Thời gian hiện tại trong Kenya 🇰🇪
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Kenya
- Athi River Tue 11:42:56
- Busia Tue 11:42:56
- Eldoret Tue 11:42:56
- Garissa Tue 11:42:56
- Isiolo Tue 11:42:56
- Juja Tue 11:42:56
- Kakamega Tue 11:42:56
- Karuri Tue 11:42:56
- Kiambu Tue 11:42:56
- Kikuyu Tue 11:42:56
- Kilifi Tue 11:42:56
- Kiserian Tue 11:42:56
- Kisii Tue 11:42:56
- Kisumu Tue 11:42:56
- Kitale Tue 11:42:56
- Kitengela Tue 11:42:56
- Lang'ata Tue 11:42:56
- Limuru Tue 11:42:56
- Lodwar Tue 11:42:56
- Malindi Tue 11:42:56
- Mandera Tue 11:42:56
- Meru Tue 11:42:56
- Migori Tue 11:42:56
- Mlolongo Tue 11:42:56
- Mombasa Tue 11:42:56
- Mtwapa Tue 11:42:56
- Nairobi Tue 11:42:56
- Naivasha Tue 11:42:56
- Nanyuki Tue 11:42:56
- Ngong Tue 11:42:56
- Nyeri Tue 11:42:56
- Ongata Rongai Tue 11:42:56
- Thika Tue 11:42:56
- Ukunda Tue 11:42:56
- Wajir Tue 11:42:56
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Athi River | Tue 11:42:56 |
| Busia | Tue 11:42:56 |
| Eldoret | Tue 11:42:56 |
| Garissa | Tue 11:42:56 |
| Isiolo | Tue 11:42:56 |
| Juja | Tue 11:42:56 |
| Kakamega | Tue 11:42:56 |
| Karuri | Tue 11:42:56 |
| Kiambu | Tue 11:42:56 |
| Kikuyu | Tue 11:42:56 |
| Kilifi | Tue 11:42:56 |
| Kiserian | Tue 11:42:56 |
| Kisii | Tue 11:42:56 |
| Kisumu | Tue 11:42:56 |
| Kitale | Tue 11:42:56 |
| Kitengela | Tue 11:42:56 |
| Lang'ata | Tue 11:42:56 |
| Limuru | Tue 11:42:56 |
| Lodwar | Tue 11:42:56 |
| Malindi | Tue 11:42:56 |
| Mandera | Tue 11:42:56 |
| Meru | Tue 11:42:56 |
| Migori | Tue 11:42:56 |
| Mlolongo | Tue 11:42:56 |
| Mombasa | Tue 11:42:56 |
| Mtwapa | Tue 11:42:56 |
| Nairobi | Tue 11:42:56 |
| Naivasha | Tue 11:42:56 |
| Nanyuki | Tue 11:42:56 |
| Ngong | Tue 11:42:56 |
| Nyeri | Tue 11:42:56 |
| Ongata Rongai | Tue 11:42:56 |
| Thika | Tue 11:42:56 |
| Ukunda | Tue 11:42:56 |
| Wajir | Tue 11:42:56 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Kenya
- Africa/Nairobi Tue 11:42:56
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Nairobi | Tue 11:42:56 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Kenya
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Kenya và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Kenya (37 Vị trí)
-
Athi River
6:37 AM6:39 PM
-
Busia
6:46 AM6:54 PM
-
Eldoret
6:41 AM6:49 PM
-
Garissa
6:25 AM6:30 PM
-
Isiolo
6:32 AM6:40 PM
-
Juja
6:36 AM6:40 PM
-
Kakamega
6:43 AM6:51 PM
-
Karuri
6:35 AM6:40 PM
-
Kiambu
6:37 AM6:40 PM
-
Kikuyu
6:38 AM6:41 PM
-
Kilifi
6:28 AM6:25 PM
-
Kiserian
6:38 AM6:41 PM
-
Kisii
6:45 AM6:49 PM
-
Kisumu
6:44 AM6:50 PM
-
Kitale
6:41 AM6:51 PM
-
Kitengela
6:37 AM6:40 PM
-
Lang'ata
6:38 AM6:41 PM
-
Limuru
6:38 AM6:41 PM
-
Lodwar
6:36 AM6:51 PM
-
Malindi
6:27 AM6:24 PM
-
Mandera
6:10 AM6:27 PM
-
Meru
6:32 AM6:39 PM
-
Migori
6:46 AM6:50 PM
-
Mlolongo
6:37 AM6:40 PM
-
Mombasa
6:30 AM6:25 PM
-
Mtwapa
6:29 AM6:25 PM
-
Nairobi
6:37 AM6:40 PM
-
Naivasha
6:38 AM6:43 PM
-
Nakuru
6:39 AM6:45 PM
-
Nanyuki
6:34 AM6:41 PM
-
Ngong
6:38 AM6:41 PM
-
Nyeri
6:35 AM6:41 PM
-
Ongata Rongai
6:38 AM6:40 PM
-
Ruiru
6:36 AM6:40 PM
-
Thika
6:36 AM6:40 PM
-
Ukunda
6:30 AM6:25 PM
-
Wajir
6:20 AM6:32 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Athi River |
6:37 AM
|
6:39 PM
|
| Busia |
6:46 AM
|
6:54 PM
|
| Eldoret |
6:41 AM
|
6:49 PM
|
| Garissa |
6:25 AM
|
6:30 PM
|
| Isiolo |
6:32 AM
|
6:40 PM
|
| Juja |
6:36 AM
|
6:40 PM
|
| Kakamega |
6:43 AM
|
6:51 PM
|
| Karuri |
6:35 AM
|
6:40 PM
|
| Kiambu |
6:37 AM
|
6:40 PM
|
| Kikuyu |
6:38 AM
|
6:41 PM
|
| Kilifi |
6:28 AM
|
6:25 PM
|
| Kiserian |
6:38 AM
|
6:41 PM
|
| Kisii |
6:45 AM
|
6:49 PM
|
| Kisumu |
6:44 AM
|
6:50 PM
|
| Kitale |
6:41 AM
|
6:51 PM
|
| Kitengela |
6:37 AM
|
6:40 PM
|
| Lang'ata |
6:38 AM
|
6:41 PM
|
| Limuru |
6:38 AM
|
6:41 PM
|
| Lodwar |
6:36 AM
|
6:51 PM
|
| Malindi |
6:27 AM
|
6:24 PM
|
| Mandera |
6:10 AM
|
6:27 PM
|
| Meru |
6:32 AM
|
6:39 PM
|
| Migori |
6:46 AM
|
6:50 PM
|
| Mlolongo |
6:37 AM
|
6:40 PM
|
| Mombasa |
6:30 AM
|
6:25 PM
|
| Mtwapa |
6:29 AM
|
6:25 PM
|
| Nairobi |
6:37 AM
|
6:40 PM
|
| Naivasha |
6:38 AM
|
6:43 PM
|
| Nakuru |
6:39 AM
|
6:45 PM
|
| Nanyuki |
6:34 AM
|
6:41 PM
|
| Ngong |
6:38 AM
|
6:41 PM
|
| Nyeri |
6:35 AM
|
6:41 PM
|
| Ongata Rongai |
6:38 AM
|
6:40 PM
|
| Ruiru |
6:36 AM
|
6:40 PM
|
| Thika |
6:36 AM
|
6:40 PM
|
| Ukunda |
6:30 AM
|
6:25 PM
|
| Wajir |
6:20 AM
|
6:32 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Kenya (37 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Kenya
| Dân số | 51,393,010 |
| Diện tích | 582,650 km² |
| Mã số ISO Numeric | 404 |
| Mã FIPS | KE |
| Tên miền cấp cao nhất | .ke |
| Tiền tệ | Shilling (KES) |
| Mã vùng điện thoại | +254 |
| Mã quốc gia | +254 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | EN-KE (en-KE), SW-KE (sw-KE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇪🇹 Ethiopia, 🇸🇸 Nam Sudan, 🇸🇴 Somalia, 🇹🇿 Tanzania, 🇺🇬 Uganda |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Kenya
Năm nay, Kenya tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Mazingira Day vào ngày 10 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Madaraka Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Kenya để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Mazingira Day • Saturday
- Mashujaa Day • Tuesday
- Jamhuri Day • Saturday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Eid-al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Saturday
Giờ tại Kenya — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Kenya.