Thời gian hiện tại trong Gha-na 🇬🇭
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Gha-na
- Accra Sun 13:11:38
- Amanfrom Sun 13:11:38
- Ashaiman Sun 13:11:38
- Atsiaman Sun 13:11:38
- Bawku Sun 13:11:38
- Berekum Sun 13:11:38
- Bolgatanga Sun 13:11:38
- Cape Coast Sun 13:11:38
- Ejura Sun 13:11:38
- Gbawe Sun 13:11:38
- Hồ Sun 13:11:38
- Hohoe Sun 13:11:38
- Japekrom Sun 13:11:38
- Kasoa Sun 13:11:38
- Koforidua Sun 13:11:38
- Kumasi Sun 13:11:38
- Mandela Sun 13:11:38
- Medina Estates Sun 13:11:38
- Nungua Sun 13:11:38
- Obuase Sun 13:11:38
- Sekondi-Takoradi Sun 13:11:38
- Sunyani Sun 13:11:38
- Techiman Sun 13:11:38
- Tema Sun 13:11:38
- Tema Sun 13:11:38
- Teshi Old Town Sun 13:11:38
- Va Sun 13:11:38
- Winneba Sun 13:11:38
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Accra | Sun 13:11:38 |
| Amanfrom | Sun 13:11:38 |
| Ashaiman | Sun 13:11:38 |
| Atsiaman | Sun 13:11:38 |
| Bawku | Sun 13:11:38 |
| Berekum | Sun 13:11:38 |
| Bolgatanga | Sun 13:11:38 |
| Cape Coast | Sun 13:11:38 |
| Ejura | Sun 13:11:38 |
| Gbawe | Sun 13:11:38 |
| Hồ | Sun 13:11:38 |
| Hohoe | Sun 13:11:38 |
| Japekrom | Sun 13:11:38 |
| Kasoa | Sun 13:11:38 |
| Koforidua | Sun 13:11:38 |
| Kumasi | Sun 13:11:38 |
| Mandela | Sun 13:11:38 |
| Medina Estates | Sun 13:11:38 |
| Nungua | Sun 13:11:38 |
| Obuase | Sun 13:11:38 |
| Sekondi-Takoradi | Sun 13:11:38 |
| Sunyani | Sun 13:11:38 |
| Techiman | Sun 13:11:38 |
| Tema | Sun 13:11:38 |
| Tema | Sun 13:11:38 |
| Teshi Old Town | Sun 13:11:38 |
| Va | Sun 13:11:38 |
| Winneba | Sun 13:11:38 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Gha-na
- Africa/Abidjan Sun 13:11:38
- Africa/Accra Sun 13:11:38
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Sun 13:11:38 |
| Africa/Accra | Sun 13:11:38 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Gha-na
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Gha-na và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Gha-na (31 Vị trí)
-
Accra
5:48 AM5:50 PM
-
Amanfrom
5:48 AM5:51 PM
-
Ashaiman
5:47 AM5:50 PM
-
Atsiaman
5:48 AM5:51 PM
-
Bawku
5:49 AM5:49 PM
-
Berekum
5:58 AM5:59 PM
-
Bolgatanga
5:52 AM5:51 PM
-
Cape Coast
5:52 AM5:55 PM
-
Ejura
5:53 AM5:54 PM
-
Gbawe
5:48 AM5:51 PM
-
Hồ
5:45 AM5:47 PM
-
Hohoe
5:45 AM5:47 PM
-
Japekrom
5:59 AM6:00 PM
-
Kasoa
5:48 AM5:51 PM
-
Koforidua
5:48 AM5:50 PM
-
Kumasi
5:54 AM5:56 PM
-
Mandela
5:48 AM5:51 PM
-
Medina Estates
5:47 AM5:50 PM
-
Nungua
5:47 AM5:50 PM
-
Obuase
5:54 AM5:56 PM
-
Sekondi
5:53 AM5:57 PM
-
Sekondi-Takoradi
5:54 AM5:57 PM
-
Sunyani
5:57 AM5:58 PM
-
Takoradi
5:54 AM5:57 PM
-
Tamale
5:51 AM5:52 PM
-
Techiman
5:55 AM5:57 PM
-
Tema
5:47 AM5:50 PM
-
Tema
5:47 AM5:49 PM
-
Teshi Old Town
5:47 AM5:50 PM
-
Va
5:58 AM5:58 PM
-
Winneba
5:49 AM5:52 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Accra |
5:48 AM
|
5:50 PM
|
| Amanfrom |
5:48 AM
|
5:51 PM
|
| Ashaiman |
5:47 AM
|
5:50 PM
|
| Atsiaman |
5:48 AM
|
5:51 PM
|
| Bawku |
5:49 AM
|
5:49 PM
|
| Berekum |
5:58 AM
|
5:59 PM
|
| Bolgatanga |
5:52 AM
|
5:51 PM
|
| Cape Coast |
5:52 AM
|
5:55 PM
|
| Ejura |
5:53 AM
|
5:54 PM
|
| Gbawe |
5:48 AM
|
5:51 PM
|
| Hồ |
5:45 AM
|
5:47 PM
|
| Hohoe |
5:45 AM
|
5:47 PM
|
| Japekrom |
5:59 AM
|
6:00 PM
|
| Kasoa |
5:48 AM
|
5:51 PM
|
| Koforidua |
5:48 AM
|
5:50 PM
|
| Kumasi |
5:54 AM
|
5:56 PM
|
| Mandela |
5:48 AM
|
5:51 PM
|
| Medina Estates |
5:47 AM
|
5:50 PM
|
| Nungua |
5:47 AM
|
5:50 PM
|
| Obuase |
5:54 AM
|
5:56 PM
|
| Sekondi |
5:53 AM
|
5:57 PM
|
| Sekondi-Takoradi |
5:54 AM
|
5:57 PM
|
| Sunyani |
5:57 AM
|
5:58 PM
|
| Takoradi |
5:54 AM
|
5:57 PM
|
| Tamale |
5:51 AM
|
5:52 PM
|
| Techiman |
5:55 AM
|
5:57 PM
|
| Tema |
5:47 AM
|
5:50 PM
|
| Tema |
5:47 AM
|
5:49 PM
|
| Teshi Old Town |
5:47 AM
|
5:50 PM
|
| Va |
5:58 AM
|
5:58 PM
|
| Winneba |
5:49 AM
|
5:52 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Gha-na (31 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Gha-na
| Dân số | 29,767,108 |
| Diện tích | 239,460 km² |
| Mã số ISO Numeric | 288 |
| Mã FIPS | GH |
| Tên miền cấp cao nhất | .gh |
| Tiền tệ | Cedi (GHS) |
| Mã vùng điện thoại | +233 |
| Mã quốc gia | +233 |
| Ngôn ngữ | AK (ak), EE (ee), EN-GH (en-GH), TW (tw) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇮 Bờ Biển Ngà, 🇧🇫 Burkina Faso, 🇹🇬 Togo |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Gha-na
Năm nay, Gha-na tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 18 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Farmer's Day vào ngày 04 Dec. Ngày lễ gần đây nhất là Kwame Nkrumah Memorial Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Gha-na để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Farmer's Day • Friday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- Boxing Day (observed) • Monday
- New Year's Day • Friday
- Constitution Day • Thursday
- Independence Day • Saturday
- Independence Day (observed) • Monday
- Eid ul-Fitr (estimated) • Tuesday
- Good Friday • Friday
Giờ tại Gha-na — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Gha-na.