Thời gian hiện tại trong Liberia 🇱🇷
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Liberia
- Monrovia Mon 03:23:09
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Monrovia | Mon 03:23:09 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Liberia
- Africa/Monrovia Mon 03:23:09
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Monrovia | Mon 03:23:09 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Liberia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Liberia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Liberia (5 Vị trí)
-
Buchanan
6:24 AM6:49 PM
-
Ganta
6:18 AM6:47 PM
-
Gbarnga
6:20 AM6:49 PM
-
Kakata
6:24 AM6:51 PM
-
Monrovia
6:27 AM6:53 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Buchanan |
6:24 AM
|
6:49 PM
|
| Ganta |
6:18 AM
|
6:47 PM
|
| Gbarnga |
6:20 AM
|
6:49 PM
|
| Kakata |
6:24 AM
|
6:51 PM
|
| Monrovia |
6:27 AM
|
6:53 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Liberia (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Liberia
| Dân số | 4,818,977 |
| Diện tích | 111,370 km² |
| Mã số ISO Numeric | 430 |
| Mã FIPS | LI |
| Tên miền cấp cao nhất | .lr |
| Tiền tệ | Đô la (LRD) |
| Mã vùng điện thoại | +231 |
| Mã quốc gia | +231 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | EN-LR (en-LR) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇮 Bờ Biển Ngà, 🇬🇳 Guinea, 🇸🇱 Sierra Leone |