Thời gian hiện tại trong Belarus 🇧🇾
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Belarus
- Babruysk Thu 14:47:12
- Brest Thu 14:47:12
- Lida Thu 14:47:12
- Maladziečna Thu 14:47:12
- Mazyr Thu 14:47:12
- Minsk Thu 14:47:12
- Polatsk Thu 14:47:12
- Salihorsk Thu 14:47:12
- Vitebsk Thu 14:47:12
- Баранавічы Thu 14:47:12
- Барысаў Thu 14:47:12
- Злобы Thu 14:47:12
- Наваполацк Thu 14:47:12
- Орша Thu 14:47:12
- Пінск Thu 14:47:12
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Babruysk | Thu 14:47:12 |
| Brest | Thu 14:47:12 |
| Lida | Thu 14:47:12 |
| Maladziečna | Thu 14:47:12 |
| Mazyr | Thu 14:47:12 |
| Minsk | Thu 14:47:12 |
| Polatsk | Thu 14:47:12 |
| Salihorsk | Thu 14:47:12 |
| Vitebsk | Thu 14:47:12 |
| Баранавічы | Thu 14:47:12 |
| Барысаў | Thu 14:47:12 |
| Злобы | Thu 14:47:12 |
| Наваполацк | Thu 14:47:12 |
| Орша | Thu 14:47:12 |
| Пінск | Thu 14:47:12 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Belarus
- Europe/Minsk Thu 14:47:12
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Minsk | Thu 14:47:12 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Belarus (18 Vị trí)
-
Babruysk
4:40 AM9:22 PM
-
Brest
5:08 AM9:38 PM
-
Homyel
4:37 AM9:11 PM
-
Hrodna
4:59 AM9:47 PM
-
Lida
4:52 AM9:42 PM
-
Mahilyow
4:31 AM9:22 PM
-
Maladziečna
4:43 AM9:39 PM
-
Mazyr
4:46 AM9:16 PM
-
Minsk
4:43 AM9:33 PM
-
Polatsk
4:28 AM9:39 PM
-
Salihorsk
4:49 AM9:27 PM
-
Vitebsk
4:24 AM9:31 PM
-
Баранавічы
4:53 AM9:35 PM
-
Барысаў
4:37 AM9:31 PM
-
Злобы
4:39 AM9:17 PM
-
Наваполацк
4:28 AM9:40 PM
-
Орша
4:27 AM9:26 PM
-
Пінск
4:59 AM9:29 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Babruysk |
4:40 AM
|
9:22 PM
|
| Brest |
5:08 AM
|
9:38 PM
|
| Homyel |
4:37 AM
|
9:11 PM
|
| Hrodna |
4:59 AM
|
9:47 PM
|
| Lida |
4:52 AM
|
9:42 PM
|
| Mahilyow |
4:31 AM
|
9:22 PM
|
| Maladziečna |
4:43 AM
|
9:39 PM
|
| Mazyr |
4:46 AM
|
9:16 PM
|
| Minsk |
4:43 AM
|
9:33 PM
|
| Polatsk |
4:28 AM
|
9:39 PM
|
| Salihorsk |
4:49 AM
|
9:27 PM
|
| Vitebsk |
4:24 AM
|
9:31 PM
|
| Баранавічы |
4:53 AM
|
9:35 PM
|
| Барысаў |
4:37 AM
|
9:31 PM
|
| Злобы |
4:39 AM
|
9:17 PM
|
| Наваполацк |
4:28 AM
|
9:40 PM
|
| Орша |
4:27 AM
|
9:26 PM
|
| Пінск |
4:59 AM
|
9:29 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Belarus (18 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Belarus
| Dân số | 9,485,386 |
| Diện tích | 207,600 km² |
| Mã số ISO Numeric | 112 |
| Mã FIPS | BO |
| Tên miền cấp cao nhất | .by |
| Tiền tệ | Rúp Belarus (BYN) |
| Mã vùng điện thoại | +375 |
| Mã quốc gia | +375 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | LÀ (be), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇵🇱 Ba Lan, 🇱🇻 Latvia, 🇱🇹 Litva, 🇷🇺 Nga, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Belarus
Năm nay, Belarus tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day of the Republic of Belarus (Day of the Republic) vào ngày 03 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Victory Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Belarus để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Independence Day of the Republic of Belarus (Day of the Republic) • Friday
- October Revolution Day • Saturday
- Catholic Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Day • Saturday
- Orthodox Christmas Day • Thursday
- Women's Day • Monday
- Catholic Easter • Sunday
- Labor Day • Saturday
- Orthodox Easter • Sunday
Giờ tại Belarus — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Belarus.