Thời gian hiện tại trong Bỉ 🇧🇪
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bỉ
- Aalst Mon 07:10:49
- Anderlecht Mon 07:10:49
- Brugge Mon 07:10:49
- Bruxelles Mon 07:10:49
- Courtrai Mon 07:10:49
- Deurne Mon 07:10:49
- Hasselt Mon 07:10:49
- Ixelles Mon 07:10:49
- La Louvière Mon 07:10:49
- Leuven Mon 07:10:49
- Mechelen Mon 07:10:49
- Molenbeek-Saint-Jean Mon 07:10:49
- Mons Mon 07:10:49
- Namur Mon 07:10:49
- Schaerbeek Mon 07:10:49
- Uccle Mon 07:10:49
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Aalst | Mon 07:10:49 |
| Anderlecht | Mon 07:10:49 |
| Brugge | Mon 07:10:49 |
| Bruxelles | Mon 07:10:49 |
| Courtrai | Mon 07:10:49 |
| Deurne | Mon 07:10:49 |
| Hasselt | Mon 07:10:49 |
| Ixelles | Mon 07:10:49 |
| La Louvière | Mon 07:10:49 |
| Leuven | Mon 07:10:49 |
| Mechelen | Mon 07:10:49 |
| Molenbeek-Saint-Jean | Mon 07:10:49 |
| Mons | Mon 07:10:49 |
| Namur | Mon 07:10:49 |
| Schaerbeek | Mon 07:10:49 |
| Uccle | Mon 07:10:49 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bỉ
- Europe/Brussels Mon 07:10:49
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Brussels | Mon 07:10:49 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Bỉ
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Bỉ và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Bỉ (20 Vị trí)
-
Aalst
6:34 AM9:00 PM
-
Anderlecht
6:33 AM8:59 PM
-
Antwerp
6:32 AM8:59 PM
-
Brugge
6:36 AM9:04 PM
-
Bruxelles
6:33 AM8:59 PM
-
Charleroi
6:33 AM8:57 PM
-
Courtrai
6:37 AM9:03 PM
-
Deurne
6:31 AM8:59 PM
-
Gent
6:35 AM9:02 PM
-
Hasselt
6:29 AM8:55 PM
-
Ixelles
6:33 AM8:58 PM
-
La Louvière
6:34 AM8:58 PM
-
Leuven
6:31 AM8:57 PM
-
Liège
6:28 AM8:53 PM
-
Mechelen
6:32 AM8:59 PM
-
Molenbeek-Saint-Jean
6:33 AM8:59 PM
-
Mons
6:35 AM8:59 PM
-
Namur
6:32 AM8:56 PM
-
Schaerbeek
6:33 AM8:59 PM
-
Uccle
6:33 AM8:59 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Aalst |
6:34 AM
|
9:00 PM
|
| Anderlecht |
6:33 AM
|
8:59 PM
|
| Antwerp |
6:32 AM
|
8:59 PM
|
| Brugge |
6:36 AM
|
9:04 PM
|
| Bruxelles |
6:33 AM
|
8:59 PM
|
| Charleroi |
6:33 AM
|
8:57 PM
|
| Courtrai |
6:37 AM
|
9:03 PM
|
| Deurne |
6:31 AM
|
8:59 PM
|
| Gent |
6:35 AM
|
9:02 PM
|
| Hasselt |
6:29 AM
|
8:55 PM
|
| Ixelles |
6:33 AM
|
8:58 PM
|
| La Louvière |
6:34 AM
|
8:58 PM
|
| Leuven |
6:31 AM
|
8:57 PM
|
| Liège |
6:28 AM
|
8:53 PM
|
| Mechelen |
6:32 AM
|
8:59 PM
|
| Molenbeek-Saint-Jean |
6:33 AM
|
8:59 PM
|
| Mons |
6:35 AM
|
8:59 PM
|
| Namur |
6:32 AM
|
8:56 PM
|
| Schaerbeek |
6:33 AM
|
8:59 PM
|
| Uccle |
6:33 AM
|
8:59 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Bỉ (20 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Bỉ
| Dân số | 11,422,068 |
| Diện tích | 30,510 km² |
| Mã số ISO Numeric | 056 |
| Mã FIPS | BE |
| Tên miền cấp cao nhất | .be |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +32 |
| Mã quốc gia | +32 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | DE-BE (de-BE), FR-BE (fr-BE), NL-BE (nl-BE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇪 Đức, 🇳🇱 Hà Lan, 🇱🇺 Luxembourg, 🇫🇷 Pháp |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bỉ
Năm nay, Bỉ tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là All Saints' Day vào ngày 01 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Assumption Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bỉ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- All Saints' Day • Sunday
- Armistice Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- Bank Holiday • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Good Friday • Friday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Saturday
- Ascension Day • Thursday
Giờ tại Bỉ — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Bỉ.