Thời gian hiện tại trong Yemen 🇾🇪
Thành phố thủ đô: Sana'a
- Sana'a (Dân số 2,900,000)
- Sanaa (Dân số 1,937,451)
- Aden (Dân số 863,000)
- Al Ḩudaydah (Dân số 617,871)
- Taiz (Dân số 615,222)
Mã ISO Alpha-2: YE
Mã ISO Alpha-3: YEM
Múi giờ IANA: Asia/Riyadh (UTC+03:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Yemen
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Yemen
- Asia/Riyadh Wed 23:23:00
- Asia/Aden Wed 23:23:00
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Riyadh | Wed 23:23:00 |
| Asia/Aden | Wed 23:23:00 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Yemen (9 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Yemen (9 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Yemen
| Dân số | 28,498,687 |
| Diện tích | 527,970 km² |
| Mã số ISO Numeric | 887 |
| Mã FIPS | YM |
| Tên miền cấp cao nhất | .ye |
| Tiền tệ | Rial (YER) |
| Mã vùng điện thoại | +967 |
| Mã quốc gia | +967 |
| Ngôn ngữ | AR-YE (ar-YE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇸🇦 Ả Rập Xê Út, 🇴🇲 Ô-man |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Yemen
Năm nay, Yemen tổ chức 20 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 01 May. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Fitr (observed, estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Yemen để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Labor Day • Friday
- Labor Day (observed) • Sunday
- Unity Day • Friday
- Unity Day (observed) • Sunday
- Eid al-Adha (estimated) • Tuesday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Eid al-Adha (estimated) • Thursday
- Eid al-Adha (estimated) • Friday
- Eid al-Adha (estimated) • Saturday
- Eid al-Adha (observed, estimated) • Sunday