Thời gian hiện tại trong Congo 🇨🇬
Thành phố thủ đô: Brazzaville
- Brazzaville (Dân số 2,300,000)
- Pointe-Noire (Dân số 1,032,000)
- Dolisie (Dân số 121,000)
- Nkayi (Dân số 103,000)
- Kayes (Dân số 58,737)
Mã ISO Alpha-2: CG
Mã ISO Alpha-3: COG
Các múi giờ: WAT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Congo
- Brazzaville Fri 01:16:35
- Dolisie Fri 01:16:35
- Nkayi Fri 01:16:35
- Pointe-Noire Fri 01:16:35
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Brazzaville | Fri 01:16:35 |
| Dolisie | Fri 01:16:35 |
| Nkayi | Fri 01:16:35 |
| Pointe-Noire | Fri 01:16:35 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Congo
- Africa/Brazzaville Fri 01:16:35
- Africa/Lagos Fri 01:16:35
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Brazzaville | Fri 01:16:35 |
| Africa/Lagos | Fri 01:16:35 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Congo
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Congo và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Congo (5 Vị trí)
-
Brazzaville
5:41 AM5:51 PM
-
Dolisie
5:51 AM6:01 PM
-
Kayes
5:49 AM5:59 PM
-
Nkayi
5:49 AM5:59 PM
-
Pointe-Noire
5:54 AM6:05 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Brazzaville |
5:41 AM
|
5:51 PM
|
| Dolisie |
5:51 AM
|
6:01 PM
|
| Kayes |
5:49 AM
|
5:59 PM
|
| Nkayi |
5:49 AM
|
5:59 PM
|
| Pointe-Noire |
5:54 AM
|
6:05 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Congo (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Congo
| Dân số | 5,244,363 |
| Diện tích | 342,000 km² |
| Mã số ISO Numeric | 178 |
| Mã FIPS | CF |
| Tên miền cấp cao nhất | .cg |
| Tiền tệ | Franc (XAF) |
| Mã vùng điện thoại | +242 |
| Mã quốc gia | +242 |
| Ngôn ngữ | FR-CG (fr-CG), KG (kg), LN-CG (ln-CG) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇴 Angola, 🇨🇲 Cameroon, 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇨🇫 Cộng hòa Trung Phi, 🇬🇦 Gabon |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Congo
Năm nay, Congo tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 10 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là All Saints' Day vào ngày 01 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là National Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Congo để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- All Saints' Day • Sunday
- Republic Day • Saturday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Saturday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Monday • Monday
- Reconciliation Day • Thursday
- National Day • Sunday
Giờ tại Congo — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Congo.