Thời gian hiện tại trong Israel 🇮🇱
Thành phố thủ đô: Jerusalem
Mã ISO Alpha-2: IL
Mã ISO Alpha-3: ISR
Các múi giờ: Giờ chuẩn Israel, IDT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Israel
- Ashdod Wed 21:54:05
- Ashkelon Wed 21:54:05
- Bản đồ Tiqva Wed 21:54:05
- Bat Yam Wed 21:54:05
- Beersheba Wed 21:54:05
- Bnei Brak Wed 21:54:05
- Herzliya Wed 21:54:05
- Jerusalem Wed 21:54:05
- Kfar Saba Wed 21:54:05
- Lod Wed 21:54:05
- Modiin Ilit Wed 21:54:05
- Nazerét Wed 21:54:05
- Netanya Wed 21:54:05
- Ra'anana Wed 21:54:05
- Ramla Wed 21:54:05
- Rehovot Wed 21:54:05
- Rosh Ha‘Ayin Wed 21:54:05
- Tel Aviv Wed 21:54:05
- Yafo Wed 21:54:05
- בית שמש Wed 21:54:05
- חדורה Wed 21:54:05
- חולון Wed 21:54:05
- מודיעין מכבים רעות Wed 21:54:05
- רמת גן Wed 21:54:05
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ashdod | Wed 21:54:05 |
| Ashkelon | Wed 21:54:05 |
| Bản đồ Tiqva | Wed 21:54:05 |
| Bat Yam | Wed 21:54:05 |
| Beersheba | Wed 21:54:05 |
| Bnei Brak | Wed 21:54:05 |
| Herzliya | Wed 21:54:05 |
| Jerusalem | Wed 21:54:05 |
| Kfar Saba | Wed 21:54:05 |
| Lod | Wed 21:54:05 |
| Modiin Ilit | Wed 21:54:05 |
| Nazerét | Wed 21:54:05 |
| Netanya | Wed 21:54:05 |
| Ra'anana | Wed 21:54:05 |
| Ramla | Wed 21:54:05 |
| Rehovot | Wed 21:54:05 |
| Rosh Ha‘Ayin | Wed 21:54:05 |
| Tel Aviv | Wed 21:54:05 |
| Yafo | Wed 21:54:05 |
| בית שמש | Wed 21:54:05 |
| חדורה | Wed 21:54:05 |
| חולון | Wed 21:54:05 |
| מודיעין מכבים רעות | Wed 21:54:05 |
| רמת גן | Wed 21:54:05 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Israel
- Asia/Jerusalem Wed 21:54:05
- Asia/Tel_Aviv Wed 21:54:05
- Israel Wed 21:54:05
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Jerusalem | Wed 21:54:05 |
| Asia/Tel_Aviv | Wed 21:54:05 |
| Israel | Wed 21:54:05 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Israel (27 Vị trí)
-
Ashdod
6:08 AM7:20 PM
-
Ashkelon
6:09 AM7:20 PM
-
Bản đồ Tiqva
6:07 AM7:20 PM
-
Bat Yam
6:08 AM7:20 PM
-
Beersheba
6:09 AM7:19 PM
-
Bnei Brak
6:07 AM7:20 PM
-
Haifa
6:06 AM7:20 PM
-
Herzliya
6:07 AM7:20 PM
-
Jerusalem
6:06 AM7:18 PM
-
Kfar Saba
6:07 AM7:20 PM
-
Kinh Tây Jerusalem
6:06 AM7:18 PM
-
Lod
6:07 AM7:19 PM
-
Modiin Ilit
6:07 AM7:19 PM
-
Nazerét
6:05 AM7:19 PM
-
Netanya
6:07 AM7:20 PM
-
Ra'anana
6:07 AM7:20 PM
-
Ramla
6:07 AM7:20 PM
-
Rehovot
6:08 AM7:20 PM
-
Rishon LeTsiyyon
6:08 AM7:20 PM
-
Rosh Ha‘Ayin
6:07 AM7:19 PM
-
Tel Aviv
6:08 AM7:20 PM
-
Yafo
6:08 AM7:20 PM
-
בית שמש
6:07 AM7:19 PM
-
חדורה
6:07 AM7:20 PM
-
חולון
6:08 AM7:20 PM
-
מודיעין מכבים רעות
6:07 AM7:19 PM
-
רמת גן
6:07 AM7:20 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ashdod |
6:08 AM
|
7:20 PM
|
| Ashkelon |
6:09 AM
|
7:20 PM
|
| Bản đồ Tiqva |
6:07 AM
|
7:20 PM
|
| Bat Yam |
6:08 AM
|
7:20 PM
|
| Beersheba |
6:09 AM
|
7:19 PM
|
| Bnei Brak |
6:07 AM
|
7:20 PM
|
| Haifa |
6:06 AM
|
7:20 PM
|
| Herzliya |
6:07 AM
|
7:20 PM
|
| Jerusalem |
6:06 AM
|
7:18 PM
|
| Kfar Saba |
6:07 AM
|
7:20 PM
|
| Kinh Tây Jerusalem |
6:06 AM
|
7:18 PM
|
| Lod |
6:07 AM
|
7:19 PM
|
| Modiin Ilit |
6:07 AM
|
7:19 PM
|
| Nazerét |
6:05 AM
|
7:19 PM
|
| Netanya |
6:07 AM
|
7:20 PM
|
| Ra'anana |
6:07 AM
|
7:20 PM
|
| Ramla |
6:07 AM
|
7:20 PM
|
| Rehovot |
6:08 AM
|
7:20 PM
|
| Rishon LeTsiyyon |
6:08 AM
|
7:20 PM
|
| Rosh Ha‘Ayin |
6:07 AM
|
7:19 PM
|
| Tel Aviv |
6:08 AM
|
7:20 PM
|
| Yafo |
6:08 AM
|
7:20 PM
|
| בית שמש |
6:07 AM
|
7:19 PM
|
| חדורה |
6:07 AM
|
7:20 PM
|
| חולון |
6:08 AM
|
7:20 PM
|
| מודיעין מכבים רעות |
6:07 AM
|
7:19 PM
|
| רמת גן |
6:07 AM
|
7:20 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Israel (27 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Israel
| Dân số | 8,883,800 |
| Diện tích | 20,770 km² |
| Mã số ISO Numeric | 376 |
| Mã FIPS | IS |
| Tên miền cấp cao nhất | .il |
| Tiền tệ | Shekel (ILS) |
| Mã vùng điện thoại | +972 |
| Mã quốc gia | +972 |
| Định dạng mã bưu chính | ####### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{7}|\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | AR-IL (ar-IL), EN-IL (en-IL), HE (he) |
| Các quốc gia lân cận | 🇪🇬 Ai Cập, 🇯🇴 Jordan, 🇱🇧 Lebanon, 🇵🇸 Palestine, 🇸🇾 Syria |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Israel
Năm nay, Israel tổ chức 24 ngày lễ công cộng, với 24 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Rosh Hashanah vào ngày 12 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Tisha B'Av. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Israel để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Rosh Hashanah • Saturday
- Rosh Hashanah • Sunday
- Yom Kippur • Monday
- Sukkot • Saturday
- Sukkot holiday • Sunday
- Sukkot holiday • Monday
- Sukkot holiday • Tuesday
- Sukkot holiday • Wednesday
- Sukkot holiday • Thursday
- Simchat Torah / Shemini Atzeret • Saturday
Giờ tại Israel — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Israel.