Thời gian hiện tại trong Luxembourg 🇱🇺
Thành phố thủ đô: Luxembourg
- Luxembourg (thành phố) (Dân số 122,000)
- Luxembourg (Dân số 76,684)
- Esch-sur-Alzette (Dân số 28,228)
- Dudelange (Dân số 18,013)
Mã ISO Alpha-2: LU
Mã ISO Alpha-3: LUX
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Luxembourg
- Luxembourg (thành phố) Sat 07:24:18
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Luxembourg (thành phố) | Sat 07:24:18 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Luxembourg
- Europe/Brussels Sat 07:24:18
- Europe/Luxembourg Sat 07:24:18
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Brussels | Sat 07:24:18 |
| Europe/Luxembourg | Sat 07:24:18 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Luxembourg
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Luxembourg và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Luxembourg (4 Vị trí)
-
Dudelange
6:47 AM8:24 PM
-
Esch-sur-Alzette
6:47 AM8:25 PM
-
Luxembourg
6:46 AM8:25 PM
-
Luxembourg (thành phố)
6:46 AM8:25 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Dudelange |
6:47 AM
|
8:24 PM
|
| Esch-sur-Alzette |
6:47 AM
|
8:25 PM
|
| Luxembourg |
6:46 AM
|
8:25 PM
|
| Luxembourg (thành phố) |
6:46 AM
|
8:25 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Luxembourg (4 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Luxembourg
| Dân số | 607,728 |
| Diện tích | 2,586 km² |
| Mã số ISO Numeric | 442 |
| Mã FIPS | LU |
| Tên miền cấp cao nhất | .lu |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +352 |
| Mã quốc gia | +352 |
| Định dạng mã bưu chính | L-#### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:L-)?\d{4}$ |
| Ngôn ngữ | DE-LU (de-LU), FR-LU (fr-LU), LB (lb) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇪 Bỉ, 🇩🇪 Đức, 🇫🇷 Pháp |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Luxembourg
Năm nay, Luxembourg tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là All Saints' Day vào ngày 01 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Assumption Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Luxembourg để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- All Saints' Day • Sunday
- Christmas Day • Friday
- Saint Stephen's Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Saturday
- Ascension Day • Thursday
- Europe Day • Sunday
- Whit Monday • Monday
- National Day • Wednesday
Giờ tại Luxembourg — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Luxembourg.