Thời gian hiện tại trong Latvia 🇱🇻
Thành phố thủ đô: Riga
Mã ISO Alpha-2: LV
Mã ISO Alpha-3: LVA
Múi giờ IANA: Europe/Riga (UTC+02:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Latvia
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Latvia
- Europe/Riga Thu 04:09:44
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Riga | Thu 04:09:44 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Latvia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Latvia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Latvia (5 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Latvia (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Latvia
| Dân số | 1,926,542 |
| Diện tích | 64,589 km² |
| Mã số ISO Numeric | 428 |
| Mã FIPS | LG |
| Tên miền cấp cao nhất | .lv |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +371 |
| Mã quốc gia | +371 |
| Định dạng mã bưu chính | LV-#### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:LV)*(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | LT (lt), LV (lv), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇾 Belarus, 🇪🇪 Estonia, 🇱🇹 Litva, 🇷🇺 Nga |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Latvia
Năm nay, Latvia tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 01 May. Ngày lễ gần đây nhất là Easter Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Latvia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Labor Day • Friday
- Restoration of Independence Day • Monday
- Mother's Day • Sunday
- Midsummer Eve • Tuesday
- Midsummer Day • Wednesday
- Republic of Latvia Proclamation Day • Wednesday
- Christmas Eve • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- New Year's Eve • Thursday