Thời gian hiện tại trong Việt Nam 🇻🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Việt Nam
- Bạc Liêu Sat 18:38:22
- Bảo Lộc Sat 18:38:22
- Bến Tre Sat 18:38:22
- Biên Hòa Sat 18:38:22
- Bình Thủy Sat 18:38:22
- Buôn Hồ Sat 18:38:22
- Buôn Ma Thuột Sat 18:38:22
- Cà Mau Sat 18:38:22
- Cẩm Phả Sat 18:38:22
- Cẩm Phả Sat 18:38:22
- Cam Ranh Sat 18:38:22
- Cần Giuộc Sat 18:38:22
- Cần Thơ Sat 18:38:22
- Chí Linh Sat 18:38:22
- Cờ Đỏ Sat 18:38:22
- Dĩ An Sat 18:38:22
- Đà Lạt Sat 18:38:22
- Đà Nẵng Sat 18:38:22
- Đồng Hới Sat 18:38:22
- Đức Trọng Sat 18:38:22
- Hạ Long Sat 18:38:22
- Hà Nội Sat 18:38:22
- Hải Phòng Sat 18:38:22
- Hòa Bình Sat 18:38:22
- Huế Sat 18:38:22
- Huyện Lâm Hà Sat 18:38:22
- Kon Tum Sat 18:38:22
- La Gi Sat 18:38:22
- Long Xuyên Sat 18:38:22
- Mỹ Tho Sat 18:38:22
- Nam Định Sat 18:38:22
- Nha Trang Sat 18:38:22
- Ninh Hòa Sat 18:38:22
- Ô Môn Sat 18:38:22
- Phan Thiết Sat 18:38:22
- Phú Quốc Sat 18:38:22
- Pleiku Sat 18:38:22
- Quận Đức Thịnh Sat 18:38:22
- Qui Nhơn Sat 18:38:22
- Rạch Giá Sat 18:38:22
- Sa Dec Sat 18:38:22
- Sóc Trăng Sat 18:38:22
- Tam Kỳ Sat 18:38:22
- Tân An Sat 18:38:22
- Tây Ninh Sat 18:38:22
- Thái Nguyên Sat 18:38:22
- Thanh Hóa Sat 18:38:22
- Thành phố Hồ Chí Minh Sat 18:38:22
- Thới Lai Sat 18:38:22
- Thốt Nốt Sat 18:38:22
- Việt Trì Sat 18:38:22
- Vinh Sat 18:38:22
- Vĩnh Châu Sat 18:38:22
- Vĩnh Long Sat 18:38:22
- Vũng Tàu Sat 18:38:22
- Yên Vinh Sat 18:38:22
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bạc Liêu | Sat 18:38:22 |
| Bảo Lộc | Sat 18:38:22 |
| Bến Tre | Sat 18:38:22 |
| Biên Hòa | Sat 18:38:22 |
| Bình Thủy | Sat 18:38:22 |
| Buôn Hồ | Sat 18:38:22 |
| Buôn Ma Thuột | Sat 18:38:22 |
| Cà Mau | Sat 18:38:22 |
| Cẩm Phả | Sat 18:38:22 |
| Cẩm Phả | Sat 18:38:22 |
| Cam Ranh | Sat 18:38:22 |
| Cần Giuộc | Sat 18:38:22 |
| Cần Thơ | Sat 18:38:22 |
| Chí Linh | Sat 18:38:22 |
| Cờ Đỏ | Sat 18:38:22 |
| Dĩ An | Sat 18:38:22 |
| Đà Lạt | Sat 18:38:22 |
| Đà Nẵng | Sat 18:38:22 |
| Đồng Hới | Sat 18:38:22 |
| Đức Trọng | Sat 18:38:22 |
| Hạ Long | Sat 18:38:22 |
| Hà Nội | Sat 18:38:22 |
| Hải Phòng | Sat 18:38:22 |
| Hòa Bình | Sat 18:38:22 |
| Huế | Sat 18:38:22 |
| Huyện Lâm Hà | Sat 18:38:22 |
| Kon Tum | Sat 18:38:22 |
| La Gi | Sat 18:38:22 |
| Long Xuyên | Sat 18:38:22 |
| Mỹ Tho | Sat 18:38:22 |
| Nam Định | Sat 18:38:22 |
| Nha Trang | Sat 18:38:22 |
| Ninh Hòa | Sat 18:38:22 |
| Ô Môn | Sat 18:38:22 |
| Phan Thiết | Sat 18:38:22 |
| Phú Quốc | Sat 18:38:22 |
| Pleiku | Sat 18:38:22 |
| Quận Đức Thịnh | Sat 18:38:22 |
| Qui Nhơn | Sat 18:38:22 |
| Rạch Giá | Sat 18:38:22 |
| Sa Dec | Sat 18:38:22 |
| Sóc Trăng | Sat 18:38:22 |
| Tam Kỳ | Sat 18:38:22 |
| Tân An | Sat 18:38:22 |
| Tây Ninh | Sat 18:38:22 |
| Thái Nguyên | Sat 18:38:22 |
| Thanh Hóa | Sat 18:38:22 |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Sat 18:38:22 |
| Thới Lai | Sat 18:38:22 |
| Thốt Nốt | Sat 18:38:22 |
| Việt Trì | Sat 18:38:22 |
| Vinh | Sat 18:38:22 |
| Vĩnh Châu | Sat 18:38:22 |
| Vĩnh Long | Sat 18:38:22 |
| Vũng Tàu | Sat 18:38:22 |
| Yên Vinh | Sat 18:38:22 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Việt Nam
- Asia/Bangkok Sat 18:38:22
- Asia/Ho_Chi_Minh Sat 18:38:22
- Asia/Saigon Sat 18:38:22
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Sat 18:38:22 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Sat 18:38:22 |
| Asia/Saigon | Sat 18:38:22 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Việt Nam (73 Vị trí)
-
Bạc Liêu
5:45 AM5:46 PM
-
Bảo Lộc
5:37 AM5:37 PM
-
Bến Tre
5:43 AM5:43 PM
-
Biên Hòa
5:41 AM5:41 PM
-
Bình Minh
5:45 AM5:46 PM
-
Bình Thủy
5:45 AM5:46 PM
-
Buôn Hồ
5:36 AM5:35 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:37 AM5:36 PM
-
Cà Mau
5:47 AM5:49 PM
-
Cái Răng
5:45 AM5:46 PM
-
Cẩm Phả
5:42 AM5:37 PM
-
Cẩm Phả
5:42 AM5:36 PM
-
Cam Ranh
5:32 AM5:32 PM
-
Cần Giuộc
5:42 AM5:42 PM
-
Cần Thơ
5:45 AM5:46 PM
-
Cao Bằng
5:47 AM5:40 PM
-
Châu Đốc
5:48 AM5:48 PM
-
Chí Linh
5:46 AM5:40 PM
-
Cờ Đỏ
5:47 AM5:47 PM
-
Củ Chi
5:43 AM5:43 PM
-
Cung Kiệm
5:47 AM5:41 PM
-
Dĩ An
5:41 AM5:42 PM
-
Đà Lạt
5:35 AM5:35 PM
-
Đà Nẵng
5:37 AM5:34 PM
-
Đồng Hới
5:44 AM5:40 PM
-
Đức Trọng
5:35 AM5:35 PM
-
Gò Công
5:42 AM5:42 PM
-
Hạ Long
5:43 AM5:37 PM
-
Hà Nội
5:48 AM5:42 PM
-
Hải Phòng
5:45 AM5:39 PM
-
Hòa Bình
5:50 AM5:44 PM
-
Huế
5:40 AM5:37 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:36 AM5:36 PM
-
Kon Tum
5:37 AM5:36 PM
-
La Gi
5:37 AM5:38 PM
-
Long Xuyên
5:47 AM5:47 PM
-
Móng Cái
5:40 AM5:34 PM
-
Mỹ Tho
5:43 AM5:43 PM
-
Nam Định
5:46 AM5:41 PM
-
Nha Trang
5:32 AM5:32 PM
-
Ninh Hòa
5:32 AM5:32 PM
-
Ô Môn
5:46 AM5:46 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:33 AM5:32 PM
-
Phan Thiết
5:36 AM5:36 PM
-
Phong Điền
5:46 AM5:46 PM
-
Phú Quốc
5:52 AM5:53 PM
-
Pleiku
5:37 AM5:36 PM
-
Quận Đức Thành
5:46 AM5:46 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:45 AM5:46 PM
-
Qui Nhơn
5:32 AM5:31 PM
-
Rạch Giá
5:48 AM5:49 PM
-
Sa Dec
5:45 AM5:46 PM
-
Sóc Trăng
5:44 AM5:45 PM
-
Sơn Tây
5:49 AM5:44 PM
-
Sông Cầu
5:32 AM5:31 PM
-
Tam Kỳ
5:36 AM5:33 PM
-
Tân An
5:43 AM5:43 PM
-
Tây Ninh
5:44 AM5:44 PM
-
Thái Nguyên
5:48 AM5:42 PM
-
Thanh Hóa
5:48 AM5:43 PM
-
Thành phố Hồ Chí Minh
5:42 AM5:42 PM
-
Thới Lai
5:46 AM5:47 PM
-
Thốt Nốt
5:46 AM5:47 PM
-
Thủ Dầu Một
5:42 AM5:42 PM
-
Thuận An
5:42 AM5:42 PM
-
Việt Trì
5:50 AM5:44 PM
-
Vinh
5:48 AM5:44 PM
-
Vĩnh Châu
5:44 AM5:45 PM
-
Vĩnh Long
5:44 AM5:45 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:47 AM5:47 PM
-
Vũng Tàu
5:40 AM5:40 PM
-
Yên Bái
5:52 AM5:46 PM
-
Yên Vinh
5:48 AM5:44 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:45 AM
|
5:46 PM
|
| Bảo Lộc |
5:37 AM
|
5:37 PM
|
| Bến Tre |
5:43 AM
|
5:43 PM
|
| Biên Hòa |
5:41 AM
|
5:41 PM
|
| Bình Minh |
5:45 AM
|
5:46 PM
|
| Bình Thủy |
5:45 AM
|
5:46 PM
|
| Buôn Hồ |
5:36 AM
|
5:35 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:37 AM
|
5:36 PM
|
| Cà Mau |
5:47 AM
|
5:49 PM
|
| Cái Răng |
5:45 AM
|
5:46 PM
|
| Cẩm Phả |
5:42 AM
|
5:37 PM
|
| Cẩm Phả |
5:42 AM
|
5:36 PM
|
| Cam Ranh |
5:32 AM
|
5:32 PM
|
| Cần Giuộc |
5:42 AM
|
5:42 PM
|
| Cần Thơ |
5:45 AM
|
5:46 PM
|
| Cao Bằng |
5:47 AM
|
5:40 PM
|
| Châu Đốc |
5:48 AM
|
5:48 PM
|
| Chí Linh |
5:46 AM
|
5:40 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:47 AM
|
5:47 PM
|
| Củ Chi |
5:43 AM
|
5:43 PM
|
| Cung Kiệm |
5:47 AM
|
5:41 PM
|
| Dĩ An |
5:41 AM
|
5:42 PM
|
| Đà Lạt |
5:35 AM
|
5:35 PM
|
| Đà Nẵng |
5:37 AM
|
5:34 PM
|
| Đồng Hới |
5:44 AM
|
5:40 PM
|
| Đức Trọng |
5:35 AM
|
5:35 PM
|
| Gò Công |
5:42 AM
|
5:42 PM
|
| Hạ Long |
5:43 AM
|
5:37 PM
|
| Hà Nội |
5:48 AM
|
5:42 PM
|
| Hải Phòng |
5:45 AM
|
5:39 PM
|
| Hòa Bình |
5:50 AM
|
5:44 PM
|
| Huế |
5:40 AM
|
5:37 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:36 AM
|
5:36 PM
|
| Kon Tum |
5:37 AM
|
5:36 PM
|
| La Gi |
5:37 AM
|
5:38 PM
|
| Long Xuyên |
5:47 AM
|
5:47 PM
|
| Móng Cái |
5:40 AM
|
5:34 PM
|
| Mỹ Tho |
5:43 AM
|
5:43 PM
|
| Nam Định |
5:46 AM
|
5:41 PM
|
| Nha Trang |
5:32 AM
|
5:32 PM
|
| Ninh Hòa |
5:32 AM
|
5:32 PM
|
| Ô Môn |
5:46 AM
|
5:46 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:33 AM
|
5:32 PM
|
| Phan Thiết |
5:36 AM
|
5:36 PM
|
| Phong Điền |
5:46 AM
|
5:46 PM
|
| Phú Quốc |
5:52 AM
|
5:53 PM
|
| Pleiku |
5:37 AM
|
5:36 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:46 AM
|
5:46 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:45 AM
|
5:46 PM
|
| Qui Nhơn |
5:32 AM
|
5:31 PM
|
| Rạch Giá |
5:48 AM
|
5:49 PM
|
| Sa Dec |
5:45 AM
|
5:46 PM
|
| Sóc Trăng |
5:44 AM
|
5:45 PM
|
| Sơn Tây |
5:49 AM
|
5:44 PM
|
| Sông Cầu |
5:32 AM
|
5:31 PM
|
| Tam Kỳ |
5:36 AM
|
5:33 PM
|
| Tân An |
5:43 AM
|
5:43 PM
|
| Tây Ninh |
5:44 AM
|
5:44 PM
|
| Thái Nguyên |
5:48 AM
|
5:42 PM
|
| Thanh Hóa |
5:48 AM
|
5:43 PM
|
| Thành phố Hồ Chí Minh |
5:42 AM
|
5:42 PM
|
| Thới Lai |
5:46 AM
|
5:47 PM
|
| Thốt Nốt |
5:46 AM
|
5:47 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:42 AM
|
5:42 PM
|
| Thuận An |
5:42 AM
|
5:42 PM
|
| Việt Trì |
5:50 AM
|
5:44 PM
|
| Vinh |
5:48 AM
|
5:44 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:44 AM
|
5:45 PM
|
| Vĩnh Long |
5:44 AM
|
5:45 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:47 AM
|
5:47 PM
|
| Vũng Tàu |
5:40 AM
|
5:40 PM
|
| Yên Bái |
5:52 AM
|
5:46 PM
|
| Yên Vinh |
5:48 AM
|
5:44 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Việt Nam (73 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Việt Nam
| Dân số | 95,540,395 |
| Diện tích | 329,560 km² |
| Mã số ISO Numeric | 704 |
| Mã FIPS | VM |
| Tên miền cấp cao nhất | .vn |
| Tiền tệ | Dong (VND) |
| Mã vùng điện thoại | +84 |
| Mã quốc gia | +84 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | FR (fr), KM (km), Tiếng Anh (en), VI (vi), ZH (zh) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇭 Campuchia, 🇱🇦 Lào, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Việt Nam
Năm nay, Việt Nam tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là New Year's Day vào ngày 01 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là National Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Việt Nam để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
- Hung Kings' Commemoration Day • Friday
- Liberation Day/Reunification Day • Friday
Giờ tại Việt Nam — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Việt Nam.