Thời gian hiện tại trong Việt Nam 🇻🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Việt Nam
- Bạc Liêu Sun 03:03:27
- Bảo Lộc Sun 03:03:27
- Bến Tre Sun 03:03:27
- Biên Hòa Sun 03:03:27
- Bình Thủy Sun 03:03:27
- Buôn Hồ Sun 03:03:27
- Buôn Ma Thuột Sun 03:03:27
- Cà Mau Sun 03:03:27
- Cẩm Phả Sun 03:03:27
- Cẩm Phả Sun 03:03:27
- Cam Ranh Sun 03:03:27
- Cần Giuộc Sun 03:03:27
- Cần Thơ Sun 03:03:27
- Chí Linh Sun 03:03:27
- Cờ Đỏ Sun 03:03:27
- Dĩ An Sun 03:03:27
- Đà Lạt Sun 03:03:27
- Đà Nẵng Sun 03:03:27
- Đồng Hới Sun 03:03:27
- Đức Trọng Sun 03:03:27
- Hạ Long Sun 03:03:27
- Hà Nội Sun 03:03:27
- Hải Phòng Sun 03:03:27
- Hòa Bình Sun 03:03:27
- Huế Sun 03:03:27
- Huyện Lâm Hà Sun 03:03:27
- Kon Tum Sun 03:03:27
- La Gi Sun 03:03:27
- Long Xuyên Sun 03:03:27
- Mỹ Tho Sun 03:03:27
- Nam Định Sun 03:03:27
- Nha Trang Sun 03:03:27
- Ninh Hòa Sun 03:03:27
- Ô Môn Sun 03:03:27
- Phan Thiết Sun 03:03:27
- Phú Quốc Sun 03:03:27
- Pleiku Sun 03:03:27
- Quận Đức Thịnh Sun 03:03:27
- Qui Nhơn Sun 03:03:27
- Rạch Giá Sun 03:03:27
- Sa Dec Sun 03:03:27
- Sóc Trăng Sun 03:03:27
- Tam Kỳ Sun 03:03:27
- Tân An Sun 03:03:27
- Tây Ninh Sun 03:03:27
- Thái Nguyên Sun 03:03:27
- Thanh Hóa Sun 03:03:27
- Thành phố Hồ Chí Minh Sun 03:03:27
- Thới Lai Sun 03:03:27
- Thốt Nốt Sun 03:03:27
- Việt Trì Sun 03:03:27
- Vinh Sun 03:03:27
- Vĩnh Châu Sun 03:03:27
- Vĩnh Long Sun 03:03:27
- Vũng Tàu Sun 03:03:27
- Yên Vinh Sun 03:03:27
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bạc Liêu | Sun 03:03:27 |
| Bảo Lộc | Sun 03:03:27 |
| Bến Tre | Sun 03:03:27 |
| Biên Hòa | Sun 03:03:27 |
| Bình Thủy | Sun 03:03:27 |
| Buôn Hồ | Sun 03:03:27 |
| Buôn Ma Thuột | Sun 03:03:27 |
| Cà Mau | Sun 03:03:27 |
| Cẩm Phả | Sun 03:03:27 |
| Cẩm Phả | Sun 03:03:27 |
| Cam Ranh | Sun 03:03:27 |
| Cần Giuộc | Sun 03:03:27 |
| Cần Thơ | Sun 03:03:27 |
| Chí Linh | Sun 03:03:27 |
| Cờ Đỏ | Sun 03:03:27 |
| Dĩ An | Sun 03:03:27 |
| Đà Lạt | Sun 03:03:27 |
| Đà Nẵng | Sun 03:03:27 |
| Đồng Hới | Sun 03:03:27 |
| Đức Trọng | Sun 03:03:27 |
| Hạ Long | Sun 03:03:27 |
| Hà Nội | Sun 03:03:27 |
| Hải Phòng | Sun 03:03:27 |
| Hòa Bình | Sun 03:03:27 |
| Huế | Sun 03:03:27 |
| Huyện Lâm Hà | Sun 03:03:27 |
| Kon Tum | Sun 03:03:27 |
| La Gi | Sun 03:03:27 |
| Long Xuyên | Sun 03:03:27 |
| Mỹ Tho | Sun 03:03:27 |
| Nam Định | Sun 03:03:27 |
| Nha Trang | Sun 03:03:27 |
| Ninh Hòa | Sun 03:03:27 |
| Ô Môn | Sun 03:03:27 |
| Phan Thiết | Sun 03:03:27 |
| Phú Quốc | Sun 03:03:27 |
| Pleiku | Sun 03:03:27 |
| Quận Đức Thịnh | Sun 03:03:27 |
| Qui Nhơn | Sun 03:03:27 |
| Rạch Giá | Sun 03:03:27 |
| Sa Dec | Sun 03:03:27 |
| Sóc Trăng | Sun 03:03:27 |
| Tam Kỳ | Sun 03:03:27 |
| Tân An | Sun 03:03:27 |
| Tây Ninh | Sun 03:03:27 |
| Thái Nguyên | Sun 03:03:27 |
| Thanh Hóa | Sun 03:03:27 |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Sun 03:03:27 |
| Thới Lai | Sun 03:03:27 |
| Thốt Nốt | Sun 03:03:27 |
| Việt Trì | Sun 03:03:27 |
| Vinh | Sun 03:03:27 |
| Vĩnh Châu | Sun 03:03:27 |
| Vĩnh Long | Sun 03:03:27 |
| Vũng Tàu | Sun 03:03:27 |
| Yên Vinh | Sun 03:03:27 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Việt Nam
- Asia/Bangkok Sun 03:03:27
- Asia/Ho_Chi_Minh Sun 03:03:27
- Asia/Saigon Sun 03:03:27
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Sun 03:03:27 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Sun 03:03:27 |
| Asia/Saigon | Sun 03:03:27 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Việt Nam (73 Vị trí)
-
Bạc Liêu
5:42 AM6:20 PM
-
Bảo Lộc
5:30 AM6:16 PM
-
Bến Tre
5:38 AM6:19 PM
-
Biên Hòa
5:35 AM6:19 PM
-
Bình Minh
5:40 AM6:21 PM
-
Bình Thủy
5:40 AM6:22 PM
-
Buôn Hồ
5:25 AM6:17 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:27 AM6:17 PM
-
Cà Mau
5:44 AM6:23 PM
-
Cái Răng
5:41 AM6:22 PM
-
Cẩm Phả
5:14 AM6:36 PM
-
Cẩm Phả
5:14 AM6:36 PM
-
Cam Ranh
5:24 AM6:11 PM
-
Cần Giuộc
5:36 AM6:19 PM
-
Cần Thơ
5:40 AM6:21 PM
-
Cao Bằng
5:15 AM6:43 PM
-
Châu Đốc
5:42 AM6:25 PM
-
Chí Linh
5:18 AM6:40 PM
-
Cờ Đỏ
5:42 AM6:23 PM
-
Củ Chi
5:36 AM6:20 PM
-
Cung Kiệm
5:18 AM6:41 PM
-
Dĩ An
5:35 AM6:19 PM
-
Đà Lạt
5:26 AM6:14 PM
-
Đà Nẵng
5:20 AM6:23 PM
-
Đồng Hới
5:24 AM6:32 PM
-
Đức Trọng
5:27 AM6:14 PM
-
Gò Công
5:36 AM6:19 PM
-
Hạ Long
5:15 AM6:37 PM
-
Hà Nội
5:20 AM6:42 PM
-
Hải Phòng
5:17 AM6:38 PM
-
Hòa Bình
5:22 AM6:43 PM
-
Huế
5:21 AM6:26 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:27 AM6:15 PM
-
Kon Tum
5:24 AM6:20 PM
-
La Gi
5:31 AM6:15 PM
-
Long Xuyên
5:41 AM6:24 PM
-
Móng Cái
5:10 AM6:34 PM
-
Mỹ Tho
5:37 AM6:20 PM
-
Nam Định
5:20 AM6:39 PM
-
Nha Trang
5:23 AM6:12 PM
-
Ninh Hòa
5:23 AM6:12 PM
-
Ô Môn
5:41 AM6:22 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:25 AM6:11 PM
-
Phan Thiết
5:30 AM6:14 PM
-
Phong Điền
5:41 AM6:22 PM
-
Phú Quốc
5:47 AM6:29 PM
-
Pleiku
5:24 AM6:20 PM
-
Quận Đức Thành
5:40 AM6:22 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:40 AM6:22 PM
-
Qui Nhơn
5:20 AM6:14 PM
-
Rạch Giá
5:43 AM6:24 PM
-
Sa Dec
5:40 AM6:22 PM
-
Sóc Trăng
5:40 AM6:20 PM
-
Sơn Tây
5:21 AM6:43 PM
-
Sông Cầu
5:21 AM6:14 PM
-
Tam Kỳ
5:20 AM6:21 PM
-
Tân An
5:37 AM6:20 PM
-
Tây Ninh
5:37 AM6:22 PM
-
Thái Nguyên
5:19 AM6:43 PM
-
Thanh Hóa
5:22 AM6:39 PM
-
Thành phố Hồ Chí Minh
5:36 AM6:20 PM
-
Thới Lai
5:41 AM6:22 PM
-
Thốt Nốt
5:41 AM6:23 PM
-
Thủ Dầu Một
5:35 AM6:20 PM
-
Thuận An
5:35 AM6:19 PM
-
Việt Trì
5:21 AM6:44 PM
-
Vinh
5:25 AM6:38 PM
-
Vĩnh Châu
5:41 AM6:19 PM
-
Vĩnh Long
5:39 AM6:21 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:42 AM6:23 PM
-
Vũng Tàu
5:35 AM6:17 PM
-
Yên Bái
5:22 AM6:47 PM
-
Yên Vinh
5:25 AM6:38 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:42 AM
|
6:20 PM
|
| Bảo Lộc |
5:30 AM
|
6:16 PM
|
| Bến Tre |
5:38 AM
|
6:19 PM
|
| Biên Hòa |
5:35 AM
|
6:19 PM
|
| Bình Minh |
5:40 AM
|
6:21 PM
|
| Bình Thủy |
5:40 AM
|
6:22 PM
|
| Buôn Hồ |
5:25 AM
|
6:17 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:27 AM
|
6:17 PM
|
| Cà Mau |
5:44 AM
|
6:23 PM
|
| Cái Răng |
5:41 AM
|
6:22 PM
|
| Cẩm Phả |
5:14 AM
|
6:36 PM
|
| Cẩm Phả |
5:14 AM
|
6:36 PM
|
| Cam Ranh |
5:24 AM
|
6:11 PM
|
| Cần Giuộc |
5:36 AM
|
6:19 PM
|
| Cần Thơ |
5:40 AM
|
6:21 PM
|
| Cao Bằng |
5:15 AM
|
6:43 PM
|
| Châu Đốc |
5:42 AM
|
6:25 PM
|
| Chí Linh |
5:18 AM
|
6:40 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:42 AM
|
6:23 PM
|
| Củ Chi |
5:36 AM
|
6:20 PM
|
| Cung Kiệm |
5:18 AM
|
6:41 PM
|
| Dĩ An |
5:35 AM
|
6:19 PM
|
| Đà Lạt |
5:26 AM
|
6:14 PM
|
| Đà Nẵng |
5:20 AM
|
6:23 PM
|
| Đồng Hới |
5:24 AM
|
6:32 PM
|
| Đức Trọng |
5:27 AM
|
6:14 PM
|
| Gò Công |
5:36 AM
|
6:19 PM
|
| Hạ Long |
5:15 AM
|
6:37 PM
|
| Hà Nội |
5:20 AM
|
6:42 PM
|
| Hải Phòng |
5:17 AM
|
6:38 PM
|
| Hòa Bình |
5:22 AM
|
6:43 PM
|
| Huế |
5:21 AM
|
6:26 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:27 AM
|
6:15 PM
|
| Kon Tum |
5:24 AM
|
6:20 PM
|
| La Gi |
5:31 AM
|
6:15 PM
|
| Long Xuyên |
5:41 AM
|
6:24 PM
|
| Móng Cái |
5:10 AM
|
6:34 PM
|
| Mỹ Tho |
5:37 AM
|
6:20 PM
|
| Nam Định |
5:20 AM
|
6:39 PM
|
| Nha Trang |
5:23 AM
|
6:12 PM
|
| Ninh Hòa |
5:23 AM
|
6:12 PM
|
| Ô Môn |
5:41 AM
|
6:22 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:25 AM
|
6:11 PM
|
| Phan Thiết |
5:30 AM
|
6:14 PM
|
| Phong Điền |
5:41 AM
|
6:22 PM
|
| Phú Quốc |
5:47 AM
|
6:29 PM
|
| Pleiku |
5:24 AM
|
6:20 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:40 AM
|
6:22 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:40 AM
|
6:22 PM
|
| Qui Nhơn |
5:20 AM
|
6:14 PM
|
| Rạch Giá |
5:43 AM
|
6:24 PM
|
| Sa Dec |
5:40 AM
|
6:22 PM
|
| Sóc Trăng |
5:40 AM
|
6:20 PM
|
| Sơn Tây |
5:21 AM
|
6:43 PM
|
| Sông Cầu |
5:21 AM
|
6:14 PM
|
| Tam Kỳ |
5:20 AM
|
6:21 PM
|
| Tân An |
5:37 AM
|
6:20 PM
|
| Tây Ninh |
5:37 AM
|
6:22 PM
|
| Thái Nguyên |
5:19 AM
|
6:43 PM
|
| Thanh Hóa |
5:22 AM
|
6:39 PM
|
| Thành phố Hồ Chí Minh |
5:36 AM
|
6:20 PM
|
| Thới Lai |
5:41 AM
|
6:22 PM
|
| Thốt Nốt |
5:41 AM
|
6:23 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:35 AM
|
6:20 PM
|
| Thuận An |
5:35 AM
|
6:19 PM
|
| Việt Trì |
5:21 AM
|
6:44 PM
|
| Vinh |
5:25 AM
|
6:38 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:41 AM
|
6:19 PM
|
| Vĩnh Long |
5:39 AM
|
6:21 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:42 AM
|
6:23 PM
|
| Vũng Tàu |
5:35 AM
|
6:17 PM
|
| Yên Bái |
5:22 AM
|
6:47 PM
|
| Yên Vinh |
5:25 AM
|
6:38 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Việt Nam (73 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Việt Nam
| Dân số | 95,540,395 |
| Diện tích | 329,560 km² |
| Mã số ISO Numeric | 704 |
| Mã FIPS | VM |
| Tên miền cấp cao nhất | .vn |
| Tiền tệ | Dong (VND) |
| Mã vùng điện thoại | +84 |
| Mã quốc gia | +84 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | FR (fr), KM (km), Tiếng Anh (en), VI (vi), ZH (zh) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇭 Campuchia, 🇱🇦 Lào, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Việt Nam
Năm nay, Việt Nam tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day vào ngày 01 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là International Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Việt Nam để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
Giờ tại Việt Nam — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Việt Nam.