Thời gian hiện tại trong Việt Nam 🇻🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Việt Nam
- Bạc Liêu Wed 01:14:39
- Bảo Lộc Wed 01:14:39
- Bến Tre Wed 01:14:39
- Biên Hòa Wed 01:14:39
- Bình Thủy Wed 01:14:39
- Buôn Hồ Wed 01:14:39
- Buôn Ma Thuột Wed 01:14:39
- Cà Mau Wed 01:14:39
- Cẩm Phả Wed 01:14:39
- Cẩm Phả Wed 01:14:39
- Cam Ranh Wed 01:14:39
- Cần Giuộc Wed 01:14:39
- Cần Thơ Wed 01:14:39
- Chí Linh Wed 01:14:39
- Cờ Đỏ Wed 01:14:39
- Dĩ An Wed 01:14:39
- Đà Lạt Wed 01:14:39
- Đà Nẵng Wed 01:14:39
- Đồng Hới Wed 01:14:39
- Đức Trọng Wed 01:14:39
- Hạ Long Wed 01:14:39
- Hà Nội Wed 01:14:39
- Hải Phòng Wed 01:14:39
- Hòa Bình Wed 01:14:39
- Huế Wed 01:14:39
- Huyện Lâm Hà Wed 01:14:39
- Kon Tum Wed 01:14:39
- La Gi Wed 01:14:39
- Long Xuyên Wed 01:14:39
- Mỹ Tho Wed 01:14:39
- Nam Định Wed 01:14:39
- Nha Trang Wed 01:14:39
- Ninh Hòa Wed 01:14:39
- Ô Môn Wed 01:14:39
- Phan Thiết Wed 01:14:39
- Phú Quốc Wed 01:14:39
- Pleiku Wed 01:14:39
- Quận Đức Thịnh Wed 01:14:39
- Qui Nhơn Wed 01:14:39
- Rạch Giá Wed 01:14:39
- Sa Dec Wed 01:14:39
- Sóc Trăng Wed 01:14:39
- Tam Kỳ Wed 01:14:39
- Tân An Wed 01:14:39
- Tây Ninh Wed 01:14:39
- Thái Nguyên Wed 01:14:39
- Thanh Hóa Wed 01:14:39
- Thành phố Hồ Chí Minh Wed 01:14:39
- Thới Lai Wed 01:14:39
- Thốt Nốt Wed 01:14:39
- Việt Trì Wed 01:14:39
- Vinh Wed 01:14:39
- Vĩnh Châu Wed 01:14:39
- Vĩnh Long Wed 01:14:39
- Vũng Tàu Wed 01:14:39
- Yên Vinh Wed 01:14:39
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bạc Liêu | Wed 01:14:39 |
| Bảo Lộc | Wed 01:14:39 |
| Bến Tre | Wed 01:14:39 |
| Biên Hòa | Wed 01:14:39 |
| Bình Thủy | Wed 01:14:39 |
| Buôn Hồ | Wed 01:14:39 |
| Buôn Ma Thuột | Wed 01:14:39 |
| Cà Mau | Wed 01:14:39 |
| Cẩm Phả | Wed 01:14:39 |
| Cẩm Phả | Wed 01:14:39 |
| Cam Ranh | Wed 01:14:39 |
| Cần Giuộc | Wed 01:14:39 |
| Cần Thơ | Wed 01:14:39 |
| Chí Linh | Wed 01:14:39 |
| Cờ Đỏ | Wed 01:14:39 |
| Dĩ An | Wed 01:14:39 |
| Đà Lạt | Wed 01:14:39 |
| Đà Nẵng | Wed 01:14:39 |
| Đồng Hới | Wed 01:14:39 |
| Đức Trọng | Wed 01:14:39 |
| Hạ Long | Wed 01:14:39 |
| Hà Nội | Wed 01:14:39 |
| Hải Phòng | Wed 01:14:39 |
| Hòa Bình | Wed 01:14:39 |
| Huế | Wed 01:14:39 |
| Huyện Lâm Hà | Wed 01:14:39 |
| Kon Tum | Wed 01:14:39 |
| La Gi | Wed 01:14:39 |
| Long Xuyên | Wed 01:14:39 |
| Mỹ Tho | Wed 01:14:39 |
| Nam Định | Wed 01:14:39 |
| Nha Trang | Wed 01:14:39 |
| Ninh Hòa | Wed 01:14:39 |
| Ô Môn | Wed 01:14:39 |
| Phan Thiết | Wed 01:14:39 |
| Phú Quốc | Wed 01:14:39 |
| Pleiku | Wed 01:14:39 |
| Quận Đức Thịnh | Wed 01:14:39 |
| Qui Nhơn | Wed 01:14:39 |
| Rạch Giá | Wed 01:14:39 |
| Sa Dec | Wed 01:14:39 |
| Sóc Trăng | Wed 01:14:39 |
| Tam Kỳ | Wed 01:14:39 |
| Tân An | Wed 01:14:39 |
| Tây Ninh | Wed 01:14:39 |
| Thái Nguyên | Wed 01:14:39 |
| Thanh Hóa | Wed 01:14:39 |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Wed 01:14:39 |
| Thới Lai | Wed 01:14:39 |
| Thốt Nốt | Wed 01:14:39 |
| Việt Trì | Wed 01:14:39 |
| Vinh | Wed 01:14:39 |
| Vĩnh Châu | Wed 01:14:39 |
| Vĩnh Long | Wed 01:14:39 |
| Vũng Tàu | Wed 01:14:39 |
| Yên Vinh | Wed 01:14:39 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Việt Nam
- Asia/Bangkok Wed 01:14:39
- Asia/Ho_Chi_Minh Wed 01:14:39
- Asia/Saigon Wed 01:14:39
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Wed 01:14:39 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Wed 01:14:39 |
| Asia/Saigon | Wed 01:14:39 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Việt Nam (73 Vị trí)
-
Bạc Liêu
5:49 AM6:12 PM
-
Bảo Lộc
5:38 AM6:06 PM
-
Bến Tre
5:45 AM6:10 PM
-
Biên Hòa
5:43 AM6:09 PM
-
Bình Minh
5:47 AM6:12 PM
-
Bình Thủy
5:48 AM6:13 PM
-
Buôn Hồ
5:35 AM6:05 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:36 AM6:06 PM
-
Cà Mau
5:51 AM6:14 PM
-
Cái Răng
5:48 AM6:13 PM
-
Cẩm Phả
5:31 AM6:17 PM
-
Cẩm Phả
5:30 AM6:17 PM
-
Cam Ranh
5:32 AM6:01 PM
-
Cần Giuộc
5:43 AM6:09 PM
-
Cần Thơ
5:48 AM6:12 PM
-
Cao Bằng
5:33 AM6:23 PM
-
Châu Đốc
5:50 AM6:16 PM
-
Chí Linh
5:34 AM6:21 PM
-
Cờ Đỏ
5:49 AM6:14 PM
-
Củ Chi
5:44 AM6:10 PM
-
Cung Kiệm
5:35 AM6:22 PM
-
Dĩ An
5:43 AM6:09 PM
-
Đà Lạt
5:35 AM6:04 PM
-
Đà Nẵng
5:32 AM6:09 PM
-
Đồng Hới
5:37 AM6:16 PM
-
Đức Trọng
5:36 AM6:04 PM
-
Gò Công
5:44 AM6:09 PM
-
Hạ Long
5:31 AM6:18 PM
-
Hà Nội
5:36 AM6:23 PM
-
Hải Phòng
5:33 AM6:20 PM
-
Hòa Bình
5:39 AM6:25 PM
-
Huế
5:34 AM6:11 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:36 AM6:04 PM
-
Kon Tum
5:34 AM6:08 PM
-
La Gi
5:39 AM6:05 PM
-
Long Xuyên
5:49 AM6:14 PM
-
Móng Cái
5:27 AM6:15 PM
-
Mỹ Tho
5:45 AM6:10 PM
-
Nam Định
5:36 AM6:21 PM
-
Nha Trang
5:32 AM6:01 PM
-
Ninh Hòa
5:32 AM6:01 PM
-
Ô Môn
5:48 AM6:13 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:33 AM6:01 PM
-
Phan Thiết
5:37 AM6:04 PM
-
Phong Điền
5:48 AM6:13 PM
-
Phú Quốc
5:54 AM6:20 PM
-
Pleiku
5:35 AM6:07 PM
-
Quận Đức Thành
5:48 AM6:13 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:47 AM6:13 PM
-
Qui Nhơn
5:30 AM6:02 PM
-
Rạch Giá
5:50 AM6:15 PM
-
Sa Dec
5:47 AM6:13 PM
-
Sóc Trăng
5:47 AM6:11 PM
-
Sơn Tây
5:37 AM6:25 PM
-
Sông Cầu
5:31 AM6:02 PM
-
Tam Kỳ
5:31 AM6:07 PM
-
Tân An
5:45 AM6:10 PM
-
Tây Ninh
5:45 AM6:12 PM
-
Thái Nguyên
5:36 AM6:24 PM
-
Thanh Hóa
5:38 AM6:22 PM
-
Thành phố Hồ Chí Minh
5:43 AM6:10 PM
-
Thới Lai
5:48 AM6:13 PM
-
Thốt Nốt
5:48 AM6:14 PM
-
Thủ Dầu Một
5:43 AM6:10 PM
-
Thuận An
5:43 AM6:10 PM
-
Việt Trì
5:38 AM6:25 PM
-
Vinh
5:39 AM6:21 PM
-
Vĩnh Châu
5:47 AM6:11 PM
-
Vĩnh Long
5:47 AM6:12 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:49 AM6:14 PM
-
Vũng Tàu
5:42 AM6:08 PM
-
Yên Bái
5:39 AM6:28 PM
-
Yên Vinh
5:39 AM6:21 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:49 AM
|
6:12 PM
|
| Bảo Lộc |
5:38 AM
|
6:06 PM
|
| Bến Tre |
5:45 AM
|
6:10 PM
|
| Biên Hòa |
5:43 AM
|
6:09 PM
|
| Bình Minh |
5:47 AM
|
6:12 PM
|
| Bình Thủy |
5:48 AM
|
6:13 PM
|
| Buôn Hồ |
5:35 AM
|
6:05 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:36 AM
|
6:06 PM
|
| Cà Mau |
5:51 AM
|
6:14 PM
|
| Cái Răng |
5:48 AM
|
6:13 PM
|
| Cẩm Phả |
5:31 AM
|
6:17 PM
|
| Cẩm Phả |
5:30 AM
|
6:17 PM
|
| Cam Ranh |
5:32 AM
|
6:01 PM
|
| Cần Giuộc |
5:43 AM
|
6:09 PM
|
| Cần Thơ |
5:48 AM
|
6:12 PM
|
| Cao Bằng |
5:33 AM
|
6:23 PM
|
| Châu Đốc |
5:50 AM
|
6:16 PM
|
| Chí Linh |
5:34 AM
|
6:21 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:49 AM
|
6:14 PM
|
| Củ Chi |
5:44 AM
|
6:10 PM
|
| Cung Kiệm |
5:35 AM
|
6:22 PM
|
| Dĩ An |
5:43 AM
|
6:09 PM
|
| Đà Lạt |
5:35 AM
|
6:04 PM
|
| Đà Nẵng |
5:32 AM
|
6:09 PM
|
| Đồng Hới |
5:37 AM
|
6:16 PM
|
| Đức Trọng |
5:36 AM
|
6:04 PM
|
| Gò Công |
5:44 AM
|
6:09 PM
|
| Hạ Long |
5:31 AM
|
6:18 PM
|
| Hà Nội |
5:36 AM
|
6:23 PM
|
| Hải Phòng |
5:33 AM
|
6:20 PM
|
| Hòa Bình |
5:39 AM
|
6:25 PM
|
| Huế |
5:34 AM
|
6:11 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:36 AM
|
6:04 PM
|
| Kon Tum |
5:34 AM
|
6:08 PM
|
| La Gi |
5:39 AM
|
6:05 PM
|
| Long Xuyên |
5:49 AM
|
6:14 PM
|
| Móng Cái |
5:27 AM
|
6:15 PM
|
| Mỹ Tho |
5:45 AM
|
6:10 PM
|
| Nam Định |
5:36 AM
|
6:21 PM
|
| Nha Trang |
5:32 AM
|
6:01 PM
|
| Ninh Hòa |
5:32 AM
|
6:01 PM
|
| Ô Môn |
5:48 AM
|
6:13 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:33 AM
|
6:01 PM
|
| Phan Thiết |
5:37 AM
|
6:04 PM
|
| Phong Điền |
5:48 AM
|
6:13 PM
|
| Phú Quốc |
5:54 AM
|
6:20 PM
|
| Pleiku |
5:35 AM
|
6:07 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:48 AM
|
6:13 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:47 AM
|
6:13 PM
|
| Qui Nhơn |
5:30 AM
|
6:02 PM
|
| Rạch Giá |
5:50 AM
|
6:15 PM
|
| Sa Dec |
5:47 AM
|
6:13 PM
|
| Sóc Trăng |
5:47 AM
|
6:11 PM
|
| Sơn Tây |
5:37 AM
|
6:25 PM
|
| Sông Cầu |
5:31 AM
|
6:02 PM
|
| Tam Kỳ |
5:31 AM
|
6:07 PM
|
| Tân An |
5:45 AM
|
6:10 PM
|
| Tây Ninh |
5:45 AM
|
6:12 PM
|
| Thái Nguyên |
5:36 AM
|
6:24 PM
|
| Thanh Hóa |
5:38 AM
|
6:22 PM
|
| Thành phố Hồ Chí Minh |
5:43 AM
|
6:10 PM
|
| Thới Lai |
5:48 AM
|
6:13 PM
|
| Thốt Nốt |
5:48 AM
|
6:14 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:43 AM
|
6:10 PM
|
| Thuận An |
5:43 AM
|
6:10 PM
|
| Việt Trì |
5:38 AM
|
6:25 PM
|
| Vinh |
5:39 AM
|
6:21 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:47 AM
|
6:11 PM
|
| Vĩnh Long |
5:47 AM
|
6:12 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:49 AM
|
6:14 PM
|
| Vũng Tàu |
5:42 AM
|
6:08 PM
|
| Yên Bái |
5:39 AM
|
6:28 PM
|
| Yên Vinh |
5:39 AM
|
6:21 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Việt Nam (73 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Việt Nam
| Dân số | 95,540,395 |
| Diện tích | 329,560 km² |
| Mã số ISO Numeric | 704 |
| Mã FIPS | VM |
| Tên miền cấp cao nhất | .vn |
| Tiền tệ | Dong (VND) |
| Mã vùng điện thoại | +84 |
| Mã quốc gia | +84 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | FR (fr), KM (km), Tiếng Anh (en), VI (vi), ZH (zh) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇭 Campuchia, 🇱🇦 Lào, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Việt Nam
Năm nay, Việt Nam tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day vào ngày 01 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là International Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Việt Nam để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
Giờ tại Việt Nam — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Việt Nam.