Thời gian hiện tại trong Ai Cập 🇪🇬

121234567891011
06:04:02 EET
Thứ Tư, 15 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Cairo

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: EG

Mã ISO Alpha-3: EGY

Múi giờ IANA: Africa/Cairo (UTC+02:00)

Các múi giờ: EET

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ai Cập

Thành phốThời gian hiện tại
Abū Kabīr Wed 06:04:02
Akhmīm Wed 06:04:02
Al ‘Āshir min Ramaḑān Wed 06:04:02
Al Ḩawāmidīyah Wed 06:04:02
Al Khuşūş Wed 06:04:02
Al Maţarīyah Wed 06:04:02
Al-'Ubūr Wed 06:04:02
Alexandria Wed 06:04:02
Arīsh Wed 06:04:02
Aswan Wed 06:04:02
Bànhā Wed 06:04:02
Banī Suwayf Wed 06:04:02
Bilbeis Wed 06:04:02
Bilqās Wed 06:04:02
Bush Wed 06:04:02
Cairo Wed 06:04:02
Cairo mới Wed 06:04:02
Damanhur Wed 06:04:02
Damietta Wed 06:04:02
Girga Wed 06:04:02
Giza Wed 06:04:02
Halwan Wed 06:04:02
Hurghada Wed 06:04:02
Idkū Wed 06:04:02
Ismailia Wed 06:04:02
Kafr ash Shaykh Wed 06:04:02
Kirdāsah Wed 06:04:02
Luxor Wed 06:04:02
Mallawī Wed 06:04:02
Marsá Maţrūḩ Wed 06:04:02
Minya Wed 06:04:02
Mīt Ghamr Wed 06:04:02
Qalyub Wed 06:04:02
Qina Wed 06:04:02
Samālūţ Wed 06:04:02
Shibīn al Kawm Wed 06:04:02
Shubrā al Khaymah Wed 06:04:02
Sinnūris Wed 06:04:02
Sohag Wed 06:04:02
Tahte Wed 06:04:02
Thành phố ngày 6 tháng 10 Wed 06:04:02
Zagazig Wed 06:04:02
ديسوق Wed 06:04:02
新 القاهرة Wed 06:04:02

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ai Cập

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Cairo Wed 06:04:02
Egypt Wed 06:04:02

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Ai Cập

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Ai Cập và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Ai Cập (116 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abnūb
5:31 AM
6:19 PM
Abu an Numrus
5:28 AM
6:22 PM
Abū Kabīr
5:26 AM
6:20 PM
Abu Qurqas
5:32 AM
6:21 PM
Abū Tīj
5:31 AM
6:18 PM
Akhmīm
5:29 AM
6:16 PM
Al ‘Āshir min Ramaḑān
5:26 AM
6:20 PM
Al Badrashayn
5:28 AM
6:21 PM
Al Fashn
5:31 AM
6:22 PM
Al Fayyum
5:30 AM
6:22 PM
Al Ghanāyim
5:31 AM
6:18 PM
Al Ḩawāmidīyah
5:28 AM
6:21 PM
Al Jammālīyah
5:25 AM
6:20 PM
Al Khānkah
5:27 AM
6:21 PM
Al Khuşūş
5:28 AM
6:21 PM
Al Maḩallah al Kubrá
5:28 AM
6:23 PM
Al Mansurah
5:27 AM
6:22 PM
Al Manzalah
5:24 AM
6:20 PM
Al Maţarīyah
5:24 AM
6:19 PM
Al Minshāh
5:29 AM
6:16 PM
Al Qanāţir al Khayrīyah
5:28 AM
6:22 PM
Al Qanāyāt
5:27 AM
6:21 PM
Al Qurayn
5:26 AM
6:20 PM
Al Qūşīyah
5:32 AM
6:21 PM
Al-'Ubūr
5:27 AM
6:21 PM
Al-Khārijah
5:35 AM
6:20 PM
Alexandria
5:32 AM
6:28 PM
Arīsh
5:17 AM
6:12 PM
Armant
5:27 AM
6:12 PM
Ash Shuhadā’
5:29 AM
6:23 PM
Ashmūn
5:29 AM
6:23 PM
Assiut
5:31 AM
6:19 PM
Aswan
5:27 AM
6:09 PM
Awsīm
5:28 AM
6:22 PM
Bànhā
5:28 AM
6:22 PM
Banī Mazār
5:31 AM
6:22 PM
Banī Suwayf
5:30 AM
6:21 PM
Basyūn
5:29 AM
6:24 PM
Bibā
5:30 AM
6:21 PM
Bilbeis
5:26 AM
6:21 PM
Bilqās
5:27 AM
6:22 PM
Biyalā
5:27 AM
6:23 PM
Bush
5:29 AM
6:21 PM
Cairo
5:28 AM
6:22 PM
Cairo mới
5:27 AM
6:21 PM
Damanhur
5:30 AM
6:26 PM
Damietta
5:25 AM
6:21 PM
Dayrūţ
5:32 AM
6:21 PM
Dikirnis
5:26 AM
6:21 PM
Diyarb
5:27 AM
6:21 PM
Edfu
5:26 AM
6:10 PM
El Shorouk
5:27 AM
6:20 PM
Fāqūs
5:25 AM
6:20 PM
Farshūt
5:28 AM
6:14 PM
Fuwwah
5:30 AM
6:25 PM
Girga
5:29 AM
6:15 PM
Giza
5:28 AM
6:22 PM
Halwan
5:28 AM
6:21 PM
Hawsh 'Isa
5:31 AM
6:26 PM
Hihyā
5:26 AM
6:21 PM
Hurghada
5:20 AM
6:09 PM
Ibshawāy
5:31 AM
6:23 PM
Idkū
5:31 AM
6:27 PM
Ismailia
5:23 AM
6:18 PM
Itāy al Bārūd
5:30 AM
6:25 PM
Iţsā
5:31 AM
6:23 PM
Juhaynah
5:30 AM
6:17 PM
Kafr ad Dawwār
5:32 AM
6:27 PM
Kafr ash Shaykh
5:28 AM
6:24 PM
Kafr az Zayyāt
5:29 AM
6:24 PM
Kirdāsah
5:29 AM
6:22 PM
Kom Ombo
5:26 AM
6:10 PM
Luxor
5:27 AM
6:12 PM
Madīnat as Sādāt
5:31 AM
6:25 PM
Maghāghah
5:31 AM
6:22 PM
Mallawī
5:32 AM
6:21 PM
Manfalut
5:32 AM
6:20 PM
Marsá Maţrūḩ
5:43 AM
6:39 PM
Mashtūl as Sūq
5:27 AM
6:21 PM
Maţāy
5:31 AM
6:22 PM
Minya
5:32 AM
6:22 PM
Minyā al Qamḩ
5:27 AM
6:22 PM
Minyat an Naşr
5:25 AM
6:21 PM
Mīt Ghamr
5:27 AM
6:22 PM
Munuf
5:29 AM
6:23 PM
Port Said
5:23 AM
6:18 PM
Qalyub
5:28 AM
6:22 PM
Qina
5:26 AM
6:12 PM
Qūş
5:26 AM
6:12 PM
Rosetta
5:30 AM
6:26 PM
Samālūţ
5:32 AM
6:22 PM
Samanud
5:27 AM
6:22 PM
Shibīn al Kawm
5:29 AM
6:23 PM
Shibīn al Qanāţir
5:28 AM
6:21 PM
Shirbīn
5:26 AM
6:22 PM
Shubrā al Khaymah
5:28 AM
6:22 PM
Sinbillāwayn
5:26 AM
6:21 PM
Sinnūris
5:30 AM
6:22 PM
Sirs al Layyānah
5:29 AM
6:23 PM
Sohag
5:30 AM
6:16 PM
Suez
5:23 AM
6:16 PM
Tahte
5:30 AM
6:17 PM
Talā
5:29 AM
6:23 PM
Ţalkhā
5:27 AM
6:22 PM
Tamiya
5:30 AM
6:22 PM
Tanta
5:28 AM
6:23 PM
Thành phố Naşr
5:28 AM
6:21 PM
Thành phố ngày 6 tháng 10
5:29 AM
6:22 PM
Thành phố Sheikh Zayed
5:29 AM
6:22 PM
Tima
5:30 AM
6:18 PM
Zagazig
5:27 AM
6:21 PM
Zefta
5:27 AM
6:22 PM
الخرجه
5:35 AM
6:20 PM
ديسوق
5:29 AM
6:25 PM
エスナ
5:27 AM
6:12 PM
新 القاهرة
5:27 AM
6:21 PM

Thời tiết hiện tại ở Ai Cập (116 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Ai Cập

Dân số 98,423,595
Diện tích 1,001,450 km²
Mã số ISO Numeric 818
Mã FIPS EG
Tên miền cấp cao nhất .eg
Tiền tệ Pound (EGP)
Mã vùng điện thoại +20
Mã quốc gia +20
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-EG (ar-EG), FR (fr), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇮🇱 Israel, 🇱🇾 Libya, 🇵🇸 Palestine, 🇸🇩 Sudan

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Ai Cập

Năm nay, Ai Cập tổ chức 19 ngày lễ công cộng, với 19 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Sinai Liberation Day vào ngày 25 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Sham El Nessim. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Ai Cập để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí