Thời gian hiện tại trong Israel 🇮🇱
Thành phố thủ đô: Jerusalem
Mã ISO Alpha-2: IL
Mã ISO Alpha-3: ISR
Các múi giờ: Giờ chuẩn Israel, IDT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Israel
- Ashdod Sun 12:06:59
- Ashkelon Sun 12:06:59
- Bản đồ Tiqva Sun 12:06:59
- Bat Yam Sun 12:06:59
- Beersheba Sun 12:06:59
- Bnei Brak Sun 12:06:59
- Herzliya Sun 12:06:59
- Jerusalem Sun 12:06:59
- Kfar Saba Sun 12:06:59
- Lod Sun 12:06:59
- Modiin Ilit Sun 12:06:59
- Nazerét Sun 12:06:59
- Netanya Sun 12:06:59
- Ra'anana Sun 12:06:59
- Ramla Sun 12:06:59
- Rehovot Sun 12:06:59
- Rosh Ha‘Ayin Sun 12:06:59
- Tel Aviv Sun 12:06:59
- Yafo Sun 12:06:59
- בית שמש Sun 12:06:59
- חדורה Sun 12:06:59
- חולון Sun 12:06:59
- מודיעין מכבים רעות Sun 12:06:59
- רמת גן Sun 12:06:59
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ashdod | Sun 12:06:59 |
| Ashkelon | Sun 12:06:59 |
| Bản đồ Tiqva | Sun 12:06:59 |
| Bat Yam | Sun 12:06:59 |
| Beersheba | Sun 12:06:59 |
| Bnei Brak | Sun 12:06:59 |
| Herzliya | Sun 12:06:59 |
| Jerusalem | Sun 12:06:59 |
| Kfar Saba | Sun 12:06:59 |
| Lod | Sun 12:06:59 |
| Modiin Ilit | Sun 12:06:59 |
| Nazerét | Sun 12:06:59 |
| Netanya | Sun 12:06:59 |
| Ra'anana | Sun 12:06:59 |
| Ramla | Sun 12:06:59 |
| Rehovot | Sun 12:06:59 |
| Rosh Ha‘Ayin | Sun 12:06:59 |
| Tel Aviv | Sun 12:06:59 |
| Yafo | Sun 12:06:59 |
| בית שמש | Sun 12:06:59 |
| חדורה | Sun 12:06:59 |
| חולון | Sun 12:06:59 |
| מודיעין מכבים רעות | Sun 12:06:59 |
| רמת גן | Sun 12:06:59 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Israel
- Asia/Jerusalem Sun 12:06:59
- Asia/Tel_Aviv Sun 12:06:59
- Israel Sun 12:06:59
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Jerusalem | Sun 12:06:59 |
| Asia/Tel_Aviv | Sun 12:06:59 |
| Israel | Sun 12:06:59 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Israel (27 Vị trí)
-
Ashdod
5:41 AM7:50 PM
-
Ashkelon
5:42 AM7:50 PM
-
Bản đồ Tiqva
5:39 AM7:50 PM
-
Bat Yam
5:40 AM7:50 PM
-
Beersheba
5:42 AM7:48 PM
-
Bnei Brak
5:39 AM7:50 PM
-
Haifa
5:37 AM7:51 PM
-
Herzliya
5:39 AM7:50 PM
-
Jerusalem
5:39 AM7:48 PM
-
Kfar Saba
5:39 AM7:50 PM
-
Kinh Tây Jerusalem
5:39 AM7:48 PM
-
Lod
5:40 AM7:49 PM
-
Modiin Ilit
5:39 AM7:49 PM
-
Nazerét
5:36 AM7:50 PM
-
Netanya
5:39 AM7:50 PM
-
Ra'anana
5:39 AM7:50 PM
-
Ramla
5:40 AM7:49 PM
-
Rehovot
5:40 AM7:50 PM
-
Rishon LeTsiyyon
5:40 AM7:50 PM
-
Rosh Ha‘Ayin
5:39 AM7:49 PM
-
Tel Aviv
5:40 AM7:50 PM
-
Yafo
5:40 AM7:50 PM
-
בית שמש
5:40 AM7:48 PM
-
חדורה
5:38 AM7:51 PM
-
חולון
5:40 AM7:50 PM
-
מודיעין מכבים רעות
5:39 AM7:49 PM
-
רמת גן
5:40 AM7:50 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ashdod |
5:41 AM
|
7:50 PM
|
| Ashkelon |
5:42 AM
|
7:50 PM
|
| Bản đồ Tiqva |
5:39 AM
|
7:50 PM
|
| Bat Yam |
5:40 AM
|
7:50 PM
|
| Beersheba |
5:42 AM
|
7:48 PM
|
| Bnei Brak |
5:39 AM
|
7:50 PM
|
| Haifa |
5:37 AM
|
7:51 PM
|
| Herzliya |
5:39 AM
|
7:50 PM
|
| Jerusalem |
5:39 AM
|
7:48 PM
|
| Kfar Saba |
5:39 AM
|
7:50 PM
|
| Kinh Tây Jerusalem |
5:39 AM
|
7:48 PM
|
| Lod |
5:40 AM
|
7:49 PM
|
| Modiin Ilit |
5:39 AM
|
7:49 PM
|
| Nazerét |
5:36 AM
|
7:50 PM
|
| Netanya |
5:39 AM
|
7:50 PM
|
| Ra'anana |
5:39 AM
|
7:50 PM
|
| Ramla |
5:40 AM
|
7:49 PM
|
| Rehovot |
5:40 AM
|
7:50 PM
|
| Rishon LeTsiyyon |
5:40 AM
|
7:50 PM
|
| Rosh Ha‘Ayin |
5:39 AM
|
7:49 PM
|
| Tel Aviv |
5:40 AM
|
7:50 PM
|
| Yafo |
5:40 AM
|
7:50 PM
|
| בית שמש |
5:40 AM
|
7:48 PM
|
| חדורה |
5:38 AM
|
7:51 PM
|
| חולון |
5:40 AM
|
7:50 PM
|
| מודיעין מכבים רעות |
5:39 AM
|
7:49 PM
|
| רמת גן |
5:40 AM
|
7:50 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Israel (27 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Israel
| Dân số | 8,883,800 |
| Diện tích | 20,770 km² |
| Mã số ISO Numeric | 376 |
| Mã FIPS | IS |
| Tên miền cấp cao nhất | .il |
| Tiền tệ | Shekel (ILS) |
| Mã vùng điện thoại | +972 |
| Mã quốc gia | +972 |
| Định dạng mã bưu chính | ####### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{7}|\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | AR-IL (ar-IL), EN-IL (en-IL), HE (he) |
| Các quốc gia lân cận | 🇪🇬 Ai Cập, 🇯🇴 Jordan, 🇱🇧 Lebanon, 🇵🇸 Palestine, 🇸🇾 Syria |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Israel
Năm nay, Israel tổ chức 9 ngày lễ công cộng, với 9 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Rosh Hashanah vào ngày 12 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Shavuot. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Israel để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Rosh Hashanah • Saturday
- Rosh Hashanah • Sunday
- Yom Kippur • Monday
- Sukkot • Saturday
- Simchat Torah / Shemini Atzeret • Saturday
- Pesach • Thursday
- Seventh day of Pesach • Wednesday
- Independence Day • Wednesday
- Shavuot • Friday
Giờ tại Israel — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Israel.