Thời gian hiện tại trong Bờ Biển Ngà 🇨🇮
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bờ Biển Ngà
- Abengourou Tue 10:12:01
- Abidjan Tue 10:12:01
- Abobo Tue 10:12:01
- Adzopé Tue 10:12:01
- Agboville Tue 10:12:01
- Anyama Tue 10:12:01
- Bingerville Tue 10:12:01
- Bondoukou Tue 10:12:01
- Bônôn Tue 10:12:01
- Bouaflé Tue 10:12:01
- Dabou Tue 10:12:01
- Danané Tue 10:12:01
- Daoukro Tue 10:12:01
- Dimbokro Tue 10:12:01
- Divo Tue 10:12:01
- Đu-cuê Tue 10:12:01
- Ferkessédougou Tue 10:12:01
- Gagnoa Tue 10:12:01
- Grand-Bassam Tue 10:12:01
- Korhogo Tue 10:12:01
- Marcory Tue 10:12:01
- Méagui Tue 10:12:01
- Người đàn ông Tue 10:12:01
- Séguéla Tue 10:12:01
- Sinfra Tue 10:12:01
- Soubré Tue 10:12:01
- Vavoua Tue 10:12:01
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Abengourou | Tue 10:12:01 |
| Abidjan | Tue 10:12:01 |
| Abobo | Tue 10:12:01 |
| Adzopé | Tue 10:12:01 |
| Agboville | Tue 10:12:01 |
| Anyama | Tue 10:12:01 |
| Bingerville | Tue 10:12:01 |
| Bondoukou | Tue 10:12:01 |
| Bônôn | Tue 10:12:01 |
| Bouaflé | Tue 10:12:01 |
| Dabou | Tue 10:12:01 |
| Danané | Tue 10:12:01 |
| Daoukro | Tue 10:12:01 |
| Dimbokro | Tue 10:12:01 |
| Divo | Tue 10:12:01 |
| Đu-cuê | Tue 10:12:01 |
| Ferkessédougou | Tue 10:12:01 |
| Gagnoa | Tue 10:12:01 |
| Grand-Bassam | Tue 10:12:01 |
| Korhogo | Tue 10:12:01 |
| Marcory | Tue 10:12:01 |
| Méagui | Tue 10:12:01 |
| Người đàn ông | Tue 10:12:01 |
| Séguéla | Tue 10:12:01 |
| Sinfra | Tue 10:12:01 |
| Soubré | Tue 10:12:01 |
| Vavoua | Tue 10:12:01 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bờ Biển Ngà
- Africa/Abidjan Tue 10:12:01
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Tue 10:12:01 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Bờ Biển Ngà
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Bờ Biển Ngà và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Bờ Biển Ngà (30 Vị trí)
-
Abengourou
6:08 AM6:27 PM
-
Abidjan
6:11 AM6:27 PM
-
Abobo
6:11 AM6:28 PM
-
Adzopé
6:10 AM6:28 PM
-
Agboville
6:11 AM6:29 PM
-
Anyama
6:11 AM6:28 PM
-
Bingerville
6:11 AM6:27 PM
-
Bondoukou
6:04 AM6:25 PM
-
Bônôn
6:18 AM6:37 PM
-
Bouaflé
6:17 AM6:36 PM
-
Bouaké
6:13 AM6:34 PM
-
Dabou
6:13 AM6:29 PM
-
Daloa
6:20 AM6:39 PM
-
Danané
6:26 AM6:46 PM
-
Daoukro
6:09 AM6:29 PM
-
Dimbokro
6:13 AM6:32 PM
-
Divo
6:16 AM6:33 PM
-
Đu-cuê
6:23 AM6:42 PM
-
Ferkessédougou
6:12 AM6:36 PM
-
Gagnoa
6:18 AM6:36 PM
-
Grand-Bassam
6:10 AM6:26 PM
-
Korhogo
6:14 AM6:38 PM
-
Marcory
6:11 AM6:27 PM
-
Méagui
6:21 AM6:38 PM
-
Người đàn ông
6:23 AM6:44 PM
-
Séguéla
6:19 AM6:41 PM
-
Sinfra
6:18 AM6:36 PM
-
Soubré
6:21 AM6:38 PM
-
Vavoua
6:19 AM6:39 PM
-
Yamoussoukro
6:15 AM6:34 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Abengourou |
6:08 AM
|
6:27 PM
|
| Abidjan |
6:11 AM
|
6:27 PM
|
| Abobo |
6:11 AM
|
6:28 PM
|
| Adzopé |
6:10 AM
|
6:28 PM
|
| Agboville |
6:11 AM
|
6:29 PM
|
| Anyama |
6:11 AM
|
6:28 PM
|
| Bingerville |
6:11 AM
|
6:27 PM
|
| Bondoukou |
6:04 AM
|
6:25 PM
|
| Bônôn |
6:18 AM
|
6:37 PM
|
| Bouaflé |
6:17 AM
|
6:36 PM
|
| Bouaké |
6:13 AM
|
6:34 PM
|
| Dabou |
6:13 AM
|
6:29 PM
|
| Daloa |
6:20 AM
|
6:39 PM
|
| Danané |
6:26 AM
|
6:46 PM
|
| Daoukro |
6:09 AM
|
6:29 PM
|
| Dimbokro |
6:13 AM
|
6:32 PM
|
| Divo |
6:16 AM
|
6:33 PM
|
| Đu-cuê |
6:23 AM
|
6:42 PM
|
| Ferkessédougou |
6:12 AM
|
6:36 PM
|
| Gagnoa |
6:18 AM
|
6:36 PM
|
| Grand-Bassam |
6:10 AM
|
6:26 PM
|
| Korhogo |
6:14 AM
|
6:38 PM
|
| Marcory |
6:11 AM
|
6:27 PM
|
| Méagui |
6:21 AM
|
6:38 PM
|
| Người đàn ông |
6:23 AM
|
6:44 PM
|
| Séguéla |
6:19 AM
|
6:41 PM
|
| Sinfra |
6:18 AM
|
6:36 PM
|
| Soubré |
6:21 AM
|
6:38 PM
|
| Vavoua |
6:19 AM
|
6:39 PM
|
| Yamoussoukro |
6:15 AM
|
6:34 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Bờ Biển Ngà (30 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Bờ Biển Ngà
| Dân số | 25,069,229 |
| Diện tích | 322,460 km² |
| Mã số ISO Numeric | 384 |
| Mã FIPS | IV |
| Tên miền cấp cao nhất | .ci |
| Tiền tệ | Franc (XOF) |
| Mã vùng điện thoại | +225 |
| Mã quốc gia | +225 |
| Ngôn ngữ | FR-CI (fr-CI) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇫 Burkina Faso, 🇬🇭 Gha-na, 🇬🇳 Guinea, 🇱🇷 Liberia, 🇲🇱 Mali |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bờ Biển Ngà
Năm nay, Bờ Biển Ngà tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Day after Prophet's Birthday vào ngày 25 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Assumption Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bờ Biển Ngà để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Day after Prophet's Birthday • Tuesday
- All Saints' Day • Sunday
- National Peace Day • Sunday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Day after Night of Power • Saturday
- Eid al-Fitr • Tuesday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Saturday
- Ascension Day • Thursday
Giờ tại Bờ Biển Ngà — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Bờ Biển Ngà.