Thời gian hiện tại trong Luxembourg 🇱🇺

121234567891011
22:44:24 CEST
Thứ Năm, 28 tháng 5 2026

Thành phố thủ đô: Luxembourg

Các thành phố lớn nhất:
  • Luxembourg (thành phố) (Dân số 122,000)
  • Luxembourg (Dân số 76,684)
  • Esch-sur-Alzette (Dân số 28,228)
  • Dudelange (Dân số 18,013)

Mã ISO Alpha-2: LU

Mã ISO Alpha-3: LUX

Các múi giờ: CEST, CET

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Luxembourg

Thành phốThời gian hiện tại
Luxembourg (thành phố) Thu 22:44:24

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Luxembourg

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/Brussels Thu 22:44:24
Europe/Luxembourg Thu 22:44:24

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Luxembourg

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Luxembourg và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Luxembourg (4 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Dudelange
5:37 AM
9:29 PM
Esch-sur-Alzette
5:37 AM
9:29 PM
Luxembourg
5:36 AM
9:29 PM
Luxembourg (thành phố)
5:36 AM
9:29 PM

Thời tiết hiện tại ở Luxembourg (4 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Luxembourg

Dân số 607,728
Diện tích 2,586 km²
Mã số ISO Numeric 442
Mã FIPS LU
Tên miền cấp cao nhất .lu
Tiền tệ Euro (EUR)
Mã vùng điện thoại +352
Mã quốc gia +352
Định dạng mã bưu chính L-####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(?:L-)?\d{4}$
Ngôn ngữ DE-LU (de-LU), FR-LU (fr-LU), LB (lb)
Các quốc gia lân cận 🇧🇪 Bỉ, 🇩🇪 Đức, 🇫🇷 Pháp

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Luxembourg

Năm nay, Luxembourg tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day vào ngày 23 Jun. Ngày lễ gần đây nhất là Whit Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Luxembourg để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí