Thời gian hiện tại trong Gabon 🇬🇦
Thành phố thủ đô: Libreville
- Libreville (Dân số 700,000)
- Port-Gentil (Dân số 164,018)
- Franceville (Dân số 132,895)
- Owendo (Dân số 95,313)
- Oyem (Dân số 72,939)
Mã ISO Alpha-2: GA
Mã ISO Alpha-3: GAB
Các múi giờ: WAT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Gabon
- Libreville Thu 16:25:15
- Owendo Thu 16:25:15
- Port-Gentil Thu 16:25:15
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Libreville | Thu 16:25:15 |
| Owendo | Thu 16:25:15 |
| Port-Gentil | Thu 16:25:15 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Gabon
- Africa/Lagos Thu 16:25:15
- Africa/Libreville Thu 16:25:15
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Lagos | Thu 16:25:15 |
| Africa/Libreville | Thu 16:25:15 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Gabon
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Gabon và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Gabon (5 Vị trí)
-
Franceville
6:07 AM6:10 PM
-
Libreville
6:21 AM6:29 PM
-
Owendo
6:21 AM6:28 PM
-
Oyem
6:12 AM6:21 PM
-
Port-Gentil
6:25 AM6:30 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Franceville |
6:07 AM
|
6:10 PM
|
| Libreville |
6:21 AM
|
6:29 PM
|
| Owendo |
6:21 AM
|
6:28 PM
|
| Oyem |
6:12 AM
|
6:21 PM
|
| Port-Gentil |
6:25 AM
|
6:30 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Gabon (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Gabon
| Dân số | 2,119,275 |
| Diện tích | 267,667 km² |
| Mã số ISO Numeric | 266 |
| Mã FIPS | GB |
| Tên miền cấp cao nhất | .ga |
| Tiền tệ | Franc (XAF) |
| Mã vùng điện thoại | +241 |
| Mã quốc gia | +241 |
| Ngôn ngữ | FR-GA (fr-GA) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇲 Cameroon, 🇨🇬 Congo, 🇬🇶 Guinea Xích Đạo |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Gabon
Năm nay, Gabon tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là All Saints' Day vào ngày 01 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day Holiday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Gabon để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- All Saints' Day • Sunday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Easter Monday • Monday
- Women's Rights Day • Saturday
- Labour Day • Saturday
- Ascension Day • Thursday
- Eid al-Adha (estimated) • Sunday
- Whit Monday • Monday
Giờ tại Gabon — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Gabon.