ciudad Camilo Cienfuegos | Mon 17:44:24 |
| Contramaestre | Mon 17:44:24 |
| Diez de Octubre | Mon 17:44:24 |
| Guanabacoa | Mon 17:44:24 |
| Havana | Mon 17:44:24 |
| La Habana Vieja | Mon 17:44:24 |
| Las Tunas | Mon 17:44:24 |
| Matanzas | Mon 17:44:24 |
| Moa | Mon 17:44:24 |
| Palma Soriano | Mon 17:44:24 |
| Pinar del Río | Mon 17:44:24 |
| Puerto Padre | Mon 17:44:24 |
| San Miguel del Padrón | Mon 17:44:24 |
| Sancti Spíritus | Mon 17:44:24 |
| Santa Clara | Mon 17:44:24 |
| Santiago de Cuba | Mon 17:44:24 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Cu Ba
- America/Havana Mon 17:44:24
- Cuba Mon 17:44:24
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Havana | Mon 17:44:24 |
| Cuba | Mon 17:44:24 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Cu Ba (28 Vị trí)
-
Alamar
7:22 AM7:12 PM
-
Arroyo Naranjo
7:22 AM7:12 PM
-
Bayamo
6:58 AM6:50 PM
-
Boyeros
7:22 AM7:12 PM
-
Camagüey
7:04 AM6:55 PM
-
Cárdenas
7:18 AM7:07 PM
-
Centro Habana
7:22 AM7:12 PM
-
Cerro
7:22 AM7:12 PM
-
Ciego de Ávila
7:07 AM6:58 PM
-
Cienfuegos
7:14 AM7:05 PM
-
Ciudad Camilo Cienfuegos
7:22 AM7:12 PM
-
Contramaestre
6:57 AM6:49 PM
-
Diez de Octubre
7:22 AM7:12 PM
-
Guanabacoa
7:22 AM7:12 PM
-
Guantánamo
6:52 AM6:45 PM
-
Havana
7:22 AM7:12 PM
-
Holguín
6:57 AM6:49 PM
-
La Habana Vieja
7:22 AM7:12 PM
-
Las Tunas
7:00 AM6:51 PM
-
Matanzas
7:19 AM7:09 PM
-
Moa
6:52 AM6:43 PM
-
Palma Soriano
6:56 AM6:48 PM
-
Pinar del Río
7:27 AM7:18 PM
-
Puerto Padre
6:58 AM6:50 PM
-
San Miguel del Padrón
7:22 AM7:12 PM
-
Sancti Spíritus
7:10 AM7:01 PM
-
Santa Clara
7:12 AM7:03 PM
-
Santiago de Cuba
6:55 AM6:47 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Alamar |
7:22 AM
|
7:12 PM
|
| Arroyo Naranjo |
7:22 AM
|
7:12 PM
|
| Bayamo |
6:58 AM
|
6:50 PM
|
| Boyeros |
7:22 AM
|
7:12 PM
|
| Camagüey |
7:04 AM
|
6:55 PM
|
| Cárdenas |
7:18 AM
|
7:07 PM
|
| Centro Habana |
7:22 AM
|
7:12 PM
|
| Cerro |
7:22 AM
|
7:12 PM
|
| Ciego de Ávila |
7:07 AM
|
6:58 PM
|
| Cienfuegos |
7:14 AM
|
7:05 PM
|
| Ciudad Camilo Cienfuegos |
7:22 AM
|
7:12 PM
|
| Contramaestre |
6:57 AM
|
6:49 PM
|
| Diez de Octubre |
7:22 AM
|
7:12 PM
|
| Guanabacoa |
7:22 AM
|
7:12 PM
|
| Guantánamo |
6:52 AM
|
6:45 PM
|
| Havana |
7:22 AM
|
7:12 PM
|
| Holguín |
6:57 AM
|
6:49 PM
|
| La Habana Vieja |
7:22 AM
|
7:12 PM
|
| Las Tunas |
7:00 AM
|
6:51 PM
|
| Matanzas |
7:19 AM
|
7:09 PM
|
| Moa |
6:52 AM
|
6:43 PM
|
| Palma Soriano |
6:56 AM
|
6:48 PM
|
| Pinar del Río |
7:27 AM
|
7:18 PM
|
| Puerto Padre |
6:58 AM
|
6:50 PM
|
| San Miguel del Padrón |
7:22 AM
|
7:12 PM
|
| Sancti Spíritus |
7:10 AM
|
7:01 PM
|
| Santa Clara |
7:12 AM
|
7:03 PM
|
| Santiago de Cuba |
6:55 AM
|
6:47 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Cu Ba (28 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Cu Ba
| Dân số | 11,338,138 |
| Diện tích | 110,860 km² |
| Mã số ISO Numeric | 192 |
| Mã FIPS | CU |
| Tên miền cấp cao nhất | .cu |
| Tiền tệ | Trọng lượng (CUP) |
| Mã vùng điện thoại | +53 |
| Mã quốc gia | +53 |
| Định dạng mã bưu chính | CP ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:CP)*(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | ES-CU (es-CU), PAP (pap) |
| Các quốc gia lân cận | 🇺🇸 Hoa Kỳ |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Cu Ba
Năm nay, Cu Ba tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 10 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Commemoration of the Assault of the Moncada garrison. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Cu Ba để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Independence Day • Saturday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Eve • Thursday
- Liberation Day • Friday
- Victory Day • Saturday
- Good Friday • Friday
- International Workers' Day • Saturday
- Commemoration of the Assault of the Moncada garrison • Sunday
- Day of the National Rebellion • Monday
- Commemoration of the Assault of the Moncada garrison • Tuesday
Giờ tại Cu Ba — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Cu Ba.