Thời gian hiện tại trong Palestine 🇵🇸
Thành phố thủ đô: Ramallah
Các thành phố lớn nhất:
- Đông Jerusalem (Dân số 428,304)
- Gaza (Dân số 410,000)
- Khān Yūnis (Dân số 173,183)
- Jabālyā (Dân số 168,568)
- Hêbron (Dân số 160,470)
Mã ISO Alpha-2: PS
Mã ISO Alpha-3: PSE
Múi giờ IANA: Asia/Gaza (UTC+02:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Palestine
- Đông Jerusalem Sun 21:01:46
- Rafaḩ Sun 21:01:46
- نابلس Sun 21:01:46
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Đông Jerusalem | Sun 21:01:46 |
| Rafaḩ | Sun 21:01:46 |
| نابلس | Sun 21:01:46 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Palestine
- Asia/Gaza Sun 21:01:46
- Asia/Hebron Sun 21:01:46
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Gaza | Sun 21:01:46 |
| Asia/Hebron | Sun 21:01:46 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Palestine
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Palestine và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Palestine (8 Vị trí)
-
Đông Jerusalem
6:31 AM6:56 PM
-
Gaza
6:35 AM6:59 PM
-
Hêbron
6:32 AM6:56 PM
-
Jabālyā
6:34 AM6:59 PM
-
Khān Yūnis
6:35 AM6:59 PM
-
Rafaḩ
6:35 AM7:00 PM
-
Ramallah
6:31 AM6:56 PM
-
نابلس
6:31 AM6:56 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Đông Jerusalem |
6:31 AM
|
6:56 PM
|
| Gaza |
6:35 AM
|
6:59 PM
|
| Hêbron |
6:32 AM
|
6:56 PM
|
| Jabālyā |
6:34 AM
|
6:59 PM
|
| Khān Yūnis |
6:35 AM
|
6:59 PM
|
| Rafaḩ |
6:35 AM
|
7:00 PM
|
| Ramallah |
6:31 AM
|
6:56 PM
|
| نابلس |
6:31 AM
|
6:56 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Palestine (8 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|