Thời gian hiện tại trong Gha-na 🇬🇭
Thành phố thủ đô: Accra
Mã ISO Alpha-2: GH
Mã ISO Alpha-3: GHA
Múi giờ IANA: Africa/Abidjan (UTC+00:00)
Các múi giờ: GMT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Gha-na
- Accra Sat 09:22:00
- Amanfrom Sat 09:22:00
- Ashaiman Sat 09:22:00
- Atsiaman Sat 09:22:00
- Bawku Sat 09:22:00
- Berekum Sat 09:22:00
- Bolgatanga Sat 09:22:00
- Cape Coast Sat 09:22:00
- Ejura Sat 09:22:00
- Gbawe Sat 09:22:00
- Hồ Sat 09:22:00
- Hohoe Sat 09:22:00
- Japekrom Sat 09:22:00
- Kasoa Sat 09:22:00
- Koforidua Sat 09:22:00
- Kumasi Sat 09:22:00
- Mandela Sat 09:22:00
- Medina Estates Sat 09:22:00
- Nungua Sat 09:22:00
- Obuase Sat 09:22:00
- Sekondi-Takoradi Sat 09:22:00
- Sunyani Sat 09:22:00
- Techiman Sat 09:22:00
- Tema Sat 09:22:00
- Tema Sat 09:22:00
- Teshi Old Town Sat 09:22:00
- Va Sat 09:22:00
- Winneba Sat 09:22:00
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Accra | Sat 09:22:00 |
| Amanfrom | Sat 09:22:00 |
| Ashaiman | Sat 09:22:00 |
| Atsiaman | Sat 09:22:00 |
| Bawku | Sat 09:22:00 |
| Berekum | Sat 09:22:00 |
| Bolgatanga | Sat 09:22:00 |
| Cape Coast | Sat 09:22:00 |
| Ejura | Sat 09:22:00 |
| Gbawe | Sat 09:22:00 |
| Hồ | Sat 09:22:00 |
| Hohoe | Sat 09:22:00 |
| Japekrom | Sat 09:22:00 |
| Kasoa | Sat 09:22:00 |
| Koforidua | Sat 09:22:00 |
| Kumasi | Sat 09:22:00 |
| Mandela | Sat 09:22:00 |
| Medina Estates | Sat 09:22:00 |
| Nungua | Sat 09:22:00 |
| Obuase | Sat 09:22:00 |
| Sekondi-Takoradi | Sat 09:22:00 |
| Sunyani | Sat 09:22:00 |
| Techiman | Sat 09:22:00 |
| Tema | Sat 09:22:00 |
| Tema | Sat 09:22:00 |
| Teshi Old Town | Sat 09:22:00 |
| Va | Sat 09:22:00 |
| Winneba | Sat 09:22:00 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Gha-na
- Africa/Abidjan Sat 09:22:00
- Africa/Accra Sat 09:22:00
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Sat 09:22:00 |
| Africa/Accra | Sat 09:22:00 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Gha-na
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Gha-na và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Gha-na (31 Vị trí)
-
Accra
5:58 AM6:09 PM
-
Amanfrom
5:59 AM6:09 PM
-
Ashaiman
5:57 AM6:08 PM
-
Atsiaman
5:58 AM6:09 PM
-
Bawku
5:56 AM6:11 PM
-
Berekum
6:07 AM6:19 PM
-
Bolgatanga
5:58 AM6:14 PM
-
Cape Coast
6:02 AM6:13 PM
-
Ejura
6:02 AM6:14 PM
-
Gbawe
5:58 AM6:09 PM
-
Hồ
5:55 AM6:06 PM
-
Hohoe
5:55 AM6:07 PM
-
Japekrom
6:07 AM6:20 PM
-
Kasoa
5:59 AM6:10 PM
-
Koforidua
5:58 AM6:09 PM
-
Kumasi
6:03 AM6:15 PM
-
Mandela
5:58 AM6:09 PM
-
Medina Estates
5:58 AM6:09 PM
-
Nungua
5:57 AM6:08 PM
-
Obuase
6:04 AM6:15 PM
-
Sekondi
6:04 AM6:14 PM
-
Sekondi-Takoradi
6:04 AM6:15 PM
-
Sunyani
6:06 AM6:18 PM
-
Takoradi
6:04 AM6:15 PM
-
Tamale
5:59 AM6:13 PM
-
Techiman
6:04 AM6:17 PM
-
Tema
5:57 AM6:08 PM
-
Tema
5:57 AM6:08 PM
-
Teshi Old Town
5:58 AM6:08 PM
-
Va
6:05 AM6:20 PM
-
Winneba
6:00 AM6:10 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Accra |
5:58 AM
|
6:09 PM
|
| Amanfrom |
5:59 AM
|
6:09 PM
|
| Ashaiman |
5:57 AM
|
6:08 PM
|
| Atsiaman |
5:58 AM
|
6:09 PM
|
| Bawku |
5:56 AM
|
6:11 PM
|
| Berekum |
6:07 AM
|
6:19 PM
|
| Bolgatanga |
5:58 AM
|
6:14 PM
|
| Cape Coast |
6:02 AM
|
6:13 PM
|
| Ejura |
6:02 AM
|
6:14 PM
|
| Gbawe |
5:58 AM
|
6:09 PM
|
| Hồ |
5:55 AM
|
6:06 PM
|
| Hohoe |
5:55 AM
|
6:07 PM
|
| Japekrom |
6:07 AM
|
6:20 PM
|
| Kasoa |
5:59 AM
|
6:10 PM
|
| Koforidua |
5:58 AM
|
6:09 PM
|
| Kumasi |
6:03 AM
|
6:15 PM
|
| Mandela |
5:58 AM
|
6:09 PM
|
| Medina Estates |
5:58 AM
|
6:09 PM
|
| Nungua |
5:57 AM
|
6:08 PM
|
| Obuase |
6:04 AM
|
6:15 PM
|
| Sekondi |
6:04 AM
|
6:14 PM
|
| Sekondi-Takoradi |
6:04 AM
|
6:15 PM
|
| Sunyani |
6:06 AM
|
6:18 PM
|
| Takoradi |
6:04 AM
|
6:15 PM
|
| Tamale |
5:59 AM
|
6:13 PM
|
| Techiman |
6:04 AM
|
6:17 PM
|
| Tema |
5:57 AM
|
6:08 PM
|
| Tema |
5:57 AM
|
6:08 PM
|
| Teshi Old Town |
5:58 AM
|
6:08 PM
|
| Va |
6:05 AM
|
6:20 PM
|
| Winneba |
6:00 AM
|
6:10 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Gha-na (31 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Gha-na
| Dân số | 29,767,108 |
| Diện tích | 239,460 km² |
| Mã số ISO Numeric | 288 |
| Mã FIPS | GH |
| Tên miền cấp cao nhất | .gh |
| Tiền tệ | Cedi (GHS) |
| Mã vùng điện thoại | +233 |
| Mã quốc gia | +233 |
| Ngôn ngữ | AK (ak), EE (ee), EN-GH (en-GH), TW (tw) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇮 Bờ Biển Ngà, 🇧🇫 Burkina Faso, 🇹🇬 Togo |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Gha-na
Năm nay, Gha-na tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 18 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter Monday vào ngày 06 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Good Friday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Gha-na để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter Monday • Monday
- May Day • Friday
- Eid ul-Adha (estimated) • Wednesday
- Founders' Day • Tuesday
- Kwame Nkrumah Memorial Day • Monday
- Farmer's Day • Friday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- Boxing Day (observed) • Monday
- New Year's Day • Friday