Thời gian hiện tại trong Madagascar 🇲🇬
Thành phố thủ đô: Antananarivo
- Antananarivo (Dân số 1,300,000)
- Toamasina (Dân số 345,107)
- Antsirabe (Dân số 260,907)
- Mahajanga (Dân số 260,556)
- Fianarantsoa (Dân số 203,105)
Mã ISO Alpha-2: MG
Mã ISO Alpha-3: MDG
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Madagascar
- Antalaha Wed 04:36:45
- Antananarivo Wed 04:36:45
- Antanifotsy Wed 04:36:45
- Antsiranana Wed 04:36:45
- Imerintsiatosika Wed 04:36:45
- Sambava Wed 04:36:45
- Tôlanaro Wed 04:36:45
- Toliara Wed 04:36:45
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Antalaha | Wed 04:36:45 |
| Antananarivo | Wed 04:36:45 |
| Antanifotsy | Wed 04:36:45 |
| Antsiranana | Wed 04:36:45 |
| Imerintsiatosika | Wed 04:36:45 |
| Sambava | Wed 04:36:45 |
| Tôlanaro | Wed 04:36:45 |
| Toliara | Wed 04:36:45 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Madagascar
- Indian/Antananarivo Wed 04:36:45
- Africa/Nairobi Wed 04:36:45
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Indian/Antananarivo | Wed 04:36:45 |
| Africa/Nairobi | Wed 04:36:45 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Madagascar
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Madagascar và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Madagascar (12 Vị trí)
-
Antalaha
6:00 AM5:15 PM
-
Antananarivo
6:19 AM5:19 PM
-
Antanifotsy
6:21 AM5:18 PM
-
Antsirabe
6:22 AM5:19 PM
-
Antsiranana
6:00 AM5:24 PM
-
Fianarantsoa
6:25 AM5:16 PM
-
Imerintsiatosika
6:20 AM5:20 PM
-
Mahajanga
6:18 AM5:30 PM
-
Sambava
5:59 AM5:17 PM
-
Toamasina
6:10 AM5:13 PM
-
Tôlanaro
6:33 AM5:09 PM
-
Toliara
6:43 AM5:26 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Antalaha |
6:00 AM
|
5:15 PM
|
| Antananarivo |
6:19 AM
|
5:19 PM
|
| Antanifotsy |
6:21 AM
|
5:18 PM
|
| Antsirabe |
6:22 AM
|
5:19 PM
|
| Antsiranana |
6:00 AM
|
5:24 PM
|
| Fianarantsoa |
6:25 AM
|
5:16 PM
|
| Imerintsiatosika |
6:20 AM
|
5:20 PM
|
| Mahajanga |
6:18 AM
|
5:30 PM
|
| Sambava |
5:59 AM
|
5:17 PM
|
| Toamasina |
6:10 AM
|
5:13 PM
|
| Tôlanaro |
6:33 AM
|
5:09 PM
|
| Toliara |
6:43 AM
|
5:26 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Madagascar (12 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Madagascar
| Dân số | 26,262,368 |
| Diện tích | 587,040 km² |
| Mã số ISO Numeric | 450 |
| Mã FIPS | MA |
| Tên miền cấp cao nhất | .mg |
| Tiền tệ | Ariary (MGA) |
| Mã vùng điện thoại | +261 |
| Mã quốc gia | +261 |
| Định dạng mã bưu chính | ### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{3})$ |
| Ngôn ngữ | FR-MG (fr-MG), MG (mg) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Madagascar
Năm nay, Madagascar tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Father's Day vào ngày 21 Jun. Ngày lễ gần đây nhất là Mother's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Madagascar để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Father's Day • Sunday
- Independence Day • Friday
- Assumption Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- Republic Day • Friday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Women's Day • Monday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday; Martyrs' Day • Monday
Giờ tại Madagascar — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Madagascar.