Thời gian hiện tại trong Ecuador 🇪🇨
Thành phố thủ đô: Quito
- Guayaquil (Dân số 2,723,665)
- Quito (Dân số 1,900,000)
- Cuenca (Dân số 636,996)
- Santo Domingo de los Colorados (Dân số 458,580)
- Ambato (Dân số 387,309)
Mã ISO Alpha-2: EC
Mã ISO Alpha-3: ECU
Múi giờ IANA: America/Guayaquil (UTC−05:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ecuador
- Babahoyo Fri 19:15:34
- Daule Fri 19:15:34
- Eloy Alfaro Fri 19:15:34
- Guayaquil Fri 19:15:34
- La Libertad Fri 19:15:34
- Machala Fri 19:15:34
- Milagro Fri 19:15:34
- Portoviejo Fri 19:15:34
- Quito Fri 19:15:34
- Santo Domingo de los Colorados Fri 19:15:34
- Tulcán Fri 19:15:34
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Babahoyo | Fri 19:15:34 |
| Daule | Fri 19:15:34 |
| Eloy Alfaro | Fri 19:15:34 |
| Guayaquil | Fri 19:15:34 |
| La Libertad | Fri 19:15:34 |
| Machala | Fri 19:15:34 |
| Milagro | Fri 19:15:34 |
| Portoviejo | Fri 19:15:34 |
| Quito | Fri 19:15:34 |
| Santo Domingo de los Colorados | Fri 19:15:34 |
| Tulcán | Fri 19:15:34 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ecuador
- America/Guayaquil Fri 19:15:34
- Pacific/Galapagos Fri 18:15:34
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Guayaquil | Fri 19:15:34 |
| Pacific/Galapagos | Fri 18:15:34 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Ecuador (20 Vị trí)
-
Ambato
6:16 AM6:27 PM
-
Babahoyo
6:18 AM6:31 PM
-
Cửa hàng
6:14 AM6:33 PM
-
Cuenca
6:14 AM6:31 PM
-
Daule
6:20 AM6:33 PM
-
Eloy Alfaro
6:19 AM6:33 PM
-
Esmeraldas
6:23 AM6:27 PM
-
Guayaquil
6:19 AM6:33 PM
-
Ibarra
6:16 AM6:22 PM
-
La Libertad
6:23 AM6:37 PM
-
Latacunga
6:16 AM6:26 PM
-
Machala
6:18 AM6:35 PM
-
Manta
6:24 AM6:35 PM
-
Milagro
6:18 AM6:32 PM
-
Portoviejo
6:23 AM6:34 PM
-
Quevedo
6:19 AM6:30 PM
-
Quito
6:17 AM6:24 PM
-
Riobamba
6:15 AM6:28 PM
-
Santo Domingo de los Colorados
6:20 AM6:27 PM
-
Tulcán
6:15 AM6:20 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ambato |
6:16 AM
|
6:27 PM
|
| Babahoyo |
6:18 AM
|
6:31 PM
|
| Cửa hàng |
6:14 AM
|
6:33 PM
|
| Cuenca |
6:14 AM
|
6:31 PM
|
| Daule |
6:20 AM
|
6:33 PM
|
| Eloy Alfaro |
6:19 AM
|
6:33 PM
|
| Esmeraldas |
6:23 AM
|
6:27 PM
|
| Guayaquil |
6:19 AM
|
6:33 PM
|
| Ibarra |
6:16 AM
|
6:22 PM
|
| La Libertad |
6:23 AM
|
6:37 PM
|
| Latacunga |
6:16 AM
|
6:26 PM
|
| Machala |
6:18 AM
|
6:35 PM
|
| Manta |
6:24 AM
|
6:35 PM
|
| Milagro |
6:18 AM
|
6:32 PM
|
| Portoviejo |
6:23 AM
|
6:34 PM
|
| Quevedo |
6:19 AM
|
6:30 PM
|
| Quito |
6:17 AM
|
6:24 PM
|
| Riobamba |
6:15 AM
|
6:28 PM
|
| Santo Domingo de los Colorados |
6:20 AM
|
6:27 PM
|
| Tulcán |
6:15 AM
|
6:20 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Ecuador (20 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Ecuador
| Dân số | 17,084,357 |
| Diện tích | 283,560 km² |
| Mã số ISO Numeric | 218 |
| Mã FIPS | EC |
| Tên miền cấp cao nhất | .ec |
| Tiền tệ | Đô la (USD) |
| Mã vùng điện thoại | +593 |
| Mã quốc gia | +593 |
| Định dạng mã bưu chính | @####@ |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^([a-zA-Z]\d{4}[a-zA-Z])$ |
| Ngôn ngữ | ES-EC (es-EC) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇴 Colombia, 🇵🇪 Peru |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Ecuador
Năm nay, Ecuador tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 18 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Carnival vào ngày 16 Feb. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Ecuador để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Carnival • Monday
- Carnival • Tuesday
- Good Friday • Friday
- Labor Day • Friday
- The Battle of Pichincha • Sunday
- The Battle of Pichincha (observed) • Monday
- Declaration of Independence of Quito • Monday
- Independence of Guayaquil • Friday
- All Souls' Day • Monday
- Independence of Cuenca • Tuesday