Thời gian hiện tại trong Gabon 🇬🇦
Thành phố thủ đô: Libreville
- Libreville (Dân số 700,000)
- Port-Gentil (Dân số 164,018)
- Franceville (Dân số 132,895)
- Owendo (Dân số 95,313)
- Oyem (Dân số 72,939)
Mã ISO Alpha-2: GA
Mã ISO Alpha-3: GAB
Múi giờ IANA: Africa/Lagos (UTC+01:00)
Các múi giờ: WAT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Gabon
- Libreville Wed 02:36:14
- Owendo Wed 02:36:14
- Port-Gentil Wed 02:36:14
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Libreville | Wed 02:36:14 |
| Owendo | Wed 02:36:14 |
| Port-Gentil | Wed 02:36:14 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Gabon
- Africa/Lagos Wed 02:36:14
- Africa/Libreville Wed 02:36:14
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Lagos | Wed 02:36:14 |
| Africa/Libreville | Wed 02:36:14 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Gabon
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Gabon và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Gabon (5 Vị trí)
-
Franceville
6:06 AM6:12 PM
-
Libreville
6:22 AM6:29 PM
-
Owendo
6:22 AM6:29 PM
-
Oyem
6:13 AM6:21 PM
-
Port-Gentil
6:25 AM6:31 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Franceville |
6:06 AM
|
6:12 PM
|
| Libreville |
6:22 AM
|
6:29 PM
|
| Owendo |
6:22 AM
|
6:29 PM
|
| Oyem |
6:13 AM
|
6:21 PM
|
| Port-Gentil |
6:25 AM
|
6:31 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Gabon (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Gabon
| Dân số | 2,119,275 |
| Diện tích | 267,667 km² |
| Mã số ISO Numeric | 266 |
| Mã FIPS | GB |
| Tên miền cấp cao nhất | .ga |
| Tiền tệ | Franc (XAF) |
| Mã vùng điện thoại | +241 |
| Mã quốc gia | +241 |
| Ngôn ngữ | FR-GA (fr-GA) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇲 Cameroon, 🇨🇬 Congo, 🇬🇶 Guinea Xích Đạo |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Gabon
Năm nay, Gabon tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter Monday vào ngày 06 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Fitr (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Gabon để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter Monday • Monday
- Women's Rights Day • Friday
- Labour Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Monday • Monday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Assumption Day • Saturday
- Independence Day • Sunday
- Independence Day Holiday • Monday
- All Saints' Day • Sunday