Thời gian hiện tại trong Israel 🇮🇱

121234567891011
21:54:05 IDT
Thứ Tư, 19 tháng 8 2026

Thành phố thủ đô: Jerusalem

Các thành phố lớn nhất:
  • Jerusalem (Dân số 936,000)
  • Tel Aviv (Dân số 432,892)
  • Kinh Tây Jerusalem (Dân số 400,000)
  • Haifa (Dân số 285,316)
  • Rishon LeTsiyyon (Dân số 258,535)

Mã ISO Alpha-2: IL

Mã ISO Alpha-3: ISR

Các múi giờ: Giờ chuẩn Israel, IDT

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Israel

Thành phốThời gian hiện tại
Ashdod Wed 21:54:05
Ashkelon Wed 21:54:05
Bản đồ Tiqva Wed 21:54:05
Bat Yam Wed 21:54:05
Beersheba Wed 21:54:05
Bnei Brak Wed 21:54:05
Herzliya Wed 21:54:05
Jerusalem Wed 21:54:05
Kfar Saba Wed 21:54:05
Lod Wed 21:54:05
Modiin Ilit Wed 21:54:05
Nazerét Wed 21:54:05
Netanya Wed 21:54:05
Ra'anana Wed 21:54:05
Ramla Wed 21:54:05
Rehovot Wed 21:54:05
Rosh Ha‘Ayin Wed 21:54:05
Tel Aviv Wed 21:54:05
Yafo Wed 21:54:05
בית שמש Wed 21:54:05
חדורה Wed 21:54:05
חולון Wed 21:54:05
מודיעין מכבים רעות Wed 21:54:05
רמת גן Wed 21:54:05

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Israel

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Jerusalem Wed 21:54:05
Asia/Tel_Aviv Wed 21:54:05
Israel Wed 21:54:05

Mặt Trời mọc và lặn ở Israel (27 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Ashdod
6:08 AM
7:20 PM
Ashkelon
6:09 AM
7:20 PM
Bản đồ Tiqva
6:07 AM
7:20 PM
Bat Yam
6:08 AM
7:20 PM
Beersheba
6:09 AM
7:19 PM
Bnei Brak
6:07 AM
7:20 PM
Haifa
6:06 AM
7:20 PM
Herzliya
6:07 AM
7:20 PM
Jerusalem
6:06 AM
7:18 PM
Kfar Saba
6:07 AM
7:20 PM
Kinh Tây Jerusalem
6:06 AM
7:18 PM
Lod
6:07 AM
7:19 PM
Modiin Ilit
6:07 AM
7:19 PM
Nazerét
6:05 AM
7:19 PM
Netanya
6:07 AM
7:20 PM
Ra'anana
6:07 AM
7:20 PM
Ramla
6:07 AM
7:20 PM
Rehovot
6:08 AM
7:20 PM
Rishon LeTsiyyon
6:08 AM
7:20 PM
Rosh Ha‘Ayin
6:07 AM
7:19 PM
Tel Aviv
6:08 AM
7:20 PM
Yafo
6:08 AM
7:20 PM
בית שמש
6:07 AM
7:19 PM
חדורה
6:07 AM
7:20 PM
חולון
6:08 AM
7:20 PM
מודיעין מכבים רעות
6:07 AM
7:19 PM
רמת גן
6:07 AM
7:20 PM

Thời tiết hiện tại ở Israel (27 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Israel

Dân số 8,883,800
Diện tích 20,770 km²
Mã số ISO Numeric 376
Mã FIPS IS
Tên miền cấp cao nhất .il
Tiền tệ Shekel (ILS)
Mã vùng điện thoại +972
Mã quốc gia +972
Định dạng mã bưu chính #######
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{7}|\d{5})$
Ngôn ngữ AR-IL (ar-IL), EN-IL (en-IL), HE (he)
Các quốc gia lân cận 🇪🇬 Ai Cập, 🇯🇴 Jordan, 🇱🇧 Lebanon, 🇵🇸 Palestine, 🇸🇾 Syria

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Israel

Năm nay, Israel tổ chức 24 ngày lễ công cộng, với 24 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Rosh Hashanah vào ngày 12 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Tisha B'Av. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Israel để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Israel — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Israel.

Israel có bao nhiêu múi giờ?
Israel trải dài trên 3 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Israel là gì?
Jerusalem là thủ đô của Israel.Thủ đô sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Israel có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Israel có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Israel được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 27 thành phố trên khắp Israel. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Israel là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Israel phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí