Thời gian hiện tại trong Peru 🇵🇪

121234567891011

Thành phố thủ đô: Lima

Các thành phố lớn nhất:
  • Lima (Dân số 9,750,000)
  • Callao (Dân số 1,300,000)
  • Arequipa (Dân số 1,008,290)
  • Trujillo (Dân số 919,899)
  • Chiclayo (Dân số 552,508)

Mã ISO Alpha-2: PE

Mã ISO Alpha-3: PER

Múi giờ IANA: America/Lima (UTC−05:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Peru

Thành phốThời gian hiện tại
Abancay Tue 21:00:02
Arequipa Tue 21:00:02
Ayacucho Tue 21:00:02
Breña Tue 21:00:02
Cajamarca Tue 21:00:02
Callao Tue 21:00:02
Chilca Tue 21:00:02
Chimbote Tue 21:00:02
Chincha Alta Tue 21:00:02
Chosica Tue 21:00:02
Ciudad Satélite Tue 21:00:02
Cusco Tue 21:00:02
Huancayo Tue 21:00:02
Huánuco Tue 21:00:02
Huaraz Tue 21:00:02
Ica Tue 21:00:02
Iquitos Tue 21:00:02
Juliaca Tue 21:00:02
Lima Tue 21:00:02
Piura Tue 21:00:02
Pucallpa Tue 21:00:02
Puerto Maldonado Tue 21:00:02
Puno Tue 21:00:02
San Francisco De Borja Tue 21:00:02
San Martín Tue 21:00:02
Santa Anita Tue 21:00:02
Santiago de Surco Tue 21:00:02
Selva Alegre Tue 21:00:02
Sullana Tue 21:00:02
Tacna Tue 21:00:02
Talara Tue 21:00:02
Tumbes Tue 21:00:02

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Peru

Múi giờThời gian hiện tại
America/Lima Tue 21:00:02

Mặt Trời mọc và lặn ở Peru (34 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abancay
5:56 AM
5:54 PM
Arequipa
5:52 AM
5:48 PM
Ayacucho
6:01 AM
5:59 PM
Breña
6:12 AM
6:11 PM
Cajamarca
6:17 AM
6:18 PM
Callao
6:13 AM
6:11 PM
Chiclayo
6:22 AM
6:24 PM
Chilca
6:05 AM
6:04 PM
Chimbote
6:18 AM
6:18 PM
Chincha Alta
6:09 AM
6:07 PM
Chosica
6:11 AM
6:10 PM
Ciudad Satélite
5:51 AM
5:48 PM
Cusco
5:52 AM
5:50 PM
Huancayo
6:05 AM
6:04 PM
Huánuco
6:08 AM
6:09 PM
Huaraz
6:13 AM
6:14 PM
Ica
6:08 AM
6:05 PM
Iquitos
5:55 AM
5:58 PM
Juliaca
5:46 AM
5:42 PM
Lima
6:12 AM
6:11 PM
Piura
6:25 AM
6:28 PM
Pucallpa
6:01 AM
6:02 PM
Puerto Maldonado
5:41 AM
5:40 PM
Puno
5:45 AM
5:42 PM
San Francisco De Borja
6:12 AM
6:11 PM
San Martín
6:25 AM
6:28 PM
Santa Anita
6:12 AM
6:11 PM
Santiago de Surco
6:12 AM
6:11 PM
Selva Alegre
5:51 AM
5:48 PM
Sullana
6:25 AM
6:28 PM
Tacna
5:47 AM
5:42 PM
Talara
6:27 AM
6:30 PM
Trujillo
6:19 AM
6:20 PM
Tumbes
6:23 AM
6:27 PM

Thời tiết hiện tại ở Peru (34 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Peru

Dân số 31,989,256
Diện tích 1,285,220 km²
Mã số ISO Numeric 604
Mã FIPS PE
Tên miền cấp cao nhất .pe
Tiền tệ Giải pháp (PEN)
Mã vùng điện thoại +51
Mã quốc gia +51
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AY (ay), ES-PE (es-PE), QU (qu)
Các quốc gia lân cận 🇧🇴 Bolivia, 🇧🇷 Brazil, 🇨🇱 Chile, 🇨🇴 Colombia, 🇪🇨 Ecuador

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Peru

Năm nay, Peru tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Maundy Thursday vào ngày 02 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Peru để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí