Thời gian hiện tại trong Burkina Faso 🇧🇫
Thành phố thủ đô: Ouagadougou
- Ouagadougou (Dân số 2,450,000)
- Bobo-Dioulasso (Dân số 904,920)
- Koudougou (Dân số 160,239)
- Saaba (Dân số 136,011)
- Ouahigouya (Dân số 124,587)
Mã ISO Alpha-2: BF
Mã ISO Alpha-3: BFA
Các múi giờ: GMT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Burkina Faso
- Banfora Tue 16:22:05
- Fada N'gourma Tue 16:22:05
- Houndé Tue 16:22:05
- Kaya Tue 16:22:05
- Ouagadougou Tue 16:22:05
- Pouytenga Tue 16:22:05
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Banfora | Tue 16:22:05 |
| Fada N'gourma | Tue 16:22:05 |
| Houndé | Tue 16:22:05 |
| Kaya | Tue 16:22:05 |
| Ouagadougou | Tue 16:22:05 |
| Pouytenga | Tue 16:22:05 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Burkina Faso
- Africa/Abidjan Tue 16:22:05
- Africa/Ouagadougou Tue 16:22:05
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Tue 16:22:05 |
| Africa/Ouagadougou | Tue 16:22:05 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Burkina Faso
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Burkina Faso và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Burkina Faso (10 Vị trí)
-
Banfora
5:56 AM6:38 PM
-
Bobo-Dioulasso
5:53 AM6:37 PM
-
Fada N'gourma
5:33 AM6:20 PM
-
Houndé
5:49 AM6:34 PM
-
Kaya
5:37 AM6:27 PM
-
Koudougou
5:43 AM6:31 PM
-
Ouagadougou
5:40 AM6:28 PM
-
Ouahigouya
5:41 AM6:33 PM
-
Pouytenga
5:35 AM6:23 PM
-
Saaba
5:39 AM6:27 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Banfora |
5:56 AM
|
6:38 PM
|
| Bobo-Dioulasso |
5:53 AM
|
6:37 PM
|
| Fada N'gourma |
5:33 AM
|
6:20 PM
|
| Houndé |
5:49 AM
|
6:34 PM
|
| Kaya |
5:37 AM
|
6:27 PM
|
| Koudougou |
5:43 AM
|
6:31 PM
|
| Ouagadougou |
5:40 AM
|
6:28 PM
|
| Ouahigouya |
5:41 AM
|
6:33 PM
|
| Pouytenga |
5:35 AM
|
6:23 PM
|
| Saaba |
5:39 AM
|
6:27 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Burkina Faso (10 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Burkina Faso
| Dân số | 19,751,535 |
| Diện tích | 274,200 km² |
| Mã số ISO Numeric | 854 |
| Mã FIPS | UV |
| Tên miền cấp cao nhất | .bf |
| Tiền tệ | Franc (XOF) |
| Mã vùng điện thoại | +226 |
| Mã quốc gia | +226 |
| Ngôn ngữ | FR-BF (fr-BF), MOS (mos) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇯 Benin, 🇨🇮 Bờ Biển Ngà, 🇬🇭 Gha-na, 🇲🇱 Mali, 🇳🇪 Niger, 🇹🇬 Togo |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Burkina Faso
Năm nay, Burkina Faso tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 05 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Adha (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Burkina Faso để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Independence Day • Wednesday
- Assumption Day • Saturday
- Mawlid (estimated) • Tuesday
- Martyrs' Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- All Saints' Day (observed) • Monday
- Proclamation of Independence Day • Friday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Revolution Day • Sunday
Giờ tại Burkina Faso — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Burkina Faso.