Thời gian hiện tại trong Bỉ 🇧🇪
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bỉ
- Aalst Sat 09:02:48
- Anderlecht Sat 09:02:48
- Brugge Sat 09:02:48
- Bruxelles Sat 09:02:48
- Courtrai Sat 09:02:48
- Deurne Sat 09:02:48
- Hasselt Sat 09:02:48
- Ixelles Sat 09:02:48
- La Louvière Sat 09:02:48
- Leuven Sat 09:02:48
- Mechelen Sat 09:02:48
- Molenbeek-Saint-Jean Sat 09:02:48
- Mons Sat 09:02:48
- Namur Sat 09:02:48
- Schaerbeek Sat 09:02:48
- Uccle Sat 09:02:48
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Aalst | Sat 09:02:48 |
| Anderlecht | Sat 09:02:48 |
| Brugge | Sat 09:02:48 |
| Bruxelles | Sat 09:02:48 |
| Courtrai | Sat 09:02:48 |
| Deurne | Sat 09:02:48 |
| Hasselt | Sat 09:02:48 |
| Ixelles | Sat 09:02:48 |
| La Louvière | Sat 09:02:48 |
| Leuven | Sat 09:02:48 |
| Mechelen | Sat 09:02:48 |
| Molenbeek-Saint-Jean | Sat 09:02:48 |
| Mons | Sat 09:02:48 |
| Namur | Sat 09:02:48 |
| Schaerbeek | Sat 09:02:48 |
| Uccle | Sat 09:02:48 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bỉ
- Europe/Brussels Sat 09:02:48
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Brussels | Sat 09:02:48 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Bỉ
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Bỉ và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Bỉ (20 Vị trí)
-
Aalst
5:36 AM9:59 PM
-
Anderlecht
5:35 AM9:58 PM
-
Antwerp
5:33 AM9:59 PM
-
Brugge
5:38 AM10:04 PM
-
Bruxelles
5:35 AM9:57 PM
-
Charleroi
5:37 AM9:55 PM
-
Courtrai
5:40 AM10:02 PM
-
Deurne
5:33 AM9:59 PM
-
Gent
5:37 AM10:01 PM
-
Hasselt
5:31 AM9:54 PM
-
Ixelles
5:35 AM9:57 PM
-
La Louvière
5:38 AM9:56 PM
-
Leuven
5:34 AM9:56 PM
-
Liège
5:31 AM9:51 PM
-
Mechelen
5:34 AM9:58 PM
-
Molenbeek-Saint-Jean
5:35 AM9:58 PM
-
Mons
5:39 AM9:57 PM
-
Namur
5:35 AM9:53 PM
-
Schaerbeek
5:35 AM9:57 PM
-
Uccle
5:36 AM9:57 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Aalst |
5:36 AM
|
9:59 PM
|
| Anderlecht |
5:35 AM
|
9:58 PM
|
| Antwerp |
5:33 AM
|
9:59 PM
|
| Brugge |
5:38 AM
|
10:04 PM
|
| Bruxelles |
5:35 AM
|
9:57 PM
|
| Charleroi |
5:37 AM
|
9:55 PM
|
| Courtrai |
5:40 AM
|
10:02 PM
|
| Deurne |
5:33 AM
|
9:59 PM
|
| Gent |
5:37 AM
|
10:01 PM
|
| Hasselt |
5:31 AM
|
9:54 PM
|
| Ixelles |
5:35 AM
|
9:57 PM
|
| La Louvière |
5:38 AM
|
9:56 PM
|
| Leuven |
5:34 AM
|
9:56 PM
|
| Liège |
5:31 AM
|
9:51 PM
|
| Mechelen |
5:34 AM
|
9:58 PM
|
| Molenbeek-Saint-Jean |
5:35 AM
|
9:58 PM
|
| Mons |
5:39 AM
|
9:57 PM
|
| Namur |
5:35 AM
|
9:53 PM
|
| Schaerbeek |
5:35 AM
|
9:57 PM
|
| Uccle |
5:36 AM
|
9:57 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Bỉ (20 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Bỉ
| Dân số | 11,422,068 |
| Diện tích | 30,510 km² |
| Mã số ISO Numeric | 056 |
| Mã FIPS | BE |
| Tên miền cấp cao nhất | .be |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +32 |
| Mã quốc gia | +32 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | DE-BE (de-BE), FR-BE (fr-BE), NL-BE (nl-BE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇪 Đức, 🇳🇱 Hà Lan, 🇱🇺 Luxembourg, 🇫🇷 Pháp |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bỉ
Năm nay, Bỉ tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day vào ngày 21 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Whit Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bỉ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- National Day • Tuesday
- Assumption Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- Armistice Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Saturday
- Ascension Day • Thursday
Giờ tại Bỉ — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Bỉ.