Thời gian hiện tại trong Việt Nam 🇻🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Việt Nam
- Bạc Liêu Sun 18:45:15
- Bảo Lộc Sun 18:45:15
- Bến Tre Sun 18:45:15
- Biên Hòa Sun 18:45:15
- Bình Thủy Sun 18:45:15
- Buôn Hồ Sun 18:45:15
- Buôn Ma Thuột Sun 18:45:15
- Cà Mau Sun 18:45:15
- Cẩm Phả Sun 18:45:15
- Cẩm Phả Sun 18:45:15
- Cam Ranh Sun 18:45:15
- Cần Giuộc Sun 18:45:15
- Cần Thơ Sun 18:45:15
- Chí Linh Sun 18:45:15
- Cờ Đỏ Sun 18:45:15
- Dĩ An Sun 18:45:15
- Đà Lạt Sun 18:45:15
- Đà Nẵng Sun 18:45:15
- Đồng Hới Sun 18:45:15
- Đức Trọng Sun 18:45:15
- Hạ Long Sun 18:45:15
- Hà Nội Sun 18:45:15
- Hải Phòng Sun 18:45:15
- Hòa Bình Sun 18:45:15
- Huế Sun 18:45:15
- Huyện Lâm Hà Sun 18:45:15
- Kon Tum Sun 18:45:15
- La Gi Sun 18:45:15
- Long Xuyên Sun 18:45:15
- Mỹ Tho Sun 18:45:15
- Nam Định Sun 18:45:15
- Nha Trang Sun 18:45:15
- Ninh Hòa Sun 18:45:15
- Ô Môn Sun 18:45:15
- Phan Thiết Sun 18:45:15
- Phú Quốc Sun 18:45:15
- Pleiku Sun 18:45:15
- Quận Đức Thịnh Sun 18:45:15
- Qui Nhơn Sun 18:45:15
- Rạch Giá Sun 18:45:15
- Sa Dec Sun 18:45:15
- Sóc Trăng Sun 18:45:15
- Tam Kỳ Sun 18:45:15
- Tân An Sun 18:45:15
- Tây Ninh Sun 18:45:15
- Thái Nguyên Sun 18:45:15
- Thanh Hóa Sun 18:45:15
- Thành phố Hồ Chí Minh Sun 18:45:15
- Thới Lai Sun 18:45:15
- Thốt Nốt Sun 18:45:15
- Việt Trì Sun 18:45:15
- Vinh Sun 18:45:15
- Vĩnh Châu Sun 18:45:15
- Vĩnh Long Sun 18:45:15
- Vũng Tàu Sun 18:45:15
- Yên Vinh Sun 18:45:15
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bạc Liêu | Sun 18:45:15 |
| Bảo Lộc | Sun 18:45:15 |
| Bến Tre | Sun 18:45:15 |
| Biên Hòa | Sun 18:45:15 |
| Bình Thủy | Sun 18:45:15 |
| Buôn Hồ | Sun 18:45:15 |
| Buôn Ma Thuột | Sun 18:45:15 |
| Cà Mau | Sun 18:45:15 |
| Cẩm Phả | Sun 18:45:15 |
| Cẩm Phả | Sun 18:45:15 |
| Cam Ranh | Sun 18:45:15 |
| Cần Giuộc | Sun 18:45:15 |
| Cần Thơ | Sun 18:45:15 |
| Chí Linh | Sun 18:45:15 |
| Cờ Đỏ | Sun 18:45:15 |
| Dĩ An | Sun 18:45:15 |
| Đà Lạt | Sun 18:45:15 |
| Đà Nẵng | Sun 18:45:15 |
| Đồng Hới | Sun 18:45:15 |
| Đức Trọng | Sun 18:45:15 |
| Hạ Long | Sun 18:45:15 |
| Hà Nội | Sun 18:45:15 |
| Hải Phòng | Sun 18:45:15 |
| Hòa Bình | Sun 18:45:15 |
| Huế | Sun 18:45:15 |
| Huyện Lâm Hà | Sun 18:45:15 |
| Kon Tum | Sun 18:45:15 |
| La Gi | Sun 18:45:15 |
| Long Xuyên | Sun 18:45:15 |
| Mỹ Tho | Sun 18:45:15 |
| Nam Định | Sun 18:45:15 |
| Nha Trang | Sun 18:45:15 |
| Ninh Hòa | Sun 18:45:15 |
| Ô Môn | Sun 18:45:15 |
| Phan Thiết | Sun 18:45:15 |
| Phú Quốc | Sun 18:45:15 |
| Pleiku | Sun 18:45:15 |
| Quận Đức Thịnh | Sun 18:45:15 |
| Qui Nhơn | Sun 18:45:15 |
| Rạch Giá | Sun 18:45:15 |
| Sa Dec | Sun 18:45:15 |
| Sóc Trăng | Sun 18:45:15 |
| Tam Kỳ | Sun 18:45:15 |
| Tân An | Sun 18:45:15 |
| Tây Ninh | Sun 18:45:15 |
| Thái Nguyên | Sun 18:45:15 |
| Thanh Hóa | Sun 18:45:15 |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Sun 18:45:15 |
| Thới Lai | Sun 18:45:15 |
| Thốt Nốt | Sun 18:45:15 |
| Việt Trì | Sun 18:45:15 |
| Vinh | Sun 18:45:15 |
| Vĩnh Châu | Sun 18:45:15 |
| Vĩnh Long | Sun 18:45:15 |
| Vũng Tàu | Sun 18:45:15 |
| Yên Vinh | Sun 18:45:15 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Việt Nam
- Asia/Bangkok Sun 18:45:15
- Asia/Ho_Chi_Minh Sun 18:45:15
- Asia/Saigon Sun 18:45:15
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Sun 18:45:15 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Sun 18:45:15 |
| Asia/Saigon | Sun 18:45:15 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Việt Nam (73 Vị trí)
-
Bạc Liêu
5:36 AM6:10 PM
-
Bảo Lộc
5:25 AM6:05 PM
-
Bến Tre
5:32 AM6:08 PM
-
Biên Hòa
5:30 AM6:08 PM
-
Bình Minh
5:35 AM6:10 PM
-
Bình Thủy
5:35 AM6:11 PM
-
Buôn Hồ
5:21 AM6:05 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:22 AM6:05 PM
-
Cà Mau
5:39 AM6:12 PM
-
Cái Răng
5:35 AM6:11 PM
-
Cẩm Phả
5:12 AM6:22 PM
-
Cẩm Phả
5:12 AM6:21 PM
-
Cam Ranh
5:19 AM6:00 PM
-
Cần Giuộc
5:31 AM6:08 PM
-
Cần Thơ
5:35 AM6:10 PM
-
Cao Bằng
5:14 AM6:28 PM
-
Châu Đốc
5:37 AM6:14 PM
-
Chí Linh
5:16 AM6:25 PM
-
Cờ Đỏ
5:37 AM6:12 PM
-
Củ Chi
5:31 AM6:09 PM
-
Cung Kiệm
5:16 AM6:26 PM
-
Dĩ An
5:30 AM6:08 PM
-
Đà Lạt
5:22 AM6:03 PM
-
Đà Nẵng
5:16 AM6:10 PM
-
Đồng Hới
5:21 AM6:18 PM
-
Đức Trọng
5:22 AM6:03 PM
-
Gò Công
5:31 AM6:07 PM
-
Hạ Long
5:13 AM6:22 PM
-
Hà Nội
5:18 AM6:27 PM
-
Hải Phòng
5:15 AM6:24 PM
-
Hòa Bình
5:20 AM6:29 PM
-
Huế
5:18 AM6:13 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:23 AM6:03 PM
-
Kon Tum
5:20 AM6:08 PM
-
La Gi
5:26 AM6:03 PM
-
Long Xuyên
5:36 AM6:12 PM
-
Móng Cái
5:09 AM6:20 PM
-
Mỹ Tho
5:32 AM6:09 PM
-
Nam Định
5:18 AM6:25 PM
-
Nha Trang
5:18 AM6:00 PM
-
Ninh Hòa
5:18 AM6:01 PM
-
Ô Môn
5:36 AM6:11 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:20 AM6:00 PM
-
Phan Thiết
5:25 AM6:03 PM
-
Phong Điền
5:36 AM6:11 PM
-
Phú Quốc
5:42 AM6:18 PM
-
Pleiku
5:20 AM6:07 PM
-
Quận Đức Thành
5:35 AM6:11 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:35 AM6:11 PM
-
Qui Nhơn
5:16 AM6:02 PM
-
Rạch Giá
5:38 AM6:13 PM
-
Sa Dec
5:35 AM6:11 PM
-
Sóc Trăng
5:35 AM6:09 PM
-
Sơn Tây
5:19 AM6:29 PM
-
Sông Cầu
5:16 AM6:02 PM
-
Tam Kỳ
5:16 AM6:08 PM
-
Tân An
5:32 AM6:09 PM
-
Tây Ninh
5:32 AM6:11 PM
-
Thái Nguyên
5:17 AM6:28 PM
-
Thanh Hóa
5:20 AM6:26 PM
-
Thành phố Hồ Chí Minh
5:31 AM6:08 PM
-
Thới Lai
5:36 AM6:11 PM
-
Thốt Nốt
5:36 AM6:12 PM
-
Thủ Dầu Một
5:30 AM6:08 PM
-
Thuận An
5:30 AM6:08 PM
-
Việt Trì
5:19 AM6:30 PM
-
Vinh
5:22 AM6:24 PM
-
Vĩnh Châu
5:35 AM6:09 PM
-
Vĩnh Long
5:34 AM6:10 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:36 AM6:12 PM
-
Vũng Tàu
5:30 AM6:06 PM
-
Yên Bái
5:21 AM6:32 PM
-
Yên Vinh
5:23 AM6:24 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:36 AM
|
6:10 PM
|
| Bảo Lộc |
5:25 AM
|
6:05 PM
|
| Bến Tre |
5:32 AM
|
6:08 PM
|
| Biên Hòa |
5:30 AM
|
6:08 PM
|
| Bình Minh |
5:35 AM
|
6:10 PM
|
| Bình Thủy |
5:35 AM
|
6:11 PM
|
| Buôn Hồ |
5:21 AM
|
6:05 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:22 AM
|
6:05 PM
|
| Cà Mau |
5:39 AM
|
6:12 PM
|
| Cái Răng |
5:35 AM
|
6:11 PM
|
| Cẩm Phả |
5:12 AM
|
6:22 PM
|
| Cẩm Phả |
5:12 AM
|
6:21 PM
|
| Cam Ranh |
5:19 AM
|
6:00 PM
|
| Cần Giuộc |
5:31 AM
|
6:08 PM
|
| Cần Thơ |
5:35 AM
|
6:10 PM
|
| Cao Bằng |
5:14 AM
|
6:28 PM
|
| Châu Đốc |
5:37 AM
|
6:14 PM
|
| Chí Linh |
5:16 AM
|
6:25 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:37 AM
|
6:12 PM
|
| Củ Chi |
5:31 AM
|
6:09 PM
|
| Cung Kiệm |
5:16 AM
|
6:26 PM
|
| Dĩ An |
5:30 AM
|
6:08 PM
|
| Đà Lạt |
5:22 AM
|
6:03 PM
|
| Đà Nẵng |
5:16 AM
|
6:10 PM
|
| Đồng Hới |
5:21 AM
|
6:18 PM
|
| Đức Trọng |
5:22 AM
|
6:03 PM
|
| Gò Công |
5:31 AM
|
6:07 PM
|
| Hạ Long |
5:13 AM
|
6:22 PM
|
| Hà Nội |
5:18 AM
|
6:27 PM
|
| Hải Phòng |
5:15 AM
|
6:24 PM
|
| Hòa Bình |
5:20 AM
|
6:29 PM
|
| Huế |
5:18 AM
|
6:13 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:23 AM
|
6:03 PM
|
| Kon Tum |
5:20 AM
|
6:08 PM
|
| La Gi |
5:26 AM
|
6:03 PM
|
| Long Xuyên |
5:36 AM
|
6:12 PM
|
| Móng Cái |
5:09 AM
|
6:20 PM
|
| Mỹ Tho |
5:32 AM
|
6:09 PM
|
| Nam Định |
5:18 AM
|
6:25 PM
|
| Nha Trang |
5:18 AM
|
6:00 PM
|
| Ninh Hòa |
5:18 AM
|
6:01 PM
|
| Ô Môn |
5:36 AM
|
6:11 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:20 AM
|
6:00 PM
|
| Phan Thiết |
5:25 AM
|
6:03 PM
|
| Phong Điền |
5:36 AM
|
6:11 PM
|
| Phú Quốc |
5:42 AM
|
6:18 PM
|
| Pleiku |
5:20 AM
|
6:07 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:35 AM
|
6:11 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:35 AM
|
6:11 PM
|
| Qui Nhơn |
5:16 AM
|
6:02 PM
|
| Rạch Giá |
5:38 AM
|
6:13 PM
|
| Sa Dec |
5:35 AM
|
6:11 PM
|
| Sóc Trăng |
5:35 AM
|
6:09 PM
|
| Sơn Tây |
5:19 AM
|
6:29 PM
|
| Sông Cầu |
5:16 AM
|
6:02 PM
|
| Tam Kỳ |
5:16 AM
|
6:08 PM
|
| Tân An |
5:32 AM
|
6:09 PM
|
| Tây Ninh |
5:32 AM
|
6:11 PM
|
| Thái Nguyên |
5:17 AM
|
6:28 PM
|
| Thanh Hóa |
5:20 AM
|
6:26 PM
|
| Thành phố Hồ Chí Minh |
5:31 AM
|
6:08 PM
|
| Thới Lai |
5:36 AM
|
6:11 PM
|
| Thốt Nốt |
5:36 AM
|
6:12 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:30 AM
|
6:08 PM
|
| Thuận An |
5:30 AM
|
6:08 PM
|
| Việt Trì |
5:19 AM
|
6:30 PM
|
| Vinh |
5:22 AM
|
6:24 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:35 AM
|
6:09 PM
|
| Vĩnh Long |
5:34 AM
|
6:10 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:36 AM
|
6:12 PM
|
| Vũng Tàu |
5:30 AM
|
6:06 PM
|
| Yên Bái |
5:21 AM
|
6:32 PM
|
| Yên Vinh |
5:23 AM
|
6:24 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Việt Nam (73 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Việt Nam
| Dân số | 95,540,395 |
| Diện tích | 329,560 km² |
| Mã số ISO Numeric | 704 |
| Mã FIPS | VM |
| Tên miền cấp cao nhất | .vn |
| Tiền tệ | Dong (VND) |
| Mã vùng điện thoại | +84 |
| Mã quốc gia | +84 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | FR (fr), KM (km), Tiếng Anh (en), VI (vi), ZH (zh) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇭 Campuchia, 🇱🇦 Lào, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Việt Nam
Năm nay, Việt Nam tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day vào ngày 01 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là International Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Việt Nam để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday