Thời gian hiện tại trong Kenya 🇰🇪

121234567891011
23:17:34 EAT
Thứ Năm, 10 tháng 9 2026

Thành phố thủ đô: Nairobi

Các thành phố lớn nhất:
  • Nairobi (Dân số 4,400,000)
  • Kakamega (Dân số 1,867,579)
  • Mombasa (Dân số 1,208,333)
  • Nakuru (Dân số 570,674)
  • Ruiru (Dân số 490,120)

Mã ISO Alpha-2: KE

Mã ISO Alpha-3: KEN

Các múi giờ: ĂN

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Kenya

Thành phốThời gian hiện tại
Athi River Thu 23:17:34
Busia Thu 23:17:34
Eldoret Thu 23:17:34
Garissa Thu 23:17:34
Isiolo Thu 23:17:34
Juja Thu 23:17:34
Kakamega Thu 23:17:34
Karuri Thu 23:17:34
Kiambu Thu 23:17:34
Kikuyu Thu 23:17:34
Kilifi Thu 23:17:34
Kiserian Thu 23:17:34
Kisii Thu 23:17:34
Kisumu Thu 23:17:34
Kitale Thu 23:17:34
Kitengela Thu 23:17:34
Lang'ata Thu 23:17:34
Limuru Thu 23:17:34
Lodwar Thu 23:17:34
Malindi Thu 23:17:34
Mandera Thu 23:17:34
Meru Thu 23:17:34
Migori Thu 23:17:34
Mlolongo Thu 23:17:34
Mombasa Thu 23:17:34
Mtwapa Thu 23:17:34
Nairobi Thu 23:17:34
Naivasha Thu 23:17:34
Nanyuki Thu 23:17:34
Ngong Thu 23:17:34
Nyeri Thu 23:17:34
Ongata Rongai Thu 23:17:34
Thika Thu 23:17:34
Ukunda Thu 23:17:34
Wajir Thu 23:17:34

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Kenya

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Nairobi Thu 23:17:34

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Kenya

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Kenya và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Kenya (37 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Athi River
6:26 AM
6:31 PM
Busia
6:37 AM
6:43 PM
Eldoret
6:32 AM
6:39 PM
Garissa
6:15 AM
6:21 PM
Isiolo
6:23 AM
6:29 PM
Juja
6:26 AM
6:31 PM
Kakamega
6:34 AM
6:41 PM
Karuri
6:25 AM
6:31 PM
Kiambu
6:27 AM
6:32 PM
Kikuyu
6:27 AM
6:33 PM
Kilifi
6:15 AM
6:19 PM
Kiserian
6:27 AM
6:32 PM
Kisii
6:35 AM
6:40 PM
Kisumu
6:34 AM
6:41 PM
Kitale
6:33 AM
6:40 PM
Kitengela
6:26 AM
6:31 PM
Lang'ata
6:27 AM
6:32 PM
Limuru
6:27 AM
6:33 PM
Lodwar
6:30 AM
6:38 PM
Malindi
6:14 AM
6:18 PM
Mandera
6:05 AM
6:14 PM
Meru
6:23 AM
6:29 PM
Migori
6:36 AM
6:41 PM
Mlolongo
6:26 AM
6:31 PM
Mombasa
6:16 AM
6:20 PM
Mtwapa
6:16 AM
6:19 PM
Nairobi
6:27 AM
6:32 PM
Naivasha
6:28 AM
6:34 PM
Nakuru
6:29 AM
6:35 PM
Nanyuki
6:25 AM
6:31 PM
Ngong
6:27 AM
6:32 PM
Nyeri
6:26 AM
6:32 PM
Ongata Rongai
6:27 AM
6:32 PM
Ruiru
6:26 AM
6:31 PM
Thika
6:26 AM
6:31 PM
Ukunda
6:17 AM
6:20 PM
Wajir
6:13 AM
6:20 PM

Thời tiết hiện tại ở Kenya (37 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Kenya

Dân số 51,393,010
Diện tích 582,650 km²
Mã số ISO Numeric 404
Mã FIPS KE
Tên miền cấp cao nhất .ke
Tiền tệ Shilling (KES)
Mã vùng điện thoại +254
Mã quốc gia +254
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ EN-KE (en-KE), SW-KE (sw-KE)
Các quốc gia lân cận 🇪🇹 Ethiopia, 🇸🇸 Nam Sudan, 🇸🇴 Somalia, 🇹🇿 Tanzania, 🇺🇬 Uganda

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Kenya

Năm nay, Kenya tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Mazingira Day vào ngày 10 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Madaraka Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Kenya để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Kenya — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Kenya.

Kenya có bao nhiêu múi giờ?
Kenya trải dài trên 1 múi giờ. Cả nước dùng chung một độ lệch UTC và quy tắc DST.
Múi giờ tại thủ đô của Kenya là gì?
Nairobi là thủ đô của Kenya.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Nairobi — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Kenya có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Kenya có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Kenya được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 37 thành phố trên khắp Kenya. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Kenya là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Kenya phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí