Thời gian hiện tại trong Kenya 🇰🇪

121234567891011
08:11:57 EAT
Thứ Sáu, 12 tháng 6 2026

Thành phố thủ đô: Nairobi

Các thành phố lớn nhất:
  • Nairobi (Dân số 4,400,000)
  • Kakamega (Dân số 1,867,579)
  • Mombasa (Dân số 1,208,333)
  • Nakuru (Dân số 570,674)
  • Ruiru (Dân số 490,120)

Mã ISO Alpha-2: KE

Mã ISO Alpha-3: KEN

Các múi giờ: ĂN

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Kenya

Thành phốThời gian hiện tại
Athi River Fri 08:11:57
Busia Fri 08:11:57
Eldoret Fri 08:11:57
Garissa Fri 08:11:57
Isiolo Fri 08:11:57
Juja Fri 08:11:57
Kakamega Fri 08:11:57
Karuri Fri 08:11:57
Kiambu Fri 08:11:57
Kikuyu Fri 08:11:57
Kilifi Fri 08:11:57
Kiserian Fri 08:11:57
Kisii Fri 08:11:57
Kisumu Fri 08:11:57
Kitale Fri 08:11:57
Kitengela Fri 08:11:57
Lang'ata Fri 08:11:57
Limuru Fri 08:11:57
Lodwar Fri 08:11:57
Malindi Fri 08:11:57
Mandera Fri 08:11:57
Meru Fri 08:11:57
Migori Fri 08:11:57
Mlolongo Fri 08:11:57
Mombasa Fri 08:11:57
Mtwapa Fri 08:11:57
Nairobi Fri 08:11:57
Naivasha Fri 08:11:57
Nanyuki Fri 08:11:57
Ngong Fri 08:11:57
Nyeri Fri 08:11:57
Ongata Rongai Fri 08:11:57
Thika Fri 08:11:57
Ukunda Fri 08:11:57
Wajir Fri 08:11:57

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Kenya

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Nairobi Fri 08:11:57

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Kenya

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Kenya và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Bảng chuyển đổi lịch Phật giáo Bộ chuyển đổi CEST sang PST Bộ chuyển đổi CET sang EET Bộ chuyển đổi CET sang MSK Bộ chuyển đổi CET sang WAT Bộ chuyển đổi CST sang AST Bộ chuyển đổi CST sang PKT Bộ chuyển đổi CST sang PST Bộ chuyển đổi CT sang EST Bộ chuyển đổi EAT sang UTC Bộ chuyển đổi ET sang CAT Bộ chuyển đổi ET sang CDT Bộ chuyển đổi ET sang CET Bộ chuyển đổi ET sang CST Bộ chuyển đổi ET sang CT Bộ chuyển đổi ET sang EST Bộ chuyển đổi ET sang GMT Bộ chuyển đổi ET sang HST Bộ chuyển đổi ET sang IST Bộ chuyển đổi ET sang MST Bộ chuyển đổi ET sang PT Bộ chuyển đổi ET sang UTC Bộ chuyển đổi dấu thời gian Bộ chuyển đổi giờ ACST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ ACST sang AWST Bộ chuyển đổi giờ ACST sang NZST Bộ chuyển đổi giờ AEDT sang IST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang ACST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang AWST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang CET Bộ chuyển đổi giờ AEST sang EST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang IST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang JST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang NZST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang PST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang UTC Bộ chuyển đổi giờ AKST sang HST Bộ chuyển đổi giờ AKST sang JST Bộ chuyển đổi giờ AKST sang MST Bộ chuyển đổi giờ AKST sang PST Bộ chuyển đổi giờ AST sang EST Bộ chuyển đổi giờ AWST sang ACST Bộ chuyển đổi giờ AWST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ BST sang CDT Bộ chuyển đổi giờ BST sang CST Bộ chuyển đổi giờ BST sang EDT Bộ chuyển đổi giờ BST sang GMT Bộ chuyển đổi giờ BST sang IST Bộ chuyển đổi giờ BST sang PDT Bộ chuyển đổi giờ BST sang UTC Bộ chuyển đổi giờ CAT sang EST Bộ chuyển đổi giờ CAT sang UTC Bộ chuyển đổi giờ CDT sang CST Bộ chuyển đổi giờ CDT sang EDT Bộ chuyển đổi giờ CDT sang EST Bộ chuyển đổi giờ CDT sang ET Bộ chuyển đổi giờ CDT sang GMT Bộ chuyển đổi giờ CDT sang IST Bộ chuyển đổi giờ CEST sang BST Bộ chuyển đổi giờ CEST sang CET Bộ chuyển đổi giờ CEST sang CST Bộ chuyển đổi giờ CEST sang EST Bộ chuyển đổi giờ CEST sang GMT Bộ chuyển đổi giờ CEST sang IST Bộ chuyển đổi giờ CET sang AEST Bộ chuyển đổi giờ CET sang CST Bộ chuyển đổi giờ CET sang EST Bộ chuyển đổi giờ CET sang GMT Bộ chuyển đổi giờ CET sang IST Bộ chuyển đổi giờ CET sang JST Bộ chuyển đổi giờ CET sang PST Bộ chuyển đổi giờ CET sang UTC Bộ chuyển đổi giờ CET sang giờ ET Bộ chuyển đổi giờ CST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ CST sang CET Bộ chuyển đổi giờ CST sang EST Bộ chuyển đổi giờ CST sang IST Bộ chuyển đổi giờ CST sang JST Bộ chuyển đổi giờ CST sang KST Bộ chuyển đổi giờ CST sang PT Bộ chuyển đổi giờ CST sang UTC Bộ chuyển đổi giờ CT sang IST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang CST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang EST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang GMT Bộ chuyển đổi giờ EDT sang IST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang PST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang UTC Bộ chuyển đổi giờ EET sang CET Bộ chuyển đổi giờ EET sang MSK Bộ chuyển đổi giờ EST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ EST sang ART Bộ chuyển đổi giờ EST sang BRT Bộ chuyển đổi giờ EST sang BST Bộ chuyển đổi giờ EST sang CDT Bộ chuyển đổi giờ EST sang CET Bộ chuyển đổi giờ EST sang CST Bộ chuyển đổi giờ EST sang EAT Bộ chuyển đổi giờ EST sang EDT Bộ chuyển đổi giờ EST sang ET

Mặt Trời mọc và lặn ở Kenya (37 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Athi River
6:30 AM
6:32 PM
Busia
6:39 AM
6:47 PM
Eldoret
6:34 AM
6:43 PM
Garissa
6:18 AM
6:23 PM
Isiolo
6:25 AM
6:33 PM
Juja
6:30 AM
6:33 PM
Kakamega
6:36 AM
6:44 PM
Karuri
6:28 AM
6:33 PM
Kiambu
6:31 AM
6:33 PM
Kikuyu
6:31 AM
6:34 PM
Kilifi
6:23 AM
6:17 PM
Kiserian
6:32 AM
6:34 PM
Kisii
6:38 AM
6:43 PM
Kisumu
6:37 AM
6:44 PM
Kitale
6:34 AM
6:45 PM
Kitengela
6:31 AM
6:32 PM
Lang'ata
6:31 AM
6:34 PM
Limuru
6:31 AM
6:34 PM
Lodwar
6:28 AM
6:46 PM
Malindi
6:21 AM
6:17 PM
Mandera
N/A
N/A
Meru
6:25 AM
6:32 PM
Migori
6:40 AM
6:43 PM
Mlolongo
6:31 AM
6:33 PM
Mombasa
6:24 AM
6:17 PM
Mtwapa
6:24 AM
6:17 PM
Nairobi
6:31 AM
6:33 PM
Naivasha
6:31 AM
6:36 PM
Nakuru
6:32 AM
6:38 PM
Nanyuki
6:28 AM
6:35 PM
Ngong
6:32 AM
6:34 PM
Nyeri
6:29 AM
6:34 PM
Ongata Rongai
6:31 AM
6:33 PM
Ruiru
6:30 AM
6:33 PM
Thika
6:29 AM
6:33 PM
Ukunda
6:25 AM
6:17 PM
Wajir
6:13 AM
6:26 PM

Thời tiết hiện tại ở Kenya (37 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Kenya

Dân số 51,393,010
Diện tích 582,650 km²
Mã số ISO Numeric 404
Mã FIPS KE
Tên miền cấp cao nhất .ke
Tiền tệ Shilling (KES)
Mã vùng điện thoại +254
Mã quốc gia +254
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ EN-KE (en-KE), SW-KE (sw-KE)
Các quốc gia lân cận 🇪🇹 Ethiopia, 🇸🇸 Nam Sudan, 🇸🇴 Somalia, 🇹🇿 Tanzania, 🇺🇬 Uganda

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Kenya

Năm nay, Kenya tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Mazingira Day vào ngày 10 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Madaraka Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Kenya để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Kenya — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Kenya.

Kenya có bao nhiêu múi giờ?
Kenya trải dài trên 1 múi giờ. Cả nước dùng chung một độ lệch UTC và quy tắc DST.
Múi giờ tại thủ đô của Kenya là gì?
Nairobi là thủ đô của Kenya.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Nairobi — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Kenya có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Kenya có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Kenya được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 37 thành phố trên khắp Kenya. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Kenya là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Kenya phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí