Thời gian hiện tại trong Mauritania 🇲🇷
Thành phố thủ đô: Nouakchott
- Nouakchott (Dân số 1,000,000)
- Nouadhibou (Dân số 146,048)
- Kiffa (Dân số 62,051)
- Dar Naim (Dân số 61,089)
- Nằm yên (Dân số 60,000)
Mã ISO Alpha-2: MR
Mã ISO Alpha-3: MRT
Múi giờ IANA: Africa/Abidjan (UTC+00:00)
Các múi giờ: GMT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Mauritania
- Nouakchott Sat 12:08:48
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Nouakchott | Sat 12:08:48 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Mauritania
- Africa/Abidjan Sat 12:08:48
- Africa/Nouakchott Sat 12:08:48
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Sat 12:08:48 |
| Africa/Nouakchott | Sat 12:08:48 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Mauritania
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Mauritania và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Mauritania (5 Vị trí)
-
Dar Naim
6:55 AM7:17 PM
-
Kiffa
6:38 AM6:58 PM
-
Nằm yên
6:21 AM6:42 PM
-
Nouadhibou
6:58 AM7:23 PM
-
Nouakchott
6:56 AM7:17 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Dar Naim |
6:55 AM
|
7:17 PM
|
| Kiffa |
6:38 AM
|
6:58 PM
|
| Nằm yên |
6:21 AM
|
6:42 PM
|
| Nouadhibou |
6:58 AM
|
7:23 PM
|
| Nouakchott |
6:56 AM
|
7:17 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Mauritania (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Mauritania
| Dân số | 4,403,319 |
| Diện tích | 1,030,700 km² |
| Mã số ISO Numeric | 478 |
| Mã FIPS | MR |
| Tên miền cấp cao nhất | .mr |
| Tiền tệ | Ouguiya (MRU) |
| Mã vùng điện thoại | +222 |
| Mã quốc gia | +222 |
| Ngôn ngữ | AR-MR (ar-MR), FR (fr), FUC (fuc), MEY (mey), SNK (snk), WO (wo) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇿 Algérie, 🇲🇱 Mali, 🇪🇭 Sahara Tây, 🇸🇳 Senegal |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Mauritania
Năm nay, Mauritania tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 10 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 01 May. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Fitr (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Mauritania để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Labor Day • Friday
- Africa Day • Monday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Eid al-Adha (estimated) • Thursday
- Islamic New Year (estimated) • Tuesday
- Mawlid al-Nabi (estimated) • Tuesday
- Independence Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Wednesday