Thời gian hiện tại trong Somalia 🇸🇴
Thành phố thủ đô: Mogadishu
Các thành phố lớn nhất:
- Mogadishu (Dân số 2,100,000)
- Borama (Dân số 597,842)
- Hargeysa (Dân số 477,876)
- Berbera (Dân số 242,344)
- Kismayo (Dân số 234,852)
Mã ISO Alpha-2: SO
Mã ISO Alpha-3: SOM
Múi giờ IANA: Africa/Mogadishu (UTC+03:00)
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Somalia
- Baidoa Tue 20:16:05
- Beled Hawo Tue 20:16:05
- Bosaso Tue 20:16:05
- Burao Tue 20:16:05
- Cabudwaaq Tue 20:16:05
- Gebiley Tue 20:16:05
- Mogadishu Tue 20:16:05
- Ruqi Tue 20:16:05
- Thương hiệu Tue 20:16:05
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Baidoa | Tue 20:16:05 |
| Beled Hawo | Tue 20:16:05 |
| Bosaso | Tue 20:16:05 |
| Burao | Tue 20:16:05 |
| Cabudwaaq | Tue 20:16:05 |
| Gebiley | Tue 20:16:05 |
| Mogadishu | Tue 20:16:05 |
| Ruqi | Tue 20:16:05 |
| Thương hiệu | Tue 20:16:05 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Somalia
- Africa/Mogadishu Tue 20:16:05
- Africa/Nairobi Tue 20:16:05
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Mogadishu | Tue 20:16:05 |
| Africa/Nairobi | Tue 20:16:05 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Somalia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Somalia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Somalia (13 Vị trí)
-
Baidoa
6:05 AM6:13 PM
-
Beled Hawo
6:12 AM6:20 PM
-
Berbera
5:57 AM6:10 PM
-
Borama
6:05 AM6:17 PM
-
Bosaso
5:41 AM5:54 PM
-
Burao
5:56 AM6:08 PM
-
Cabudwaaq
5:54 AM6:04 PM
-
Gebiley
6:03 AM6:15 PM
-
Hargeysa
6:01 AM6:13 PM
-
Kismayo
6:10 AM6:16 PM
-
Mogadishu
5:59 AM6:06 PM
-
Ruqi
6:04 AM6:16 PM
-
Thương hiệu
6:01 AM6:08 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Baidoa |
6:05 AM
|
6:13 PM
|
| Beled Hawo |
6:12 AM
|
6:20 PM
|
| Berbera |
5:57 AM
|
6:10 PM
|
| Borama |
6:05 AM
|
6:17 PM
|
| Bosaso |
5:41 AM
|
5:54 PM
|
| Burao |
5:56 AM
|
6:08 PM
|
| Cabudwaaq |
5:54 AM
|
6:04 PM
|
| Gebiley |
6:03 AM
|
6:15 PM
|
| Hargeysa |
6:01 AM
|
6:13 PM
|
| Kismayo |
6:10 AM
|
6:16 PM
|
| Mogadishu |
5:59 AM
|
6:06 PM
|
| Ruqi |
6:04 AM
|
6:16 PM
|
| Thương hiệu |
6:01 AM
|
6:08 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Somalia (13 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Somalia
| Dân số | 15,008,154 |
| Diện tích | 637,657 km² |
| Mã số ISO Numeric | 706 |
| Mã FIPS | SO |
| Tên miền cấp cao nhất | .so |
| Tiền tệ | Shilling (SOS) |
| Mã vùng điện thoại | +252 |
| Mã quốc gia | +252 |
| Định dạng mã bưu chính | @@ ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^([A-Z]{2}\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | AR-SO (ar-SO), CNTT (it), EN-SO (en-SO), Ổn ổn (so-SO) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇯 Djibouti, 🇪🇹 Ethiopia, 🇰🇪 Kenya |