Thời gian hiện tại trong Senegal 🇸🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Senegal
- Dakar Fri 00:06:28
- Diourbel Fri 00:06:28
- Kaolack Fri 00:06:28
- Kolda Fri 00:06:28
- Louga Fri 00:06:28
- Mbaké Fri 00:06:28
- Mbour Fri 00:06:28
- Méri Mbaké Fri 00:06:28
- Rufisque Fri 00:06:28
- Rufisque là Fri 00:06:28
- Saint-Louis Fri 00:06:28
- Tambacounda Fri 00:06:28
- Tiébo Fri 00:06:28
- Ziguinchor Fri 00:06:28
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Dakar | Fri 00:06:28 |
| Diourbel | Fri 00:06:28 |
| Kaolack | Fri 00:06:28 |
| Kolda | Fri 00:06:28 |
| Louga | Fri 00:06:28 |
| Mbaké | Fri 00:06:28 |
| Mbour | Fri 00:06:28 |
| Méri Mbaké | Fri 00:06:28 |
| Rufisque | Fri 00:06:28 |
| Rufisque là | Fri 00:06:28 |
| Saint-Louis | Fri 00:06:28 |
| Tambacounda | Fri 00:06:28 |
| Tiébo | Fri 00:06:28 |
| Ziguinchor | Fri 00:06:28 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Senegal
- Africa/Abidjan Fri 00:06:28
- Africa/Dakar Fri 00:06:28
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Fri 00:06:28 |
| Africa/Dakar | Fri 00:06:28 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Senegal
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Senegal và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Senegal (18 Vị trí)
-
Dakar
6:46 AM7:43 PM
-
Diourbel
6:42 AM7:38 PM
-
Kaolack
6:42 AM7:36 PM
-
Kolda
6:40 AM7:30 PM
-
Louga
6:40 AM7:40 PM
-
Mbaké
6:40 AM7:37 PM
-
Mbour
6:45 AM7:40 PM
-
Méri Mbaké
6:40 AM7:37 PM
-
Pikine
6:46 AM7:43 PM
-
Rufisque
6:46 AM7:42 PM
-
Rufisque là
6:46 AM7:42 PM
-
Saint-Louis
6:40 AM7:41 PM
-
Tambacounda
6:33 AM7:26 PM
-
Thiès
6:44 AM7:41 PM
-
Thiès Nones
6:44 AM7:41 PM
-
Tiébo
6:42 AM7:38 PM
-
Touba
6:40 AM7:37 PM
-
Ziguinchor
6:46 AM7:34 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Dakar |
6:46 AM
|
7:43 PM
|
| Diourbel |
6:42 AM
|
7:38 PM
|
| Kaolack |
6:42 AM
|
7:36 PM
|
| Kolda |
6:40 AM
|
7:30 PM
|
| Louga |
6:40 AM
|
7:40 PM
|
| Mbaké |
6:40 AM
|
7:37 PM
|
| Mbour |
6:45 AM
|
7:40 PM
|
| Méri Mbaké |
6:40 AM
|
7:37 PM
|
| Pikine |
6:46 AM
|
7:43 PM
|
| Rufisque |
6:46 AM
|
7:42 PM
|
| Rufisque là |
6:46 AM
|
7:42 PM
|
| Saint-Louis |
6:40 AM
|
7:41 PM
|
| Tambacounda |
6:33 AM
|
7:26 PM
|
| Thiès |
6:44 AM
|
7:41 PM
|
| Thiès Nones |
6:44 AM
|
7:41 PM
|
| Tiébo |
6:42 AM
|
7:38 PM
|
| Touba |
6:40 AM
|
7:37 PM
|
| Ziguinchor |
6:46 AM
|
7:34 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Senegal (18 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Senegal
| Dân số | 15,854,360 |
| Diện tích | 196,190 km² |
| Mã số ISO Numeric | 686 |
| Mã FIPS | SG |
| Tên miền cấp cao nhất | .sn |
| Tiền tệ | Franc (XOF) |
| Mã vùng điện thoại | +221 |
| Mã quốc gia | +221 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | FR-SN (fr-SN), FUC (fuc), MNK (mnk), WO (wo) |
| Các quốc gia lân cận | 🇬🇲 Gambia, 🇬🇳 Guinea, 🇬🇼 Guinea-Bissau, 🇲🇱 Mali, 🇲🇷 Mauritania |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Senegal
Năm nay, Senegal tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Grand Magal of Touba (estimated) vào ngày 01 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Ashura (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Senegal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Grand Magal of Touba (estimated) • Saturday
- Assumption Day • Saturday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- All Saints' Day • Sunday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Easter Monday • Monday
- Independence Day • Sunday
- Labor Day • Saturday
Giờ tại Senegal — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Senegal.