Thời gian hiện tại trong Sierra Leone 🇸🇱
Thành phố thủ đô: Freetown
- Freetown (Dân số 1,050,000)
- Bo (Dân số 174,354)
- Kenema (Dân số 143,137)
- Koidu (Dân số 124,662)
- Makeni (Dân số 87,679)
Mã ISO Alpha-2: SL
Mã ISO Alpha-3: SLE
Múi giờ IANA: Africa/Abidjan (UTC+00:00)
Các múi giờ: GMT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Sierra Leone
- Freetown Tue 11:34:27
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Freetown | Tue 11:34:27 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Sierra Leone
- Africa/Abidjan Tue 11:34:27
- Africa/Freetown Tue 11:34:27
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Tue 11:34:27 |
| Africa/Freetown | Tue 11:34:27 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Sierra Leone
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Sierra Leone và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Sierra Leone (5 Vị trí)
-
Bo
7:02 AM6:43 PM
-
Freetown
7:09 AM6:48 PM
-
Kenema
7:00 AM6:41 PM
-
Koidu
7:00 AM6:38 PM
-
Makeni
7:05 AM6:42 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bo |
7:02 AM
|
6:43 PM
|
| Freetown |
7:09 AM
|
6:48 PM
|
| Kenema |
7:00 AM
|
6:41 PM
|
| Koidu |
7:00 AM
|
6:38 PM
|
| Makeni |
7:05 AM
|
6:42 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Sierra Leone (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Sierra Leone
| Dân số | 7,650,154 |
| Diện tích | 71,740 km² |
| Mã số ISO Numeric | 694 |
| Mã FIPS | SL |
| Tên miền cấp cao nhất | .sl |
| Tiền tệ | Sư tử (SLE) |
| Mã vùng điện thoại | +232 |
| Mã quốc gia | +232 |
| Ngôn ngữ | EN-SL (en-SL), Nam giới (men), TEM (tem) |
| Các quốc gia lân cận | 🇬🇳 Guinea, 🇱🇷 Liberia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Sierra Leone
Năm nay, Sierra Leone tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Armed Forces Day vào ngày 18 Feb. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Sierra Leone để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Armed Forces Day • Wednesday
- International Women's Day • Sunday
- International Women's Day (observed) • Monday
- Eid al-Fitr (estimated) • Friday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Independence Day • Monday
- Labor Day • Friday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday