Thời gian hiện tại trong Thái Lan 🇹🇭
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thái Lan
- Ban Mai Thu 16:15:23
- Bang Kruai Thu 16:15:23
- Bangkok Thu 16:15:23
- Chanthaburi Thu 16:15:23
- Chiang Mai Thu 16:15:23
- Chiang Rai Thu 16:15:23
- Chon Buri Thu 16:15:23
- Khlong Luang Thu 16:15:23
- Khon Kaen Thu 16:15:23
- Krathum Baen Thu 16:15:23
- Lampang Thu 16:15:23
- Nakhon Pathom Thu 16:15:23
- Nakhon Ratchasima Thu 16:15:23
- Nakhon Sawan Thu 16:15:23
- Nakhon Si Thammarat Thu 16:15:23
- Pak Kret Thu 16:15:23
- Pattaya Thu 16:15:23
- Phasi Charoen Thu 16:15:23
- Phra Pradaeng Thu 16:15:23
- Phuket Thu 16:15:23
- Ratchaburi Thu 16:15:23
- Rayong Thu 16:15:23
- Sakon Nakhon Thu 16:15:23
- Si Racha Thu 16:15:23
- Surat Thani Thu 16:15:23
- Ubon Ratchathani Thu 16:15:23
- Udon Thani Thu 16:15:23
- Yala Thu 16:15:23
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ban Mai | Thu 16:15:23 |
| Bang Kruai | Thu 16:15:23 |
| Bangkok | Thu 16:15:23 |
| Chanthaburi | Thu 16:15:23 |
| Chiang Mai | Thu 16:15:23 |
| Chiang Rai | Thu 16:15:23 |
| Chon Buri | Thu 16:15:23 |
| Khlong Luang | Thu 16:15:23 |
| Khon Kaen | Thu 16:15:23 |
| Krathum Baen | Thu 16:15:23 |
| Lampang | Thu 16:15:23 |
| Nakhon Pathom | Thu 16:15:23 |
| Nakhon Ratchasima | Thu 16:15:23 |
| Nakhon Sawan | Thu 16:15:23 |
| Nakhon Si Thammarat | Thu 16:15:23 |
| Pak Kret | Thu 16:15:23 |
| Pattaya | Thu 16:15:23 |
| Phasi Charoen | Thu 16:15:23 |
| Phra Pradaeng | Thu 16:15:23 |
| Phuket | Thu 16:15:23 |
| Ratchaburi | Thu 16:15:23 |
| Rayong | Thu 16:15:23 |
| Sakon Nakhon | Thu 16:15:23 |
| Si Racha | Thu 16:15:23 |
| Surat Thani | Thu 16:15:23 |
| Ubon Ratchathani | Thu 16:15:23 |
| Udon Thani | Thu 16:15:23 |
| Yala | Thu 16:15:23 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thái Lan
- Asia/Bangkok Thu 16:15:23
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Thu 16:15:23 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Thái Lan (31 Vị trí)
-
Ban Mai
6:05 AM6:05 PM
-
Bang Kruai
6:08 AM6:03 PM
-
Bangkok
6:08 AM6:02 PM
-
Chanthaburi
6:01 AM5:57 PM
-
Chiang Mai
6:16 AM6:06 PM
-
Chiang Rai
6:13 AM6:02 PM
-
Chon Buri
6:06 AM6:01 PM
-
Hat Yai
6:05 AM6:05 PM
-
Khlong Luang
6:07 AM6:02 PM
-
Khon Kaen
5:59 AM5:52 PM
-
Krathum Baen
6:09 AM6:03 PM
-
Lampang
6:14 AM6:04 PM
-
Nakhon Pathom
6:09 AM6:04 PM
-
Nakhon Ratchasima
6:02 AM5:56 PM
-
Nakhon Sawan
6:10 AM6:03 PM
-
Nakhon Si Thammarat
6:08 AM6:07 PM
-
Pak Kret
6:08 AM6:02 PM
-
Pattaya
6:06 AM6:01 PM
-
Phasi Charoen
6:08 AM6:03 PM
-
Phra Pradaeng
6:07 AM6:02 PM
-
Phuket
6:14 AM6:13 PM
-
Ratchaburi
6:10 AM6:05 PM
-
Rayong
6:04 AM6:00 PM
-
Sakon Nakhon
5:54 AM5:46 PM
-
Samut Prakan
6:07 AM6:02 PM
-
Si Racha
6:06 AM6:01 PM
-
Surat Thani
6:10 AM6:09 PM
-
Thành phố Nonthaburi
6:08 AM6:02 PM
-
Ubon Ratchathani
5:51 AM5:44 PM
-
Udon Thani
6:00 AM5:52 PM
-
Yala
6:02 AM6:02 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ban Mai |
6:05 AM
|
6:05 PM
|
| Bang Kruai |
6:08 AM
|
6:03 PM
|
| Bangkok |
6:08 AM
|
6:02 PM
|
| Chanthaburi |
6:01 AM
|
5:57 PM
|
| Chiang Mai |
6:16 AM
|
6:06 PM
|
| Chiang Rai |
6:13 AM
|
6:02 PM
|
| Chon Buri |
6:06 AM
|
6:01 PM
|
| Hat Yai |
6:05 AM
|
6:05 PM
|
| Khlong Luang |
6:07 AM
|
6:02 PM
|
| Khon Kaen |
5:59 AM
|
5:52 PM
|
| Krathum Baen |
6:09 AM
|
6:03 PM
|
| Lampang |
6:14 AM
|
6:04 PM
|
| Nakhon Pathom |
6:09 AM
|
6:04 PM
|
| Nakhon Ratchasima |
6:02 AM
|
5:56 PM
|
| Nakhon Sawan |
6:10 AM
|
6:03 PM
|
| Nakhon Si Thammarat |
6:08 AM
|
6:07 PM
|
| Pak Kret |
6:08 AM
|
6:02 PM
|
| Pattaya |
6:06 AM
|
6:01 PM
|
| Phasi Charoen |
6:08 AM
|
6:03 PM
|
| Phra Pradaeng |
6:07 AM
|
6:02 PM
|
| Phuket |
6:14 AM
|
6:13 PM
|
| Ratchaburi |
6:10 AM
|
6:05 PM
|
| Rayong |
6:04 AM
|
6:00 PM
|
| Sakon Nakhon |
5:54 AM
|
5:46 PM
|
| Samut Prakan |
6:07 AM
|
6:02 PM
|
| Si Racha |
6:06 AM
|
6:01 PM
|
| Surat Thani |
6:10 AM
|
6:09 PM
|
| Thành phố Nonthaburi |
6:08 AM
|
6:02 PM
|
| Ubon Ratchathani |
5:51 AM
|
5:44 PM
|
| Udon Thani |
6:00 AM
|
5:52 PM
|
| Yala |
6:02 AM
|
6:02 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Thái Lan (31 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Thái Lan
| Dân số | 69,428,524 |
| Diện tích | 514,000 km² |
| Mã số ISO Numeric | 764 |
| Mã FIPS | TH |
| Tên miền cấp cao nhất | .th |
| Tiền tệ | Baht (THB) |
| Mã vùng điện thoại | +66 |
| Mã quốc gia | +66 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | TH (th), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇭 Campuchia, 🇱🇦 Lào, 🇲🇾 Malaysia, 🇲🇲 Myanmar |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thái Lan
Năm nay, Thái Lan tổ chức 23 ngày lễ công cộng, với 25 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là HM King Bhumibol Adulyadej Memorial Day vào ngày 13 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là HM Queen Sirikit The Queen Mother's Birthday; National Mother's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thái Lan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- HM King Bhumibol Adulyadej Memorial Day • Tuesday
- HM King Chulalongkorn Memorial Day • Friday
- HM King Bhumibol Adulyadej the Great's Birthday; National Day; National Father's Day • Saturday
- HM King Bhumibol Adulyadej the Great's Birthday (in lieu); National Day (in lieu); National Father's Day (in lieu) • Monday
- Constitution Day • Thursday
- New Year's Eve • Thursday
- New Year's Day • Friday
- National Children's Day • Saturday
- Makha Bucha • Sunday
- Makha Bucha (in lieu) • Monday
Giờ tại Thái Lan — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Thái Lan.