Thời gian hiện tại trong Senegal 🇸🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Senegal
- Dakar Sat 21:57:19
- Diourbel Sat 21:57:19
- Kaolack Sat 21:57:19
- Kolda Sat 21:57:19
- Louga Sat 21:57:19
- Mbaké Sat 21:57:19
- Mbour Sat 21:57:19
- Méri Mbaké Sat 21:57:19
- Rufisque Sat 21:57:19
- Rufisque là Sat 21:57:19
- Saint-Louis Sat 21:57:19
- Tambacounda Sat 21:57:19
- Tiébo Sat 21:57:19
- Ziguinchor Sat 21:57:19
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Dakar | Sat 21:57:19 |
| Diourbel | Sat 21:57:19 |
| Kaolack | Sat 21:57:19 |
| Kolda | Sat 21:57:19 |
| Louga | Sat 21:57:19 |
| Mbaké | Sat 21:57:19 |
| Mbour | Sat 21:57:19 |
| Méri Mbaké | Sat 21:57:19 |
| Rufisque | Sat 21:57:19 |
| Rufisque là | Sat 21:57:19 |
| Saint-Louis | Sat 21:57:19 |
| Tambacounda | Sat 21:57:19 |
| Tiébo | Sat 21:57:19 |
| Ziguinchor | Sat 21:57:19 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Senegal
- Africa/Abidjan Sat 21:57:19
- Africa/Dakar Sat 21:57:19
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Sat 21:57:19 |
| Africa/Dakar | Sat 21:57:19 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Senegal
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Senegal và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Senegal (18 Vị trí)
-
Dakar
7:00 AM6:52 PM
-
Diourbel
6:55 AM6:47 PM
-
Kaolack
6:54 AM6:47 PM
-
Kolda
6:49 AM6:43 PM
-
Louga
6:56 AM6:47 PM
-
Mbaké
6:54 AM6:46 PM
-
Mbour
6:58 AM6:50 PM
-
Méri Mbaké
6:54 AM6:46 PM
-
Pikine
7:00 AM6:52 PM
-
Rufisque
6:59 AM6:52 PM
-
Rufisque là
6:59 AM6:52 PM
-
Saint-Louis
6:57 AM6:48 PM
-
Tambacounda
6:45 AM6:38 PM
-
Thiès
6:58 AM6:50 PM
-
Thiès Nones
6:58 AM6:50 PM
-
Tiébo
6:55 AM6:47 PM
-
Touba
6:54 AM6:46 PM
-
Ziguinchor
6:54 AM6:49 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Dakar |
7:00 AM
|
6:52 PM
|
| Diourbel |
6:55 AM
|
6:47 PM
|
| Kaolack |
6:54 AM
|
6:47 PM
|
| Kolda |
6:49 AM
|
6:43 PM
|
| Louga |
6:56 AM
|
6:47 PM
|
| Mbaké |
6:54 AM
|
6:46 PM
|
| Mbour |
6:58 AM
|
6:50 PM
|
| Méri Mbaké |
6:54 AM
|
6:46 PM
|
| Pikine |
7:00 AM
|
6:52 PM
|
| Rufisque |
6:59 AM
|
6:52 PM
|
| Rufisque là |
6:59 AM
|
6:52 PM
|
| Saint-Louis |
6:57 AM
|
6:48 PM
|
| Tambacounda |
6:45 AM
|
6:38 PM
|
| Thiès |
6:58 AM
|
6:50 PM
|
| Thiès Nones |
6:58 AM
|
6:50 PM
|
| Tiébo |
6:55 AM
|
6:47 PM
|
| Touba |
6:54 AM
|
6:46 PM
|
| Ziguinchor |
6:54 AM
|
6:49 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Senegal (18 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Senegal
| Dân số | 15,854,360 |
| Diện tích | 196,190 km² |
| Mã số ISO Numeric | 686 |
| Mã FIPS | SG |
| Tên miền cấp cao nhất | .sn |
| Tiền tệ | Franc (XOF) |
| Mã vùng điện thoại | +221 |
| Mã quốc gia | +221 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | FR-SN (fr-SN), FUC (fuc), MNK (mnk), WO (wo) |
| Các quốc gia lân cận | 🇬🇲 Gambia, 🇬🇳 Guinea, 🇬🇼 Guinea-Bissau, 🇲🇱 Mali, 🇲🇷 Mauritania |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Senegal
Năm nay, Senegal tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là All Saints' Day vào ngày 01 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Prophet's Birthday (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Senegal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- All Saints' Day • Sunday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Easter Monday • Monday
- Independence Day • Sunday
- Labor Day • Saturday
- Ascension Day • Thursday
- Eid al-Adha (estimated) • Sunday
- Eid al-Adha (observed, estimated); Whit Monday • Monday
Giờ tại Senegal — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Senegal.