Thời gian hiện tại trong Myanmar 🇲🇲

121234567891011

Thành phố thủ đô: Nay Pyi Taw

Các thành phố lớn nhất:
  • Yangon (Dân số 4,477,638)
  • Mandalay (Dân số 1,208,099)
  • Naypyidaw (Dân số 1,100,000)
  • Nay Pyi Taw (Dân số 925,000)
  • Mawlamyine (Dân số 438,861)

Mã ISO Alpha-2: MM

Mã ISO Alpha-3: MMR

Múi giờ IANA: Asia/Rangoon (UTC+6:30)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Myanmar

Thành phốThời gian hiện tại
Chauk Fri 10:45:18
Dawui Fri 10:45:18
Hinthada Fri 10:45:18
Kēng Tung Fri 10:45:18
Lashio Fri 10:45:18
Magway Fri 10:45:18
Mandalay Fri 10:45:18
Monywa Fri 10:45:18
Myingyan Fri 10:45:18
Myitkyina Fri 10:45:18
Naypyidaw Fri 10:45:18
Nyaunglebin Fri 10:45:18
Pakokku Fri 10:45:18
Pyin Oo Lwin Fri 10:45:18
Sagaing Fri 10:45:18
Shwebo Fri 10:45:18
Sittwe Fri 10:45:18
Taungdwingyi Fri 10:45:18
Taunggyi Fri 10:45:18
Taungoo Fri 10:45:18
Thaton Fri 10:45:18
Thayetmyo Fri 10:45:18
Yangon Fri 10:45:18
Yenangyaung Fri 10:45:18
ปินนาเมา Fri 10:45:18
มะโกก Fri 10:45:18
มูดอน Fri 10:45:18
เมอิคทิลา Fri 10:45:18
เมียก Fri 10:45:18
ပေယ Fri 10:45:18

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Myanmar

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Rangoon Fri 10:45:18
Asia/Yangon Fri 10:45:18

Mặt Trời mọc và lặn ở Myanmar (35 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Bago
6:36 AM
5:45 PM
Chauk
6:49 AM
5:45 PM
Dawui
6:24 AM
5:44 PM
Hinthada
6:41 AM
5:49 PM
Huyện Kyain Seikgyi
6:26 AM
5:41 PM
Kēng Tung
6:30 AM
5:24 PM
Lashio
6:41 AM
5:30 PM
Magway
6:47 AM
5:46 PM
Mandalay
6:46 AM
5:38 PM
Mawlamyine
6:30 AM
5:42 PM
Monywa
6:50 AM
5:42 PM
Myingyan
6:48 AM
5:42 PM
Myitkyina
6:47 AM
5:26 PM
Nay Pyi Taw
6:42 AM
5:42 PM
Naypyidaw
6:42 AM
5:42 PM
Nyaunglebin
6:36 AM
5:43 PM
Pakokku
6:49 AM
5:44 PM
Pathein
6:42 AM
5:53 PM
Pyin Oo Lwin
6:45 AM
5:37 PM
Sagaing
6:46 AM
5:39 PM
Shwebo
6:49 AM
5:39 PM
Sittwe
6:55 AM
5:54 PM
Taungdwingyi
6:45 AM
5:44 PM
Taunggyi
6:40 AM
5:37 PM
Taungoo
6:39 AM
5:43 PM
Thaton
6:32 AM
5:42 PM
Thayetmyo
6:45 AM
5:47 PM
Yangon
6:36 AM
5:47 PM
Yenangyaung
6:48 AM
5:46 PM
ปินนาเมา
6:41 AM
5:42 PM
มะโกก
6:46 AM
5:35 PM
มูดอน
6:29 AM
5:42 PM
เมอิคทิลา
6:45 AM
5:41 PM
เมียก
6:19 AM
5:45 PM
ပေယ
6:44 AM
5:48 PM

Thời tiết hiện tại ở Myanmar (35 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Myanmar

Dân số 53,708,395
Diện tích 678,500 km²
Mã số ISO Numeric 104
Mã FIPS BM
Tên miền cấp cao nhất .mm
Tiền tệ Kyat (MMK)
Mã vùng điện thoại +95
Mã quốc gia +95
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ CỦA TÔI (my)
Các quốc gia lân cận 🇮🇳 Ấn Độ, 🇧🇩 Bangladesh, 🇱🇦 Lào, 🇹🇭 Thái Lan, 🇨🇳 Trung Quốc
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí