Thời gian hiện tại trong Gha-na 🇬🇭
Thành phố thủ đô: Accra
Mã ISO Alpha-2: GH
Mã ISO Alpha-3: GHA
Múi giờ IANA: Africa/Abidjan (UTC+00:00)
Các múi giờ: GMT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Gha-na
- Accra Tue 00:57:09
- Amanfrom Tue 00:57:09
- Ashaiman Tue 00:57:09
- Bawku Tue 00:57:09
- Berekum Tue 00:57:09
- Bolgatanga Tue 00:57:09
- Ejura Tue 00:57:09
- Gbawe Tue 00:57:09
- Hồ Tue 00:57:09
- Hohoe Tue 00:57:09
- Japekrom Tue 00:57:09
- Kasoa Tue 00:57:09
- Koforidua Tue 00:57:09
- Kumasi Tue 00:57:09
- Mandela Tue 00:57:09
- Medina Estates Tue 00:57:09
- Nungua Tue 00:57:09
- Obuase Tue 00:57:09
- Sekondi-Takoradi Tue 00:57:09
- Sunyani Tue 00:57:09
- Techiman Tue 00:57:09
- Tema Tue 00:57:09
- Tema Tue 00:57:09
- Teshi Old Town Tue 00:57:09
- Va Tue 00:57:09
- Winneba Tue 00:57:09
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Accra | Tue 00:57:09 |
| Amanfrom | Tue 00:57:09 |
| Ashaiman | Tue 00:57:09 |
| Bawku | Tue 00:57:09 |
| Berekum | Tue 00:57:09 |
| Bolgatanga | Tue 00:57:09 |
| Ejura | Tue 00:57:09 |
| Gbawe | Tue 00:57:09 |
| Hồ | Tue 00:57:09 |
| Hohoe | Tue 00:57:09 |
| Japekrom | Tue 00:57:09 |
| Kasoa | Tue 00:57:09 |
| Koforidua | Tue 00:57:09 |
| Kumasi | Tue 00:57:09 |
| Mandela | Tue 00:57:09 |
| Medina Estates | Tue 00:57:09 |
| Nungua | Tue 00:57:09 |
| Obuase | Tue 00:57:09 |
| Sekondi-Takoradi | Tue 00:57:09 |
| Sunyani | Tue 00:57:09 |
| Techiman | Tue 00:57:09 |
| Tema | Tue 00:57:09 |
| Tema | Tue 00:57:09 |
| Teshi Old Town | Tue 00:57:09 |
| Va | Tue 00:57:09 |
| Winneba | Tue 00:57:09 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Gha-na
- Africa/Abidjan Tue 00:57:09
- Africa/Accra Tue 00:57:09
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Tue 00:57:09 |
| Africa/Accra | Tue 00:57:09 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Gha-na
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Gha-na và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Gha-na (31 Vị trí)
-
Accra
6:14 AM6:04 PM
-
Amanfrom
6:15 AM6:05 PM
-
Ashaiman
6:14 AM6:03 PM
-
Atsiaman
6:15 AM6:04 PM
-
Bawku
6:23 AM5:55 PM
-
Berekum
6:27 AM6:10 PM
-
Bolgatanga
6:25 AM5:58 PM
-
Cape Coast
6:18 AM6:09 PM
-
Ejura
6:22 AM6:05 PM
-
Gbawe
6:15 AM6:04 PM
-
Hồ
6:13 AM5:59 PM
-
Hohoe
6:14 AM5:59 PM
-
Japekrom
6:28 AM6:11 PM
-
Kasoa
6:15 AM6:05 PM
-
Koforidua
6:15 AM6:03 PM
-
Kumasi
6:22 AM6:08 PM
-
Mandela
6:15 AM6:04 PM
-
Medina Estates
6:14 AM6:03 PM
-
Nungua
6:14 AM6:03 PM
-
Obuase
6:21 AM6:09 PM
-
Sekondi
6:19 AM6:11 PM
-
Sekondi-Takoradi
6:20 AM6:11 PM
-
Sunyani
6:26 AM6:09 PM
-
Takoradi
6:19 AM6:11 PM
-
Tamale
6:23 AM6:00 PM
-
Techiman
6:24 AM6:07 PM
-
Tema
6:14 AM6:03 PM
-
Tema
6:13 AM6:03 PM
-
Teshi Old Town
6:14 AM6:03 PM
-
Va
6:31 AM6:06 PM
-
Winneba
6:16 AM6:06 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Accra |
6:14 AM
|
6:04 PM
|
| Amanfrom |
6:15 AM
|
6:05 PM
|
| Ashaiman |
6:14 AM
|
6:03 PM
|
| Atsiaman |
6:15 AM
|
6:04 PM
|
| Bawku |
6:23 AM
|
5:55 PM
|
| Berekum |
6:27 AM
|
6:10 PM
|
| Bolgatanga |
6:25 AM
|
5:58 PM
|
| Cape Coast |
6:18 AM
|
6:09 PM
|
| Ejura |
6:22 AM
|
6:05 PM
|
| Gbawe |
6:15 AM
|
6:04 PM
|
| Hồ |
6:13 AM
|
5:59 PM
|
| Hohoe |
6:14 AM
|
5:59 PM
|
| Japekrom |
6:28 AM
|
6:11 PM
|
| Kasoa |
6:15 AM
|
6:05 PM
|
| Koforidua |
6:15 AM
|
6:03 PM
|
| Kumasi |
6:22 AM
|
6:08 PM
|
| Mandela |
6:15 AM
|
6:04 PM
|
| Medina Estates |
6:14 AM
|
6:03 PM
|
| Nungua |
6:14 AM
|
6:03 PM
|
| Obuase |
6:21 AM
|
6:09 PM
|
| Sekondi |
6:19 AM
|
6:11 PM
|
| Sekondi-Takoradi |
6:20 AM
|
6:11 PM
|
| Sunyani |
6:26 AM
|
6:09 PM
|
| Takoradi |
6:19 AM
|
6:11 PM
|
| Tamale |
6:23 AM
|
6:00 PM
|
| Techiman |
6:24 AM
|
6:07 PM
|
| Tema |
6:14 AM
|
6:03 PM
|
| Tema |
6:13 AM
|
6:03 PM
|
| Teshi Old Town |
6:14 AM
|
6:03 PM
|
| Va |
6:31 AM
|
6:06 PM
|
| Winneba |
6:16 AM
|
6:06 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Gha-na (31 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Gha-na
| Dân số | 29,767,108 |
| Diện tích | 239,460 km² |
| Mã số ISO Numeric | 288 |
| Mã FIPS | GH |
| Tên miền cấp cao nhất | .gh |
| Tiền tệ | Cedi (GHS) |
| Mã vùng điện thoại | +233 |
| Mã quốc gia | +233 |
| Ngôn ngữ | AK (ak), EE (ee), EN-GH (en-GH), TW (tw) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇮 Bờ Biển Ngà, 🇧🇫 Burkina Faso, 🇹🇬 Togo |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Gha-na
Năm nay, Gha-na tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 18 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 06 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là Constitution Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Gha-na để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Independence Day • Friday
- Eid ul-Fitr (estimated) • Friday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- May Day • Friday
- Eid ul-Adha (estimated) • Wednesday
- Founders' Day • Tuesday
- Kwame Nkrumah Memorial Day • Monday
- Farmer's Day • Friday
- Christmas Day • Friday