Thời gian hiện tại trong Israel 🇮🇱
Thành phố thủ đô: Jerusalem
Mã ISO Alpha-2: IL
Mã ISO Alpha-3: ISR
Các múi giờ: Giờ chuẩn Israel, IDT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Israel
- Ashdod Wed 12:50:30
- Ashkelon Wed 12:50:30
- Bản đồ Tiqva Wed 12:50:30
- Bat Yam Wed 12:50:30
- Beersheba Wed 12:50:30
- Bnei Brak Wed 12:50:30
- Herzliya Wed 12:50:30
- Jerusalem Wed 12:50:30
- Kfar Saba Wed 12:50:30
- Lod Wed 12:50:30
- Modiin Ilit Wed 12:50:30
- Nazerét Wed 12:50:30
- Netanya Wed 12:50:30
- Ra'anana Wed 12:50:30
- Ramla Wed 12:50:30
- Rehovot Wed 12:50:30
- Rosh Ha‘Ayin Wed 12:50:30
- Tel Aviv Wed 12:50:30
- Yafo Wed 12:50:30
- בית שמש Wed 12:50:30
- חדורה Wed 12:50:30
- חולון Wed 12:50:30
- מודיעין מכבים רעות Wed 12:50:30
- רמת גן Wed 12:50:30
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ashdod | Wed 12:50:30 |
| Ashkelon | Wed 12:50:30 |
| Bản đồ Tiqva | Wed 12:50:30 |
| Bat Yam | Wed 12:50:30 |
| Beersheba | Wed 12:50:30 |
| Bnei Brak | Wed 12:50:30 |
| Herzliya | Wed 12:50:30 |
| Jerusalem | Wed 12:50:30 |
| Kfar Saba | Wed 12:50:30 |
| Lod | Wed 12:50:30 |
| Modiin Ilit | Wed 12:50:30 |
| Nazerét | Wed 12:50:30 |
| Netanya | Wed 12:50:30 |
| Ra'anana | Wed 12:50:30 |
| Ramla | Wed 12:50:30 |
| Rehovot | Wed 12:50:30 |
| Rosh Ha‘Ayin | Wed 12:50:30 |
| Tel Aviv | Wed 12:50:30 |
| Yafo | Wed 12:50:30 |
| בית שמש | Wed 12:50:30 |
| חדורה | Wed 12:50:30 |
| חולון | Wed 12:50:30 |
| מודיעין מכבים רעות | Wed 12:50:30 |
| רמת גן | Wed 12:50:30 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Israel
- Asia/Jerusalem Wed 12:50:30
- Asia/Tel_Aviv Wed 12:50:30
- Israel Wed 12:50:30
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Jerusalem | Wed 12:50:30 |
| Asia/Tel_Aviv | Wed 12:50:30 |
| Israel | Wed 12:50:30 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Israel (27 Vị trí)
-
Ashdod
5:41 AM7:34 PM
-
Ashkelon
5:42 AM7:34 PM
-
Bản đồ Tiqva
5:40 AM7:34 PM
-
Bat Yam
5:40 AM7:34 PM
-
Beersheba
5:42 AM7:32 PM
-
Bnei Brak
5:40 AM7:34 PM
-
Haifa
5:38 AM7:35 PM
-
Herzliya
5:40 AM7:34 PM
-
Jerusalem
5:39 AM7:32 PM
-
Kfar Saba
5:39 AM7:34 PM
-
Kinh Tây Jerusalem
5:39 AM7:32 PM
-
Lod
5:40 AM7:33 PM
-
Modiin Ilit
5:39 AM7:33 PM
-
Nazerét
5:37 AM7:33 PM
-
Netanya
5:39 AM7:34 PM
-
Ra'anana
5:40 AM7:34 PM
-
Ramla
5:40 AM7:33 PM
-
Rehovot
5:40 AM7:33 PM
-
Rishon LeTsiyyon
5:40 AM7:34 PM
-
Rosh Ha‘Ayin
5:39 AM7:33 PM
-
Tel Aviv
5:40 AM7:34 PM
-
Yafo
5:40 AM7:34 PM
-
בית שמש
5:40 AM7:32 PM
-
חדורה
5:39 AM7:34 PM
-
חולון
5:40 AM7:34 PM
-
מודיעין מכבים רעות
5:40 AM7:33 PM
-
רמת גן
5:40 AM7:34 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ashdod |
5:41 AM
|
7:34 PM
|
| Ashkelon |
5:42 AM
|
7:34 PM
|
| Bản đồ Tiqva |
5:40 AM
|
7:34 PM
|
| Bat Yam |
5:40 AM
|
7:34 PM
|
| Beersheba |
5:42 AM
|
7:32 PM
|
| Bnei Brak |
5:40 AM
|
7:34 PM
|
| Haifa |
5:38 AM
|
7:35 PM
|
| Herzliya |
5:40 AM
|
7:34 PM
|
| Jerusalem |
5:39 AM
|
7:32 PM
|
| Kfar Saba |
5:39 AM
|
7:34 PM
|
| Kinh Tây Jerusalem |
5:39 AM
|
7:32 PM
|
| Lod |
5:40 AM
|
7:33 PM
|
| Modiin Ilit |
5:39 AM
|
7:33 PM
|
| Nazerét |
5:37 AM
|
7:33 PM
|
| Netanya |
5:39 AM
|
7:34 PM
|
| Ra'anana |
5:40 AM
|
7:34 PM
|
| Ramla |
5:40 AM
|
7:33 PM
|
| Rehovot |
5:40 AM
|
7:33 PM
|
| Rishon LeTsiyyon |
5:40 AM
|
7:34 PM
|
| Rosh Ha‘Ayin |
5:39 AM
|
7:33 PM
|
| Tel Aviv |
5:40 AM
|
7:34 PM
|
| Yafo |
5:40 AM
|
7:34 PM
|
| בית שמש |
5:40 AM
|
7:32 PM
|
| חדורה |
5:39 AM
|
7:34 PM
|
| חולון |
5:40 AM
|
7:34 PM
|
| מודיעין מכבים רעות |
5:40 AM
|
7:33 PM
|
| רמת גן |
5:40 AM
|
7:34 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Israel (27 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Israel
| Dân số | 8,883,800 |
| Diện tích | 20,770 km² |
| Mã số ISO Numeric | 376 |
| Mã FIPS | IS |
| Tên miền cấp cao nhất | .il |
| Tiền tệ | Shekel (ILS) |
| Mã vùng điện thoại | +972 |
| Mã quốc gia | +972 |
| Định dạng mã bưu chính | ####### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{7}|\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | AR-IL (ar-IL), EN-IL (en-IL), HE (he) |
| Các quốc gia lân cận | 🇪🇬 Ai Cập, 🇯🇴 Jordan, 🇱🇧 Lebanon, 🇵🇸 Palestine, 🇸🇾 Syria |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Israel
Năm nay, Israel tổ chức 9 ngày lễ công cộng, với 9 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Shavuot vào ngày 22 May. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Israel để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Shavuot • Friday
- Rosh Hashanah • Saturday
- Rosh Hashanah • Sunday
- Yom Kippur • Monday
- Sukkot • Saturday
- Simchat Torah / Shemini Atzeret • Saturday
- Pesach • Thursday
- Seventh day of Pesach • Wednesday
- Independence Day • Wednesday