Thời gian hiện tại trong Bờ Biển Ngà 🇨🇮

121234567891011
10:52:44 GMT
Thứ Sáu, 2 tháng 10 2026

Thành phố thủ đô: Yamoussoukro

Các thành phố lớn nhất:
  • Abidjan (Dân số 6,321,017)
  • Abobo (Dân số 1,340,083)
  • Bouaké (Dân số 832,371)
  • Korhogo (Dân số 440,926)
  • Daloa (Dân số 421,871)

Mã ISO Alpha-2: CI

Mã ISO Alpha-3: CIV

Các múi giờ: GMT

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bờ Biển Ngà

Thành phốThời gian hiện tại
Abengourou Fri 10:52:44
Abidjan Fri 10:52:44
Abobo Fri 10:52:44
Adzopé Fri 10:52:44
Agboville Fri 10:52:44
Anyama Fri 10:52:44
Bingerville Fri 10:52:44
Bondoukou Fri 10:52:44
Bônôn Fri 10:52:44
Bouaflé Fri 10:52:44
Dabou Fri 10:52:44
Danané Fri 10:52:44
Daoukro Fri 10:52:44
Dimbokro Fri 10:52:44
Divo Fri 10:52:44
Đu-cuê Fri 10:52:44
Ferkessédougou Fri 10:52:44
Gagnoa Fri 10:52:44
Grand-Bassam Fri 10:52:44
Korhogo Fri 10:52:44
Man Fri 10:52:44
Marcory Fri 10:52:44
Méagui Fri 10:52:44
Séguéla Fri 10:52:44
Sinfra Fri 10:52:44
Soubré Fri 10:52:44
Vavoua Fri 10:52:44

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bờ Biển Ngà

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Abidjan Fri 10:52:44

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Bờ Biển Ngà

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Bờ Biển Ngà và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Bờ Biển Ngà (30 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abengourou
↑ 6:01 AM
↓ 6:04 PM
Abidjan
↑ 6:03 AM
↓ 6:07 PM
Abobo
↑ 6:03 AM
↓ 6:07 PM
Adzopé
↑ 6:03 AM
↓ 6:06 PM
Agboville
↑ 6:04 AM
↓ 6:07 PM
Anyama
↑ 6:03 AM
↓ 6:07 PM
Bingerville
↑ 6:03 AM
↓ 6:06 PM
Bondoukou
↑ 5:59 AM
↓ 6:01 PM
Bônôn
↑ 6:12 AM
↓ 6:14 PM
Bouaflé
↑ 6:10 AM
↓ 6:13 PM
Bouaké
↑ 6:08 AM
↓ 6:10 PM
Dabou
↑ 6:05 AM
↓ 6:08 PM
Daloa
↑ 6:13 AM
↓ 6:16 PM
Danané
↑ 6:20 AM
↓ 6:23 PM
Daoukro
↑ 6:03 AM
↓ 6:06 PM
Dimbokro
↑ 6:06 AM
↓ 6:09 PM
Divo
↑ 6:09 AM
↓ 6:12 PM
Đu-cuê
↑ 6:17 AM
↓ 6:20 PM
Ferkessédougou
↑ 6:09 AM
↓ 6:10 PM
Gagnoa
↑ 6:11 AM
↓ 6:14 PM
Grand-Bassam
↑ 6:02 AM
↓ 6:06 PM
Korhogo
↑ 6:11 AM
↓ 6:12 PM
Man
↑ 6:18 AM
↓ 6:20 PM
Marcory
↑ 6:03 AM
↓ 6:06 PM
Méagui
↑ 6:13 AM
↓ 6:17 PM
Séguéla
↑ 6:14 AM
↓ 6:17 PM
Sinfra
↑ 6:11 AM
↓ 6:14 PM
Soubré
↑ 6:14 AM
↓ 6:17 PM
Vavoua
↑ 6:14 AM
↓ 6:16 PM
Yamoussoukro
↑ 6:09 AM
↓ 6:11 PM

Thời tiết hiện tại ở Bờ Biển Ngà (30 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Bờ Biển Ngà

Dân số 25,069,229
Diện tích 322,460 km²
Mã số ISO Numeric 384
Mã FIPS IV
Tên miền cấp cao nhất .ci
Tiền tệ Franc (XOF)
Mã vùng điện thoại +225
Mã quốc gia +225
Ngôn ngữ FR-CI (fr-CI)
Các quốc gia lân cận 🇧🇫 Burkina Faso, 🇬🇭 Gha-na, 🇬🇳 Guinea, 🇱🇷 Liberia, 🇲🇱 Mali

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bờ Biển Ngà

Năm nay, Bờ Biển Ngà tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là All Saints' Day vào ngày 01 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Day after Prophet's Birthday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bờ Biển Ngà để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Bờ Biển Ngà — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Bờ Biển Ngà.

Bờ Biển Ngà có bao nhiêu múi giờ?
Bờ Biển Ngà trải dài trên 1 múi giờ. Cả nước dùng chung một độ lệch UTC và quy tắc DST.
Múi giờ tại thủ đô của Bờ Biển Ngà là gì?
Yamoussoukro là thủ đô của Bờ Biển Ngà.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Abidjan — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Bờ Biển Ngà có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Bờ Biển Ngà có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Bờ Biển Ngà được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 30 thành phố trên khắp Bờ Biển Ngà. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Bờ Biển Ngà là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Bờ Biển Ngà phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí