Thời gian hiện tại trong Séc-ki 🇨🇿
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Séc-ki
- České Budějovice Tue 05:53:11
- Havířov Tue 05:53:11
- Hradec Králové Tue 05:53:11
- Olomouc Tue 05:53:11
- Pardubice Tue 05:53:11
- Prague Tue 05:53:11
- Ústí nad Labem Tue 05:53:11
- Zlín Tue 05:53:11
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| České Budějovice | Tue 05:53:11 |
| Havířov | Tue 05:53:11 |
| Hradec Králové | Tue 05:53:11 |
| Olomouc | Tue 05:53:11 |
| Pardubice | Tue 05:53:11 |
| Prague | Tue 05:53:11 |
| Ústí nad Labem | Tue 05:53:11 |
| Zlín | Tue 05:53:11 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Séc-ki
- Europe/Prague Tue 05:53:11
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Prague | Tue 05:53:11 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Séc-ki
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Séc-ki và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Séc-ki (12 Vị trí)
-
Brno
7:22 AM5:53 PM
-
České Budějovice
7:30 AM6:02 PM
-
Havířov
7:15 AM5:45 PM
-
Hradec Králové
7:27 AM5:55 PM
-
Liberec
7:31 AM5:57 PM
-
Olomouc
7:20 AM5:50 PM
-
Ostrava
7:16 AM5:45 PM
-
Pardubice
7:26 AM5:55 PM
-
Pilsen
7:36 AM6:05 PM
-
Prague
7:32 AM6:00 PM
-
Ústí nad Labem
7:34 AM6:01 PM
-
Zlín
7:17 AM5:49 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Brno |
7:22 AM
|
5:53 PM
|
| České Budějovice |
7:30 AM
|
6:02 PM
|
| Havířov |
7:15 AM
|
5:45 PM
|
| Hradec Králové |
7:27 AM
|
5:55 PM
|
| Liberec |
7:31 AM
|
5:57 PM
|
| Olomouc |
7:20 AM
|
5:50 PM
|
| Ostrava |
7:16 AM
|
5:45 PM
|
| Pardubice |
7:26 AM
|
5:55 PM
|
| Pilsen |
7:36 AM
|
6:05 PM
|
| Prague |
7:32 AM
|
6:00 PM
|
| Ústí nad Labem |
7:34 AM
|
6:01 PM
|
| Zlín |
7:17 AM
|
5:49 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Séc-ki (12 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Séc-ki
| Dân số | 10,625,695 |
| Diện tích | 78,866 km² |
| Mã số ISO Numeric | 203 |
| Mã FIPS | EZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .cz |
| Tiền tệ | Koruna (CZK) |
| Mã vùng điện thoại | +420 |
| Mã quốc gia | +420 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^\d{3}\s?\d{2}$ |
| Ngôn ngữ | CS (cs), SK (sk) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇹 Áo, 🇵🇱 Ba Lan, 🇩🇪 Đức, 🇸🇰 Slovakia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Séc-ki
Năm nay, Séc-ki tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independent Czechoslovak State Day vào ngày 28 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Statehood Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Séc-ki để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Independent Czechoslovak State Day • Wednesday
- Struggle for Freedom and Democracy Day and International Students' Day • Tuesday
- Christmas Eve • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- Independent Czech State Restoration Day; New Year's Day • Friday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Saturday
- Victory Day • Saturday
Giờ tại Séc-ki — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Séc-ki.