Thời gian hiện tại trong Lebanon 🇱🇧
Thành phố thủ đô: Beirut
Các thành phố lớn nhất:
- Beirut (Dân số 2,000,000)
- Vịnh Beirut (Dân số 1,251,739)
- Sidon (Dân số 163,554)
- Lốp xe (Dân số 135,204)
- Nabatiyeh et Tahta (Dân số 120,000)
Mã ISO Alpha-2: LB
Mã ISO Alpha-3: LBN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Lebanon
- Beirut Thu 03:46:18
- Habboûch Thu 03:46:18
- Jounieh Thu 03:46:18
- Nabatiyeh et Tahta Thu 03:46:18
- Vịnh Beirut Thu 03:46:18
- Zahlé Thu 03:46:18
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Beirut | Thu 03:46:18 |
| Habboûch | Thu 03:46:18 |
| Jounieh | Thu 03:46:18 |
| Nabatiyeh et Tahta | Thu 03:46:18 |
| Vịnh Beirut | Thu 03:46:18 |
| Zahlé | Thu 03:46:18 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Lebanon
- Asia/Beirut Thu 03:46:18
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Beirut | Thu 03:46:18 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Lebanon
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Lebanon và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Lebanon (8 Vị trí)
-
Beirut
5:33 AM7:36 PM
-
Habboûch
5:34 AM7:35 PM
-
Jounieh
5:32 AM7:36 PM
-
Lốp xe
5:35 AM7:36 PM
-
Nabatiyeh et Tahta
5:34 AM7:35 PM
-
Sidon
5:34 AM7:36 PM
-
Vịnh Beirut
5:33 AM7:36 PM
-
Zahlé
5:31 AM7:34 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Beirut |
5:33 AM
|
7:36 PM
|
| Habboûch |
5:34 AM
|
7:35 PM
|
| Jounieh |
5:32 AM
|
7:36 PM
|
| Lốp xe |
5:35 AM
|
7:36 PM
|
| Nabatiyeh et Tahta |
5:34 AM
|
7:35 PM
|
| Sidon |
5:34 AM
|
7:36 PM
|
| Vịnh Beirut |
5:33 AM
|
7:36 PM
|
| Zahlé |
5:31 AM
|
7:34 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Lebanon (8 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Lebanon
| Dân số | 6,848,925 |
| Diện tích | 10,400 km² |
| Mã số ISO Numeric | 422 |
| Mã FIPS | LE |
| Tên miền cấp cao nhất | .lb |
| Tiền tệ | Pound (LBP) |
| Mã vùng điện thoại | +961 |
| Mã quốc gia | +961 |
| Định dạng mã bưu chính | #### ####|#### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4}(\d{4})?)$ |
| Ngôn ngữ | AR-LB (ar-LB), Chào bạn (hy), FR-LB (fr-LB), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇱 Israel, 🇸🇾 Syria |