Thời gian hiện tại trong Senegal 🇸🇳

121234567891011
02:22:10 GMT
Thứ Bảy, 23 tháng 5 2026

Thành phố thủ đô: Dakar

Các thành phố lớn nhất:
  • Dakar (Dân số 1,100,000)
  • Pikine (Dân số 874,062)
  • Touba (Dân số 753,315)
  • Thiès (Dân số 317,763)
  • Thiès Nones (Dân số 252,320)

Mã ISO Alpha-2: SN

Mã ISO Alpha-3: SEN

Các múi giờ: GMT

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Senegal

Thành phốThời gian hiện tại
Dakar Sat 02:22:10
Diourbel Sat 02:22:10
Kaolack Sat 02:22:10
Kolda Sat 02:22:10
Louga Sat 02:22:10
Mbaké Sat 02:22:10
Mbour Sat 02:22:10
Méri Mbaké Sat 02:22:10
Rufisque Sat 02:22:10
Rufisque là Sat 02:22:10
Saint-Louis Sat 02:22:10
Tambacounda Sat 02:22:10
Tiébo Sat 02:22:10
Ziguinchor Sat 02:22:10

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Senegal

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Abidjan Sat 02:22:10
Africa/Dakar Sat 02:22:10

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Senegal

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Senegal và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Senegal (18 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Dakar
6:39 AM
7:32 PM
Diourbel
6:35 AM
7:27 PM
Kaolack
6:35 AM
7:26 PM
Kolda
6:33 AM
7:19 PM
Louga
6:33 AM
7:29 PM
Mbaké
6:34 AM
7:26 PM
Mbour
6:38 AM
7:30 PM
Méri Mbaké
6:34 AM
7:26 PM
Pikine
6:40 AM
7:32 PM
Rufisque
6:39 AM
7:32 PM
Rufisque là
6:39 AM
7:32 PM
Saint-Louis
6:34 AM
7:31 PM
Tambacounda
6:26 AM
7:16 PM
Thiès
6:38 AM
7:30 PM
Thiès Nones
6:38 AM
7:31 PM
Tiébo
6:35 AM
7:27 PM
Touba
6:33 AM
7:26 PM
Ziguinchor
6:39 AM
7:24 PM

Thời tiết hiện tại ở Senegal (18 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Senegal

Dân số 15,854,360
Diện tích 196,190 km²
Mã số ISO Numeric 686
Mã FIPS SG
Tên miền cấp cao nhất .sn
Tiền tệ Franc (XOF)
Mã vùng điện thoại +221
Mã quốc gia +221
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ FR-SN (fr-SN), FUC (fuc), MNK (mnk), WO (wo)
Các quốc gia lân cận 🇬🇲 Gambia, 🇬🇳 Guinea, 🇬🇼 Guinea-Bissau, 🇲🇱 Mali, 🇲🇷 Mauritania

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Senegal

Năm nay, Senegal tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Whit Monday vào ngày 25 May. Ngày lễ gần đây nhất là Ascension Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Senegal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí