Thời gian hiện tại trong Séc-ki 🇨🇿
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Séc-ki
- České Budějovice Thu 03:57:29
- Havířov Thu 03:57:29
- Hradec Králové Thu 03:57:29
- Olomouc Thu 03:57:29
- Pardubice Thu 03:57:29
- Prague Thu 03:57:29
- Ústí nad Labem Thu 03:57:29
- Zlín Thu 03:57:29
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| České Budějovice | Thu 03:57:29 |
| Havířov | Thu 03:57:29 |
| Hradec Králové | Thu 03:57:29 |
| Olomouc | Thu 03:57:29 |
| Pardubice | Thu 03:57:29 |
| Prague | Thu 03:57:29 |
| Ústí nad Labem | Thu 03:57:29 |
| Zlín | Thu 03:57:29 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Séc-ki
- Europe/Prague Thu 03:57:29
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Prague | Thu 03:57:29 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Séc-ki
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Séc-ki và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Séc-ki (12 Vị trí)
-
Brno
4:56 AM8:45 PM
-
České Budějovice
5:06 AM8:53 PM
-
Havířov
4:46 AM8:40 PM
-
Hradec Králové
4:55 AM8:53 PM
-
Liberec
4:55 AM8:59 PM
-
Olomouc
4:52 AM8:44 PM
-
Ostrava
4:47 AM8:41 PM
-
Pardubice
4:56 AM8:52 PM
-
Pilsen
5:07 AM9:01 PM
-
Prague
5:01 AM8:58 PM
-
Ústí nad Labem
5:00 AM9:02 PM
-
Zlín
4:52 AM8:41 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Brno |
4:56 AM
|
8:45 PM
|
| České Budějovice |
5:06 AM
|
8:53 PM
|
| Havířov |
4:46 AM
|
8:40 PM
|
| Hradec Králové |
4:55 AM
|
8:53 PM
|
| Liberec |
4:55 AM
|
8:59 PM
|
| Olomouc |
4:52 AM
|
8:44 PM
|
| Ostrava |
4:47 AM
|
8:41 PM
|
| Pardubice |
4:56 AM
|
8:52 PM
|
| Pilsen |
5:07 AM
|
9:01 PM
|
| Prague |
5:01 AM
|
8:58 PM
|
| Ústí nad Labem |
5:00 AM
|
9:02 PM
|
| Zlín |
4:52 AM
|
8:41 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Séc-ki (12 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Séc-ki
| Dân số | 10,625,695 |
| Diện tích | 78,866 km² |
| Mã số ISO Numeric | 203 |
| Mã FIPS | EZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .cz |
| Tiền tệ | Koruna (CZK) |
| Mã vùng điện thoại | +420 |
| Mã quốc gia | +420 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^\d{3}\s?\d{2}$ |
| Ngôn ngữ | CS (cs), SK (sk) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇹 Áo, 🇵🇱 Ba Lan, 🇩🇪 Đức, 🇸🇰 Slovakia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Séc-ki
Năm nay, Séc-ki tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Saints Cyril and Methodius Day vào ngày 05 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Victory Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Séc-ki để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Saints Cyril and Methodius Day • Sunday
- Jan Hus Day • Monday
- Statehood Day • Monday
- Independent Czechoslovak State Day • Wednesday
- Struggle for Freedom and Democracy Day and International Students' Day • Tuesday
- Christmas Eve • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- Independent Czech State Restoration Day; New Year's Day • Friday
- Good Friday • Friday