Thời gian hiện tại trong Gabon 🇬🇦
Thành phố thủ đô: Libreville
- Libreville (Dân số 700,000)
- Port-Gentil (Dân số 164,018)
- Franceville (Dân số 132,895)
- Owendo (Dân số 95,313)
- Oyem (Dân số 72,939)
Mã ISO Alpha-2: GA
Mã ISO Alpha-3: GAB
Múi giờ IANA: Africa/Lagos (UTC+01:00)
Các múi giờ: WAT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Gabon
- Libreville Mon 05:32:14
- Owendo Mon 05:32:14
- Port-Gentil Mon 05:32:14
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Libreville | Mon 05:32:14 |
| Owendo | Mon 05:32:14 |
| Port-Gentil | Mon 05:32:14 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Gabon
- Africa/Lagos Mon 05:32:14
- Africa/Libreville Mon 05:32:14
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Lagos | Mon 05:32:14 |
| Africa/Libreville | Mon 05:32:14 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Gabon
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Gabon và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Gabon (5 Vị trí)
-
Franceville
6:04 AM6:17 PM
-
Libreville
6:24 AM6:30 PM
-
Owendo
6:24 AM6:30 PM
-
Oyem
6:18 AM6:19 PM
-
Port-Gentil
6:25 AM6:34 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Franceville |
6:04 AM
|
6:17 PM
|
| Libreville |
6:24 AM
|
6:30 PM
|
| Owendo |
6:24 AM
|
6:30 PM
|
| Oyem |
6:18 AM
|
6:19 PM
|
| Port-Gentil |
6:25 AM
|
6:34 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Gabon (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Gabon
| Dân số | 2,119,275 |
| Diện tích | 267,667 km² |
| Mã số ISO Numeric | 266 |
| Mã FIPS | GB |
| Tên miền cấp cao nhất | .ga |
| Tiền tệ | Franc (XAF) |
| Mã vùng điện thoại | +241 |
| Mã quốc gia | +241 |
| Ngôn ngữ | FR-GA (fr-GA) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇲 Cameroon, 🇨🇬 Congo, 🇬🇶 Guinea Xích Đạo |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Gabon
Năm nay, Gabon tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Eid al-Fitr (estimated) vào ngày 20 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Gabon để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Eid al-Fitr (estimated) • Friday
- Easter Monday • Monday
- Women's Rights Day • Friday
- Labour Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Monday • Monday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Assumption Day • Saturday
- Independence Day • Sunday
- Independence Day Holiday • Monday