Thời gian hiện tại trong Madagascar 🇲🇬
Thành phố thủ đô: Antananarivo
- Antananarivo (Dân số 1,300,000)
- Toamasina (Dân số 345,107)
- Antsirabe (Dân số 260,907)
- Mahajanga (Dân số 260,556)
- Fianarantsoa (Dân số 203,105)
Mã ISO Alpha-2: MG
Mã ISO Alpha-3: MDG
Múi giờ IANA: Indian/Antananarivo (UTC+03:00)
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Madagascar
- Antalaha Mon 15:21:45
- Antananarivo Mon 15:21:45
- Antanifotsy Mon 15:21:45
- Antsiranana Mon 15:21:45
- Imerintsiatosika Mon 15:21:45
- Sambava Mon 15:21:45
- Tôlanaro Mon 15:21:45
- Toliara Mon 15:21:45
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Antalaha | Mon 15:21:45 |
| Antananarivo | Mon 15:21:45 |
| Antanifotsy | Mon 15:21:45 |
| Antsiranana | Mon 15:21:45 |
| Imerintsiatosika | Mon 15:21:45 |
| Sambava | Mon 15:21:45 |
| Tôlanaro | Mon 15:21:45 |
| Toliara | Mon 15:21:45 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Madagascar
- Indian/Antananarivo Mon 15:21:45
- Africa/Nairobi Mon 15:21:45
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Indian/Antananarivo | Mon 15:21:45 |
| Africa/Nairobi | Mon 15:21:45 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Madagascar
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Madagascar và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Madagascar (12 Vị trí)
-
Antalaha
5:45 AM5:32 PM
-
Antananarivo
5:59 AM5:41 PM
-
Antanifotsy
6:00 AM5:41 PM
-
Antsirabe
6:02 AM5:42 PM
-
Antsiranana
5:48 AM5:38 PM
-
Fianarantsoa
6:03 AM5:40 PM
-
Imerintsiatosika
6:00 AM5:41 PM
-
Mahajanga
6:02 AM5:48 PM
-
Sambava
5:45 AM5:33 PM
-
Toamasina
5:51 AM5:34 PM
-
Tôlanaro
6:06 AM5:38 PM
-
Toliara
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Antalaha |
5:45 AM
|
5:32 PM
|
| Antananarivo |
5:59 AM
|
5:41 PM
|
| Antanifotsy |
6:00 AM
|
5:41 PM
|
| Antsirabe |
6:02 AM
|
5:42 PM
|
| Antsiranana |
5:48 AM
|
5:38 PM
|
| Fianarantsoa |
6:03 AM
|
5:40 PM
|
| Imerintsiatosika |
6:00 AM
|
5:41 PM
|
| Mahajanga |
6:02 AM
|
5:48 PM
|
| Sambava |
5:45 AM
|
5:33 PM
|
| Toamasina |
5:51 AM
|
5:34 PM
|
| Tôlanaro |
6:06 AM
|
5:38 PM
|
| Toliara |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Madagascar (12 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Madagascar
| Dân số | 26,262,368 |
| Diện tích | 587,040 km² |
| Mã số ISO Numeric | 450 |
| Mã FIPS | MA |
| Tên miền cấp cao nhất | .mg |
| Tiền tệ | Ariary (MGA) |
| Mã vùng điện thoại | +261 |
| Mã quốc gia | +261 |
| Định dạng mã bưu chính | ### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{3})$ |
| Ngôn ngữ | FR-MG (fr-MG), MG (mg) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Madagascar
Năm nay, Madagascar tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 01 May. Ngày lễ gần đây nhất là Easter Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Madagascar để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Labor Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Sunday • Sunday
- Whit Monday • Monday
- Mother's Day • Sunday
- Father's Day • Sunday
- Independence Day • Friday
- Assumption Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- Republic Day • Friday