Thời gian hiện tại trong Bỉ 🇧🇪
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bỉ
- Aalst Fri 06:38:15
- Anderlecht Fri 06:38:15
- Brugge Fri 06:38:15
- Bruxelles Fri 06:38:15
- Courtrai Fri 06:38:15
- Deurne Fri 06:38:15
- Hasselt Fri 06:38:15
- Ixelles Fri 06:38:15
- La Louvière Fri 06:38:15
- Leuven Fri 06:38:15
- Mechelen Fri 06:38:15
- Molenbeek-Saint-Jean Fri 06:38:15
- Mons Fri 06:38:15
- Namur Fri 06:38:15
- Schaerbeek Fri 06:38:15
- Uccle Fri 06:38:15
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Aalst | Fri 06:38:15 |
| Anderlecht | Fri 06:38:15 |
| Brugge | Fri 06:38:15 |
| Bruxelles | Fri 06:38:15 |
| Courtrai | Fri 06:38:15 |
| Deurne | Fri 06:38:15 |
| Hasselt | Fri 06:38:15 |
| Ixelles | Fri 06:38:15 |
| La Louvière | Fri 06:38:15 |
| Leuven | Fri 06:38:15 |
| Mechelen | Fri 06:38:15 |
| Molenbeek-Saint-Jean | Fri 06:38:15 |
| Mons | Fri 06:38:15 |
| Namur | Fri 06:38:15 |
| Schaerbeek | Fri 06:38:15 |
| Uccle | Fri 06:38:15 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bỉ
- Europe/Brussels Fri 06:38:15
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Brussels | Fri 06:38:15 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Bỉ
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Bỉ và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Bỉ (20 Vị trí)
-
Aalst
5:35 AM10:00 PM
-
Anderlecht
5:35 AM9:58 PM
-
Antwerp
5:32 AM10:00 PM
-
Brugge
5:37 AM10:04 PM
-
Bruxelles
5:34 AM9:58 PM
-
Charleroi
5:36 AM9:55 PM
-
Courtrai
5:39 AM10:02 PM
-
Deurne
5:32 AM9:59 PM
-
Gent
5:36 AM10:01 PM
-
Hasselt
5:30 AM9:54 PM
-
Ixelles
5:34 AM9:58 PM
-
La Louvière
5:37 AM9:57 PM
-
Leuven
5:33 AM9:57 PM
-
Liège
5:31 AM9:52 PM
-
Mechelen
5:33 AM9:58 PM
-
Molenbeek-Saint-Jean
5:35 AM9:58 PM
-
Mons
5:38 AM9:57 PM
-
Namur
5:34 AM9:54 PM
-
Schaerbeek
5:34 AM9:58 PM
-
Uccle
5:35 AM9:58 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Aalst |
5:35 AM
|
10:00 PM
|
| Anderlecht |
5:35 AM
|
9:58 PM
|
| Antwerp |
5:32 AM
|
10:00 PM
|
| Brugge |
5:37 AM
|
10:04 PM
|
| Bruxelles |
5:34 AM
|
9:58 PM
|
| Charleroi |
5:36 AM
|
9:55 PM
|
| Courtrai |
5:39 AM
|
10:02 PM
|
| Deurne |
5:32 AM
|
9:59 PM
|
| Gent |
5:36 AM
|
10:01 PM
|
| Hasselt |
5:30 AM
|
9:54 PM
|
| Ixelles |
5:34 AM
|
9:58 PM
|
| La Louvière |
5:37 AM
|
9:57 PM
|
| Leuven |
5:33 AM
|
9:57 PM
|
| Liège |
5:31 AM
|
9:52 PM
|
| Mechelen |
5:33 AM
|
9:58 PM
|
| Molenbeek-Saint-Jean |
5:35 AM
|
9:58 PM
|
| Mons |
5:38 AM
|
9:57 PM
|
| Namur |
5:34 AM
|
9:54 PM
|
| Schaerbeek |
5:34 AM
|
9:58 PM
|
| Uccle |
5:35 AM
|
9:58 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Bỉ (20 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Bỉ
| Dân số | 11,422,068 |
| Diện tích | 30,510 km² |
| Mã số ISO Numeric | 056 |
| Mã FIPS | BE |
| Tên miền cấp cao nhất | .be |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +32 |
| Mã quốc gia | +32 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | DE-BE (de-BE), FR-BE (fr-BE), NL-BE (nl-BE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇪 Đức, 🇳🇱 Hà Lan, 🇱🇺 Luxembourg, 🇫🇷 Pháp |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bỉ
Năm nay, Bỉ tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day vào ngày 21 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Whit Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bỉ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- National Day • Tuesday
- Assumption Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- Armistice Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Saturday
- Ascension Day • Thursday
Giờ tại Bỉ — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Bỉ.