Thời gian hiện tại trong Israel 🇮🇱
Thành phố thủ đô: Jerusalem
Mã ISO Alpha-2: IL
Mã ISO Alpha-3: ISR
Các múi giờ: Giờ chuẩn Israel, IDT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Israel
- Ashdod Sat 00:10:54
- Ashkelon Sat 00:10:54
- Bản đồ Tiqva Sat 00:10:54
- Bat Yam Sat 00:10:54
- Beersheba Sat 00:10:54
- Bet Shemesh Sat 00:10:54
- Bnei Brak Sat 00:10:54
- Hadera Sat 00:10:54
- Herzliya Sat 00:10:54
- Holon Sat 00:10:54
- Jerusalem Sat 00:10:54
- Kfar Saba Sat 00:10:54
- Lod Sat 00:10:54
- Modiin Ilit Sat 00:10:54
- Modiin Makkabbim Reut Sat 00:10:54
- Nazerét Sat 00:10:54
- Netanya Sat 00:10:54
- Ra'anana Sat 00:10:54
- Ramat Gan Sat 00:10:54
- Ramla Sat 00:10:54
- Rehovot Sat 00:10:54
- Rosh Ha‘Ayin Sat 00:10:54
- Tel Aviv Sat 00:10:54
- Yafo Sat 00:10:54
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ashdod | Sat 00:10:54 |
| Ashkelon | Sat 00:10:54 |
| Bản đồ Tiqva | Sat 00:10:54 |
| Bat Yam | Sat 00:10:54 |
| Beersheba | Sat 00:10:54 |
| Bet Shemesh | Sat 00:10:54 |
| Bnei Brak | Sat 00:10:54 |
| Hadera | Sat 00:10:54 |
| Herzliya | Sat 00:10:54 |
| Holon | Sat 00:10:54 |
| Jerusalem | Sat 00:10:54 |
| Kfar Saba | Sat 00:10:54 |
| Lod | Sat 00:10:54 |
| Modiin Ilit | Sat 00:10:54 |
| Modiin Makkabbim Reut | Sat 00:10:54 |
| Nazerét | Sat 00:10:54 |
| Netanya | Sat 00:10:54 |
| Ra'anana | Sat 00:10:54 |
| Ramat Gan | Sat 00:10:54 |
| Ramla | Sat 00:10:54 |
| Rehovot | Sat 00:10:54 |
| Rosh Ha‘Ayin | Sat 00:10:54 |
| Tel Aviv | Sat 00:10:54 |
| Yafo | Sat 00:10:54 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Israel
- Asia/Jerusalem Sat 00:10:54
- Asia/Tel_Aviv Sat 00:10:54
- Israel Sat 00:10:54
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Jerusalem | Sat 00:10:54 |
| Asia/Tel_Aviv | Sat 00:10:54 |
| Israel | Sat 00:10:54 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Israel (27 Vị trí)
-
Ashdod
6:36 AM6:23 PM
-
Ashkelon
6:36 AM6:24 PM
-
Bản đồ Tiqva
6:35 AM6:22 PM
-
Bat Yam
6:36 AM6:23 PM
-
Beersheba
6:35 AM6:23 PM
-
Bet Shemesh
6:35 AM6:22 PM
-
Bnei Brak
6:35 AM6:23 PM
-
Hadera
6:35 AM6:22 PM
-
Haifa
6:35 AM6:22 PM
-
Herzliya
6:36 AM6:22 PM
-
Holon
6:36 AM6:23 PM
-
Jerusalem
6:34 AM6:21 PM
-
Kfar Saba
6:35 AM6:22 PM
-
Kinh Tây Jerusalem
6:34 AM6:21 PM
-
Lod
6:35 AM6:22 PM
-
Modiin Ilit
6:35 AM6:22 PM
-
Modiin Makkabbim Reut
6:35 AM6:22 PM
-
Nazerét
6:34 AM6:20 PM
-
Netanya
6:35 AM6:22 PM
-
Ra'anana
6:35 AM6:22 PM
-
Ramat Gan
6:36 AM6:23 PM
-
Ramla
6:35 AM6:22 PM
-
Rehovot
6:36 AM6:23 PM
-
Rishon LeTsiyyon
6:36 AM6:23 PM
-
Rosh Ha‘Ayin
6:35 AM6:22 PM
-
Tel Aviv
6:36 AM6:23 PM
-
Yafo
6:36 AM6:23 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ashdod |
6:36 AM
|
6:23 PM
|
| Ashkelon |
6:36 AM
|
6:24 PM
|
| Bản đồ Tiqva |
6:35 AM
|
6:22 PM
|
| Bat Yam |
6:36 AM
|
6:23 PM
|
| Beersheba |
6:35 AM
|
6:23 PM
|
| Bet Shemesh |
6:35 AM
|
6:22 PM
|
| Bnei Brak |
6:35 AM
|
6:23 PM
|
| Hadera |
6:35 AM
|
6:22 PM
|
| Haifa |
6:35 AM
|
6:22 PM
|
| Herzliya |
6:36 AM
|
6:22 PM
|
| Holon |
6:36 AM
|
6:23 PM
|
| Jerusalem |
6:34 AM
|
6:21 PM
|
| Kfar Saba |
6:35 AM
|
6:22 PM
|
| Kinh Tây Jerusalem |
6:34 AM
|
6:21 PM
|
| Lod |
6:35 AM
|
6:22 PM
|
| Modiin Ilit |
6:35 AM
|
6:22 PM
|
| Modiin Makkabbim Reut |
6:35 AM
|
6:22 PM
|
| Nazerét |
6:34 AM
|
6:20 PM
|
| Netanya |
6:35 AM
|
6:22 PM
|
| Ra'anana |
6:35 AM
|
6:22 PM
|
| Ramat Gan |
6:36 AM
|
6:23 PM
|
| Ramla |
6:35 AM
|
6:22 PM
|
| Rehovot |
6:36 AM
|
6:23 PM
|
| Rishon LeTsiyyon |
6:36 AM
|
6:23 PM
|
| Rosh Ha‘Ayin |
6:35 AM
|
6:22 PM
|
| Tel Aviv |
6:36 AM
|
6:23 PM
|
| Yafo |
6:36 AM
|
6:23 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Israel (27 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Israel
| Dân số | 8,883,800 |
| Diện tích | 20,770 km² |
| Mã số ISO Numeric | 376 |
| Mã FIPS | IS |
| Tên miền cấp cao nhất | .il |
| Tiền tệ | Shekel (ILS) |
| Mã vùng điện thoại | +972 |
| Mã quốc gia | +972 |
| Định dạng mã bưu chính | ####### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{7}|\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | AR-IL (ar-IL), EN-IL (en-IL), HE (he) |
| Các quốc gia lân cận | 🇪🇬 Ai Cập, 🇯🇴 Jordan, 🇱🇧 Lebanon, 🇵🇸 Palestine, 🇸🇾 Syria |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Israel
Năm nay, Israel tổ chức 24 ngày lễ công cộng, với 24 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Simchat Torah / Shemini Atzeret vào ngày 03 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Sukkot holiday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Israel để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Simchat Torah / Shemini Atzeret • Saturday
- Sigd • Monday
- Purim • Tuesday
- Pesach • Thursday
- Pesach holiday • Friday
- Pesach holiday • Saturday
- Pesach holiday • Sunday
- Pesach holiday • Monday
- Pesach holiday • Tuesday
- Seventh day of Pesach • Wednesday
Giờ tại Israel — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Israel.