Thời gian hiện tại trong Thái Lan 🇹🇭
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thái Lan
- Bangkok Thu 16:59:08
- Chanthaburi Thu 16:59:08
- Chon Buri Thu 16:59:08
- Krathum Baen Thu 16:59:08
- Phasi Charoen Thu 16:59:08
- Sakon Nakhon Thu 16:59:08
- Yala Thu 16:59:08
- ขอนแก่น Thu 16:59:08
- คลองหลวง Thu 16:59:08
- นครปฐม Thu 16:59:08
- นครราชสีมา Thu 16:59:08
- นครศรีธรรมราช Thu 16:59:08
- นครสวรรค์ Thu 16:59:08
- บางครุไ Thu 16:59:08
- บานไหม Thu 16:59:08
- ปากเกร็ด Thu 16:59:08
- พระประแดง Thu 16:59:08
- พัทยา Thu 16:59:08
- ภูเก็ต Thu 16:59:08
- ระยอง Thu 16:59:08
- ราชบุรี Thu 16:59:08
- ลำปาง Thu 16:59:08
- ศรีราชา Thu 16:59:08
- สุราษฎร์ธานี Thu 16:59:08
- อุดรธานี Thu 16:59:08
- อุบลราชธานี Thu 16:59:08
- เชียงราย Thu 16:59:08
- เชียงใหม่ Thu 16:59:08
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bangkok | Thu 16:59:08 |
| Chanthaburi | Thu 16:59:08 |
| Chon Buri | Thu 16:59:08 |
| Krathum Baen | Thu 16:59:08 |
| Phasi Charoen | Thu 16:59:08 |
| Sakon Nakhon | Thu 16:59:08 |
| Yala | Thu 16:59:08 |
| ขอนแก่น | Thu 16:59:08 |
| คลองหลวง | Thu 16:59:08 |
| นครปฐม | Thu 16:59:08 |
| นครราชสีมา | Thu 16:59:08 |
| นครศรีธรรมราช | Thu 16:59:08 |
| นครสวรรค์ | Thu 16:59:08 |
| บางครุไ | Thu 16:59:08 |
| บานไหม | Thu 16:59:08 |
| ปากเกร็ด | Thu 16:59:08 |
| พระประแดง | Thu 16:59:08 |
| พัทยา | Thu 16:59:08 |
| ภูเก็ต | Thu 16:59:08 |
| ระยอง | Thu 16:59:08 |
| ราชบุรี | Thu 16:59:08 |
| ลำปาง | Thu 16:59:08 |
| ศรีราชา | Thu 16:59:08 |
| สุราษฎร์ธานี | Thu 16:59:08 |
| อุดรธานี | Thu 16:59:08 |
| อุบลราชธานี | Thu 16:59:08 |
| เชียงราย | Thu 16:59:08 |
| เชียงใหม่ | Thu 16:59:08 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thái Lan
- Asia/Bangkok Thu 16:59:08
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Thu 16:59:08 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Thái Lan (31 Vị trí)
-
Bangkok
5:56 AM6:49 PM
-
Chanthaburi
5:52 AM6:41 PM
-
Chon Buri
5:55 AM6:47 PM
-
Hat Yai
6:08 AM6:38 PM
-
Krathum Baen
5:57 AM6:50 PM
-
Phasi Charoen
5:56 AM6:50 PM
-
Sakon Nakhon
5:35 AM6:41 PM
-
Samut Prakan
5:56 AM6:49 PM
-
Thành phố Nonthaburi
5:56 AM6:50 PM
-
Yala
6:05 AM6:34 PM
-
ขอนแก่น
5:42 AM6:45 PM
-
คลองหลวง
5:55 AM6:49 PM
-
นครปฐม
5:58 AM6:51 PM
-
นครราชสีมา
5:47 AM6:45 PM
-
นครศรีธรรมราช
6:07 AM6:42 PM
-
นครสวรรค์
5:54 AM6:54 PM
-
บางครุไ
5:56 AM6:50 PM
-
บานไหม
6:07 AM6:38 PM
-
ปากเกร็ด
5:56 AM6:50 PM
-
พระประแดง
5:56 AM6:49 PM
-
พัทยา
5:56 AM6:46 PM
-
ภูเก็ต
6:15 AM6:48 PM
-
ระยอง
5:55 AM6:44 PM
-
ราชบุรี
5:59 AM6:52 PM
-
ลำปาง
5:52 AM7:02 PM
-
ศรีราชา
5:55 AM6:47 PM
-
สุราษฎร์ธานี
6:09 AM6:46 PM
-
อุดรธานี
5:40 AM6:47 PM
-
อุบลราชธานี
5:36 AM6:35 PM
-
เชียงราย
5:47 AM7:03 PM
-
เชียงใหม่
5:53 AM7:05 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bangkok |
5:56 AM
|
6:49 PM
|
| Chanthaburi |
5:52 AM
|
6:41 PM
|
| Chon Buri |
5:55 AM
|
6:47 PM
|
| Hat Yai |
6:08 AM
|
6:38 PM
|
| Krathum Baen |
5:57 AM
|
6:50 PM
|
| Phasi Charoen |
5:56 AM
|
6:50 PM
|
| Sakon Nakhon |
5:35 AM
|
6:41 PM
|
| Samut Prakan |
5:56 AM
|
6:49 PM
|
| Thành phố Nonthaburi |
5:56 AM
|
6:50 PM
|
| Yala |
6:05 AM
|
6:34 PM
|
| ขอนแก่น |
5:42 AM
|
6:45 PM
|
| คลองหลวง |
5:55 AM
|
6:49 PM
|
| นครปฐม |
5:58 AM
|
6:51 PM
|
| นครราชสีมา |
5:47 AM
|
6:45 PM
|
| นครศรีธรรมราช |
6:07 AM
|
6:42 PM
|
| นครสวรรค์ |
5:54 AM
|
6:54 PM
|
| บางครุไ |
5:56 AM
|
6:50 PM
|
| บานไหม |
6:07 AM
|
6:38 PM
|
| ปากเกร็ด |
5:56 AM
|
6:50 PM
|
| พระประแดง |
5:56 AM
|
6:49 PM
|
| พัทยา |
5:56 AM
|
6:46 PM
|
| ภูเก็ต |
6:15 AM
|
6:48 PM
|
| ระยอง |
5:55 AM
|
6:44 PM
|
| ราชบุรี |
5:59 AM
|
6:52 PM
|
| ลำปาง |
5:52 AM
|
7:02 PM
|
| ศรีราชา |
5:55 AM
|
6:47 PM
|
| สุราษฎร์ธานี |
6:09 AM
|
6:46 PM
|
| อุดรธานี |
5:40 AM
|
6:47 PM
|
| อุบลราชธานี |
5:36 AM
|
6:35 PM
|
| เชียงราย |
5:47 AM
|
7:03 PM
|
| เชียงใหม่ |
5:53 AM
|
7:05 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Thái Lan (31 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Thái Lan
| Dân số | 69,428,524 |
| Diện tích | 514,000 km² |
| Mã số ISO Numeric | 764 |
| Mã FIPS | TH |
| Tên miền cấp cao nhất | .th |
| Tiền tệ | Baht (THB) |
| Mã vùng điện thoại | +66 |
| Mã quốc gia | +66 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | TH (th), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇭 Campuchia, 🇱🇦 Lào, 🇲🇾 Malaysia, 🇲🇲 Myanmar |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thái Lan
Năm nay, Thái Lan tổ chức 23 ngày lễ công cộng, với 25 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là HM King Maha Vajiralongkorn's Birthday vào ngày 28 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là HM Queen Suthida's Birthday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thái Lan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- HM King Maha Vajiralongkorn's Birthday • Tuesday
- Asarnha Bucha • Wednesday
- Buddhist Lent Day • Thursday
- HM Queen Sirikit The Queen Mother's Birthday; National Mother's Day • Wednesday
- HM King Bhumibol Adulyadej Memorial Day • Tuesday
- HM King Chulalongkorn Memorial Day • Friday
- HM King Bhumibol Adulyadej the Great's Birthday; National Day; National Father's Day • Saturday
- HM King Bhumibol Adulyadej the Great's Birthday (in lieu); National Day (in lieu); National Father's Day (in lieu) • Monday
- Constitution Day • Thursday
- New Year's Eve • Thursday
Giờ tại Thái Lan — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Thái Lan.