Thời gian hiện tại trong Việt Nam 🇻🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Việt Nam
- Bạc Liêu Fri 18:17:07
- Bảo Lộc Fri 18:17:07
- Bến Tre Fri 18:17:07
- Biên Hòa Fri 18:17:07
- Bình Thủy Fri 18:17:07
- Buôn Hồ Fri 18:17:07
- Buôn Ma Thuột Fri 18:17:07
- Cà Mau Fri 18:17:07
- Cẩm Phả Fri 18:17:07
- Cẩm Phả Fri 18:17:07
- Cam Ranh Fri 18:17:07
- Cần Giuộc Fri 18:17:07
- Cần Thơ Fri 18:17:07
- Chí Linh Fri 18:17:07
- Cờ Đỏ Fri 18:17:07
- Dĩ An Fri 18:17:07
- Đà Lạt Fri 18:17:07
- Đà Nẵng Fri 18:17:07
- Đồng Hới Fri 18:17:07
- Đức Trọng Fri 18:17:07
- Hạ Long Fri 18:17:07
- Hà Nội Fri 18:17:07
- Hải Phòng Fri 18:17:07
- Hòa Bình Fri 18:17:07
- Huế Fri 18:17:07
- Huyện Lâm Hà Fri 18:17:07
- Kon Tum Fri 18:17:07
- La Gi Fri 18:17:07
- Long Xuyên Fri 18:17:07
- Mỹ Tho Fri 18:17:07
- Nam Định Fri 18:17:07
- Nha Trang Fri 18:17:07
- Ninh Hòa Fri 18:17:07
- Ô Môn Fri 18:17:07
- Phan Thiết Fri 18:17:07
- Phú Quốc Fri 18:17:07
- Pleiku Fri 18:17:07
- Quận Đức Thịnh Fri 18:17:07
- Qui Nhơn Fri 18:17:07
- Rạch Giá Fri 18:17:07
- Sa Dec Fri 18:17:07
- Sóc Trăng Fri 18:17:07
- Tam Kỳ Fri 18:17:07
- Tân An Fri 18:17:07
- Tây Ninh Fri 18:17:07
- Thái Nguyên Fri 18:17:07
- Thanh Hóa Fri 18:17:07
- Thành phố Hồ Chí Minh Fri 18:17:07
- Thới Lai Fri 18:17:07
- Thốt Nốt Fri 18:17:07
- Việt Trì Fri 18:17:07
- Vinh Fri 18:17:07
- Vĩnh Châu Fri 18:17:07
- Vĩnh Long Fri 18:17:07
- Vũng Tàu Fri 18:17:07
- Yên Vinh Fri 18:17:07
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bạc Liêu | Fri 18:17:07 |
| Bảo Lộc | Fri 18:17:07 |
| Bến Tre | Fri 18:17:07 |
| Biên Hòa | Fri 18:17:07 |
| Bình Thủy | Fri 18:17:07 |
| Buôn Hồ | Fri 18:17:07 |
| Buôn Ma Thuột | Fri 18:17:07 |
| Cà Mau | Fri 18:17:07 |
| Cẩm Phả | Fri 18:17:07 |
| Cẩm Phả | Fri 18:17:07 |
| Cam Ranh | Fri 18:17:07 |
| Cần Giuộc | Fri 18:17:07 |
| Cần Thơ | Fri 18:17:07 |
| Chí Linh | Fri 18:17:07 |
| Cờ Đỏ | Fri 18:17:07 |
| Dĩ An | Fri 18:17:07 |
| Đà Lạt | Fri 18:17:07 |
| Đà Nẵng | Fri 18:17:07 |
| Đồng Hới | Fri 18:17:07 |
| Đức Trọng | Fri 18:17:07 |
| Hạ Long | Fri 18:17:07 |
| Hà Nội | Fri 18:17:07 |
| Hải Phòng | Fri 18:17:07 |
| Hòa Bình | Fri 18:17:07 |
| Huế | Fri 18:17:07 |
| Huyện Lâm Hà | Fri 18:17:07 |
| Kon Tum | Fri 18:17:07 |
| La Gi | Fri 18:17:07 |
| Long Xuyên | Fri 18:17:07 |
| Mỹ Tho | Fri 18:17:07 |
| Nam Định | Fri 18:17:07 |
| Nha Trang | Fri 18:17:07 |
| Ninh Hòa | Fri 18:17:07 |
| Ô Môn | Fri 18:17:07 |
| Phan Thiết | Fri 18:17:07 |
| Phú Quốc | Fri 18:17:07 |
| Pleiku | Fri 18:17:07 |
| Quận Đức Thịnh | Fri 18:17:07 |
| Qui Nhơn | Fri 18:17:07 |
| Rạch Giá | Fri 18:17:07 |
| Sa Dec | Fri 18:17:07 |
| Sóc Trăng | Fri 18:17:07 |
| Tam Kỳ | Fri 18:17:07 |
| Tân An | Fri 18:17:07 |
| Tây Ninh | Fri 18:17:07 |
| Thái Nguyên | Fri 18:17:07 |
| Thanh Hóa | Fri 18:17:07 |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Fri 18:17:07 |
| Thới Lai | Fri 18:17:07 |
| Thốt Nốt | Fri 18:17:07 |
| Việt Trì | Fri 18:17:07 |
| Vinh | Fri 18:17:07 |
| Vĩnh Châu | Fri 18:17:07 |
| Vĩnh Long | Fri 18:17:07 |
| Vũng Tàu | Fri 18:17:07 |
| Yên Vinh | Fri 18:17:07 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Việt Nam
- Asia/Bangkok Fri 18:17:07
- Asia/Ho_Chi_Minh Fri 18:17:07
- Asia/Saigon Fri 18:17:07
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Fri 18:17:07 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Fri 18:17:07 |
| Asia/Saigon | Fri 18:17:07 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Việt Nam (73 Vị trí)
-
Bạc Liêu
5:41 AM6:20 PM
-
Bảo Lộc
5:29 AM6:16 PM
-
Bến Tre
5:37 AM6:19 PM
-
Biên Hòa
5:34 AM6:19 PM
-
Bình Minh
5:40 AM6:21 PM
-
Bình Thủy
5:40 AM6:22 PM
-
Buôn Hồ
5:25 AM6:16 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:26 AM6:17 PM
-
Cà Mau
5:44 AM6:22 PM
-
Cái Răng
5:40 AM6:21 PM
-
Cẩm Phả
5:13 AM6:36 PM
-
Cẩm Phả
5:13 AM6:36 PM
-
Cam Ranh
5:23 AM6:11 PM
-
Cần Giuộc
5:35 AM6:19 PM
-
Cần Thơ
5:40 AM6:21 PM
-
Cao Bằng
5:14 AM6:43 PM
-
Châu Đốc
5:41 AM6:25 PM
-
Chí Linh
5:17 AM6:40 PM
-
Cờ Đỏ
5:41 AM6:23 PM
-
Củ Chi
5:35 AM6:20 PM
-
Cung Kiệm
5:17 AM6:41 PM
-
Dĩ An
5:34 AM6:19 PM
-
Đà Lạt
5:26 AM6:14 PM
-
Đà Nẵng
5:19 AM6:22 PM
-
Đồng Hới
5:23 AM6:32 PM
-
Đức Trọng
5:26 AM6:14 PM
-
Gò Công
5:36 AM6:18 PM
-
Hạ Long
5:14 AM6:37 PM
-
Hà Nội
5:19 AM6:42 PM
-
Hải Phòng
5:16 AM6:38 PM
-
Hòa Bình
5:21 AM6:43 PM
-
Huế
5:21 AM6:26 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:27 AM6:15 PM
-
Kon Tum
5:23 AM6:20 PM
-
La Gi
5:31 AM6:14 PM
-
Long Xuyên
5:41 AM6:23 PM
-
Móng Cái
5:10 AM6:34 PM
-
Mỹ Tho
5:37 AM6:20 PM
-
Nam Định
5:19 AM6:39 PM
-
Nha Trang
5:22 AM6:12 PM
-
Ninh Hòa
5:22 AM6:12 PM
-
Ô Môn
5:40 AM6:22 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:24 AM6:11 PM
-
Phan Thiết
5:29 AM6:14 PM
-
Phong Điền
5:40 AM6:22 PM
-
Phú Quốc
5:46 AM6:29 PM
-
Pleiku
5:24 AM6:20 PM
-
Quận Đức Thành
5:40 AM6:22 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:40 AM6:22 PM
-
Qui Nhơn
5:19 AM6:14 PM
-
Rạch Giá
5:43 AM6:24 PM
-
Sa Dec
5:39 AM6:22 PM
-
Sóc Trăng
5:40 AM6:20 PM
-
Sơn Tây
5:20 AM6:43 PM
-
Sông Cầu
5:20 AM6:14 PM
-
Tam Kỳ
5:19 AM6:21 PM
-
Tân An
5:36 AM6:20 PM
-
Tây Ninh
5:36 AM6:22 PM
-
Thái Nguyên
5:18 AM6:43 PM
-
Thanh Hóa
5:22 AM6:39 PM
-
Thành phố Hồ Chí Minh
5:35 AM6:19 PM
-
Thới Lai
5:41 AM6:22 PM
-
Thốt Nốt
5:40 AM6:23 PM
-
Thủ Dầu Một
5:35 AM6:20 PM
-
Thuận An
5:35 AM6:19 PM
-
Việt Trì
5:20 AM6:44 PM
-
Vinh
5:24 AM6:38 PM
-
Vĩnh Châu
5:40 AM6:19 PM
-
Vĩnh Long
5:39 AM6:21 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:41 AM6:23 PM
-
Vũng Tàu
5:34 AM6:17 PM
-
Yên Bái
5:21 AM6:47 PM
-
Yên Vinh
5:24 AM6:38 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:41 AM
|
6:20 PM
|
| Bảo Lộc |
5:29 AM
|
6:16 PM
|
| Bến Tre |
5:37 AM
|
6:19 PM
|
| Biên Hòa |
5:34 AM
|
6:19 PM
|
| Bình Minh |
5:40 AM
|
6:21 PM
|
| Bình Thủy |
5:40 AM
|
6:22 PM
|
| Buôn Hồ |
5:25 AM
|
6:16 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:26 AM
|
6:17 PM
|
| Cà Mau |
5:44 AM
|
6:22 PM
|
| Cái Răng |
5:40 AM
|
6:21 PM
|
| Cẩm Phả |
5:13 AM
|
6:36 PM
|
| Cẩm Phả |
5:13 AM
|
6:36 PM
|
| Cam Ranh |
5:23 AM
|
6:11 PM
|
| Cần Giuộc |
5:35 AM
|
6:19 PM
|
| Cần Thơ |
5:40 AM
|
6:21 PM
|
| Cao Bằng |
5:14 AM
|
6:43 PM
|
| Châu Đốc |
5:41 AM
|
6:25 PM
|
| Chí Linh |
5:17 AM
|
6:40 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:41 AM
|
6:23 PM
|
| Củ Chi |
5:35 AM
|
6:20 PM
|
| Cung Kiệm |
5:17 AM
|
6:41 PM
|
| Dĩ An |
5:34 AM
|
6:19 PM
|
| Đà Lạt |
5:26 AM
|
6:14 PM
|
| Đà Nẵng |
5:19 AM
|
6:22 PM
|
| Đồng Hới |
5:23 AM
|
6:32 PM
|
| Đức Trọng |
5:26 AM
|
6:14 PM
|
| Gò Công |
5:36 AM
|
6:18 PM
|
| Hạ Long |
5:14 AM
|
6:37 PM
|
| Hà Nội |
5:19 AM
|
6:42 PM
|
| Hải Phòng |
5:16 AM
|
6:38 PM
|
| Hòa Bình |
5:21 AM
|
6:43 PM
|
| Huế |
5:21 AM
|
6:26 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:27 AM
|
6:15 PM
|
| Kon Tum |
5:23 AM
|
6:20 PM
|
| La Gi |
5:31 AM
|
6:14 PM
|
| Long Xuyên |
5:41 AM
|
6:23 PM
|
| Móng Cái |
5:10 AM
|
6:34 PM
|
| Mỹ Tho |
5:37 AM
|
6:20 PM
|
| Nam Định |
5:19 AM
|
6:39 PM
|
| Nha Trang |
5:22 AM
|
6:12 PM
|
| Ninh Hòa |
5:22 AM
|
6:12 PM
|
| Ô Môn |
5:40 AM
|
6:22 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:24 AM
|
6:11 PM
|
| Phan Thiết |
5:29 AM
|
6:14 PM
|
| Phong Điền |
5:40 AM
|
6:22 PM
|
| Phú Quốc |
5:46 AM
|
6:29 PM
|
| Pleiku |
5:24 AM
|
6:20 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:40 AM
|
6:22 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:40 AM
|
6:22 PM
|
| Qui Nhơn |
5:19 AM
|
6:14 PM
|
| Rạch Giá |
5:43 AM
|
6:24 PM
|
| Sa Dec |
5:39 AM
|
6:22 PM
|
| Sóc Trăng |
5:40 AM
|
6:20 PM
|
| Sơn Tây |
5:20 AM
|
6:43 PM
|
| Sông Cầu |
5:20 AM
|
6:14 PM
|
| Tam Kỳ |
5:19 AM
|
6:21 PM
|
| Tân An |
5:36 AM
|
6:20 PM
|
| Tây Ninh |
5:36 AM
|
6:22 PM
|
| Thái Nguyên |
5:18 AM
|
6:43 PM
|
| Thanh Hóa |
5:22 AM
|
6:39 PM
|
| Thành phố Hồ Chí Minh |
5:35 AM
|
6:19 PM
|
| Thới Lai |
5:41 AM
|
6:22 PM
|
| Thốt Nốt |
5:40 AM
|
6:23 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:35 AM
|
6:20 PM
|
| Thuận An |
5:35 AM
|
6:19 PM
|
| Việt Trì |
5:20 AM
|
6:44 PM
|
| Vinh |
5:24 AM
|
6:38 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:40 AM
|
6:19 PM
|
| Vĩnh Long |
5:39 AM
|
6:21 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:41 AM
|
6:23 PM
|
| Vũng Tàu |
5:34 AM
|
6:17 PM
|
| Yên Bái |
5:21 AM
|
6:47 PM
|
| Yên Vinh |
5:24 AM
|
6:38 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Việt Nam (73 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Việt Nam
| Dân số | 95,540,395 |
| Diện tích | 329,560 km² |
| Mã số ISO Numeric | 704 |
| Mã FIPS | VM |
| Tên miền cấp cao nhất | .vn |
| Tiền tệ | Dong (VND) |
| Mã vùng điện thoại | +84 |
| Mã quốc gia | +84 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | FR (fr), KM (km), Tiếng Anh (en), VI (vi), ZH (zh) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇭 Campuchia, 🇱🇦 Lào, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Việt Nam
Năm nay, Việt Nam tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day vào ngày 01 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là International Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Việt Nam để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
Giờ tại Việt Nam — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Việt Nam.