Thời gian hiện tại trong Bờ Biển Ngà 🇨🇮
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bờ Biển Ngà
- Abengourou Fri 10:52:44
- Abidjan Fri 10:52:44
- Abobo Fri 10:52:44
- Adzopé Fri 10:52:44
- Agboville Fri 10:52:44
- Anyama Fri 10:52:44
- Bingerville Fri 10:52:44
- Bondoukou Fri 10:52:44
- Bônôn Fri 10:52:44
- Bouaflé Fri 10:52:44
- Dabou Fri 10:52:44
- Danané Fri 10:52:44
- Daoukro Fri 10:52:44
- Dimbokro Fri 10:52:44
- Divo Fri 10:52:44
- Đu-cuê Fri 10:52:44
- Ferkessédougou Fri 10:52:44
- Gagnoa Fri 10:52:44
- Grand-Bassam Fri 10:52:44
- Korhogo Fri 10:52:44
- Man Fri 10:52:44
- Marcory Fri 10:52:44
- Méagui Fri 10:52:44
- Séguéla Fri 10:52:44
- Sinfra Fri 10:52:44
- Soubré Fri 10:52:44
- Vavoua Fri 10:52:44
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Abengourou | Fri 10:52:44 |
| Abidjan | Fri 10:52:44 |
| Abobo | Fri 10:52:44 |
| Adzopé | Fri 10:52:44 |
| Agboville | Fri 10:52:44 |
| Anyama | Fri 10:52:44 |
| Bingerville | Fri 10:52:44 |
| Bondoukou | Fri 10:52:44 |
| Bônôn | Fri 10:52:44 |
| Bouaflé | Fri 10:52:44 |
| Dabou | Fri 10:52:44 |
| Danané | Fri 10:52:44 |
| Daoukro | Fri 10:52:44 |
| Dimbokro | Fri 10:52:44 |
| Divo | Fri 10:52:44 |
| Đu-cuê | Fri 10:52:44 |
| Ferkessédougou | Fri 10:52:44 |
| Gagnoa | Fri 10:52:44 |
| Grand-Bassam | Fri 10:52:44 |
| Korhogo | Fri 10:52:44 |
| Man | Fri 10:52:44 |
| Marcory | Fri 10:52:44 |
| Méagui | Fri 10:52:44 |
| Séguéla | Fri 10:52:44 |
| Sinfra | Fri 10:52:44 |
| Soubré | Fri 10:52:44 |
| Vavoua | Fri 10:52:44 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bờ Biển Ngà
- Africa/Abidjan Fri 10:52:44
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Fri 10:52:44 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Bờ Biển Ngà
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Bờ Biển Ngà và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Bờ Biển Ngà (30 Vị trí)
-
Abengourou
6:01 AM6:04 PM
-
Abidjan
6:03 AM6:07 PM
-
Abobo
6:03 AM6:07 PM
-
Adzopé
6:03 AM6:06 PM
-
Agboville
6:04 AM6:07 PM
-
Anyama
6:03 AM6:07 PM
-
Bingerville
6:03 AM6:06 PM
-
Bondoukou
5:59 AM6:01 PM
-
Bônôn
6:12 AM6:14 PM
-
Bouaflé
6:10 AM6:13 PM
-
Bouaké
6:08 AM6:10 PM
-
Dabou
6:05 AM6:08 PM
-
Daloa
6:13 AM6:16 PM
-
Danané
6:20 AM6:23 PM
-
Daoukro
6:03 AM6:06 PM
-
Dimbokro
6:06 AM6:09 PM
-
Divo
6:09 AM6:12 PM
-
Đu-cuê
6:17 AM6:20 PM
-
Ferkessédougou
6:09 AM6:10 PM
-
Gagnoa
6:11 AM6:14 PM
-
Grand-Bassam
6:02 AM6:06 PM
-
Korhogo
6:11 AM6:12 PM
-
Man
6:18 AM6:20 PM
-
Marcory
6:03 AM6:06 PM
-
Méagui
6:13 AM6:17 PM
-
Séguéla
6:14 AM6:17 PM
-
Sinfra
6:11 AM6:14 PM
-
Soubré
6:14 AM6:17 PM
-
Vavoua
6:14 AM6:16 PM
-
Yamoussoukro
6:09 AM6:11 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Abengourou |
6:01 AM
|
6:04 PM
|
| Abidjan |
6:03 AM
|
6:07 PM
|
| Abobo |
6:03 AM
|
6:07 PM
|
| Adzopé |
6:03 AM
|
6:06 PM
|
| Agboville |
6:04 AM
|
6:07 PM
|
| Anyama |
6:03 AM
|
6:07 PM
|
| Bingerville |
6:03 AM
|
6:06 PM
|
| Bondoukou |
5:59 AM
|
6:01 PM
|
| Bônôn |
6:12 AM
|
6:14 PM
|
| Bouaflé |
6:10 AM
|
6:13 PM
|
| Bouaké |
6:08 AM
|
6:10 PM
|
| Dabou |
6:05 AM
|
6:08 PM
|
| Daloa |
6:13 AM
|
6:16 PM
|
| Danané |
6:20 AM
|
6:23 PM
|
| Daoukro |
6:03 AM
|
6:06 PM
|
| Dimbokro |
6:06 AM
|
6:09 PM
|
| Divo |
6:09 AM
|
6:12 PM
|
| Đu-cuê |
6:17 AM
|
6:20 PM
|
| Ferkessédougou |
6:09 AM
|
6:10 PM
|
| Gagnoa |
6:11 AM
|
6:14 PM
|
| Grand-Bassam |
6:02 AM
|
6:06 PM
|
| Korhogo |
6:11 AM
|
6:12 PM
|
| Man |
6:18 AM
|
6:20 PM
|
| Marcory |
6:03 AM
|
6:06 PM
|
| Méagui |
6:13 AM
|
6:17 PM
|
| Séguéla |
6:14 AM
|
6:17 PM
|
| Sinfra |
6:11 AM
|
6:14 PM
|
| Soubré |
6:14 AM
|
6:17 PM
|
| Vavoua |
6:14 AM
|
6:16 PM
|
| Yamoussoukro |
6:09 AM
|
6:11 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Bờ Biển Ngà (30 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Bờ Biển Ngà
| Dân số | 25,069,229 |
| Diện tích | 322,460 km² |
| Mã số ISO Numeric | 384 |
| Mã FIPS | IV |
| Tên miền cấp cao nhất | .ci |
| Tiền tệ | Franc (XOF) |
| Mã vùng điện thoại | +225 |
| Mã quốc gia | +225 |
| Ngôn ngữ | FR-CI (fr-CI) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇫 Burkina Faso, 🇬🇭 Gha-na, 🇬🇳 Guinea, 🇱🇷 Liberia, 🇲🇱 Mali |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bờ Biển Ngà
Năm nay, Bờ Biển Ngà tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là All Saints' Day vào ngày 01 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Day after Prophet's Birthday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bờ Biển Ngà để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- All Saints' Day • Sunday
- National Peace Day • Sunday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Day after Night of Power • Saturday
- Eid al-Fitr • Tuesday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Saturday
- Ascension Day • Thursday
- Eid al-Adha • Sunday
Giờ tại Bờ Biển Ngà — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Bờ Biển Ngà.