Thời gian hiện tại trong Myanmar 🇲🇲

121234567891011
05:37:36 GMT+630
Thứ Bảy, 28 tháng 2 2026

Thành phố thủ đô: Nay Pyi Taw

Các thành phố lớn nhất:
  • Yangon (Dân số 4,477,638)
  • Mandalay (Dân số 1,208,099)
  • Naypyidaw (Dân số 1,100,000)
  • Nay Pyi Taw (Dân số 925,000)
  • Mawlamyine (Dân số 438,861)

Mã ISO Alpha-2: MM

Mã ISO Alpha-3: MMR

Múi giờ IANA: Asia/Rangoon (UTC+6:30)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Myanmar

Thành phốThời gian hiện tại
Chauk Sat 05:37:36
Dawui Sat 05:37:36
Hinthada Sat 05:37:36
Kēng Tung Sat 05:37:36
Lashio Sat 05:37:36
Magway Sat 05:37:36
Mandalay Sat 05:37:36
Monywa Sat 05:37:36
Myingyan Sat 05:37:36
Myitkyina Sat 05:37:36
Naypyidaw Sat 05:37:36
Nyaunglebin Sat 05:37:36
Pakokku Sat 05:37:36
Pyin Oo Lwin Sat 05:37:36
Sagaing Sat 05:37:36
Shwebo Sat 05:37:36
Sittwe Sat 05:37:36
Taungdwingyi Sat 05:37:36
Taunggyi Sat 05:37:36
Taungoo Sat 05:37:36
Thaton Sat 05:37:36
Thayetmyo Sat 05:37:36
Yangon Sat 05:37:36
Yenangyaung Sat 05:37:36
ปินนาเมา Sat 05:37:36
มะโกก Sat 05:37:36
มูดอน Sat 05:37:36
เมอิคทิลา Sat 05:37:36
เมียก Sat 05:37:36
ပေယ Sat 05:37:36

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Myanmar

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Rangoon Sat 05:37:36
Asia/Yangon Sat 05:37:36

Mặt Trời mọc và lặn ở Myanmar (35 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Bago
6:23 AM
6:10 PM
Chauk
6:32 AM
6:14 PM
Dawui
6:14 AM
6:05 PM
Hinthada
6:27 AM
6:13 PM
Huyện Kyain Seikgyi
6:15 AM
6:03 PM
Kēng Tung
6:12 AM
5:53 PM
Lashio
6:21 AM
6:01 PM
Magway
6:31 AM
6:14 PM
Mandalay
6:27 AM
6:08 PM
Mawlamyine
6:18 AM
6:05 PM
Monywa
6:31 AM
6:12 PM
Myingyan
6:30 AM
6:11 PM
Myitkyina
6:24 AM
6:01 PM
Nay Pyi Taw
6:26 AM
6:10 PM
Naypyidaw
6:26 AM
6:10 PM
Nyaunglebin
6:22 AM
6:08 PM
Pakokku
6:31 AM
6:13 PM
Pathein
6:30 AM
6:17 PM
Pyin Oo Lwin
6:26 AM
6:07 PM
Sagaing
6:28 AM
6:09 PM
Shwebo
N/A
N/A
Sittwe
6:39 AM
6:22 PM
Taungdwingyi
6:28 AM
6:12 PM
Taunggyi
6:23 AM
6:05 PM
Taungoo
6:24 AM
6:09 PM
Thaton
6:19 AM
6:06 PM
Thayetmyo
N/A
N/A
Yangon
6:24 AM
6:11 PM
Yenangyaung
6:31 AM
6:14 PM
ปินนาเมา
6:25 AM
6:09 PM
มะโกก
6:26 AM
6:06 PM
มูดอน
6:17 AM
6:05 PM
เมอิคทิลา
6:28 AM
6:10 PM
เมียก
6:12 AM
6:04 PM
ပေယ
N/A
N/A

Thời tiết hiện tại ở Myanmar (35 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Myanmar

Dân số 53,708,395
Diện tích 678,500 km²
Mã số ISO Numeric 104
Mã FIPS BM
Tên miền cấp cao nhất .mm
Tiền tệ Kyat (MMK)
Mã vùng điện thoại +95
Mã quốc gia +95
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ CỦA TÔI (my)
Các quốc gia lân cận 🇮🇳 Ấn Độ, 🇧🇩 Bangladesh, 🇱🇦 Lào, 🇹🇭 Thái Lan, 🇨🇳 Trung Quốc
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí