Thời gian hiện tại trong Madagascar 🇲🇬
Thành phố thủ đô: Antananarivo
- Antananarivo (Dân số 1,300,000)
- Toamasina (Dân số 345,107)
- Antsirabe (Dân số 260,907)
- Mahajanga (Dân số 260,556)
- Fianarantsoa (Dân số 203,105)
Mã ISO Alpha-2: MG
Mã ISO Alpha-3: MDG
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Madagascar
- Antalaha Sat 14:02:55
- Antananarivo Sat 14:02:55
- Antanifotsy Sat 14:02:55
- Antsiranana Sat 14:02:55
- Imerintsiatosika Sat 14:02:55
- Sambava Sat 14:02:55
- Tôlanaro Sat 14:02:55
- Toliara Sat 14:02:55
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Antalaha | Sat 14:02:55 |
| Antananarivo | Sat 14:02:55 |
| Antanifotsy | Sat 14:02:55 |
| Antsiranana | Sat 14:02:55 |
| Imerintsiatosika | Sat 14:02:55 |
| Sambava | Sat 14:02:55 |
| Tôlanaro | Sat 14:02:55 |
| Toliara | Sat 14:02:55 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Madagascar
- Indian/Antananarivo Sat 14:02:55
- Africa/Nairobi Sat 14:02:55
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Indian/Antananarivo | Sat 14:02:55 |
| Africa/Nairobi | Sat 14:02:55 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Madagascar
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Madagascar và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Madagascar (12 Vị trí)
-
Antalaha
5:36 AM5:34 PM
-
Antananarivo
5:48 AM5:44 PM
-
Antanifotsy
5:49 AM5:44 PM
-
Antsirabe
5:51 AM5:45 PM
-
Antsiranana
5:39 AM5:38 PM
-
Fianarantsoa
5:51 AM5:44 PM
-
Imerintsiatosika
5:49 AM5:44 PM
-
Mahajanga
5:52 AM5:49 PM
-
Sambava
5:36 AM5:34 PM
-
Toamasina
5:41 AM5:36 PM
-
Tôlanaro
5:52 AM5:44 PM
-
Toliara
6:05 AM5:58 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Antalaha |
5:36 AM
|
5:34 PM
|
| Antananarivo |
5:48 AM
|
5:44 PM
|
| Antanifotsy |
5:49 AM
|
5:44 PM
|
| Antsirabe |
5:51 AM
|
5:45 PM
|
| Antsiranana |
5:39 AM
|
5:38 PM
|
| Fianarantsoa |
5:51 AM
|
5:44 PM
|
| Imerintsiatosika |
5:49 AM
|
5:44 PM
|
| Mahajanga |
5:52 AM
|
5:49 PM
|
| Sambava |
5:36 AM
|
5:34 PM
|
| Toamasina |
5:41 AM
|
5:36 PM
|
| Tôlanaro |
5:52 AM
|
5:44 PM
|
| Toliara |
6:05 AM
|
5:58 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Madagascar (12 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Madagascar
| Dân số | 26,262,368 |
| Diện tích | 587,040 km² |
| Mã số ISO Numeric | 450 |
| Mã FIPS | MA |
| Tên miền cấp cao nhất | .mg |
| Tiền tệ | Ariary (MGA) |
| Mã vùng điện thoại | +261 |
| Mã quốc gia | +261 |
| Định dạng mã bưu chính | ### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{3})$ |
| Ngôn ngữ | FR-MG (fr-MG), MG (mg) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Madagascar
Năm nay, Madagascar tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là All Saints' Day vào ngày 01 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Assumption Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Madagascar để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- All Saints' Day • Sunday
- Republic Day • Friday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Women's Day • Monday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday; Martyrs' Day • Monday
- Labor Day • Saturday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Sunday • Sunday
Giờ tại Madagascar — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Madagascar.