Thời gian hiện tại trong Áo 🇦🇹
Thành phố thủ đô: Viên An
- Viên An (Dân số 1,911,000)
- Graz (Dân số 295,424)
- Linz (Dân số 204,846)
- Yêu thích (Dân số 201,882)
- Donaustadt (Dân số 187,007)
Mã ISO Alpha-2: AT
Mã ISO Alpha-3: AUT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Áo
- Donaustadt Sat 08:20:04
- Floridsdorf Sat 08:20:04
- Innsbruck Sat 08:20:04
- Klagenfurt Sat 08:20:04
- Meidling Sat 08:20:04
- Ottakring Sat 08:20:04
- Salzburg Sat 08:20:04
- Simmering Sat 08:20:04
- Viên An Sat 08:20:04
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Donaustadt | Sat 08:20:04 |
| Floridsdorf | Sat 08:20:04 |
| Innsbruck | Sat 08:20:04 |
| Klagenfurt | Sat 08:20:04 |
| Meidling | Sat 08:20:04 |
| Ottakring | Sat 08:20:04 |
| Salzburg | Sat 08:20:04 |
| Simmering | Sat 08:20:04 |
| Viên An | Sat 08:20:04 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Áo
- Europe/Vienna Sat 08:20:04
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Vienna | Sat 08:20:04 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Áo
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Áo và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Áo (12 Vị trí)
-
Donaustadt
4:55 AM8:50 PM
-
Floridsdorf
4:55 AM8:50 PM
-
Graz
5:04 AM8:49 PM
-
Innsbruck
5:20 AM9:06 PM
-
Klagenfurt
5:11 AM8:52 PM
-
Linz
5:03 AM8:59 PM
-
Meidling
4:56 AM8:50 PM
-
Ottakring
4:56 AM8:51 PM
-
Salzburg
5:11 AM9:02 PM
-
Simmering
4:55 AM8:50 PM
-
Viên An
4:56 AM8:50 PM
-
Yêu thích
4:56 AM8:50 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Donaustadt |
4:55 AM
|
8:50 PM
|
| Floridsdorf |
4:55 AM
|
8:50 PM
|
| Graz |
5:04 AM
|
8:49 PM
|
| Innsbruck |
5:20 AM
|
9:06 PM
|
| Klagenfurt |
5:11 AM
|
8:52 PM
|
| Linz |
5:03 AM
|
8:59 PM
|
| Meidling |
4:56 AM
|
8:50 PM
|
| Ottakring |
4:56 AM
|
8:51 PM
|
| Salzburg |
5:11 AM
|
9:02 PM
|
| Simmering |
4:55 AM
|
8:50 PM
|
| Viên An |
4:56 AM
|
8:50 PM
|
| Yêu thích |
4:56 AM
|
8:50 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Áo (12 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Áo
| Dân số | 8,847,037 |
| Diện tích | 83,858 km² |
| Mã số ISO Numeric | 040 |
| Mã FIPS | AU |
| Tên miền cấp cao nhất | .at |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +43 |
| Mã quốc gia | +43 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | DE-AT (de-AT), HU (hu), Nhân sự (hr), SL (sl) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇪 Đức, 🇭🇺 Hungary, 🇱🇮 Liechtenstein, 🇨🇿 Séc-ki, 🇸🇰 Slovakia, 🇸🇮 Slovenia, 🇨🇭 Thụy Sĩ, 🇮🇹 Ý |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Áo
Năm nay, Áo tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Assumption Day vào ngày 15 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Corpus Christi. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Áo để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Assumption Day • Saturday
- National Day • Monday
- All Saints' Day • Sunday
- Immaculate Conception • Tuesday
- Christmas Day • Friday
- Saint Stephen's Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Epiphany • Wednesday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Saturday
Giờ tại Áo — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Áo.