Thời gian hiện tại trong Belarus 🇧🇾
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Belarus
- Babruysk Sat 06:19:37
- Brest Sat 06:19:37
- Lida Sat 06:19:37
- Maladziečna Sat 06:19:37
- Mazyr Sat 06:19:37
- Minsk Sat 06:19:37
- Polatsk Sat 06:19:37
- Salihorsk Sat 06:19:37
- Vitebsk Sat 06:19:37
- Баранавічы Sat 06:19:37
- Барысаў Sat 06:19:37
- Злобы Sat 06:19:37
- Наваполацк Sat 06:19:37
- Орша Sat 06:19:37
- Пінск Sat 06:19:37
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Babruysk | Sat 06:19:37 |
| Brest | Sat 06:19:37 |
| Lida | Sat 06:19:37 |
| Maladziečna | Sat 06:19:37 |
| Mazyr | Sat 06:19:37 |
| Minsk | Sat 06:19:37 |
| Polatsk | Sat 06:19:37 |
| Salihorsk | Sat 06:19:37 |
| Vitebsk | Sat 06:19:37 |
| Баранавічы | Sat 06:19:37 |
| Барысаў | Sat 06:19:37 |
| Злобы | Sat 06:19:37 |
| Наваполацк | Sat 06:19:37 |
| Орша | Sat 06:19:37 |
| Пінск | Sat 06:19:37 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Belarus
- Europe/Minsk Sat 06:19:37
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Minsk | Sat 06:19:37 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Belarus (18 Vị trí)
-
Babruysk
6:19 AM7:42 PM
-
Brest
6:43 AM8:03 PM
-
Homyel
6:13 AM7:34 PM
-
Hrodna
6:40 AM8:05 PM
-
Lida
6:34 AM7:59 PM
-
Mahilyow
6:14 AM7:39 PM
-
Maladziečna
6:27 AM7:53 PM
-
Mazyr
6:21 AM7:41 PM
-
Minsk
6:25 AM7:50 PM
-
Polatsk
6:17 AM7:48 PM
-
Salihorsk
6:27 AM7:48 PM
-
Vitebsk
6:12 AM7:41 PM
-
Баранавічы
6:32 AM7:55 PM
-
Барысаў
6:20 AM7:47 PM
-
Злобы
6:16 AM7:39 PM
-
Наваполацк
6:18 AM7:48 PM
-
Орша
6:12 AM7:40 PM
-
Пінск
6:33 AM7:53 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Babruysk |
6:19 AM
|
7:42 PM
|
| Brest |
6:43 AM
|
8:03 PM
|
| Homyel |
6:13 AM
|
7:34 PM
|
| Hrodna |
6:40 AM
|
8:05 PM
|
| Lida |
6:34 AM
|
7:59 PM
|
| Mahilyow |
6:14 AM
|
7:39 PM
|
| Maladziečna |
6:27 AM
|
7:53 PM
|
| Mazyr |
6:21 AM
|
7:41 PM
|
| Minsk |
6:25 AM
|
7:50 PM
|
| Polatsk |
6:17 AM
|
7:48 PM
|
| Salihorsk |
6:27 AM
|
7:48 PM
|
| Vitebsk |
6:12 AM
|
7:41 PM
|
| Баранавічы |
6:32 AM
|
7:55 PM
|
| Барысаў |
6:20 AM
|
7:47 PM
|
| Злобы |
6:16 AM
|
7:39 PM
|
| Наваполацк |
6:18 AM
|
7:48 PM
|
| Орша |
6:12 AM
|
7:40 PM
|
| Пінск |
6:33 AM
|
7:53 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Belarus (18 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Belarus
| Dân số | 9,485,386 |
| Diện tích | 207,600 km² |
| Mã số ISO Numeric | 112 |
| Mã FIPS | BO |
| Tên miền cấp cao nhất | .by |
| Tiền tệ | Rúp Belarus (BYN) |
| Mã vùng điện thoại | +375 |
| Mã quốc gia | +375 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | LÀ (be), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇵🇱 Ba Lan, 🇱🇻 Latvia, 🇱🇹 Litva, 🇷🇺 Nga, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Belarus
Năm nay, Belarus tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là October Revolution Day vào ngày 07 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day of the Republic of Belarus (Day of the Republic). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Belarus để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- October Revolution Day • Saturday
- Catholic Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Day • Saturday
- Orthodox Christmas Day • Thursday
- Women's Day • Monday
- Catholic Easter • Sunday
- Labor Day • Saturday
- Orthodox Easter • Sunday
- Victory Day • Sunday
Giờ tại Belarus — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Belarus.