Thời gian hiện tại trong Ecuador 🇪🇨
Thành phố thủ đô: Quito
- Guayaquil (Dân số 2,723,665)
- Quito (Dân số 1,900,000)
- Cuenca (Dân số 636,996)
- Santo Domingo de los Colorados (Dân số 458,580)
- Ambato (Dân số 387,309)
Mã ISO Alpha-2: EC
Mã ISO Alpha-3: ECU
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ecuador
- Babahoyo Sat 14:44:58
- Cửa hàng Sat 14:44:58
- Daule Sat 14:44:58
- Eloy Alfaro Sat 14:44:58
- Esmeraldas Sat 14:44:58
- Guayaquil Sat 14:44:58
- Ibarra Sat 14:44:58
- La Libertad Sat 14:44:58
- Latacunga Sat 14:44:58
- Machala Sat 14:44:58
- Manta Sat 14:44:58
- Milagro Sat 14:44:58
- Portoviejo Sat 14:44:58
- Quevedo Sat 14:44:58
- Quito Sat 14:44:58
- Riobamba Sat 14:44:58
- Santo Domingo de los Colorados Sat 14:44:58
- Tulcán Sat 14:44:58
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Babahoyo | Sat 14:44:58 |
| Cửa hàng | Sat 14:44:58 |
| Daule | Sat 14:44:58 |
| Eloy Alfaro | Sat 14:44:58 |
| Esmeraldas | Sat 14:44:58 |
| Guayaquil | Sat 14:44:58 |
| Ibarra | Sat 14:44:58 |
| La Libertad | Sat 14:44:58 |
| Latacunga | Sat 14:44:58 |
| Machala | Sat 14:44:58 |
| Manta | Sat 14:44:58 |
| Milagro | Sat 14:44:58 |
| Portoviejo | Sat 14:44:58 |
| Quevedo | Sat 14:44:58 |
| Quito | Sat 14:44:58 |
| Riobamba | Sat 14:44:58 |
| Santo Domingo de los Colorados | Sat 14:44:58 |
| Tulcán | Sat 14:44:58 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ecuador
- America/Guayaquil Sat 14:44:58
- Pacific/Galapagos Sat 13:44:58
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Guayaquil | Sat 14:44:58 |
| Pacific/Galapagos | Sat 13:44:58 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Ecuador (20 Vị trí)
-
Ambato
N/AN/A
-
Babahoyo
N/AN/A
-
Cửa hàng
N/AN/A
-
Cuenca
N/AN/A
-
Daule
N/AN/A
-
Eloy Alfaro
N/AN/A
-
Esmeraldas
N/AN/A
-
Guayaquil
N/AN/A
-
Ibarra
N/AN/A
-
La Libertad
N/AN/A
-
Latacunga
N/AN/A
-
Machala
N/AN/A
-
Manta
N/AN/A
-
Milagro
N/AN/A
-
Portoviejo
N/AN/A
-
Quevedo
N/AN/A
-
Quito
N/AN/A
-
Riobamba
N/AN/A
-
Santo Domingo de los Colorados
N/AN/A
-
Tulcán
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Ambato |
N/A
|
N/A
|
| Babahoyo |
N/A
|
N/A
|
| Cửa hàng |
N/A
|
N/A
|
| Cuenca |
N/A
|
N/A
|
| Daule |
N/A
|
N/A
|
| Eloy Alfaro |
N/A
|
N/A
|
| Esmeraldas |
N/A
|
N/A
|
| Guayaquil |
N/A
|
N/A
|
| Ibarra |
N/A
|
N/A
|
| La Libertad |
N/A
|
N/A
|
| Latacunga |
N/A
|
N/A
|
| Machala |
N/A
|
N/A
|
| Manta |
N/A
|
N/A
|
| Milagro |
N/A
|
N/A
|
| Portoviejo |
N/A
|
N/A
|
| Quevedo |
N/A
|
N/A
|
| Quito |
N/A
|
N/A
|
| Riobamba |
N/A
|
N/A
|
| Santo Domingo de los Colorados |
N/A
|
N/A
|
| Tulcán |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Ecuador (20 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Ecuador
| Dân số | 17,084,357 |
| Diện tích | 283,560 km² |
| Mã số ISO Numeric | 218 |
| Mã FIPS | EC |
| Tên miền cấp cao nhất | .ec |
| Tiền tệ | Đô la (USD) |
| Mã vùng điện thoại | +593 |
| Mã quốc gia | +593 |
| Định dạng mã bưu chính | @####@ |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^([a-zA-Z]\d{4}[a-zA-Z])$ |
| Ngôn ngữ | ES-EC (es-EC) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇴 Colombia, 🇵🇪 Peru |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Ecuador
Năm nay, Ecuador tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 18 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence of Guayaquil vào ngày 09 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Declaration of Independence of Quito. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Ecuador để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Independence of Guayaquil • Friday
- All Souls' Day • Monday
- Independence of Cuenca • Tuesday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Carnival • Monday
- Carnival • Tuesday
- Good Friday • Friday
- Labor Day (observed) • Friday
- Labor Day • Saturday
Giờ tại Ecuador — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Ecuador.