Thời gian hiện tại trong Senegal 🇸🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Senegal
- Dakar Mon 02:15:42
- Diourbel Mon 02:15:42
- Kaolack Mon 02:15:42
- Kolda Mon 02:15:42
- Louga Mon 02:15:42
- Mbaké Mon 02:15:42
- Mbour Mon 02:15:42
- Méri Mbaké Mon 02:15:42
- Rufisque Mon 02:15:42
- Rufisque là Mon 02:15:42
- Saint-Louis Mon 02:15:42
- Tambacounda Mon 02:15:42
- Tiébo Mon 02:15:42
- Ziguinchor Mon 02:15:42
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Dakar | Mon 02:15:42 |
| Diourbel | Mon 02:15:42 |
| Kaolack | Mon 02:15:42 |
| Kolda | Mon 02:15:42 |
| Louga | Mon 02:15:42 |
| Mbaké | Mon 02:15:42 |
| Mbour | Mon 02:15:42 |
| Méri Mbaké | Mon 02:15:42 |
| Rufisque | Mon 02:15:42 |
| Rufisque là | Mon 02:15:42 |
| Saint-Louis | Mon 02:15:42 |
| Tambacounda | Mon 02:15:42 |
| Tiébo | Mon 02:15:42 |
| Ziguinchor | Mon 02:15:42 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Senegal
- Africa/Abidjan Mon 02:15:42
- Africa/Dakar Mon 02:15:42
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Mon 02:15:42 |
| Africa/Dakar | Mon 02:15:42 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Senegal
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Senegal và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Senegal (18 Vị trí)
-
Dakar
6:56 AM7:26 PM
-
Diourbel
6:52 AM7:22 PM
-
Kaolack
6:52 AM7:21 PM
-
Kolda
6:48 AM7:15 PM
-
Louga
6:51 AM7:22 PM
-
Mbaké
6:50 AM7:20 PM
-
Mbour
6:55 AM7:24 PM
-
Méri Mbaké
6:50 AM7:20 PM
-
Pikine
6:56 AM7:26 PM
-
Rufisque
6:56 AM7:26 PM
-
Rufisque là
6:56 AM7:26 PM
-
Saint-Louis
6:52 AM7:24 PM
-
Tambacounda
6:42 AM7:11 PM
-
Thiès
6:54 AM7:24 PM
-
Thiès Nones
6:55 AM7:25 PM
-
Tiébo
6:52 AM7:22 PM
-
Touba
6:50 AM7:20 PM
-
Ziguinchor
6:54 AM7:20 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Dakar |
6:56 AM
|
7:26 PM
|
| Diourbel |
6:52 AM
|
7:22 PM
|
| Kaolack |
6:52 AM
|
7:21 PM
|
| Kolda |
6:48 AM
|
7:15 PM
|
| Louga |
6:51 AM
|
7:22 PM
|
| Mbaké |
6:50 AM
|
7:20 PM
|
| Mbour |
6:55 AM
|
7:24 PM
|
| Méri Mbaké |
6:50 AM
|
7:20 PM
|
| Pikine |
6:56 AM
|
7:26 PM
|
| Rufisque |
6:56 AM
|
7:26 PM
|
| Rufisque là |
6:56 AM
|
7:26 PM
|
| Saint-Louis |
6:52 AM
|
7:24 PM
|
| Tambacounda |
6:42 AM
|
7:11 PM
|
| Thiès |
6:54 AM
|
7:24 PM
|
| Thiès Nones |
6:55 AM
|
7:25 PM
|
| Tiébo |
6:52 AM
|
7:22 PM
|
| Touba |
6:50 AM
|
7:20 PM
|
| Ziguinchor |
6:54 AM
|
7:20 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Senegal (18 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Senegal
| Dân số | 15,854,360 |
| Diện tích | 196,190 km² |
| Mã số ISO Numeric | 686 |
| Mã FIPS | SG |
| Tên miền cấp cao nhất | .sn |
| Tiền tệ | Franc (XOF) |
| Mã vùng điện thoại | +221 |
| Mã quốc gia | +221 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | FR-SN (fr-SN), FUC (fuc), MNK (mnk), WO (wo) |
| Các quốc gia lân cận | 🇬🇲 Gambia, 🇬🇳 Guinea, 🇬🇼 Guinea-Bissau, 🇲🇱 Mali, 🇲🇷 Mauritania |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Senegal
Năm nay, Senegal tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Prophet's Birthday (estimated) vào ngày 25 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Assumption Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Senegal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- All Saints' Day • Sunday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Easter Monday • Monday
- Independence Day • Sunday
- Labor Day • Saturday
- Ascension Day • Thursday
- Eid al-Adha (estimated) • Sunday
Giờ tại Senegal — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Senegal.