Thời gian hiện tại trong Séc-ki 🇨🇿
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Séc-ki
- České Budějovice Mon 11:51:11
- Havířov Mon 11:51:11
- Hradec Králové Mon 11:51:11
- Olomouc Mon 11:51:11
- Pardubice Mon 11:51:11
- Prague Mon 11:51:11
- Ústí nad Labem Mon 11:51:11
- Zlín Mon 11:51:11
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| České Budějovice | Mon 11:51:11 |
| Havířov | Mon 11:51:11 |
| Hradec Králové | Mon 11:51:11 |
| Olomouc | Mon 11:51:11 |
| Pardubice | Mon 11:51:11 |
| Prague | Mon 11:51:11 |
| Ústí nad Labem | Mon 11:51:11 |
| Zlín | Mon 11:51:11 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Séc-ki
- Europe/Prague Mon 11:51:11
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Prague | Mon 11:51:11 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Séc-ki
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Séc-ki và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Séc-ki (12 Vị trí)
-
Brno
5:10 AM8:48 PM
-
České Budějovice
5:20 AM8:56 PM
-
Havířov
5:00 AM8:43 PM
-
Hradec Králové
5:09 AM8:56 PM
-
Liberec
5:10 AM9:01 PM
-
Olomouc
5:06 AM8:47 PM
-
Ostrava
5:01 AM8:44 PM
-
Pardubice
5:10 AM8:55 PM
-
Pilsen
5:21 AM9:03 PM
-
Prague
5:15 AM9:01 PM
-
Ústí nad Labem
5:14 AM9:05 PM
-
Zlín
5:06 AM8:44 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Brno |
5:10 AM
|
8:48 PM
|
| České Budějovice |
5:20 AM
|
8:56 PM
|
| Havířov |
5:00 AM
|
8:43 PM
|
| Hradec Králové |
5:09 AM
|
8:56 PM
|
| Liberec |
5:10 AM
|
9:01 PM
|
| Olomouc |
5:06 AM
|
8:47 PM
|
| Ostrava |
5:01 AM
|
8:44 PM
|
| Pardubice |
5:10 AM
|
8:55 PM
|
| Pilsen |
5:21 AM
|
9:03 PM
|
| Prague |
5:15 AM
|
9:01 PM
|
| Ústí nad Labem |
5:14 AM
|
9:05 PM
|
| Zlín |
5:06 AM
|
8:44 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Séc-ki (12 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Séc-ki
| Dân số | 10,625,695 |
| Diện tích | 78,866 km² |
| Mã số ISO Numeric | 203 |
| Mã FIPS | EZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .cz |
| Tiền tệ | Koruna (CZK) |
| Mã vùng điện thoại | +420 |
| Mã quốc gia | +420 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^\d{3}\s?\d{2}$ |
| Ngôn ngữ | CS (cs), SK (sk) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇹 Áo, 🇵🇱 Ba Lan, 🇩🇪 Đức, 🇸🇰 Slovakia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Séc-ki
Năm nay, Séc-ki tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Statehood Day vào ngày 28 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Jan Hus Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Séc-ki để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Statehood Day • Monday
- Independent Czechoslovak State Day • Wednesday
- Struggle for Freedom and Democracy Day and International Students' Day • Tuesday
- Christmas Eve • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- Independent Czech State Restoration Day; New Year's Day • Friday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Saturday
Giờ tại Séc-ki — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Séc-ki.