Thời gian hiện tại trong Ô-man 🇴🇲
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ô-man
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ô-man
- Asia/Dubai Sun 14:50:41
- Asia/Muscat Sun 14:50:41
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Dubai | Sun 14:50:41 |
| Asia/Muscat | Sun 14:50:41 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Ô-man (13 Vị trí)
-
Al Buraymī
5:30 AM6:56 PM
-
As Suwayq
5:24 AM6:49 PM
-
Barkā’
5:23 AM6:47 PM
-
Bawshar
5:21 AM6:45 PM
-
Ibrī
5:29 AM6:52 PM
-
Muscat
5:21 AM6:45 PM
-
Nizwá
5:26 AM6:47 PM
-
Saham
5:26 AM6:52 PM
-
Şalālah
5:50 AM6:50 PM
-
Seeb
5:22 AM6:46 PM
-
Sư
5:18 AM6:38 PM
-
الراستاق
5:25 AM6:48 PM
-
صُحَار
5:26 AM6:53 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Al Buraymī |
5:30 AM
|
6:56 PM
|
| As Suwayq |
5:24 AM
|
6:49 PM
|
| Barkā’ |
5:23 AM
|
6:47 PM
|
| Bawshar |
5:21 AM
|
6:45 PM
|
| Ibrī |
5:29 AM
|
6:52 PM
|
| Muscat |
5:21 AM
|
6:45 PM
|
| Nizwá |
5:26 AM
|
6:47 PM
|
| Saham |
5:26 AM
|
6:52 PM
|
| Şalālah |
5:50 AM
|
6:50 PM
|
| Seeb |
5:22 AM
|
6:46 PM
|
| Sư |
5:18 AM
|
6:38 PM
|
| الراستاق |
5:25 AM
|
6:48 PM
|
| صُحَار |
5:26 AM
|
6:53 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Ô-man (13 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Ô-man
| Dân số | 4,829,483 |
| Diện tích | 212,460 km² |
| Mã số ISO Numeric | 512 |
| Mã FIPS | MU |
| Tên miền cấp cao nhất | .om |
| Tiền tệ | Rial (OMR) |
| Mã vùng điện thoại | +968 |
| Mã quốc gia | +968 |
| Định dạng mã bưu chính | ### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{3})$ |
| Ngôn ngữ | AR-OM (ar-OM), Cân bằng (bal), Tiếng Anh (en), UR (ur) |
| Các quốc gia lân cận | 🇸🇦 Ả Rập Xê Út, 🇦🇪 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 🇾🇪 Yemen |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Ô-man
Năm nay, Ô-man tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Eid al-Adha (estimated) vào ngày 26 May. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Fitr (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Ô-man để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Eid al-Adha (estimated) • Tuesday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Eid al-Adha (estimated) • Thursday
- Eid al-Adha (estimated) • Friday
- Islamic New Year (estimated) • Tuesday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- National Day • Friday
- National Day • Saturday
- Isra' and Mi'raj (estimated) • Tuesday
- Sultan's Accession Day • Monday