Thời gian hiện tại trong Bỉ 🇧🇪
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bỉ
- Aalst Wed 05:33:03
- Anderlecht Wed 05:33:03
- Brugge Wed 05:33:03
- Bruxelles Wed 05:33:03
- Courtrai Wed 05:33:03
- Deurne Wed 05:33:03
- Hasselt Wed 05:33:03
- Ixelles Wed 05:33:03
- La Louvière Wed 05:33:03
- Leuven Wed 05:33:03
- Mechelen Wed 05:33:03
- Molenbeek-Saint-Jean Wed 05:33:03
- Mons Wed 05:33:03
- Namur Wed 05:33:03
- Schaerbeek Wed 05:33:03
- Uccle Wed 05:33:03
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Aalst | Wed 05:33:03 |
| Anderlecht | Wed 05:33:03 |
| Brugge | Wed 05:33:03 |
| Bruxelles | Wed 05:33:03 |
| Courtrai | Wed 05:33:03 |
| Deurne | Wed 05:33:03 |
| Hasselt | Wed 05:33:03 |
| Ixelles | Wed 05:33:03 |
| La Louvière | Wed 05:33:03 |
| Leuven | Wed 05:33:03 |
| Mechelen | Wed 05:33:03 |
| Molenbeek-Saint-Jean | Wed 05:33:03 |
| Mons | Wed 05:33:03 |
| Namur | Wed 05:33:03 |
| Schaerbeek | Wed 05:33:03 |
| Uccle | Wed 05:33:03 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bỉ
- Europe/Brussels Wed 05:33:03
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Brussels | Wed 05:33:03 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Bỉ
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Bỉ và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Bỉ (20 Vị trí)
-
Aalst
N/AN/A
-
Anderlecht
5:47 AM9:32 PM
-
Antwerp
N/AN/A
-
Brugge
N/AN/A
-
Bruxelles
5:47 AM9:32 PM
-
Charleroi
5:48 AM9:29 PM
-
Courtrai
N/AN/A
-
Deurne
N/AN/A
-
Gent
N/AN/A
-
Hasselt
5:42 AM9:28 PM
-
Ixelles
5:47 AM9:31 PM
-
La Louvière
5:49 AM9:31 PM
-
Leuven
5:45 AM9:30 PM
-
Liège
5:43 AM9:26 PM
-
Mechelen
N/AN/A
-
Molenbeek-Saint-Jean
5:47 AM9:32 PM
-
Mons
5:50 AM9:31 PM
-
Namur
5:46 AM9:28 PM
-
Schaerbeek
5:46 AM9:32 PM
-
Uccle
5:47 AM9:31 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Aalst |
N/A
|
N/A
|
| Anderlecht |
5:47 AM
|
9:32 PM
|
| Antwerp |
N/A
|
N/A
|
| Brugge |
N/A
|
N/A
|
| Bruxelles |
5:47 AM
|
9:32 PM
|
| Charleroi |
5:48 AM
|
9:29 PM
|
| Courtrai |
N/A
|
N/A
|
| Deurne |
N/A
|
N/A
|
| Gent |
N/A
|
N/A
|
| Hasselt |
5:42 AM
|
9:28 PM
|
| Ixelles |
5:47 AM
|
9:31 PM
|
| La Louvière |
5:49 AM
|
9:31 PM
|
| Leuven |
5:45 AM
|
9:30 PM
|
| Liège |
5:43 AM
|
9:26 PM
|
| Mechelen |
N/A
|
N/A
|
| Molenbeek-Saint-Jean |
5:47 AM
|
9:32 PM
|
| Mons |
5:50 AM
|
9:31 PM
|
| Namur |
5:46 AM
|
9:28 PM
|
| Schaerbeek |
5:46 AM
|
9:32 PM
|
| Uccle |
5:47 AM
|
9:31 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Bỉ (20 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Bỉ
| Dân số | 11,422,068 |
| Diện tích | 30,510 km² |
| Mã số ISO Numeric | 056 |
| Mã FIPS | BE |
| Tên miền cấp cao nhất | .be |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +32 |
| Mã quốc gia | +32 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | DE-BE (de-BE), FR-BE (fr-BE), NL-BE (nl-BE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇪 Đức, 🇳🇱 Hà Lan, 🇱🇺 Luxembourg, 🇫🇷 Pháp |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bỉ
Năm nay, Bỉ tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Whit Sunday vào ngày 24 May. Ngày lễ gần đây nhất là Ascension Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bỉ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Whit Sunday • Sunday
- Whit Monday • Monday
- National Day • Tuesday
- Assumption Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- Armistice Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday