Thời gian hiện tại trong Belarus 🇧🇾

121234567891011

Thành phố thủ đô: Minsk

Các thành phố lớn nhất:
  • Minsk (Dân số 2,020,000)
  • Homyel (Dân số 526,872)
  • Hrodna (Dân số 373,547)
  • Mahilyow (Dân số 369,200)
  • Brest (Dân số 362,641)

Mã ISO Alpha-2: BY

Mã ISO Alpha-3: BLR

Múi giờ IANA: Europe/Minsk (UTC+03:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Belarus

Thành phốThời gian hiện tại
Babruysk Tue 23:08:23
Brest Tue 23:08:23
Lida Tue 23:08:23
Maladziečna Tue 23:08:23
Mazyr Tue 23:08:23
Minsk Tue 23:08:23
Polatsk Tue 23:08:23
Salihorsk Tue 23:08:23
Vitebsk Tue 23:08:23
Баранавічы Tue 23:08:23
Барысаў Tue 23:08:23
Злобы Tue 23:08:23
Наваполацк Tue 23:08:23
Орша Tue 23:08:23
Пінск Tue 23:08:23

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Belarus

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/Minsk Tue 23:08:23

Mặt Trời mọc và lặn ở Belarus (18 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Babruysk
6:07 AM
8:00 PM
Brest
6:31 AM
8:20 PM
Homyel
6:01 AM
7:52 PM
Hrodna
6:27 AM
8:23 PM
Lida
6:21 AM
8:18 PM
Mahilyow
6:00 AM
7:58 PM
Maladziečna
6:14 AM
8:12 PM
Mazyr
6:09 AM
7:58 PM
Minsk
6:12 AM
8:09 PM
Polatsk
6:03 AM
8:07 PM
Salihorsk
6:14 AM
8:06 PM
Vitebsk
5:58 AM
8:01 PM
Баранавічы
6:19 AM
8:13 PM
Барысаў
6:07 AM
8:06 PM
Злобы
6:04 AM
7:57 PM
Наваполацк
6:04 AM
8:08 PM
Орша
5:59 AM
7:59 PM
Пінск
6:21 AM
8:11 PM

Thời tiết hiện tại ở Belarus (18 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Belarus

Dân số 9,485,386
Diện tích 207,600 km²
Mã số ISO Numeric 112
Mã FIPS BO
Tên miền cấp cao nhất .by
Tiền tệ Rúp Belarus (BYN)
Mã vùng điện thoại +375
Mã quốc gia +375
Định dạng mã bưu chính ######
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{6})$
Ngôn ngữ LÀ (be), RU (ru)
Các quốc gia lân cận 🇵🇱 Ba Lan, 🇱🇻 Latvia, 🇱🇹 Litva, 🇷🇺 Nga, 🇺🇦 Ukraina

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Belarus

Năm nay, Belarus tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Radunitsa (Day of Rejoicing) vào ngày 21 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Orthodox Easter. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Belarus để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí