Thời gian hiện tại trong Algérie 🇩🇿

121234567891011
13:51:10 CET
Thứ Ba, 8 tháng 9 2026

Thành phố thủ đô: Algiers

Các thành phố lớn nhất:
  • Algiers (Dân số 3,415,000)
  • Oran (Dân số 803,329)
  • Constantine (Dân số 448,028)
  • Annaba (Dân số 342,703)
  • Blida (Dân số 331,779)

Mã ISO Alpha-2: DZ

Mã ISO Alpha-3: DZA

Các múi giờ: CET

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Algérie

Thành phốThời gian hiện tại
Aïn Beïda Tue 13:51:10
Algiers Tue 13:51:10
Bab Ezzouar Tue 13:51:10
Baraki Tue 13:51:10
Béchar Tue 13:51:10
Bejaia Tue 13:51:10
Biskra Tue 13:51:10
Blida Tue 13:51:10
Bordj Bou Arreridj Tue 13:51:10
Bordj el Kiffan Tue 13:51:10
Bou Saâda Tue 13:51:10
Chlef Tue 13:51:10
Djelfa Tue 13:51:10
El Achir Tue 13:51:10
El Eulma Tue 13:51:10
El Oued Tue 13:51:10
Ghardaïa Tue 13:51:10
Guelma Tue 13:51:10
Jijel Tue 13:51:10
Khenchela Tue 13:51:10
Laghouat Tue 13:51:10
M'Sila Tue 13:51:10
Mascara Tue 13:51:10
Médéa Tue 13:51:10
Mostaganem Tue 13:51:10
Oran Tue 13:51:10
Ouarla Tue 13:51:10
Relizane Tue 13:51:10
Rouiba Tue 13:51:10
Saïda Tue 13:51:10
Sétif Tue 13:51:10
Sidi Bel Abbes Tue 13:51:10
Skikda Tue 13:51:10
Souk Ahras Tue 13:51:10
Tébessa Tue 13:51:10
Thành phố Batna Tue 13:51:10
Tiaret Tue 13:51:10
Tizi Ouzou Tue 13:51:10
Touggourt Tue 13:51:10
تلمسان Tue 13:51:10

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Algérie

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Algiers Tue 13:51:10

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Algérie

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Algérie và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Algérie (59 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Aflou
6:30 AM
7:07 PM
Aïn Beïda
6:07 AM
6:47 PM
Aïn Oussera
6:26 AM
7:05 PM
Aïn Temouchent
6:42 AM
7:21 PM
Algiers
6:24 AM
7:05 PM
Annaba
6:05 AM
6:47 PM
Bab Ezzouar
6:24 AM
7:05 PM
Baraki
6:24 AM
7:05 PM
Barika
6:16 AM
6:55 PM
Béchar
6:48 AM
7:23 PM
Bejaia
6:16 AM
6:57 PM
Beni Mered
6:25 AM
7:06 PM
Bir el Ater
6:05 AM
6:44 PM
Birkhadem
6:24 AM
7:05 PM
Biskra
6:15 AM
6:53 PM
Blida
6:25 AM
7:06 PM
Bordj Bou Arreridj
6:18 AM
6:58 PM
Bordj el Kiffan
6:24 AM
7:05 PM
Bou Saâda
6:21 AM
7:00 PM
Chlef
6:31 AM
7:12 PM
Constantine
6:10 AM
6:51 PM
Djelfa
6:25 AM
7:03 PM
El Achir
6:18 AM
6:59 PM
El Bayadh
6:34 AM
7:12 PM
El Eulma
6:14 AM
6:54 PM
El Khroub
6:10 AM
6:50 PM
El Oued
6:11 AM
6:48 PM
Ghardaïa
6:24 AM
7:00 PM
Guelma
6:07 AM
6:48 PM
Hamma Bouziane
6:10 AM
6:51 PM
Hassi Bahbah
6:25 AM
7:04 PM
Jijel
6:13 AM
6:55 PM
Khemis Miliana
6:28 AM
7:08 PM
Khenchela
6:09 AM
6:48 PM
Laghouat
6:27 AM
7:04 PM
M'Sila
6:19 AM
6:59 PM
Maghnia
6:44 AM
7:23 PM
Mascara
6:37 AM
7:16 PM
Médéa
6:26 AM
7:06 PM
Messaad
6:24 AM
7:02 PM
Mostaganem
6:36 AM
7:17 PM
Oran
6:40 AM
7:19 PM
Ouarla
6:18 AM
6:53 PM
Relizane
6:35 AM
7:15 PM
Rouiba
6:23 AM
7:04 PM
Rouissat
6:18 AM
6:53 PM
Saïda
6:37 AM
7:16 PM
Sétif
6:15 AM
6:56 PM
Sidi Bel Abbes
6:40 AM
7:19 PM
Skikda
6:09 AM
6:50 PM
Sougueur
6:31 AM
7:11 PM
Souk Ahras
6:05 AM
6:45 PM
Tébessa
6:05 AM
6:44 PM
Thành phố Batna
6:12 AM
6:52 PM
Tiaret
6:32 AM
7:11 PM
Tizi Ouzou
6:20 AM
7:01 PM
Touggourt
6:14 AM
6:51 PM
تامانغاتس
6:22 AM
6:48 PM
تلمسان
6:43 AM
7:22 PM

Thời tiết hiện tại ở Algérie (59 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Algérie

Dân số 42,228,429
Diện tích 2,381,740 km²
Mã số ISO Numeric 012
Mã FIPS AG
Tên miền cấp cao nhất .dz
Tiền tệ Dinar (DZD)
Mã vùng điện thoại +213
Mã quốc gia +213
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-DZ (ar-DZ)
Các quốc gia lân cận 🇱🇾 Libya, 🇲🇦 Ma-rốc, 🇲🇱 Mali, 🇲🇷 Mauritania, 🇳🇪 Niger, 🇪🇭 Sahara Tây, 🇹🇳 Tunisia

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Algérie

Năm nay, Algérie tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Revolution Day vào ngày 01 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Prophet's Birthday (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Algérie để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Algérie — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Algérie.

Algérie có bao nhiêu múi giờ?
Algérie trải dài trên 1 múi giờ. Cả nước dùng chung một độ lệch UTC và quy tắc DST.
Múi giờ tại thủ đô của Algérie là gì?
Algiers là thủ đô của Algérie.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Algiers — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Algérie có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Algérie có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Algérie được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 59 thành phố trên khắp Algérie. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Algérie là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Algérie phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí