Thời gian hiện tại trong Séc-ki 🇨🇿
Thành phố thủ đô: Prague
- Prague (Dân số 1,300,000)
- Brno (Dân số 379,466)
- Ostrava (Dân số 279,791)
- Pilsen (Dân số 168,733)
- Liberec (Dân số 102,951)
Mã ISO Alpha-2: CZ
Mã ISO Alpha-3: CZE
Múi giờ IANA: Europe/Prague (UTC+01:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Séc-ki
- České Budějovice Sun 04:47:58
- Havířov Sun 04:47:58
- Hradec Králové Sun 04:47:58
- Olomouc Sun 04:47:58
- Pardubice Sun 04:47:58
- Prague Sun 04:47:58
- Ústí nad Labem Sun 04:47:58
- Zlín Sun 04:47:58
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| České Budějovice | Sun 04:47:58 |
| Havířov | Sun 04:47:58 |
| Hradec Králové | Sun 04:47:58 |
| Olomouc | Sun 04:47:58 |
| Pardubice | Sun 04:47:58 |
| Prague | Sun 04:47:58 |
| Ústí nad Labem | Sun 04:47:58 |
| Zlín | Sun 04:47:58 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Séc-ki
- Europe/Prague Sun 04:47:58
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Prague | Sun 04:47:58 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Séc-ki
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Séc-ki và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Séc-ki (12 Vị trí)
-
Brno
N/AN/A
-
České Budějovice
7:53 AM4:26 PM
-
Havířov
N/AN/A
-
Hradec Králové
7:53 AM4:16 PM
-
Liberec
7:58 AM4:16 PM
-
Olomouc
N/AN/A
-
Ostrava
N/AN/A
-
Pardubice
7:52 AM4:17 PM
-
Pilsen
8:01 AM4:28 PM
-
Prague
7:58 AM4:22 PM
-
Ústí nad Labem
8:02 AM4:21 PM
-
Zlín
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Brno |
N/A
|
N/A
|
| České Budějovice |
7:53 AM
|
4:26 PM
|
| Havířov |
N/A
|
N/A
|
| Hradec Králové |
7:53 AM
|
4:16 PM
|
| Liberec |
7:58 AM
|
4:16 PM
|
| Olomouc |
N/A
|
N/A
|
| Ostrava |
N/A
|
N/A
|
| Pardubice |
7:52 AM
|
4:17 PM
|
| Pilsen |
8:01 AM
|
4:28 PM
|
| Prague |
7:58 AM
|
4:22 PM
|
| Ústí nad Labem |
8:02 AM
|
4:21 PM
|
| Zlín |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Séc-ki (12 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Séc-ki
| Dân số | 10,625,695 |
| Diện tích | 78,866 km² |
| Mã số ISO Numeric | 203 |
| Mã FIPS | EZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .cz |
| Tiền tệ | Koruna (CZK) |
| Mã vùng điện thoại | +420 |
| Mã quốc gia | +420 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^\d{3}\s?\d{2}$ |
| Ngôn ngữ | CS (cs), SK (sk) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇹 Áo, 🇵🇱 Ba Lan, 🇩🇪 Đức, 🇸🇰 Slovakia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Séc-ki
Năm nay, Séc-ki tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 03 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Independent Czech State Restoration Day; New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Séc-ki để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Victory Day • Friday
- Saints Cyril and Methodius Day • Sunday
- Jan Hus Day • Monday
- Statehood Day • Monday
- Independent Czechoslovak State Day • Wednesday
- Struggle for Freedom and Democracy Day and International Students' Day • Tuesday
- Christmas Eve • Thursday