Thời gian hiện tại trong Kenya 🇰🇪
Thành phố thủ đô: Nairobi
Mã ISO Alpha-2: KE
Mã ISO Alpha-3: KEN
Múi giờ IANA: Africa/Nairobi (UTC+03:00)
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Kenya
- Athi River Sun 14:02:34
- Busia Sun 14:02:34
- Eldoret Sun 14:02:34
- Garissa Sun 14:02:34
- Isiolo Sun 14:02:34
- Juja Sun 14:02:34
- Kakamega Sun 14:02:34
- Karuri Sun 14:02:34
- Kiambu Sun 14:02:34
- Kikuyu Sun 14:02:34
- Kilifi Sun 14:02:34
- Kiserian Sun 14:02:34
- Kisii Sun 14:02:34
- Kisumu Sun 14:02:34
- Kitale Sun 14:02:34
- Kitengela Sun 14:02:34
- Lang'ata Sun 14:02:34
- Limuru Sun 14:02:34
- Lodwar Sun 14:02:34
- Malindi Sun 14:02:34
- Mandera Sun 14:02:34
- Meru Sun 14:02:34
- Migori Sun 14:02:34
- Mlolongo Sun 14:02:34
- Mombasa Sun 14:02:34
- Mtwapa Sun 14:02:34
- Nairobi Sun 14:02:34
- Naivasha Sun 14:02:34
- Nanyuki Sun 14:02:34
- Ngong Sun 14:02:34
- Nyeri Sun 14:02:34
- Ongata Rongai Sun 14:02:34
- Thika Sun 14:02:34
- Ukunda Sun 14:02:34
- Wajir Sun 14:02:34
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Athi River | Sun 14:02:34 |
| Busia | Sun 14:02:34 |
| Eldoret | Sun 14:02:34 |
| Garissa | Sun 14:02:34 |
| Isiolo | Sun 14:02:34 |
| Juja | Sun 14:02:34 |
| Kakamega | Sun 14:02:34 |
| Karuri | Sun 14:02:34 |
| Kiambu | Sun 14:02:34 |
| Kikuyu | Sun 14:02:34 |
| Kilifi | Sun 14:02:34 |
| Kiserian | Sun 14:02:34 |
| Kisii | Sun 14:02:34 |
| Kisumu | Sun 14:02:34 |
| Kitale | Sun 14:02:34 |
| Kitengela | Sun 14:02:34 |
| Lang'ata | Sun 14:02:34 |
| Limuru | Sun 14:02:34 |
| Lodwar | Sun 14:02:34 |
| Malindi | Sun 14:02:34 |
| Mandera | Sun 14:02:34 |
| Meru | Sun 14:02:34 |
| Migori | Sun 14:02:34 |
| Mlolongo | Sun 14:02:34 |
| Mombasa | Sun 14:02:34 |
| Mtwapa | Sun 14:02:34 |
| Nairobi | Sun 14:02:34 |
| Naivasha | Sun 14:02:34 |
| Nanyuki | Sun 14:02:34 |
| Ngong | Sun 14:02:34 |
| Nyeri | Sun 14:02:34 |
| Ongata Rongai | Sun 14:02:34 |
| Thika | Sun 14:02:34 |
| Ukunda | Sun 14:02:34 |
| Wajir | Sun 14:02:34 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Kenya
- Africa/Nairobi Sun 14:02:34
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Nairobi | Sun 14:02:34 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Kenya
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Kenya và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Kenya (37 Vị trí)
-
Athi River
6:30 AM6:35 PM
-
Busia
N/AN/A
-
Eldoret
N/AN/A
-
Garissa
6:19 AM6:25 PM
-
Isiolo
6:27 AM6:33 PM
-
Juja
6:30 AM6:35 PM
-
Kakamega
N/AN/A
-
Karuri
6:29 AM6:34 PM
-
Kiambu
6:31 AM6:35 PM
-
Kikuyu
6:31 AM6:36 PM
-
Kilifi
6:20 AM6:22 PM
-
Kiserian
6:31 AM6:36 PM
-
Kisii
N/AN/A
-
Kisumu
N/AN/A
-
Kitale
N/AN/A
-
Kitengela
6:30 AM6:35 PM
-
Lang'ata
6:31 AM6:36 PM
-
Limuru
6:31 AM6:36 PM
-
Lodwar
N/AN/A
-
Malindi
6:19 AM6:21 PM
-
Mandera
6:07 AM6:18 PM
-
Meru
6:26 AM6:33 PM
-
Migori
N/AN/A
-
Mlolongo
6:30 AM6:35 PM
-
Mombasa
6:21 AM6:22 PM
-
Mtwapa
6:21 AM6:22 PM
-
Nairobi
6:31 AM6:35 PM
-
Naivasha
N/AN/A
-
Nakuru
N/AN/A
-
Nanyuki
6:29 AM6:35 PM
-
Ngong
6:31 AM6:36 PM
-
Nyeri
6:30 AM6:35 PM
-
Ongata Rongai
6:31 AM6:36 PM
-
Ruiru
6:30 AM6:35 PM
-
Thika
6:30 AM6:35 PM
-
Ukunda
6:22 AM6:23 PM
-
Wajir
6:16 AM6:24 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Athi River |
6:30 AM
|
6:35 PM
|
| Busia |
N/A
|
N/A
|
| Eldoret |
N/A
|
N/A
|
| Garissa |
6:19 AM
|
6:25 PM
|
| Isiolo |
6:27 AM
|
6:33 PM
|
| Juja |
6:30 AM
|
6:35 PM
|
| Kakamega |
N/A
|
N/A
|
| Karuri |
6:29 AM
|
6:34 PM
|
| Kiambu |
6:31 AM
|
6:35 PM
|
| Kikuyu |
6:31 AM
|
6:36 PM
|
| Kilifi |
6:20 AM
|
6:22 PM
|
| Kiserian |
6:31 AM
|
6:36 PM
|
| Kisii |
N/A
|
N/A
|
| Kisumu |
N/A
|
N/A
|
| Kitale |
N/A
|
N/A
|
| Kitengela |
6:30 AM
|
6:35 PM
|
| Lang'ata |
6:31 AM
|
6:36 PM
|
| Limuru |
6:31 AM
|
6:36 PM
|
| Lodwar |
N/A
|
N/A
|
| Malindi |
6:19 AM
|
6:21 PM
|
| Mandera |
6:07 AM
|
6:18 PM
|
| Meru |
6:26 AM
|
6:33 PM
|
| Migori |
N/A
|
N/A
|
| Mlolongo |
6:30 AM
|
6:35 PM
|
| Mombasa |
6:21 AM
|
6:22 PM
|
| Mtwapa |
6:21 AM
|
6:22 PM
|
| Nairobi |
6:31 AM
|
6:35 PM
|
| Naivasha |
N/A
|
N/A
|
| Nakuru |
N/A
|
N/A
|
| Nanyuki |
6:29 AM
|
6:35 PM
|
| Ngong |
6:31 AM
|
6:36 PM
|
| Nyeri |
6:30 AM
|
6:35 PM
|
| Ongata Rongai |
6:31 AM
|
6:36 PM
|
| Ruiru |
6:30 AM
|
6:35 PM
|
| Thika |
6:30 AM
|
6:35 PM
|
| Ukunda |
6:22 AM
|
6:23 PM
|
| Wajir |
6:16 AM
|
6:24 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Kenya (37 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Kenya
| Dân số | 51,393,010 |
| Diện tích | 582,650 km² |
| Mã số ISO Numeric | 404 |
| Mã FIPS | KE |
| Tên miền cấp cao nhất | .ke |
| Tiền tệ | Shilling (KES) |
| Mã vùng điện thoại | +254 |
| Mã quốc gia | +254 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | EN-KE (en-KE), SW-KE (sw-KE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇪🇹 Ethiopia, 🇸🇸 Nam Sudan, 🇸🇴 Somalia, 🇹🇿 Tanzania, 🇺🇬 Uganda |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Kenya
Năm nay, Kenya tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 01 May. Ngày lễ gần đây nhất là Easter Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Kenya để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Labor Day • Friday
- Madaraka Day • Monday
- Mazingira Day • Saturday
- Mashujaa Day • Tuesday
- Jamhuri Day • Saturday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Eid-al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Good Friday • Friday