Thời gian hiện tại trong Belarus 🇧🇾
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Belarus
- Babruysk Sun 07:52:14
- Brest Sun 07:52:14
- Lida Sun 07:52:14
- Maladziečna Sun 07:52:14
- Mazyr Sun 07:52:14
- Minsk Sun 07:52:14
- Polatsk Sun 07:52:14
- Salihorsk Sun 07:52:14
- Vitebsk Sun 07:52:14
- Баранавічы Sun 07:52:14
- Барысаў Sun 07:52:14
- Злобы Sun 07:52:14
- Наваполацк Sun 07:52:14
- Орша Sun 07:52:14
- Пінск Sun 07:52:14
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Babruysk | Sun 07:52:14 |
| Brest | Sun 07:52:14 |
| Lida | Sun 07:52:14 |
| Maladziečna | Sun 07:52:14 |
| Mazyr | Sun 07:52:14 |
| Minsk | Sun 07:52:14 |
| Polatsk | Sun 07:52:14 |
| Salihorsk | Sun 07:52:14 |
| Vitebsk | Sun 07:52:14 |
| Баранавічы | Sun 07:52:14 |
| Барысаў | Sun 07:52:14 |
| Злобы | Sun 07:52:14 |
| Наваполацк | Sun 07:52:14 |
| Орша | Sun 07:52:14 |
| Пінск | Sun 07:52:14 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Belarus
- Europe/Minsk Sun 07:52:14
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Minsk | Sun 07:52:14 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Belarus (18 Vị trí)
-
Babruysk
5:00 AM9:17 PM
-
Brest
5:27 AM9:34 PM
-
Homyel
4:57 AM9:06 PM
-
Hrodna
5:19 AM9:41 PM
-
Lida
5:12 AM9:36 PM
-
Mahilyow
4:52 AM9:16 PM
-
Maladziečna
5:03 AM9:33 PM
-
Mazyr
5:05 AM9:11 PM
-
Minsk
5:03 AM9:27 PM
-
Polatsk
4:49 AM9:32 PM
-
Salihorsk
5:09 AM9:22 PM
-
Vitebsk
4:45 AM9:24 PM
-
Баранавічы
5:13 AM9:30 PM
-
Барысаў
4:57 AM9:25 PM
-
Злобы
4:58 AM9:12 PM
-
Наваполацк
4:49 AM9:33 PM
-
Орша
4:48 AM9:19 PM
-
Пінск
5:18 AM9:24 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Babruysk |
5:00 AM
|
9:17 PM
|
| Brest |
5:27 AM
|
9:34 PM
|
| Homyel |
4:57 AM
|
9:06 PM
|
| Hrodna |
5:19 AM
|
9:41 PM
|
| Lida |
5:12 AM
|
9:36 PM
|
| Mahilyow |
4:52 AM
|
9:16 PM
|
| Maladziečna |
5:03 AM
|
9:33 PM
|
| Mazyr |
5:05 AM
|
9:11 PM
|
| Minsk |
5:03 AM
|
9:27 PM
|
| Polatsk |
4:49 AM
|
9:32 PM
|
| Salihorsk |
5:09 AM
|
9:22 PM
|
| Vitebsk |
4:45 AM
|
9:24 PM
|
| Баранавічы |
5:13 AM
|
9:30 PM
|
| Барысаў |
4:57 AM
|
9:25 PM
|
| Злобы |
4:58 AM
|
9:12 PM
|
| Наваполацк |
4:49 AM
|
9:33 PM
|
| Орша |
4:48 AM
|
9:19 PM
|
| Пінск |
5:18 AM
|
9:24 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Belarus (18 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Belarus
| Dân số | 9,485,386 |
| Diện tích | 207,600 km² |
| Mã số ISO Numeric | 112 |
| Mã FIPS | BO |
| Tên miền cấp cao nhất | .by |
| Tiền tệ | Rúp Belarus (BYN) |
| Mã vùng điện thoại | +375 |
| Mã quốc gia | +375 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | LÀ (be), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇵🇱 Ba Lan, 🇱🇻 Latvia, 🇱🇹 Litva, 🇷🇺 Nga, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Belarus
Năm nay, Belarus tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là October Revolution Day vào ngày 07 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day of the Republic of Belarus (Day of the Republic). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Belarus để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- October Revolution Day • Saturday
- Catholic Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Day • Saturday
- Orthodox Christmas Day • Thursday
- Women's Day • Monday
- Catholic Easter • Sunday
- Labor Day • Saturday
- Orthodox Easter • Sunday
- Victory Day • Sunday
Giờ tại Belarus — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Belarus.