Thời gian hiện tại trong Belarus 🇧🇾
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Belarus
- Babruysk Mon 01:08:23
- Baranovichi Mon 01:08:23
- Barysaw Mon 01:08:23
- Brest Mon 01:08:23
- Lida Mon 01:08:23
- Maladziečna Mon 01:08:23
- Mazyr Mon 01:08:23
- Minsk Mon 01:08:23
- Navapolatsk Mon 01:08:23
- Orsha Mon 01:08:23
- Pinsk Mon 01:08:23
- Polatsk Mon 01:08:23
- Salihorsk Mon 01:08:23
- Vitebsk Mon 01:08:23
- Zhlobin Mon 01:08:23
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Babruysk | Mon 01:08:23 |
| Baranovichi | Mon 01:08:23 |
| Barysaw | Mon 01:08:23 |
| Brest | Mon 01:08:23 |
| Lida | Mon 01:08:23 |
| Maladziečna | Mon 01:08:23 |
| Mazyr | Mon 01:08:23 |
| Minsk | Mon 01:08:23 |
| Navapolatsk | Mon 01:08:23 |
| Orsha | Mon 01:08:23 |
| Pinsk | Mon 01:08:23 |
| Polatsk | Mon 01:08:23 |
| Salihorsk | Mon 01:08:23 |
| Vitebsk | Mon 01:08:23 |
| Zhlobin | Mon 01:08:23 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Belarus
- Europe/Minsk Mon 01:08:23
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Minsk | Mon 01:08:23 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Belarus (18 Vị trí)
-
Babruysk
7:36 AM5:58 PM
-
Baranovichi
7:49 AM6:11 PM
-
Barysaw
7:41 AM5:59 PM
-
Brest
7:57 AM6:22 PM
-
Homyel
7:28 AM5:52 PM
-
Hrodna
7:59 AM6:18 PM
-
Lida
7:54 AM6:12 PM
-
Mahilyow
7:33 AM5:52 PM
-
Maladziečna
7:48 AM6:05 PM
-
Mazyr
7:34 AM6:00 PM
-
Minsk
7:44 AM6:03 PM
-
Navapolatsk
7:44 AM5:56 PM
-
Orsha
7:34 AM5:50 PM
-
Pinsk
7:47 AM6:12 PM
-
Polatsk
7:43 AM5:55 PM
-
Salihorsk
7:42 AM6:05 PM
-
Vitebsk
7:37 AM5:50 PM
-
Zhlobin
7:33 AM5:55 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Babruysk |
7:36 AM
|
5:58 PM
|
| Baranovichi |
7:49 AM
|
6:11 PM
|
| Barysaw |
7:41 AM
|
5:59 PM
|
| Brest |
7:57 AM
|
6:22 PM
|
| Homyel |
7:28 AM
|
5:52 PM
|
| Hrodna |
7:59 AM
|
6:18 PM
|
| Lida |
7:54 AM
|
6:12 PM
|
| Mahilyow |
7:33 AM
|
5:52 PM
|
| Maladziečna |
7:48 AM
|
6:05 PM
|
| Mazyr |
7:34 AM
|
6:00 PM
|
| Minsk |
7:44 AM
|
6:03 PM
|
| Navapolatsk |
7:44 AM
|
5:56 PM
|
| Orsha |
7:34 AM
|
5:50 PM
|
| Pinsk |
7:47 AM
|
6:12 PM
|
| Polatsk |
7:43 AM
|
5:55 PM
|
| Salihorsk |
7:42 AM
|
6:05 PM
|
| Vitebsk |
7:37 AM
|
5:50 PM
|
| Zhlobin |
7:33 AM
|
5:55 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Belarus (18 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Belarus
| Dân số | 9,485,386 |
| Diện tích | 207,600 km² |
| Mã số ISO Numeric | 112 |
| Mã FIPS | BO |
| Tên miền cấp cao nhất | .by |
| Tiền tệ | Rúp Belarus (BYN) |
| Mã vùng điện thoại | +375 |
| Mã quốc gia | +375 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | LÀ (be), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇵🇱 Ba Lan, 🇱🇻 Latvia, 🇱🇹 Litva, 🇷🇺 Nga, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Belarus
Năm nay, Belarus tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là October Revolution Day vào ngày 07 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day of the Republic of Belarus (Day of the Republic). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Belarus để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- October Revolution Day • Saturday
- Catholic Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Day • Saturday
- Orthodox Christmas Day • Thursday
- Women's Day • Monday
- Catholic Easter • Sunday
- Labor Day • Saturday
- Orthodox Easter • Sunday
- Victory Day • Sunday
Giờ tại Belarus — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Belarus.