Thời gian hiện tại trong Madagascar 🇲🇬
Thành phố thủ đô: Antananarivo
- Antananarivo (Dân số 1,300,000)
- Toamasina (Dân số 345,107)
- Antsirabe (Dân số 260,907)
- Mahajanga (Dân số 260,556)
- Fianarantsoa (Dân số 203,105)
Mã ISO Alpha-2: MG
Mã ISO Alpha-3: MDG
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Madagascar
- Antalaha Mon 04:38:14
- Antananarivo Mon 04:38:14
- Antanifotsy Mon 04:38:14
- Antsiranana Mon 04:38:14
- Imerintsiatosika Mon 04:38:14
- Sambava Mon 04:38:14
- Tôlanaro Mon 04:38:14
- Toliara Mon 04:38:14
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Antalaha | Mon 04:38:14 |
| Antananarivo | Mon 04:38:14 |
| Antanifotsy | Mon 04:38:14 |
| Antsiranana | Mon 04:38:14 |
| Imerintsiatosika | Mon 04:38:14 |
| Sambava | Mon 04:38:14 |
| Tôlanaro | Mon 04:38:14 |
| Toliara | Mon 04:38:14 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Madagascar
- Indian/Antananarivo Mon 04:38:14
- Africa/Nairobi Mon 04:38:14
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Indian/Antananarivo | Mon 04:38:14 |
| Africa/Nairobi | Mon 04:38:14 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Madagascar
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Madagascar và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Madagascar (12 Vị trí)
-
Antalaha
6:03 AM5:27 PM
-
Antananarivo
6:20 AM5:32 PM
-
Antanifotsy
6:22 AM5:32 PM
-
Antsirabe
6:23 AM5:33 PM
-
Antsiranana
6:03 AM5:35 PM
-
Fianarantsoa
6:26 AM5:30 PM
-
Imerintsiatosika
6:21 AM5:33 PM
-
Mahajanga
6:20 AM5:42 PM
-
Sambava
6:02 AM5:29 PM
-
Toamasina
6:11 AM5:26 PM
-
Tôlanaro
6:32 AM5:25 PM
-
Toliara
6:42 AM5:41 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Antalaha |
6:03 AM
|
5:27 PM
|
| Antananarivo |
6:20 AM
|
5:32 PM
|
| Antanifotsy |
6:22 AM
|
5:32 PM
|
| Antsirabe |
6:23 AM
|
5:33 PM
|
| Antsiranana |
6:03 AM
|
5:35 PM
|
| Fianarantsoa |
6:26 AM
|
5:30 PM
|
| Imerintsiatosika |
6:21 AM
|
5:33 PM
|
| Mahajanga |
6:20 AM
|
5:42 PM
|
| Sambava |
6:02 AM
|
5:29 PM
|
| Toamasina |
6:11 AM
|
5:26 PM
|
| Tôlanaro |
6:32 AM
|
5:25 PM
|
| Toliara |
6:42 AM
|
5:41 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Madagascar (12 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Madagascar
| Dân số | 26,262,368 |
| Diện tích | 587,040 km² |
| Mã số ISO Numeric | 450 |
| Mã FIPS | MA |
| Tên miền cấp cao nhất | .mg |
| Tiền tệ | Ariary (MGA) |
| Mã vùng điện thoại | +261 |
| Mã quốc gia | +261 |
| Định dạng mã bưu chính | ### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{3})$ |
| Ngôn ngữ | FR-MG (fr-MG), MG (mg) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Madagascar
Năm nay, Madagascar tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Assumption Day vào ngày 15 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Madagascar để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Assumption Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- Republic Day • Friday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Women's Day • Monday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday; Martyrs' Day • Monday
- Labor Day • Saturday
- Ascension Day • Thursday
Giờ tại Madagascar — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Madagascar.