Thời gian hiện tại trong Ecuador 🇪🇨
Thành phố thủ đô: Quito
- Guayaquil (Dân số 2,723,665)
- Quito (Dân số 1,900,000)
- Cuenca (Dân số 636,996)
- Santo Domingo de los Colorados (Dân số 458,580)
- Ambato (Dân số 387,309)
Mã ISO Alpha-2: EC
Mã ISO Alpha-3: ECU
Múi giờ IANA: America/Guayaquil (UTC−05:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ecuador
- Babahoyo Fri 07:57:54
- Daule Fri 07:57:54
- Eloy Alfaro Fri 07:57:54
- Guayaquil Fri 07:57:54
- La Libertad Fri 07:57:54
- Machala Fri 07:57:54
- Milagro Fri 07:57:54
- Portoviejo Fri 07:57:54
- Quito Fri 07:57:54
- Santo Domingo de los Colorados Fri 07:57:54
- Tulcán Fri 07:57:54
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Babahoyo | Fri 07:57:54 |
| Daule | Fri 07:57:54 |
| Eloy Alfaro | Fri 07:57:54 |
| Guayaquil | Fri 07:57:54 |
| La Libertad | Fri 07:57:54 |
| Machala | Fri 07:57:54 |
| Milagro | Fri 07:57:54 |
| Portoviejo | Fri 07:57:54 |
| Quito | Fri 07:57:54 |
| Santo Domingo de los Colorados | Fri 07:57:54 |
| Tulcán | Fri 07:57:54 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ecuador
- America/Guayaquil Fri 07:57:54
- Pacific/Galapagos Fri 06:57:54
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Guayaquil | Fri 07:57:54 |
| Pacific/Galapagos | Fri 06:57:54 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Ecuador (20 Vị trí)
-
Ambato
6:23 AM6:30 PM
-
Babahoyo
6:26 AM6:34 PM
-
Cửa hàng
6:23 AM6:34 PM
-
Cuenca
6:23 AM6:33 PM
-
Daule
6:28 AM6:36 PM
-
Eloy Alfaro
6:27 AM6:36 PM
-
Esmeraldas
6:28 AM6:33 PM
-
Guayaquil
6:27 AM6:36 PM
-
Ibarra
6:22 AM6:28 PM
-
La Libertad
6:31 AM6:40 PM
-
Latacunga
6:23 AM6:30 PM
-
Machala
6:27 AM6:37 PM
-
Manta
6:31 AM6:39 PM
-
Milagro
6:26 AM6:35 PM
-
Portoviejo
6:30 AM6:38 PM
-
Quevedo
6:26 AM6:34 PM
-
Quito
6:23 AM6:29 PM
-
Riobamba
6:23 AM6:31 PM
-
Santo Domingo de los Colorados
6:26 AM6:32 PM
-
Tulcán
6:20 AM6:26 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ambato |
6:23 AM
|
6:30 PM
|
| Babahoyo |
6:26 AM
|
6:34 PM
|
| Cửa hàng |
6:23 AM
|
6:34 PM
|
| Cuenca |
6:23 AM
|
6:33 PM
|
| Daule |
6:28 AM
|
6:36 PM
|
| Eloy Alfaro |
6:27 AM
|
6:36 PM
|
| Esmeraldas |
6:28 AM
|
6:33 PM
|
| Guayaquil |
6:27 AM
|
6:36 PM
|
| Ibarra |
6:22 AM
|
6:28 PM
|
| La Libertad |
6:31 AM
|
6:40 PM
|
| Latacunga |
6:23 AM
|
6:30 PM
|
| Machala |
6:27 AM
|
6:37 PM
|
| Manta |
6:31 AM
|
6:39 PM
|
| Milagro |
6:26 AM
|
6:35 PM
|
| Portoviejo |
6:30 AM
|
6:38 PM
|
| Quevedo |
6:26 AM
|
6:34 PM
|
| Quito |
6:23 AM
|
6:29 PM
|
| Riobamba |
6:23 AM
|
6:31 PM
|
| Santo Domingo de los Colorados |
6:26 AM
|
6:32 PM
|
| Tulcán |
6:20 AM
|
6:26 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Ecuador (20 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Ecuador
| Dân số | 17,084,357 |
| Diện tích | 283,560 km² |
| Mã số ISO Numeric | 218 |
| Mã FIPS | EC |
| Tên miền cấp cao nhất | .ec |
| Tiền tệ | Đô la (USD) |
| Mã vùng điện thoại | +593 |
| Mã quốc gia | +593 |
| Định dạng mã bưu chính | @####@ |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^([a-zA-Z]\d{4}[a-zA-Z])$ |
| Ngôn ngữ | ES-EC (es-EC) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇴 Colombia, 🇵🇪 Peru |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Ecuador
Năm nay, Ecuador tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 18 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 03 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Carnival. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Ecuador để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Good Friday • Friday
- Labor Day • Friday
- The Battle of Pichincha • Sunday
- The Battle of Pichincha (observed) • Monday
- Declaration of Independence of Quito • Monday
- Independence of Guayaquil • Friday
- All Souls' Day • Monday
- Independence of Cuenca • Tuesday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday