Thời gian hiện tại trong Senegal 🇸🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Senegal
- Dakar Sat 02:22:10
- Diourbel Sat 02:22:10
- Kaolack Sat 02:22:10
- Kolda Sat 02:22:10
- Louga Sat 02:22:10
- Mbaké Sat 02:22:10
- Mbour Sat 02:22:10
- Méri Mbaké Sat 02:22:10
- Rufisque Sat 02:22:10
- Rufisque là Sat 02:22:10
- Saint-Louis Sat 02:22:10
- Tambacounda Sat 02:22:10
- Tiébo Sat 02:22:10
- Ziguinchor Sat 02:22:10
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Dakar | Sat 02:22:10 |
| Diourbel | Sat 02:22:10 |
| Kaolack | Sat 02:22:10 |
| Kolda | Sat 02:22:10 |
| Louga | Sat 02:22:10 |
| Mbaké | Sat 02:22:10 |
| Mbour | Sat 02:22:10 |
| Méri Mbaké | Sat 02:22:10 |
| Rufisque | Sat 02:22:10 |
| Rufisque là | Sat 02:22:10 |
| Saint-Louis | Sat 02:22:10 |
| Tambacounda | Sat 02:22:10 |
| Tiébo | Sat 02:22:10 |
| Ziguinchor | Sat 02:22:10 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Senegal
- Africa/Abidjan Sat 02:22:10
- Africa/Dakar Sat 02:22:10
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Sat 02:22:10 |
| Africa/Dakar | Sat 02:22:10 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Senegal
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Senegal và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Senegal (18 Vị trí)
-
Dakar
6:39 AM7:32 PM
-
Diourbel
6:35 AM7:27 PM
-
Kaolack
6:35 AM7:26 PM
-
Kolda
6:33 AM7:19 PM
-
Louga
6:33 AM7:29 PM
-
Mbaké
6:34 AM7:26 PM
-
Mbour
6:38 AM7:30 PM
-
Méri Mbaké
6:34 AM7:26 PM
-
Pikine
6:40 AM7:32 PM
-
Rufisque
6:39 AM7:32 PM
-
Rufisque là
6:39 AM7:32 PM
-
Saint-Louis
6:34 AM7:31 PM
-
Tambacounda
6:26 AM7:16 PM
-
Thiès
6:38 AM7:30 PM
-
Thiès Nones
6:38 AM7:31 PM
-
Tiébo
6:35 AM7:27 PM
-
Touba
6:33 AM7:26 PM
-
Ziguinchor
6:39 AM7:24 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Dakar |
6:39 AM
|
7:32 PM
|
| Diourbel |
6:35 AM
|
7:27 PM
|
| Kaolack |
6:35 AM
|
7:26 PM
|
| Kolda |
6:33 AM
|
7:19 PM
|
| Louga |
6:33 AM
|
7:29 PM
|
| Mbaké |
6:34 AM
|
7:26 PM
|
| Mbour |
6:38 AM
|
7:30 PM
|
| Méri Mbaké |
6:34 AM
|
7:26 PM
|
| Pikine |
6:40 AM
|
7:32 PM
|
| Rufisque |
6:39 AM
|
7:32 PM
|
| Rufisque là |
6:39 AM
|
7:32 PM
|
| Saint-Louis |
6:34 AM
|
7:31 PM
|
| Tambacounda |
6:26 AM
|
7:16 PM
|
| Thiès |
6:38 AM
|
7:30 PM
|
| Thiès Nones |
6:38 AM
|
7:31 PM
|
| Tiébo |
6:35 AM
|
7:27 PM
|
| Touba |
6:33 AM
|
7:26 PM
|
| Ziguinchor |
6:39 AM
|
7:24 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Senegal (18 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Senegal
| Dân số | 15,854,360 |
| Diện tích | 196,190 km² |
| Mã số ISO Numeric | 686 |
| Mã FIPS | SG |
| Tên miền cấp cao nhất | .sn |
| Tiền tệ | Franc (XOF) |
| Mã vùng điện thoại | +221 |
| Mã quốc gia | +221 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | FR-SN (fr-SN), FUC (fuc), MNK (mnk), WO (wo) |
| Các quốc gia lân cận | 🇬🇲 Gambia, 🇬🇳 Guinea, 🇬🇼 Guinea-Bissau, 🇲🇱 Mali, 🇲🇷 Mauritania |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Senegal
Năm nay, Senegal tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Whit Monday vào ngày 25 May. Ngày lễ gần đây nhất là Ascension Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Senegal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Whit Monday • Monday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Ashura (estimated) • Thursday
- Grand Magal of Touba (estimated) • Saturday
- Assumption Day • Saturday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- All Saints' Day • Sunday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday