Thời gian hiện tại trong Nepal 🇳🇵
Thành phố thủ đô: Kathmandu
- Kathmandu (Dân số 1,400,000)
- Bharatpur (Dân số 369,377)
- Pātan (Dân số 299,283)
- Birgañj (Dân số 268,273)
- Biratnagar (Dân số 244,750)
Mã ISO Alpha-2: NP
Mã ISO Alpha-3: NPL
Múi giờ IANA: Asia/Kathmandu (UTC+5:45)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Nepal
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Nepal
- Asia/Kathmandu Sat 06:13:30
- Asia/Katmandu Sat 06:13:30
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Kathmandu | Sat 06:13:30 |
| Asia/Katmandu | Sat 06:13:30 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Nepal (17 Vị trí)
-
Bharatpur
6:58 AM5:24 PM
-
Bhimdatta
7:18 AM5:39 PM
-
Biratnagar
6:44 AM5:16 PM
-
Birgañj
6:55 AM5:24 PM
-
Butwāl
7:02 AM5:28 PM
-
Dhangaḍhi̇̄
7:16 AM5:37 PM
-
Dharān
6:45 AM5:15 PM
-
Hetauda
6:55 AM5:22 PM
-
Inaruwa
6:45 AM5:16 PM
-
Janakpur
6:50 AM5:20 PM
-
Kathmandu
6:55 AM5:21 PM
-
Lahān
6:48 AM5:18 PM
-
Madhyapur Thimi
6:54 AM5:20 PM
-
Nepalgunj
7:10 AM5:35 PM
-
Pātan
6:55 AM5:21 PM
-
Pokhara
7:01 AM5:25 PM
-
Triyuga
6:47 AM5:17 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bharatpur |
6:58 AM
|
5:24 PM
|
| Bhimdatta |
7:18 AM
|
5:39 PM
|
| Biratnagar |
6:44 AM
|
5:16 PM
|
| Birgañj |
6:55 AM
|
5:24 PM
|
| Butwāl |
7:02 AM
|
5:28 PM
|
| Dhangaḍhi̇̄ |
7:16 AM
|
5:37 PM
|
| Dharān |
6:45 AM
|
5:15 PM
|
| Hetauda |
6:55 AM
|
5:22 PM
|
| Inaruwa |
6:45 AM
|
5:16 PM
|
| Janakpur |
6:50 AM
|
5:20 PM
|
| Kathmandu |
6:55 AM
|
5:21 PM
|
| Lahān |
6:48 AM
|
5:18 PM
|
| Madhyapur Thimi |
6:54 AM
|
5:20 PM
|
| Nepalgunj |
7:10 AM
|
5:35 PM
|
| Pātan |
6:55 AM
|
5:21 PM
|
| Pokhara |
7:01 AM
|
5:25 PM
|
| Triyuga |
6:47 AM
|
5:17 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Nepal (17 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Nepal
| Dân số | 28,087,871 |
| Diện tích | 140,800 km² |
| Mã số ISO Numeric | 524 |
| Mã FIPS | NP |
| Tên miền cấp cao nhất | .np |
| Tiền tệ | Rupee (NPR) |
| Mã vùng điện thoại | +977 |
| Mã quốc gia | +977 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | NE (ne), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇳 Ấn Độ, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Nepal
Năm nay, Nepal tổ chức 32 ngày lễ công cộng, với 32 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Prithvi Jayanti vào ngày 11 Jan. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Nepal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Prithvi Jayanti • Sunday
- Maghe Sankranti • Thursday
- Sonam Lhochhar • Monday
- Martyr's Day • Thursday
- Maha Shivaratri • Sunday
- Gyalpo Lhosar • Wednesday
- National Democracy Day • Thursday
- Fagu Poornima • Monday
- Fagu Poornima (Terai) • Tuesday
- International Women's Day • Sunday