Thời gian hiện tại trong Gha-na 🇬🇭

121234567891011
13:11:38 GMT
Chủ Nhật, 4 tháng 10 2026

Thành phố thủ đô: Accra

Các thành phố lớn nhất:
  • Kumasi (Dân số 2,544,530)
  • Accra (Dân số 2,500,000)
  • Tamale (Dân số 464,316)
  • Takoradi (Dân số 389,114)
  • Sekondi (Dân số 285,506)

Mã ISO Alpha-2: GH

Mã ISO Alpha-3: GHA

Các múi giờ: GMT

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Gha-na

Thành phốThời gian hiện tại
Accra Sun 13:11:38
Amanfrom Sun 13:11:38
Ashaiman Sun 13:11:38
Atsiaman Sun 13:11:38
Bawku Sun 13:11:38
Berekum Sun 13:11:38
Bolgatanga Sun 13:11:38
Cape Coast Sun 13:11:38
Ejura Sun 13:11:38
Gbawe Sun 13:11:38
Hồ Sun 13:11:38
Hohoe Sun 13:11:38
Japekrom Sun 13:11:38
Kasoa Sun 13:11:38
Koforidua Sun 13:11:38
Kumasi Sun 13:11:38
Mandela Sun 13:11:38
Medina Estates Sun 13:11:38
Nungua Sun 13:11:38
Obuase Sun 13:11:38
Sekondi-Takoradi Sun 13:11:38
Sunyani Sun 13:11:38
Techiman Sun 13:11:38
Tema Sun 13:11:38
Tema Sun 13:11:38
Teshi Old Town Sun 13:11:38
Va Sun 13:11:38
Winneba Sun 13:11:38

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Gha-na

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Abidjan Sun 13:11:38
Africa/Accra Sun 13:11:38

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Gha-na

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Gha-na và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Gha-na (31 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Accra
↑ 5:48 AM
↓ 5:50 PM
Amanfrom
↑ 5:48 AM
↓ 5:51 PM
Ashaiman
↑ 5:47 AM
↓ 5:50 PM
Atsiaman
↑ 5:48 AM
↓ 5:51 PM
Bawku
↑ 5:49 AM
↓ 5:49 PM
Berekum
↑ 5:58 AM
↓ 5:59 PM
Bolgatanga
↑ 5:52 AM
↓ 5:51 PM
Cape Coast
↑ 5:52 AM
↓ 5:55 PM
Ejura
↑ 5:53 AM
↓ 5:54 PM
Gbawe
↑ 5:48 AM
↓ 5:51 PM
Hồ
↑ 5:45 AM
↓ 5:47 PM
Hohoe
↑ 5:45 AM
↓ 5:47 PM
Japekrom
↑ 5:59 AM
↓ 6:00 PM
Kasoa
↑ 5:48 AM
↓ 5:51 PM
Koforidua
↑ 5:48 AM
↓ 5:50 PM
Kumasi
↑ 5:54 AM
↓ 5:56 PM
Mandela
↑ 5:48 AM
↓ 5:51 PM
Medina Estates
↑ 5:47 AM
↓ 5:50 PM
Nungua
↑ 5:47 AM
↓ 5:50 PM
Obuase
↑ 5:54 AM
↓ 5:56 PM
Sekondi
↑ 5:53 AM
↓ 5:57 PM
Sekondi-Takoradi
↑ 5:54 AM
↓ 5:57 PM
Sunyani
↑ 5:57 AM
↓ 5:58 PM
Takoradi
↑ 5:54 AM
↓ 5:57 PM
Tamale
↑ 5:51 AM
↓ 5:52 PM
Techiman
↑ 5:55 AM
↓ 5:57 PM
Tema
↑ 5:47 AM
↓ 5:50 PM
Tema
↑ 5:47 AM
↓ 5:49 PM
Teshi Old Town
↑ 5:47 AM
↓ 5:50 PM
Va
↑ 5:58 AM
↓ 5:58 PM
Winneba
↑ 5:49 AM
↓ 5:52 PM

Thời tiết hiện tại ở Gha-na (31 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Gha-na

Dân số 29,767,108
Diện tích 239,460 km²
Mã số ISO Numeric 288
Mã FIPS GH
Tên miền cấp cao nhất .gh
Tiền tệ Cedi (GHS)
Mã vùng điện thoại +233
Mã quốc gia +233
Ngôn ngữ AK (ak), EE (ee), EN-GH (en-GH), TW (tw)
Các quốc gia lân cận 🇨🇮 Bờ Biển Ngà, 🇧🇫 Burkina Faso, 🇹🇬 Togo

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Gha-na

Năm nay, Gha-na tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 18 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Farmer's Day vào ngày 04 Dec. Ngày lễ gần đây nhất là Kwame Nkrumah Memorial Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Gha-na để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Gha-na — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Gha-na.

Gha-na có bao nhiêu múi giờ?
Gha-na trải dài trên 2 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Gha-na là gì?
Accra là thủ đô của Gha-na.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Accra — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Gha-na có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Gha-na có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Gha-na được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 31 thành phố trên khắp Gha-na. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Gha-na là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Gha-na phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí