Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 54.4° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:39 305.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 59m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 54.09°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.435 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rotterdam

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:50
128° SSE
16:41
232° WSW
7h 51m +1m 07s 06:44 18:46 07:25 18:05 08:08 17:22 12:45 147.10
2
08:50
128° SSE
16:42
232° WSW
7h 52m +1m 13s 06:44 18:47 07:25 18:06 08:08 17:23 12:45 147.10
3
08:49
128° SSE
16:43
232° WSW
7h 53m +1m 20s 06:44 18:48 07:25 18:07 08:08 17:24 12:46 147.10
4
08:49
128° SSE
16:44
233° WSW
7h 55m +1m 26s 06:44 18:49 07:25 18:08 08:08 17:25 12:46 147.10
5
08:49
127° SSE
16:45
233° WSW
7h 56m +1m 31s 06:44 18:50 07:25 18:09 08:08 17:26 12:47 147.10
6
08:48
127° SSE
16:47
233° WSW
7h 58m +1m 37s 06:44 18:51 07:25 18:10 08:08 17:28 12:47 147.10
7
08:48
127° SSE
16:48
233° WSW
8h 00m +1m 43s 06:44 18:52 07:25 18:11 08:07 17:29 12:48 147.11
8
08:47
127° SSE
16:49
234° WSW
8h 01m +1m 49s 06:44 18:53 07:24 18:13 08:07 17:30 12:48 147.11
9
08:47
126° SSE
16:51
234° WSW
8h 03m +1m 54s 06:43 18:54 07:24 18:14 08:06 17:31 12:48 147.12
10
08:46
126° SSE
16:52
234° WSW
8h 05m +1m 59s 06:43 18:56 07:24 18:15 08:06 17:33 12:49 147.12
11
08:46
126° SSE
16:54
234° WSW
8h 07m +2m 05s 06:43 18:57 07:23 18:16 08:06 17:34 12:49 147.13
12
08:45
125° SSE
16:55
235° WSW
8h 10m +2m 10s 06:42 18:58 07:23 18:18 08:05 17:35 12:50 147.13
13
08:44
125° SSE
16:57
235° WSW
8h 12m +2m 15s 06:42 18:59 07:22 18:19 08:04 17:37 12:50 147.14
14
08:44
125° SSE
16:58
235° WSW
8h 14m +2m 19s 06:41 19:01 07:22 18:20 08:04 17:38 12:50 147.15
15
08:43
124° SSE
17:00
236° WSW
8h 17m +2m 24s 06:41 19:02 07:21 18:22 08:03 17:39 12:51 147.16
16
08:42
124° SSE
17:01
236° WSW
8h 19m +2m 29s 06:40 19:03 07:20 18:23 08:02 17:41 12:51 147.17
17
08:41
124° SSE
17:03
236° W
8h 22m +2m 33s 06:39 19:04 07:20 18:24 08:01 17:42 12:52 147.18
18
08:40
123° SE
17:05
237° W
8h 24m +2m 37s 06:39 19:06 07:19 18:26 08:01 17:44 12:52 147.19
19
08:39
123° SE
17:06
237° W
8h 27m +2m 41s 06:38 19:07 07:18 18:27 08:00 17:45 12:52 147.20
20
08:38
123° SE
17:08
238° W
8h 30m +2m 45s 06:37 19:09 07:17 18:29 07:59 17:47 12:52 147.22
21
08:37
122° SE
17:10
238° W
8h 32m +2m 49s 06:36 19:10 07:16 18:30 07:58 17:49 12:53 147.23
22
08:35
122° SE
17:11
238° W
8h 35m +2m 53s 06:36 19:11 07:15 18:31 07:57 17:50 12:53 147.24
23
08:34
121° SE
17:13
239° W
8h 38m +2m 56s 06:35 19:13 07:14 18:33 07:56 17:52 12:53 147.25
24
08:33
121° SE
17:15
239° W
8h 41m +3m 00s 06:34 19:14 07:13 18:34 07:55 17:53 12:54 147.27
25
08:32
121° SE
17:17
240° W
8h 44m +3m 03s 06:33 19:16 07:12 18:36 07:53 17:55 12:54 147.28
26
08:30
120° SE
17:18
240° W
8h 48m +3m 06s 06:32 19:17 07:11 18:38 07:52 17:57 12:54 147.30
27
08:29
120° SE
17:20
240° W
8h 51m +3m 09s 06:31 19:19 07:10 18:39 07:51 17:58 12:54 147.31
28
08:28
119° SE
17:22
241° W
8h 54m +3m 12s 06:30 19:20 07:09 18:41 07:50 18:00 12:54 147.33
29
08:26
119° SE
17:24
241° W
8h 57m +3m 15s 06:28 19:22 07:08 18:42 07:48 18:02 12:55 147.35
30
08:25
118° SE
17:26
242° W
9h 00m +3m 18s 06:27 19:23 07:07 18:44 07:47 18:03 12:55 147.37
31
08:23
118° SE
17:27
242° W
9h 04m +3m 20s 06:26 19:25 07:05 18:45 07:46 18:05 12:55 147.39

Trong Rotterdam, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rotterdam

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rotterdam

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rotterdam

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí