Thời gian hiện tại trong Togo 🇹🇬
Thành phố thủ đô: Lome
Mã ISO Alpha-2: TG
Mã ISO Alpha-3: TGO
Múi giờ IANA: Africa/Abidjan (UTC+00:00)
Các múi giờ: GMT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Togo
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Togo
- Africa/Abidjan Wed 03:22:56
- Africa/Lome Wed 03:22:56
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Wed 03:22:56 |
| Africa/Lome | Wed 03:22:56 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Togo
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Togo và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Togo (5 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Togo (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Togo
| Dân số | 7,889,094 |
| Diện tích | 56,785 km² |
| Mã số ISO Numeric | 768 |
| Mã FIPS | TO |
| Tên miền cấp cao nhất | .tg |
| Tiền tệ | Franc (XOF) |
| Mã vùng điện thoại | +228 |
| Mã quốc gia | +228 |
| Ngôn ngữ | DAG (dag), EE (ee), FR-TG (fr-TG), HNA (hna), KBP (kbp) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇯 Benin, 🇧🇫 Burkina Faso, 🇬🇭 Gha-na |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Togo
Năm nay, Togo tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 27 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Easter Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Togo để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Independence Day • Monday
- Labor Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Monday • Monday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Martyrs' Day • Sunday
- Assumption Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday