Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rosetta, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:59 65.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:51 294.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 52m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -24.93°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rosetta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:25
98° ESE
17:56
262° WNW
11h 30m +1m 52s 05:04 19:17 05:32 18:49 06:00 18:20 12:10 148.22
2
06:24
98° ESE
17:56
262° WNW
11h 32m +1m 53s 05:03 19:17 05:31 18:49 05:59 18:21 12:10 148.26
3
06:23
98° ESE
17:57
263° WNW
11h 34m +1m 53s 05:02 19:18 05:30 18:50 05:58 18:22 12:10 148.30
4
06:22
97° ESE
17:58
263° WNW
11h 36m +1m 53s 05:01 19:19 05:29 18:51 05:57 18:23 12:10 148.33
5
06:20
97° ESE
17:59
264° WNW
11h 38m +1m 53s 05:00 19:19 05:28 18:51 05:56 18:23 12:09 148.37
6
06:19
96° ESE
17:59
264° WNW
11h 39m +1m 54s 04:59 19:20 05:27 18:52 05:55 18:24 12:09 148.41
7
06:18
96° ESE
18:00
264° WNW
11h 41m +1m 54s 04:57 19:21 05:25 18:53 05:53 18:25 12:09 148.45
8
06:17
95° ESE
18:01
265° WNW
11h 43m +1m 54s 04:56 19:22 05:24 18:53 05:52 18:25 12:09 148.49
9
06:16
95° ESE
18:01
265° WNW
11h 45m +1m 54s 04:55 19:22 05:23 18:54 05:51 18:26 12:08 148.53
10
06:15
94° ESE
18:02
266° WNW
11h 47m +1m 55s 04:54 19:23 05:22 18:55 05:50 18:27 12:08 148.57
11
06:13
94° ESE
18:03
266° WNW
11h 49m +1m 55s 04:52 19:24 05:21 18:56 05:49 18:28 12:08 148.61
12
06:12
93° ESE
18:04
267° WNW
11h 51m +1m 55s 04:51 19:24 05:19 18:56 05:47 18:28 12:08 148.65
13
06:11
93° ESE
18:04
267° WNW
11h 53m +1m 55s 04:50 19:25 05:18 18:57 05:46 18:29 12:07 148.69
14
06:10
92° ESE
18:05
268° WNW
11h 55m +1m 55s 04:49 19:26 05:17 18:58 05:45 18:30 12:07 148.73
15
06:08
92° ESE
18:06
268° WNW
11h 57m +1m 55s 04:47 19:27 05:16 18:58 05:44 18:30 12:07 148.77
16
06:07
92° ESE
18:06
269° WNW
11h 59m +1m 55s 04:46 19:27 05:14 18:59 05:42 18:31 12:07 148.81
17
06:06
91° ESE
18:07
269° WNW
12h 01m +1m 55s 04:45 19:28 05:13 19:00 05:41 18:32 12:06 148.85
18
06:05
91° ESE
18:08
270° WNW
12h 03m +1m 55s 04:44 19:29 05:12 19:00 05:40 18:32 12:06 148.90
19
06:03
90° ESE
18:08
270° WNW
12h 04m +1m 55s 04:42 19:30 05:11 19:01 05:39 18:33 12:06 148.94
20
06:02
90° ESE
18:09
270° WNW
12h 06m +1m 55s 04:41 19:30 05:09 19:02 05:37 18:34 12:05 148.98
21
06:01
89° ESE
18:10
271° WNW
12h 08m +1m 55s 04:40 19:31 05:08 19:03 05:36 18:34 12:05 149.02
22
06:00
89° ESE
18:10
271° WNW
12h 10m +1m 55s 04:38 19:32 05:07 19:03 05:35 18:35 12:05 149.06
23
05:58
88° ESE
18:11
272° WNW
12h 12m +1m 55s 04:37 19:33 05:05 19:04 05:34 18:36 12:05 149.10
24
05:57
88° ESE
18:12
272° WNW
12h 14m +1m 55s 04:36 19:33 05:04 19:05 05:32 18:36 12:04 149.14
25
05:56
87° ESE
18:12
273° WNW
12h 16m +1m 55s 04:34 19:34 05:03 19:05 05:31 18:37 12:04 149.19
26
05:55
87° ESE
18:13
273° WNW
12h 18m +1m 55s 04:33 19:35 05:02 19:06 05:30 18:38 12:04 149.23
27
05:53
86° ESE
18:14
274° WNW
12h 20m +1m 55s 04:31 19:36 05:00 19:07 05:28 18:38 12:03 149.27
28
05:52
86° ESE
18:14
274° WNW
12h 22m +1m 55s 04:30 19:36 04:59 19:07 05:27 18:39 12:03 149.31
29
05:51
86° ESE
18:15
275° WNW
12h 24m +1m 54s 04:29 19:37 04:58 19:08 05:26 18:40 12:03 149.35
30
05:49
85° ESE
18:16
275° WNW
12h 26m +1m 54s 04:27 19:38 04:56 19:09 05:25 18:40 12:02 149.39
31
05:48
85° ESE
18:16
276° WNW
12h 28m +1m 54s 04:26 19:39 04:55 19:10 05:23 18:41 12:02 149.44

Trong Rosetta, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 30 hoặc tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rosetta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rosetta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rosetta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí