Thời gian hiện tại trong Ethiopia 🇪🇹

121234567891011
02:35:58 EAT
Thứ Sáu, 12 tháng 6 2026

Thành phố thủ đô: Addis Ababa

Các thành phố lớn nhất:
  • Addis Ababa (Dân số 4,800,000)
  • Jijiga (Dân số 483,000)
  • Gonder (Dân số 466,000)
  • Mek'ele (Dân số 457,900)
  • Nazrēt (Dân số 456,900)

Mã ISO Alpha-2: ET

Mã ISO Alpha-3: ETH

Các múi giờ: ĂN

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ethiopia

Thành phốThời gian hiện tại
Addis Ababa Fri 02:35:58
Ādīgrat Fri 02:35:58
Adwa Fri 02:35:58
Aksum Fri 02:35:58
Alamata Fri 02:35:58
Ārabī Fri 02:35:58
Arba Minch Fri 02:35:58
Āreka Fri 02:35:58
Arsi Negele Fri 02:35:58
Asela Fri 02:35:58
Awasa Fri 02:35:58
Bahir Dar Fri 02:35:58
Bishoftu Fri 02:35:58
Burayu Fri 02:35:58
Butajīra Fri 02:35:58
Debre Birhan Fri 02:35:58
Debre Mark’os Fri 02:35:58
Debre Tabor Fri 02:35:58
Dessie Fri 02:35:58
Dila Fri 02:35:58
Dire Dawa Fri 02:35:58
Gambēla Fri 02:35:58
Hạgere Hiywet Fri 02:35:58
Harar Fri 02:35:58
Hosa’ina Fri 02:35:58
Inda Silasē Fri 02:35:58
Jimma Fri 02:35:58
K’olīto Fri 02:35:58
Kombolcha Fri 02:35:58
Mek’ī Fri 02:35:58
Negēlē Fri 02:35:58
Nek’emtē Fri 02:35:58
Sebeta Fri 02:35:58
Shashamane Fri 02:35:58
Sodo Fri 02:35:58
Véc-ít-ê Fri 02:35:58
Waliso Fri 02:35:58
Weldiya Fri 02:35:58
Yirga ‘Alem Fri 02:35:58
Ziway Fri 02:35:58

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ethiopia

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Addis_Ababa Fri 02:35:58
Africa/Nairobi Fri 02:35:58

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Ethiopia

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Ethiopia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Bảng chuyển đổi lịch Phật giáo Bộ chuyển đổi CEST sang PST Bộ chuyển đổi CET sang EET Bộ chuyển đổi CET sang MSK Bộ chuyển đổi CET sang WAT Bộ chuyển đổi CST sang AST Bộ chuyển đổi CST sang PKT Bộ chuyển đổi CST sang PST Bộ chuyển đổi CT sang EST Bộ chuyển đổi EAT sang UTC Bộ chuyển đổi ET sang CAT Bộ chuyển đổi ET sang CDT Bộ chuyển đổi ET sang CET Bộ chuyển đổi ET sang CST Bộ chuyển đổi ET sang CT Bộ chuyển đổi ET sang EST Bộ chuyển đổi ET sang GMT Bộ chuyển đổi ET sang HST Bộ chuyển đổi ET sang IST Bộ chuyển đổi ET sang MST Bộ chuyển đổi ET sang PT Bộ chuyển đổi ET sang UTC Bộ chuyển đổi dấu thời gian Bộ chuyển đổi giờ ACST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ ACST sang AWST Bộ chuyển đổi giờ ACST sang NZST Bộ chuyển đổi giờ AEDT sang IST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang ACST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang AWST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang CET Bộ chuyển đổi giờ AEST sang EST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang IST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang JST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang NZST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang PST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang UTC Bộ chuyển đổi giờ AKST sang HST Bộ chuyển đổi giờ AKST sang JST Bộ chuyển đổi giờ AKST sang MST Bộ chuyển đổi giờ AKST sang PST Bộ chuyển đổi giờ AST sang EST Bộ chuyển đổi giờ AWST sang ACST Bộ chuyển đổi giờ AWST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ BST sang CDT Bộ chuyển đổi giờ BST sang CST Bộ chuyển đổi giờ BST sang EDT Bộ chuyển đổi giờ BST sang GMT Bộ chuyển đổi giờ BST sang IST Bộ chuyển đổi giờ BST sang PDT Bộ chuyển đổi giờ BST sang UTC Bộ chuyển đổi giờ CAT sang EST Bộ chuyển đổi giờ CAT sang UTC Bộ chuyển đổi giờ CDT sang CST Bộ chuyển đổi giờ CDT sang EDT Bộ chuyển đổi giờ CDT sang EST Bộ chuyển đổi giờ CDT sang ET Bộ chuyển đổi giờ CDT sang GMT Bộ chuyển đổi giờ CDT sang IST Bộ chuyển đổi giờ CEST sang BST Bộ chuyển đổi giờ CEST sang CET Bộ chuyển đổi giờ CEST sang CST Bộ chuyển đổi giờ CEST sang EST Bộ chuyển đổi giờ CEST sang GMT Bộ chuyển đổi giờ CEST sang IST Bộ chuyển đổi giờ CET sang AEST Bộ chuyển đổi giờ CET sang CST Bộ chuyển đổi giờ CET sang EST Bộ chuyển đổi giờ CET sang GMT Bộ chuyển đổi giờ CET sang IST Bộ chuyển đổi giờ CET sang JST Bộ chuyển đổi giờ CET sang PST Bộ chuyển đổi giờ CET sang UTC Bộ chuyển đổi giờ CET sang giờ ET Bộ chuyển đổi giờ CST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ CST sang CET Bộ chuyển đổi giờ CST sang EST Bộ chuyển đổi giờ CST sang IST Bộ chuyển đổi giờ CST sang JST Bộ chuyển đổi giờ CST sang KST Bộ chuyển đổi giờ CST sang PT Bộ chuyển đổi giờ CST sang UTC Bộ chuyển đổi giờ CT sang IST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang CST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang EST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang GMT Bộ chuyển đổi giờ EDT sang IST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang PST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang UTC Bộ chuyển đổi giờ EET sang CET Bộ chuyển đổi giờ EET sang MSK Bộ chuyển đổi giờ EST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ EST sang ART Bộ chuyển đổi giờ EST sang BRT Bộ chuyển đổi giờ EST sang BST Bộ chuyển đổi giờ EST sang CDT Bộ chuyển đổi giờ EST sang CET Bộ chuyển đổi giờ EST sang CST Bộ chuyển đổi giờ EST sang EAT Bộ chuyển đổi giờ EST sang EDT Bộ chuyển đổi giờ EST sang ET

Mặt Trời mọc và lặn ở Ethiopia (44 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Addis Ababa
6:05 AM
6:43 PM
Ādīgrat
N/A
N/A
Adwa
N/A
N/A
Aksum
N/A
N/A
Alamata
N/A
N/A
Ārabī
N/A
N/A
Arba Minch
6:15 AM
6:43 PM
Āreka
6:13 AM
6:44 PM
Arsi Negele
6:09 AM
6:41 PM
Asela
6:06 AM
6:40 PM
Awasa
6:10 AM
6:41 PM
Bahir Dar
6:06 AM
6:54 PM
Bishoftu
6:05 AM
6:42 PM
Burayu
6:06 AM
6:44 PM
Butajīra
6:08 AM
6:43 PM
Debre Birhan
6:01 AM
6:42 PM
Debre Mark’os
6:07 AM
6:50 PM
Debre Tabor
6:03 AM
6:51 PM
Dessie
N/A
N/A
Dila
6:12 AM
6:41 PM
Dire Dawa
N/A
N/A
Gambēla
6:23 AM
6:59 PM
Gonder
6:04 AM
6:55 PM
Hạgere Hiywet
6:09 AM
6:47 PM
Harar
N/A
N/A
Hosa’ina
6:11 AM
6:45 PM
Inda Silasē
N/A
N/A
Jijiga
N/A
N/A
Jimma
6:15 AM
6:49 PM
K’olīto
6:11 AM
6:43 PM
Kombolcha
N/A
N/A
Mek'ele
N/A
N/A
Mek’ī
6:07 AM
6:42 PM
Nazrēt
6:04 AM
6:41 PM
Negēlē
6:08 AM
6:34 PM
Nek’emtē
6:14 AM
6:52 PM
Sebeta
6:06 AM
6:44 PM
Shashamane
6:09 AM
6:41 PM
Sodo
6:13 AM
6:44 PM
Véc-ít-ê
6:10 AM
6:46 PM
Waliso
6:09 AM
6:46 PM
Weldiya
N/A
N/A
Yirga ‘Alem
6:11 AM
6:41 PM
Ziway
6:07 AM
6:42 PM

Thời tiết hiện tại ở Ethiopia (44 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Ethiopia

Dân số 109,224,559
Diện tích 1,127,127 km²
Mã số ISO Numeric 231
Mã FIPS ET
Tên miền cấp cao nhất .et
Tiền tệ Birr (ETB)
Mã vùng điện thoại +251
Mã quốc gia +251
Định dạng mã bưu chính ####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{4})$
Ngôn ngữ EN-ET (en-ET), OM-ET (om-ET), SA (am), SID (sid), SO-ET (so-ET), TI-ET (ti-ET)
Các quốc gia lân cận 🇩🇯 Djibouti, 🇪🇷 Eritrea, 🇰🇪 Kenya, 🇸🇸 Nam Sudan, 🇸🇴 Somalia, 🇸🇩 Sudan

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Ethiopia

Năm nay, Ethiopia tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Prophet's Birthday (estimated) vào ngày 25 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Downfall of the Dergue Regime Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Ethiopia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Ethiopia — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Ethiopia.

Ethiopia có bao nhiêu múi giờ?
Ethiopia trải dài trên 2 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Ethiopia là gì?
Addis Ababa là thủ đô của Ethiopia.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Addis_Ababa — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Ethiopia có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Ethiopia có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Ethiopia được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 44 thành phố trên khắp Ethiopia. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Ethiopia là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Ethiopia phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí